Thứ bảy, 23/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Cái Vồn số lượng cho thị trường Cái Vồn, Vĩnh Long? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Cái Vồn khu vực Cái Vồn – Bình Minh, đầu mối giao thương. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Cái Vồn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Cái Vồn, Vĩnh Long, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Cái Vồn, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Với cửa hàng, gara ở Cái Vồn, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Cái Vồn, Vĩnh Long và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Cái Vồn, Vĩnh Long:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35193K1NV01 | BỘ CÔNG TẮC MỞ YÊN XE | 136.971 đ |
| 35193K35V32 | BỘ CÔNG TẮC MỞ YÊN XE | 52.947 đ |
| 35193K53D02 | BỘ CÔNG TẮC MỞ YÊN XE | 150.783 đ |
| 35193K2CV11 | Bộ công tắc mở yên xe | 133.518 đ |
| 35856K15901 | CAO SU GIẢM XÓC | 47.192 đ |
| 35856K56N00 | CAO SU GIẢM XÓC | 61.004 đ |
| 38110GET671 | CÒI XE | 491.482 đ |
| 38110GFM972 | CÒI XE | 292.434 đ |
| 38110K04931 | CÒI XE | 117.404 đ |
| 38110K0G901 | CÒI XE | 250.921 đ |
| 38110K0RV01 | CÒI XE | 59.842 đ |
| 38110K12931 | CÒI XE | 78.269 đ |
| 38110K12V02 | CÒI XE | 70.442 đ |
| 38110K27M01 | CÒI XE | 1.289.132 đ |
| 38110K27V01 | CÒI XE | 88.628 đ |
| 38110K2CD01 | CÒI XE | 119.706 đ |
| 38110K2ZV21 | CÒI XE | 124.875 đ |
| 38110K45NL1 | CÒI XE | 310.773 đ |
| 35180KTM971 | CÔNG TẮC CÒI | 27.954 đ |
| 35180KVB851 | CÔNG TẮC CÒI | 32.426 đ |
| 35180KWW601 | CÔNG TẮC CÒI | 108.195 đ |
| 35180KWWA01 | CÔNG TẮC CÒI | 48.080 đ |
| 35180KYZ901 | CÔNG TẮC CÒI | 35.780 đ |
| 35190K44V01 | CÔNG TẮC KHÓA YÊN | 68.875 đ |
| 35190K44V02 | CÔNG TẮC KHÓA YÊN | 70.212 đ |
| 35190K29901 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 75.967 đ |
| 35190K46N02 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 67.910 đ |
| 35190K93T01 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 56.400 đ |
| 35193K0HJ01 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 124.310 đ |
| 35193K0RV01 | CÔNG TẮC MỞ YÊN | 134.669 đ |
| 35190K27V01 | CÔNG TẮC YÊN XE & BÌNH XĂNG | 90.327 đ |
| 35190K35V02 | CÔNG TẮC YÊN XE & BÌNH XĂNG | 67.910 đ |
| 35190KVG901 | CÔNG TẮC YÊN XE & BÌNH XĂNG | 155.387 đ |
| 38110GN5900 | Còi xe | 146.179 đ |
| 38110K2PM01 | Còi xe | 127.763 đ |
| 38110K44J01 | Còi xe | 207.182 đ |
| 38110K45N01 | Còi xe | 71.512 đ |
| 35190K1AN01 | Công tắc mở yên | 65.608 đ |
| 35190K97B01 | Công tắc yên xe & bình xăng | 67.910 đ |
| 35330K0HJ01 | CỤM CÔNG TẮC YÊN XE | 572.052 đ |
| 35910MGZJ00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 17.266 đ |
| 35910MJED00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 31.078 đ |
| 35910MKPJ40 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 65.608 đ |
| 35910MKPJ80 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 43.739 đ |
| 35190KZR601 | KHÓA MỞ YÊN | 155.387 đ |
| 36140MCT003 | TRỤC CƠ CỤM NÂNG XÍCH CAM | 1.709.250 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642K89V60ZA | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 30.618 đ |
| 86642K57AB0ZC | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* *NHB25* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZD | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57AC0ZC | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* *R340* | 37.422 đ |
| 86642K57AC0ZB | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE3* *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57AC0ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE4* *B189* | 37.422 đ |
| 86642K57AF0ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 38.556 đ |
| 86642K57AF0ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE2* | 38.556 đ |
| 86642K57AF0ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE3* | 38.556 đ |
| 86642KWWE00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *B203* | 60.102 đ |
| 86642KWWC60ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *B203M* | 75.978 đ |
| 86642KWWE00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *B206* | 60.102 đ |
| 86642KWWC60ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *B206M* | 75.978 đ |
| 86642KWWE20ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NH411* | 41.958 đ |
| 86642K66V00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA62M* | 34.020 đ |
| 86642KWWE20ZD | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA69* | 41.958 đ |
| 86642KWWE20ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB35* | 41.958 đ |
| 86642KWWM00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB35B* | 56.700 đ |
| 86642K66V00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB35P* | 34.020 đ |
| 86642KWWE20ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *PB373* | 41.958 đ |
| 86642KWWC60ZD | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *R263* | 75.978 đ |
