| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31210-K96-V01 31210K96V01 | 31210-K96-V01 | Bánh đà | ![]() | 345.303 ₫ |
| #1 | 31210-K2T-V01 31210K2TV01 | 31210-K2T-V01 | Bánh đà | | 329.694 ₫ |
| #1 | 31210-K97-T01 31210K97T01 | 31210-K97-T01 | Bánh đà | ![]() | 359.116 ₫ |
| #1 | 31210-K2S-N01 31210K2SN01 | 31210-K2S-N01 | Bánh đà vô lăng điện | | 292.949 ₫ |
| #2 | 31220-K0R-V01 31220K0RV01 | 31220-K0R-V01 | Cuộn dây máy phát điện | | 1.429.423 ₫ |
| #2 | 31220-K0S-V01 31220K0SV01 | 31220-K0S-V01 | Cuộn dây máy phát điện | | 1.470.991 ₫ |
| #2 | 31220-K0S-V61 31220K0SV61 | 31220-K0S-V61 | Cuộn dây máy phát điện | | 1.517.032 ₫ |
| #2 | 31220-K0R-V41 31220K0RV41 | 31220-K0R-V41 | Cuộn dây máy phát điện | | 1.504.371 ₫ |
| #3 | 90001-KWR-000 90001KWR000 | 90001-KWR-000 | Bu lông chìm 6x18 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #4 | 90439-KWZ-900 90439KWZ900 | 90439-KWZ-900 | Vòng đệm 12X24X2.3 | | 10.409 ₫ |
| #5 | 94050-12000 9405012000 | 94050-12000 | Đai ốc 12mm | ![]() | 12.722 ₫ |
| #6 | 96700-060-2500 967000602500 | 96700-060-2500 | Bu lông chìm 6x25 | | 9.252 ₫ |
| #6 | 96700-060-2000 967000602000 | 96700-060-2000 | Bu lông chìm 6x20 | | 2.368 ₫ |