| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12100-K0S-V00 12100K0SV00 | 12100-K0S-V00 | Cụm đầu xy lanh | | 985.939 ₫ |
| #1 | 12100-K0R-V00 12100K0RV00 | 12100-K0R-V00 | Cụm đầu xy lanh | ![]() | 938.287 ₫ |
| #2 | 12191-K0R-V01 12191K0RV01 | 12191-K0R-V01 | Gioăng xi lanh | ![]() | 20.521 ₫ |
| #3 | 30515-K0R-V00 30515K0RV00 | 30515-K0R-V00 | Giá mô bin cao áp | | 39.321 ₫ |
| #4 | 32962-K0R-V00 32962K0RV00 | 32962-K0R-V00 | Giá tiếp mát động cơ | ![]() | 14.076 ₫ |
| #5 | 90463-ML7-000 90463ML7000 | 90463-ML7-000 | Vòng đệm kín 6.5mm | ![]() | 6.002 ₫ |
| #6 | 94301-10160 9430110160 | 94301-10160 | Chốt định vị 10x16 | | 7.203 ₫ |
| #7 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #8 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.602 ₫ |