| 86642KWWE00ZD | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *R263* | 60.102 đ |
| 86642KWWE20ZE | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *R340* | 43.092 đ |
| 86642KWWM00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *R340B* | 56.700 đ |
| 86642K66V00ZD | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 34.485 đ |
| 86642KWWC60ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *Y106* | 75.978 đ |
| 86642KWWE00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *Y106* | 60.102 đ |
| 86642K66V00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *YR322C* | 35.154 đ |
| 86642KVGB20ZA | TEM CHỮ HONDA (110MM)*R343C* | 10.255 đ |
| 86642KVGB20ZB | TEM CHỮ HONDA (110MM)*Y209M* | 10.255 đ |
| 86642K89M10ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI | 28.350 đ |
| 86642K89M10ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI | 28.350 đ |
| 86642KVM850ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI*B142P* | 19.278 đ |
| 86642KVM850ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI*B206M* | 19.278 đ |
| 86642KVM850ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI*NH411M* | 19.278 đ |
| 86642KVM850ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI*R263* | 19.278 đ |
| 86642K57AD0ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 38.556 đ |
| 86642K57AE0ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 37.422 đ |
| 86642K57AE0ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE2* | 37.422 đ |
| 86642K57V20ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHA62* | 117.936 đ |
| 86642K57V10ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB25* | 32.886 đ |
| 86642K57V10ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB55* | 32.886 đ |
| 86642K57V20ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB55* | 117.936 đ |
| 86642K57V10ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340* | 34.020 đ |
| 86642K57V20ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340C* | 117.936 đ |
| 86642K57V20ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *YR322* | 121.338 đ |
| 86642K57V50ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86642K57V80ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86642K57V50ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86642K57V80ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86642K57V50ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 37.422 đ |
| 86642K57V80ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 37.422 đ |
| 86642K57V80ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *YR322C* | 38.556 đ |
| 86642K57V00ZB | TEM DÁN CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB25* | 117.936 đ |
| 86642K57V00ZC | TEM DÁN CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB55* | 117.936 đ |
| 86642K90VC0ZE | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *B189* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZJ | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *B189* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZC | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZG | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZB | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB83* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZF | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB83* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZA | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *PB420M* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZD | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *R340* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZH | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *R340* | 56.700 đ |
| 86642K90V60ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *B189* | 120.204 đ |
| 86642K90V60ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55* | 120.204 đ |
| 86642K90V60ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB83* | 123.606 đ |
| 86642K90V60ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *R340* | 120.204 đ |
| 86642KVGV80ZA | TEM TRÁI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25F* | 50.058 đ |
| 86642KVGV80ZB | TEM TRÁI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25K* | 50.058 đ |
| 86642KVGV50ZB | TEM TRÁI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25M* | 49.896 đ |
| 86642KVGV80ZC | TEM TRÁI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35K* | 51.030 đ |
| 86642KVGV50ZA | TEM TRÁI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35P* | 50.058 đ |
| 86642KVV930ZA | TEM YẾM (CHỮ SUPER DREAM) | 18.728 đ |
| 86642K94T20ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG PHẢI *MAT SILVER 1* | 60.102 đ |
| 86642K94T40ZB | TEM ỐP BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 51.030 đ |
| 86642K94T40ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG PHẢI *R340* | 51.030 đ |
