Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | Số lượng | |||
---|---|---|---|---|---|---|
#1 | 38112-K26-900 38112K26900 | 38112-K26-900 | Giá bắt dây còi | | 14.300 ₫ |
|
|
#2 | 45156-K26-900 45156K26900 | 45156-K26-900 | Tai kẹp A phanh dầu trước | | 21.600 ₫ |
|
|
#3 | 50301-KTR-900 50301KTR900 | 50301-KTR-900 | Bát phuốc trên | | 87.480 ₫ |
|
|
#4 | 53211-268-010 53211268010 | 53211-268-010 | Côn phuộc trên | | 96.120 ₫ |
|
|
#5 | 53212-200-000 53212200000 | 53212-200-000 | Côn phuộc dưới | | 126.360 ₫ |
|
|
#6 | 53214-200-000 53214200000 | 53214-200-000 | Phớt chắn bụi cổ lái | | 15.120 ₫ |
|
|
#7 | 53215-KTR-900 53215KTR900 | 53215-KTR-900 | Bộ bi cổ lái | | 38.880 ₫ |
|
|
#8 | 53215-200-000 53215200000 | 53215-200-000 | Vòng đệm chắn bụi cổ lái | | 30.800 ₫ |
|
|
#9 | 53219-K26-900 53219K26900 | 53219-K26-900 | Cụm trục cổ lái | | 1.985.040 ₫ |
|
|
#10 | 53220-KE8-010 53220KE8010 | 53220-KE8-010 | Đai ốc cổ lái | | 89.100 ₫ |
|
|
#11 | 90013-GHB-600 90013GHB600 | 90013-GHB-600 | Bu lông SH 6X | | 30.800 ₫ |
|
|
#12 | 96001-060-1200 960010601200 | 96001-060-1200 | Bu lông 6x12 | | 7.700 ₫ |
|
|
#13 | 96600-080-2500 966000802500 | 96600-080-2500 | Bu lông 8X25 | | 19.800 ₫ |
|