Thứ sáu, 22/05/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Long Hội của ICSPARTS cho Tân Long Hội, Vĩnh Long: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Tân Long Hội là địa bàn ngoại thành Vĩnh Long, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Long Hội chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Tân Long Hội, Vĩnh Long, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Long Hội, Vĩnh Long:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16710K45N01 | BỘ BƠM XĂNG | 1.269.565 đ |
| 16710KVG901 | BỘ BƠM XĂNG | 1.337.967 đ |
| 16730KTF641 | BỘ BƠM XĂNG | 8.579.629 đ |
| 16800GFM971 | BỘ BƠM XĂNG | 3.915.737 đ |
| 16707K0JN01 | BỘ LỌC XĂNG | 73.797 đ |
| 16707K0RV01 | BỘ LỌC XĂNG | 71.560 đ |
| 16707K12901 | BỘ LỌC XĂNG | 343.243 đ |
| 16707K1FV01 | BỘ LỌC XĂNG | 101.618 đ |
| 16707K2CV91 | BỘ LỌC XĂNG | 234.807 đ |
| 16707K2TV01 | BỘ LỌC XĂNG | 338.397 đ |
| 16707K35V01 | BỘ LỌC XĂNG | 135.820 đ |
| 16707K45N01 | BỘ LỌC XĂNG | 319.981 đ |
| 16707K73V81 | BỘ LỌC XĂNG | 72.262 đ |
| 16707K90VC1 | BỘ LỌC XĂNG | 80.505 đ |
| 16707K94T01 | BỘ LỌC XĂNG | 229.051 đ |
| 16707KVBS51 | BỘ LỌC XĂNG | 125.329 đ |
| 16707KVGV41 | BỘ LỌC XĂNG | 106.135 đ |
| 16707KWN711 | BỘ LỌC XĂNG | 230.202 đ |
| 16707KZL931 | BỘ LỌC XĂNG | 447.743 đ |
| 16707KZR601 | BỘ LỌC XĂNG | 77.151 đ |
| 16707KZVT01 | BỘ LỌC XĂNG | 68.875 đ |
| 16730MJWJ82 | BỘ LỌC XĂNG | 565.146 đ |
| 16730MKTD01 | BỘ LỌC XĂNG | 732.043 đ |
| 16730MLBD01 | BỘ LỌC XĂNG | 560.542 đ |
| 16707GGZJ01 | Bộ lọc xăng | 127.763 đ |
| 16707K0WNA1 | Bộ lọc xăng | 78.269 đ |
| 16915GB2000 | Chụp cao su giữ bộ lọc xăng | 81.722 đ |
| 16700MLCD01 | CỤM BƠM XĂNG | 7.277.837 đ |
| 16910GAH690 | CỤM LỌC XĂNG | 211.786 đ |
| 16719MFJD00 | GIẢM CHẤN ĐẦU NỐI BƠM XĂNG | 52.947 đ |
| 16719GFM970 | Giảm chấn b đầu nối bơm xăng | 5.891 đ |
| 16905KVG900 | Giảm chấn lọc xăng | 29.927 đ |
| 16912K26900 | GÁ GIỮ LƯỚI LỌC NGUYÊN LIỆU | 35.682 đ |
| 16900GET003 | LỌC XĂNG | 137.749 đ |
| 16910KFM902 | LỌC XĂNG | 27.954 đ |
| 16952KJ9752 | LỌC XĂNG | 308.471 đ |
| 16706K0JN01 | PHỚT O LỌC XĂNG | 24.172 đ |
| 16706KVBS51 | PHỚT O LỌC XĂNG | 14.964 đ |
| 16706GGLJ01 | PHỚT O LỌC XĂNG 6.8X1.9 | 24.172 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17210GGZJ00 | Tấm lọc khí | 78.609 đ |
| 16701K53B01 | ĐẦU BƠM XĂNG | 111.648 đ |
Với cửa hàng, gara ở Tân Long Hội, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Long Hội, Vĩnh Long và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Tân Long Hội tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38103H06681 | (G2) BẢNG ĐIỀU KHIỂN | 6.704.634 đ |
| 37900MKSE05 | BẢNG ĐIỀU KHIỂN HIỂN THỊ ĐA CHỨC NĂNG | 92.972.124 đ |
| 37900MLGE06 | Bảng điều khiển hiển thị đa chức năng | 86.396.058 đ |
| 37750K0LD01 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 117.404 đ |
| 37750K16A21 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 117.425 đ |
| 37750K1AN01 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 125.329 đ |
| 37750KPH701 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 116.285 đ |
| 37700K01901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 2.117.859 đ |
| 37700K0AE11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 479.972 đ |
| 37700K0FT01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 475.368 đ |
| 37700K0JN01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 153.556 đ |
| 37700K0LD11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 100.489 đ |
| 37700K12901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 179.525 đ |
| 37700K12V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 149.040 đ |