| 86642K90V90ZD | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *B189C* | 83.916 đ |
| 86642K90VB0ZD | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *B189C* | 83.916 đ |
| 86642K90V90ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 83.916 đ |
| 86642K90VB0ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 83.916 đ |
| 86642K90V90ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *NHB83M* | 83.916 đ |
| 86642K90VB0ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *NHB83M* | 83.916 đ |
| 86642K90V90ZC | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 83.916 đ |
| 86642K90VB0ZC | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 83.916 đ |
| 86642K76V10ZB | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86642K76V20ZB | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86642K76V10ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE2* | 26.082 đ |
| 86642K76V20ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE2* | 26.082 đ |
| 86642K76V10ZC | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE3* | 26.082 đ |
| 86642KWWB80ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH411M* | 100.791 đ |
| 86642KWWB80ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 97.524 đ |
| 86642KWWB80ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB373M* | 99.792 đ |
| 86642KWWB80ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R313C* | 99.792 đ |
| 86642K90VP0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB25M* | 79.380 đ |
| 86642K90VP0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB50M* | 31.752 đ |
| 86642K90VP0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB50M* | 31.752 đ |
| 86642K90VP0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB50M* | 31.148 đ |
| 86642K90VP0ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB50M* | 31.752 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642K90V00ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B189* | 60.102 đ |
| 86642K90V20ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B189* | 60.102 đ |
| 86642K90V20ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 60.102 đ |
| 86642K90V00ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55P* | 60.102 đ |
| 86642K90V20ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55P* | 60.102 đ |
| 86642K90V00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 60.102 đ |
| 86642K90V00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *YR322C* | 60.102 đ |
| 86642K90V20ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *YR322C* | 60.102 đ |
| 86642K66VN0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B189C* | 86.184 đ |
| 86642KWWC80ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NH411M* | 44.226 đ |
| 86642K66VN0ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA62M* | 86.184 đ |
| 86642KWWC80ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA69P* | 43.092 đ |
| 86642K66VG0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA76M* | 103.454 đ |
| 86642K66VQ0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA76M* | 96.779 đ |
| 86642K66VP0ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB25M* | 63.504 đ |
| 86642K66VN0ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB35P* | 86.184 đ |
| 86642K66VP0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB86M* | 63.504 đ |
| 86642KWWC80ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *PB373M* | 43.092 đ |
| 86642K66VP0ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *PB421M* | 63.504 đ |
| 86642K66VN0ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 84.543 đ |
| 86642K66VP0ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 63.504 đ |
| 86642KWWC80ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 43.092 đ |
| 86642K66V90ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 65.632 đ |
| 86642K66VE0ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 90.720 đ |
| 86642K66VE0ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 88.452 đ |
| 86642K66VE0ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE3* | 90.720 đ |
| 86642K66VE0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE4* | 90.720 đ |
| 86642K90970ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN | 62.370 đ |
| 86642K90970ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN | 62.370 đ |
| 86642K90970ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN | 62.370 đ |
| 86642K90970ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN | 62.370 đ |
| 86642K90940ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *B142* | 68.040 đ |
| 86642K90920ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *B142P* | 52.164 đ |
| 86642K90VG0ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *B189* | 49.896 đ |
| 86642K90VG0ZH | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *B189* | 49.896 đ |
| 86642K90940ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB25* | 68.040 đ |
