| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 37100-K0R-V02 37100K0RV02 | 37100-K0R-V02 | Cụm đồng hồ công tơ mét | | 2.279.940 ₫ |
| #1 | 37100-K0R-V12 37100K0RV12 | 37100-K0R-V12 | Cụm đồng hồ công tơ mét | | 2.279.940 ₫ |
| #1 | 37100-K0R-V13 37100K0RV13 | 37100-K0R-V13 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.372.199 ₫ |
| #1 | 37100-K0S-V02 37100K0SV02 | 37100-K0S-V02 | Cụm đồng hồ công tơ mét | | 2.347.164 ₫ |
| #1 | 37100-K0S-V03 37100K0SV03 | 37100-K0S-V03 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.477.056 ₫ |
| #1 | 37100-K0S-V61 37100K0SV61 | 37100-K0S-V61 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.422.365 ₫ |
| #1 | 37100-K0S-V12 37100K0SV12 | 37100-K0S-V12 | Cụm đồng hồ công tơ mét | | 2.477.056 ₫ |
| #1 | 37100-K0S-V13 37100K0SV13 | 37100-K0S-V13 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.441.837 ₫ |
| #1 | 37100-K0S-V71 37100K0SV71 | 37100-K0S-V71 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.422.365 ₫ |
| #1 | 37100-K0R-V03 37100K0RV03 | 37100-K0R-V03 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.406.413 ₫ |
| #2 | 37110-K0S-V61 37110K0SV61 | 37110-K0S-V61 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 2.349.443 ₫ |
| #2 | 37110-K0S-V71 37110K0SV71 | 37110-K0S-V71 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 2.349.443 ₫ |
| #2 | 37110-K0S-V12 37110K0SV12 | 37110-K0S-V12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.256.012 ₫ |
| #2 | 37110-K0R-V12 37110K0RV12 | 37110-K0R-V12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.234.364 ₫ |
| #2 | 37110-K0S-V02 37110K0SV02 | 37110-K0S-V02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.256.012 ₫ |
| #2 | 37110-K0R-V13 37110K0RV13 | 37110-K0R-V13 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.326.655 ₫ |
| #2 | 37110-K0R-V03 37110K0RV03 | 37110-K0R-V03 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.326.655 ₫ |
| #2 | 37110-K0R-V02 37110K0RV02 | 37110-K0R-V02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.234.364 ₫ |
| #3 | 37111-K0R-V01 37111K0RV01 | 37111-K0R-V01 | Mặt đồng hồ | ![]() | 151.632 ₫ |
| #4 | 37620-K0R-V01 37620K0RV01 | 37620-K0R-V01 | Bộ khung đồng hồ tốc độ phía dưới | | 172.050 ₫ |
| #5 | 53207-K0R-V00 53207K0RV00 | 53207-K0R-V00 | Trang trí nắp tay lái | ![]() | 59.530 ₫ |
| #6 | 90314-KVS-F22 90314KVSF22 | 90314-KVS-F22 | Vít 3x14 | ![]() | 54.184 ₫ |
| #7 | 90677-KAN-T00 90677KANT00 | 90677-KAN-T00 | Đai ốc kẹp 5mm | ![]() | 7.203 ₫ |
| #8 | 91509-GE2-760 91509GE2760 | 91509-GE2-760 | Vít 5x11.5 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #9 | 93903-35310 9390335310 | 93903-35310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 3.602 ₫ |