| 37700K26901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 363.720 đ |
| 37700K27V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 140.007 đ |
| 37700K2ET11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 479.473 đ |
| 37700K48A01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 717.080 đ |
| 37700K56N01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 345.501 đ |
| 37700K66V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 100.632 đ |
| 37700KPH901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 703.421 đ |
| 37700KSS950 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 670.678 đ |
| 37700KZR601 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 391.344 đ |
| 37700MKJD01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 1.339.776 đ |
| 37620K26902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 306.180 đ |
| 37620K2CV01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 210.244 đ |
| 37620K45NL1 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 221.130 đ |
| 37620MKFD41 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 4.946.508 đ |
| 37800K2CV01 | BỘ PHAO XĂNG | 290.055 đ |
| 37800K2CV91 | BỘ PHAO XĂNG | 284.530 đ |
| 37760MT2003 | BỘCÔNGTẮC | 1.305.246 đ |
| 37700K01902 | Bộ cảm biến tốc độ | 1.998.154 đ |
| 37830RGA006 | CẢM BIẾN VỊ TRÍ BƯỚM GA | 761.969 đ |
| 37881KZLE00 | CHỤP CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 10.409 đ |
| 37881KZLE10 | Chup cam bien nhiet do khi | 13.878 đ |
| 37881GGZJ00 | Chụp cảm biến nhiệt độ khí | 5.920 đ |
| 38221SNAA61 | CẦU CHÌ DẸT 20A | 69.061 đ |
| 38221TZ3A01 | CẦU CHÌ DẸT 5A | 72.514 đ |
| 37830MFPA51 | CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 1.576.884 đ |
| 37830MLBD01 | CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 821.822 đ |
| 37890MKCA01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ | 691.758 đ |
| 37880KWWC01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 624.385 đ |
| 37880MKSE21 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 10.271.614 đ |
| 37880MLAA01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 880.523 đ |
| 37870HW1671 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 284.530 đ |
| 37870K0RV01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 855.201 đ |
| 37870K56N11 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 439.215 đ |
| 37870KRJ901 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 790.361 đ |
| 37870KTF641 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 609.707 đ |
| 37870KZR601 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 130.974 đ |
| 37870MBG003 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 897.624 đ |
| 37870MGSD31 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 569.750 đ |
| 37870K1NV01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ NƯỚC | 138.122 đ |
| 37700K0G901 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 368.324 đ |
| 37700K0GT21 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 369.475 đ |
| 37700K87A01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 501.841 đ |
| 37700MFL761 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 1.088.856 đ |
| 37700MJED01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 196.823 đ |
| 37710MJPG81 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 1.731.120 đ |
| 38221K2CV11 | CẦU CHÌ 10A | 7.005 đ |
| 38221K2CV21 | CẦU CHÌ 30A | 5.920 đ |
| 38221K2CV01 | CẦU CHÌ 5A | 5.920 đ |
| 38231SFEJ01 | CẦU CHÌ A, ĐA KHỐI (100A/70A) | 262.431 đ |
| 38235K1NV61 | CẦU CHÌ CẮM | 26.474 đ |
| 38235K2CV01 | CẦU CHÌ CẮM | 39.135 đ |
