Thứ ba, 26/05/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Quới An, Vĩnh Long cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Quới An ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Quới An nằm ở vùng ngoại vi Vĩnh Long, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quới An chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Quới An, Vĩnh Long? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Quới An bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quới An, Vĩnh Long và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quới An, Vĩnh Long:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31916KPH901 | BUGI (CPR6EA9)(NGK) | 62.100 đ |
| 31916KWB601 | BUGI (CPR6EA9S)(NGK) | 62.100 đ |
| 31917KPH901 | BUGI (CPR7EA9) (NGK) | 64.852 đ |
| 31916KRM841 | BUGI (CPR8EA9) (NGK) | 62.309 đ |
| 31917MKCA01 | BUGI (CR6HSB-9) | 87.477 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 31917KWPD01 | BUGI (MR7C-9N) | 52.552 đ |
| 31918K44V01 | BUGI (MR8C-9N)(NGK) | 70.212 đ |
| 31918K97T01 | BUGI (MR8K-9) | 72.514 đ |
| 31919K25601 | BUGI (MR9C-9N) | 58.702 đ |
| 31926KPH901 | BUGI (U20EPR9)(DENSO) | 38.017 đ |
| 31926KWB601 | BUGI (U20EPR9S)(DENSO) | 40.253 đ |
| 31927KPH901 | BUGI (U22EPR9)(DENSO) | 37.830 đ |
| 31916KYT901 | BUGI (U24EPR9) (DENSO) | 132.367 đ |
| 31919K25602 | BUGI (U27EPR-N9) | 54.197 đ |
| 31926KYT901 | BUGI (U27EPR9) | 44.890 đ |
| 31922MEL003 | BUGI (VUH27ES)(DENSO) | 644.566 đ |
| 31926KRM841 | BUGI CPR9EA-9 | 138.122 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31917K0RV01 | BUGI LMAR8L-9 | 133.518 đ |
| 31916K0Z901 | BUGI MR6K-9 | 168.048 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 32401MKCA00 | DÂY CÁP ẮC QUY KHỞI ĐỘNG | 897.788 đ |
| 32401MKFD40 | DÂY CÁP ẮC QUY KHỞI ĐỘNG | 515.653 đ |
| 32109MKFD60 | DÂY ĐIỆN PHỤ GIẢM XÓC SAU | 712.476 đ |
| 32116K1WD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 156.538 đ |
| 32116K1WD60 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 156.538 đ |
| 32116K94T00 | GIẢM CHẤN KHỚP NỐI GƯƠNG TRƯỚC | 74.816 đ |
| 32102K2VN40 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 824.124 đ |
| 32103K03M60 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 129.845 đ |
| 32103K03N30 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 125.329 đ |
| 32103K07940 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 153.556 đ |
| 32103K0SV00 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 95.534 đ |
| 32103K56N10 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 189.917 đ |
| 32103K56V50 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 155.814 đ |
| 32103KPH901 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 131.216 đ |
| 32103KTL760 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 61.196 đ |
| 32103KWWA80 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 112.909 đ |
| 32103KWWB20 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 96.159 đ |
| 32103KWWB60 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 108.195 đ |
| 32103KWYA30 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 94.383 đ |
| 32103MKPT00 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 1.170.578 đ |
| 32103KPH700 | Nhánh dây điện nối ắc quy | 128.205 đ |
| 32103KWZ900 | Nhánh dây điện nối ắc quy | 278.545 đ |
| 32118MKFD60 | ỐP GIẢM XÓC SAU | 212.937 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44311MCE950 | (G2) BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN PHẢI | 130.129 đ |
| 44312MCE950 | (G2) BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 169.988 đ |
| 43504MB2006 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 16.115 đ |
| 44311GN5760 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 15.035 đ |
| 44311KEV650 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 15.808 đ |
| 44311KPH900 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 12.722 đ |
| 44311KWN700 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 19.568 đ |
| 44311KWN900 | BẠC CÁCH BÁNH XE TRƯỚC | 32.744 đ |
| 44311KGF900 | BẠC CÁCH VÀNH TRƯỚC | 139.507 đ |
| 43517MFL880 | BẠC ĐỆM 6.3X14 | 70.340 đ |
| 44311K0Z900 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 50.410 đ |
| 44311K2SN00 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44311MGSD10 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 173.505 đ |
| 44311MJPG50 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 198.123 đ |
| 44311MKPDN0 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 85.580 đ |
| 44312K1MK10 | BẠC ĐỆM BÁNH TRƯỚC | 18.417 đ |
| 44311K01900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC | 24.840 đ |
| 44311K56N10 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC | 19.568 đ |
