| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 87505-K56-V00 87505K56V00 | 87505-K56-V00 | Tem thông số lốp và xích tải | ![]() | 26.082 ₫ |
| #2 | 87506-KTM-900 87506KTM900 | 87506-KTM-900 | Tem hướng dẫn bình điện | ![]() | 8.052 ₫ |
| #4 | 87560-KVB-950 87560KVB950 | 87560-KVB-950 | Tem hướng dẫn lái xe | ![]() | 5.832 ₫ |
| #5 | 87586-KVL-930 87586KVL930 | 87586-KVL-930 | Tem hướng dẫn nhiên liệu | ![]() | 8.052 ₫ |