| 38235SNAA01 | CẦU CHÌ CẮM | 26.474 đ |
| 38221SNAA41 | CẦU CHÌ DẸT 10A | 64.457 đ |
| 38221SNAA51 | CẦU CHÌ DẸT 15A | 64.457 đ |
| 38221SNAA81 | CẦU CHÌ DẸT 30A | 69.061 đ |
| 38221SNAA31 | CẦU CHÌ DẸT 7.5A | 69.061 đ |
| 38221K97T11 | CẦU CHÌ DẸT, 10A | 7.005 đ |
| 38221K2SV11 | CẦU CHÌ DẸT, 15A | 7.005 đ |
| 38221K2SH01 | CẦU CHÌ DẸT, 20A | 5.920 đ |
| 38221K2SV01 | CẦU CHÌ DẸT, 7.5A | 5.920 đ |
| 38211SNAA21 | CẦU CHÌ KHỐI 40A | 95.534 đ |
| 38235TA0A01 | CẦU CHÌ RÚT | 37.984 đ |
| 37890H09J02 | CỤM CẢM BIẾN GA | 1.878.449 đ |
| 37800GFM901 | CỤM PHAO XĂNG | 547.881 đ |
| 37800K03H01 | CỤM PHAO XĂNG | 204.365 đ |
| 37800K0FT01 | CỤM PHAO XĂNG | 333.793 đ |
| 37800K0G901 | CỤM PHAO XĂNG | 267.035 đ |
| 37800K0JN01 | CỤM PHAO XĂNG | 126.612 đ |
| 37800K0RV01 | CỤM PHAO XĂNG | 184.042 đ |
| 37800K0Z901 | CỤM PHAO XĂNG | 346.455 đ |
| 37800K12901 | CỤM PHAO XĂNG | 225.818 đ |
| 37800K12931 | CỤM PHAO XĂNG | 167.105 đ |
| 37800K1NV01 | CỤM PHAO XĂNG | 149.632 đ |
| 37800K26902 | CỤM PHAO XĂNG | 324.585 đ |
| 37800K26B01 | CỤM PHAO XĂNG | 255.525 đ |
| 37800K2ET01 | CỤM PHAO XĂNG | 336.927 đ |
| 37800K2TV01 | CỤM PHAO XĂNG | 157.689 đ |
| 37800K2ZV21 | CỤM PHAO XĂNG | 197.915 đ |
| 37800K44V01 | CỤM PHAO XĂNG | 338.397 đ |
| 37800K45NL1 | CỤM PHAO XĂNG | 217.541 đ |
| 37800K53D01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.403.082 đ |
| 37800K56N11 | CỤM PHAO XĂNG | 151.934 đ |
| 37800K57V01 | CỤM PHAO XĂNG | 87.899 đ |
| 37800K60B61 | CỤM PHAO XĂNG | 171.501 đ |
| 37800K66VE1 | CỤM PHAO XĂNG | 193.370 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37800K87A01 | CỤM PHAO XĂNG | 295.810 đ |
| 37800K90VC1 | CỤM PHAO XĂNG | 199.849 đ |
| 37800K94T01 | CỤM PHAO XĂNG | 217.541 đ |
| 37800K97T01 | CỤM PHAO XĂNG | 179.558 đ |
| 37800KFL891 | CỤM PHAO XĂNG | 105.005 đ |
| 37800KFVM21 | CỤM PHAO XĂNG | 94.575 đ |
| 37800KPH651 | CỤM PHAO XĂNG | 94.575 đ |
| 37800KRS971 | CỤM PHAO XĂNG | 94.575 đ |
| 37800KTL741 | CỤM PHAO XĂNG | 97.913 đ |
| 37800KVB901 | CỤM PHAO XĂNG | 132.367 đ |
| 37800KWB921 | CỤM PHAO XĂNG | 73.435 đ |
| 37800KWN901 | CỤM PHAO XĂNG | 401.703 đ |
| 37800KWWA81 | CỤM PHAO XĂNG | 90.125 đ |
| 37800KWZ901 | CỤM PHAO XĂNG | 359.116 đ |
| 37800KYZ711 | CỤM PHAO XĂNG | 225.818 đ |
| 37800KYZ901 | CỤM PHAO XĂNG | 91.687 đ |
| 37800KYZG01 | CỤM PHAO XĂNG | 189.687 đ |
| 37800KZL931 | CỤM PHAO XĂNG | 372.928 đ |
| 37800KZR601 | CỤM PHAO XĂNG | 185.313 đ |
| 37800KZRC01 | CỤM PHAO XĂNG | 165.746 đ |
| 37800KZVV31 | CỤM PHAO XĂNG | 73.797 đ |
| 37800MKCA01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.037.061 đ |
| 37800MKJD01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.466.387 đ |
| 37800MKSE01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.895.714 đ |
| 37800MKSE21 | CỤM PHAO XĂNG | 2.215.695 đ |
| 37800MLAA01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.725.364 đ |
| 37800GGZJ01 | Cụm phao xăng | 174.954 đ |
| 37800K0WNA1 | Cụm phao xăng | 176.105 đ |
| 37800KFV950 | Cụm phao xăng | 121.922 đ |
| 37800KVGA32 | Cụm phao xăng | 223.560 đ |
| 37800KVGV41 | Cụm phao xăng | 214.527 đ |
| 37801GA7700 | GIOĂNG CỤM PHAO XĂNG | 3.552 đ |
| 38200K56N00 | GIẢM CHẤN RƠ LE | 21.870 đ |
| 38235S04003 | HỘP CÀI CẦU CHÌ | 52.947 đ |
| 38200K0FT01 | HỘP CẦU CHÌ | 81.722 đ |
| 38211KRG003 | HỘP CẦU CHÌ | 54.098 đ |
| 38221KAE771 | HỘP CẦU CHÌ | 12.722 đ |
| 37620MJED02 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 422.982 đ |
| 37620MKGA01 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 1.120.392 đ |
| 37620MKGA32 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 944.622 đ |