| 44311K0FT00 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN PHẢI | 58.617 đ |
| 44311K26900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN PHẢI | 44.549 đ |
| 44311GCC930 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 33.544 đ |
| 44311K0G900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 48.066 đ |
| 44311K12V00 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 26.835 đ |
| 44311KZL930 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 15.035 đ |
| 44312K01900 | BẠC ĐỆM BÁNH XE TRƯỚC BÊN TRÁI | 46.962 đ |
| 44311KVB910 | BẠC ĐỆM BÊN BÁNH TRƯỚC | 11.565 đ |
| 44312KZR600 | BẠC ĐỆM BÊN BÁNH TRƯỚC | 27.954 đ |
| 44311K45N00 | BẠC ĐỆM CÁCH BÁNH TRƯỚC | 48.066 đ |
| 44311K1WD00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 75.967 đ |
| 44311KTWB00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 181.711 đ |
| 44311KYJ900 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 65.651 đ |
| 44311MGZJ00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44311MELD20 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 162.954 đ |
| 44311MFL000 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 150.058 đ |
| 44311MGH640 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 123.095 đ |
| 44311MKCA00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC PHẢI | 254.395 đ |
| 44312MFL000 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC TRÁI | 92.614 đ |
| 44312MKCA00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC TRÁI | 146.541 đ |
| 44312MKRD10 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC TRÁI | 158.264 đ |
| 44125K98E00 | BẠC ĐỆM ỐP VÀNH TRƯỚC | 17.266 đ |
| 44125MN5000 | BẠC ĐỆM ỐP VÀNH TRƯỚC | 36.960 đ |
| 44311GGZJ00 | Bạc cách bánh xe trước | 12.722 đ |
| 44311KW7900 | Bạc cách bánh xe trước | 17.266 đ |
| 4431AKPH900 | BỘ BI | 104.742 đ |
| 4431BKPH900 | BỘ BI | 112.799 đ |
| 43516MR5000 | CAO SU GIẢM CHẤN | 33.380 đ |
| 43516HA2000 | CAO SU HỘP DẦU PHANH | 48.343 đ |
| 43516MCJ006 | CAO SU HỘP DẦU PHANH | 54.098 đ |
| 43510K1NV01 | CỤM DẦU PHANH CBS | 520.257 đ |
| 43510K0Z901 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 1.263.809 đ |
| 43510K26B01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 834.483 đ |
| 43510K2ET01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 839.960 đ |
| 43510K56N11 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 299.263 đ |
| 43510K56V51 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 247.270 đ |
| 43510K77V01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 896.495 đ |
| 43510K77V11 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 896.495 đ |
| 43510MKRD11 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 2.486.182 đ |
| 43510MLAA01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 1.813.992 đ |
| 43510MLCD01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU SAU | 1.881.902 đ |
| 43510K01901 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 929.238 đ |
| 43510K0RV11 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 801.652 đ |
| 43510K1WD01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 1.458.330 đ |
| 43510K2SN11 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 559.391 đ |
| 43510K45N01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 686.002 đ |
| 43510K53D01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 3.334.476 đ |
| 43510K87A01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 712.476 đ |
| 43510K97A01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 623.848 đ |
| 43510K97N01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 817.218 đ |
| 43510KTGV01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 1.096.913 đ |
| 43510KTW901 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 946.175 đ |
| 43510MKJD01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 2.264.037 đ |
| 43510MKND51 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 865.560 đ |
| 43510MKPD81 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 883.976 đ |
| 43510MKPJ01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 896.637 đ |
| 43510MKSE01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU SAU | 3.420.802 đ |
| 43510K26901 | CỤM XYLANH PHANH DẦU SAU | 1.075.044 đ |
| 43510K36305 | Cụm xi lanh phanh dầu sau | 471.915 đ |
| 43510KWN671 | Cụm xi lanh phanh dầu sau | 486.878 đ |
| 43510K1YK11 | Cụm xy lanh phanh dầu sau | 702.117 đ |
| 43510K1ZJ11 | Cụm xy lanh phanh dầu sau | 1.152.162 đ |
| 43510K1YK01 | Cụm xylanh phanh chính | 550.183 đ |
| 43510K1ZA01 | Cụm xylanh phanh chính | 784.989 đ |
| 43511K1NV01 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 47.192 đ |