| 86642K90920ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB25M* | 52.164 đ |
| 86642K90940ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55* | 68.040 đ |
| 86642K90VG0ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55* | 49.896 đ |
| 86642K90VG0ZF | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55* | 49.896 đ |
| 86642K90920ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55P* | 52.164 đ |
| 86642K90VL0ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55P* | 47.628 đ |
| 86642K90VG0ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB83* | 49.896 đ |
| 86642K90VG0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *PB420* | 49.896 đ |
| 86642K90VL0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *PB421M* | 47.628 đ |
| 86642K90940ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *R340* | 68.040 đ |
| 86642K90VG0ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *R340* | 49.896 đ |
| 86642K90VG0ZG | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *R340* | 49.896 đ |
| 86642K90920ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *R340C* | 52.164 đ |
| 86642K90VL0ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *R389* | 47.628 đ |
| 86642K73V00ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA62M* | 62.370 đ |
| 86642K73V40ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA62M* | 51.030 đ |
| 86642K73V00ZF | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25E* | 60.102 đ |
| 86642K73V00ZD | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25K* | 60.102 đ |
| 86642K73V40ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25M* | 51.030 đ |
| 86642K73V00ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *PB389M* | 62.370 đ |
| 86642K73V00ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 62.370 đ |
| 86642K73V40ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 51.030 đ |
| 86642K73V00ZE | TEM ỐP YẾM TRÁI *YR303M* | 62.370 đ |
| 86642KWYA00 | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH | 27.216 đ |
| 86642K73V60ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHB25M* | 51.030 đ |
| 86642K73V60ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R340C* | 51.030 đ |
| 86642KVML40ZA | Tem cánh yếm phải | 19.278 đ |
| 86642KVML40ZB | Tem cánh yếm phải | 19.278 đ |
| 86642KVML40ZC | Tem cánh yếm phải | 19.278 đ |
| 86642KWYM40ZA | Tem cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642K89M00ZB | Tem cánh yếm phải *B142* | 30.618 đ |
| 86642KVML10ZA | Tem cánh yếm phải *B142* | 19.278 đ |
| 86642KVML00ZA | Tem cánh yếm phải *B142P* | 19.278 đ |
| 86642KVML00ZB | Tem cánh yếm phải *B206* | 19.278 đ |
| 86642KVML10ZB | Tem cánh yếm phải *B206* | 19.278 đ |
| 86642K89M00ZC | Tem cánh yếm phải *NH411* | 30.618 đ |
| 86642KVML00ZC | Tem cánh yếm phải *NHA69, R263* | 19.278 đ |
| 86642KVML10ZC | Tem cánh yếm phải *R263, NHA69* | 19.278 đ |
| 86642KVM960ZC | Tem cánh yếm phải *TYPE1* | 24.948 đ |
| 86642KVM960ZB | Tem cánh yếm phải *TYPE2* | 24.948 đ |
| 86642KVM960ZA | Tem cánh yếm phải *TYPE3* | 24.948 đ |
| 86642KVML60ZC | Tem cánh yếm phải*TYPE1* | 19.278 đ |
| 86642KVML60ZB | Tem cánh yếm phải*TYPE2* | 19.278 đ |
| 86642KVML60ZA | Tem cánh yếm phải*TYPE3* | 19.278 đ |
| 86642KVM940ZA | Tem dán cánh yếm bên phải | 19.278 đ |
| 86642KVM940ZB | Tem dán cánh yếm bên phải | 19.278 đ |
| 86642KVM940ZC | Tem dán cánh yếm bên phải | 19.278 đ |
| 86642KWYM20ZA | Tem dán cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM20ZB | Tem dán cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM20ZC | Tem dán cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM20ZD | Tem dán cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KVM920ZA | Tem dán cánh yếm phải (bạc) | 18.144 đ |
| 86642KVM920ZB | Tem dán cánh yếm phải (xanh) | 18.144 đ |
| 86642KVM920ZC | Tem dán cánh yếm phải (đỏ) | 18.144 đ |
| 86642KVM900ZE | Tem dán cánh yếm phải TYPE1 | 17.010 đ |
| 86642KVM900ZD | Tem dán cánh yếm phải TYPE2 (B142P) | 17.010 đ |
| 86642KVM900ZC | Tem dán cánh yếm phải TYPE3 (NH411M) | 17.010 đ |
| 86642KVM900ZB | Tem dán cánh yếm phải TYPE4 (B206M) | 15.876 đ |
| 86642KVM900ZA | Tem dán cánh yếm phải TYPE5 (B194P) | 15.876 đ |
| 86642K90900ZA | Tem dán ốp trước trên | 55.566 đ |
| 86642K90900ZB | Tem dán ốp trước trên | 55.566 đ |
| 86642K90900ZC | Tem dán ốp trước trên | 55.566 đ |
| 86642K90900ZD | Tem dán ốp trước trên | 55.566 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cái Vồn, Vĩnh Long — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Cái Vồn, Vĩnh Long có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Cái Vồn, Vĩnh Long, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Vĩnh Long thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Vĩnh Long:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Vĩnh Long và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Cái Vồn, Vĩnh Long tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.