| 37620MKGA31 | Khung đồng hồ tốc độ phía dưới | 944.622 đ |
| 37751K26900 | NẮP BẢO VỆ ĐIỀU CHỈNH DẦU | 18.417 đ |
| 37751K26G00 | NẮP BẢO VỆ ĐIỀU CHỈNH DẦU | 31.808 đ |
| 38200K0G901 | NẮP ỐP HỘP CẦU CHÌ | 78.246 đ |
| 38252MFJD01 | NẮP ỐP TRÊN | 130.065 đ |
| 38255K01901 | NẮP ỐP TRÊN | 146.179 đ |
| 38255K0RV01 | NẮP ỐP TRÊN | 126.612 đ |
| 38255K0RV11 | NẮP ỐP TRÊN | 126.612 đ |
| 38255K0RV41 | NẮP ỐP TRÊN | 130.065 đ |
| 38255K0RV51 | NẮP ỐP TRÊN | 130.065 đ |
| 38255K0RVC1 | NẮP ỐP TRÊN | 137.834 đ |
| 38255K0RVD1 | NẮP ỐP TRÊN | 137.834 đ |
| 38255K12901 | NẮP ỐP TRÊN | 62.155 đ |
| 38255K12J01 | NẮP ỐP TRÊN | 52.947 đ |
| 38255K12V01 | NẮP ỐP TRÊN | 124.843 đ |
| 38255K27V01 | NẮP ỐP TRÊN | 195.672 đ |
| 38255K29901 | NẮP ỐP TRÊN | 61.004 đ |
| 38255K2TV01 | NẮP ỐP TRÊN BỘ DÂY ĐIỆN | 47.628 đ |
| 38255K1FV01 | NẮP ỐP TRÊN HỘP CẦU CHÌ | 185.976 đ |
| 38255K1GV01 | NẮP ỐP TRÊN HỘP CẦU CHÌ | 181.440 đ |
| 38255GGZJ01 | Nắp ốp trên | 27.625 đ |
| 38255GJAJ01 | Nắp ốp trên | 31.078 đ |
| 38255GJAJ61 | Nắp ốp trên | 21.870 đ |
| 38255GJBA01 | Nắp ốp trên | 34.531 đ |
| 38255GJBJ01 | Nắp ốp trên | 32.229 đ |
| 38255K1YJ11 | Nắp ốp trên | 54.098 đ |
| 38255K1YJ61 | Nắp ốp trên | 54.098 đ |
| 38255K1YK01 | Nắp ốp trên | 54.098 đ |
| 37800K01901 | PHAO XĂNG | 214.088 đ |
| 37800K27V01 | PHAO XĂNG | 238.260 đ |
| 37800K27V51 | PHAO XĂNG | 219.843 đ |
| 37800K35V01 | PHAO XĂNG | 184.162 đ |
| 37800K77V01 | PHAO XĂNG | 214.088 đ |
| 37701GFZJ00 | PHỚT O | 31.078 đ |
| 37875RGA006 | PHỚT O | 52.947 đ |
| 37800KWN711 | Phao xăng | 460.404 đ |
| 37620K2PV61 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 329.994 đ |
| 37620K56V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 51.796 đ |
| 37620K56V51 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 353.808 đ |
| 37620K77V02 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 196.823 đ |
| 37971MKCA01 | TẤM CÔNG TẮC CHUYỂN TAY | 67.910 đ |
| 37971MKRD31 | TẤM CÔNG TẮC CHUYỂN TAY | 67.910 đ |
| 37971MKSE01 | TẤM CÔNG TẮC CHUYỂN TAY | 94.383 đ |
| 37802GA7700 | VÒNG GIỮ CỤM PHAO XĂNG | 10.409 đ |
| 37802K89V50 | VÒNG GIỮ CỤM PHAO XĂNG | 7.005 đ |
| 37802KTL740 | VÒNG GIỮ CỤM PHAO XĂNG | 8.173 đ |
| 37620MKRD32 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.057.452 đ |
| 37630K0RVC1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0RVD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0SVD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0SVE1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K56V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 168.966 đ |
| 37630K77V02 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 176.904 đ |
| 37630MKJE52 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.993.948 đ |
| 37630MLCD01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.499.336 đ |
| 38104H06003 | ĐỆM BẢNG MẠCH | 9.252 đ |
| 38255K0GT21 | ỐP HỘP CẦU CHÌ | 107.730 đ |
| 38251MKCC30 | ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 270.488 đ |
| 38251MKCE30 | ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 270.488 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Long Hội, Vĩnh Long — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Long Hội, Vĩnh Long có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Tân Long Hội, Vĩnh Long, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Vĩnh Long liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Vĩnh Long để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Vĩnh Long và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Long Hội, Vĩnh Long tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.