| 43511K31601 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 158.840 đ |
| 43511K43D31 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 45.844 đ |
| 43511KS6702 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 37.260 đ |
| 43511KV3831 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 52.947 đ |
| 43511KVSF31 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 49.494 đ |
| 43511KW7881 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 47.192 đ |
| 43511MFL006 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 351.059 đ |
| 43511MKPJ01 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 67.910 đ |
| 44302383610 | NÚT BỊT ĐẦU TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 5.920 đ |
| 44302KTT950 | NÚT BỊT ĐẦU TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 9.252 đ |
| 44302MJPG50 | NÚT BỊT ĐẦU TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 162.293 đ |
| 43513KBP881 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 15.808 đ |
| 43513KTYC01 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 64.457 đ |
| 43513KWN931 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 28.776 đ |
| 43513KWN671 | Nắp hộp dầu phanh | 26.474 đ |
| 43517KS6701 | PHANH CÀI ỐNG DẦU PHANH CBS | 17.266 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43523MKJD01 | PHAO TỔNG CÔN | 43.739 đ |
| 43523MFL006 | PHAO ỐNG DẦU PHANH | 44.890 đ |
| 43520MB2315 | PISTON PHANH DẦU | 959.943 đ |
| 43520MG9315 | PISTON PHANH DẦU | 766.573 đ |
| 43520MJ6315 | PISTON PHANH DẦU | 844.842 đ |
| 43520MKCA01 | PISTON XI LANH PHANH SAU | 314.226 đ |
| 43520MKRD11 | PISTON XI LANH PHANH SAU | 939.225 đ |
| 43530KAE006 | TAY BIÊN ĐẨY | 232.505 đ |
| 43530KS7831 | TAY BIÊN ĐẨY | 359.116 đ |
| 43530KV3701 | TAY BIÊN ĐẨY | 50.645 đ |
| 43530KV3831 | TAY BIÊN ĐẨY | 334.944 đ |
| 43530KZZ901 | TAY BIÊN ĐẨY | 93.232 đ |
| 43530MB2006 | TAY BIÊN ĐẨY | 258.978 đ |
| 43530MKCA01 | TAY BIÊN ĐẨY | 522.559 đ |
| 43530MM5006 | TAY BIÊN ĐẨY | 309.622 đ |
| 43530MV9006 | TAY BIÊN ĐẨY | 50.645 đ |
| 44301KVG950 | TRỤC BÁNH TRƯỚC | 26.835 đ |
| 44301GGE900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 39.135 đ |
| 44301GN5900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 38.017 đ |
| 44301K01900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 42.489 đ |
| 44301K0Z900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 233.656 đ |
| 44301K2SH00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44301K45NL0 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 157.689 đ |
| 44301K56N00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 37.260 đ |
| 44301K56N10 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 22.253 đ |
| 44301K87A00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 497.237 đ |
| 44301K94T00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 217.541 đ |
| 44301KANT40 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 22.363 đ |
| 44301KFM900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 36.899 đ |
| 44301KGF900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 453.498 đ |
| 44301KPH900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 64.457 đ |
| 44301KPH970 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 29.357 đ |
| 44301KVZ630 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 961.094 đ |
| 44301KWN900 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 93.232 đ |
| 44301KWW640 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 30.190 đ |
| 44301MCJ000 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.114.178 đ |
| 44301MGZJ00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 767.724 đ |
| 44301MJED00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.015.191 đ |
| 44301MKCA00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.902.620 đ |
| 44301MKFD60 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.222.373 đ |
| 44301MKJE50 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.222.373 đ |
| 44301MKND50 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.010.587 đ |
| 44301MKPDN0 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 737.798 đ |
| 44301MKPDQ0 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 772.328 đ |
| 44301MKPJ80 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 802.254 đ |
| 44301MKRD10 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.066.987 đ |
| 44301MKSE00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.808.237 đ |
| 44301MLAA00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC | 1.240.789 đ |
| 44301KZVL00 | TRỤC BÁNH XE TRƯỚC (CHO PHÍA SAU) | 109.346 đ |
| 44301K0FT00 | TRỤC VÀNH TRƯỚC | 102.440 đ |
| 44301K26900 | TRỤC VÀNH TRƯỚC | 81.722 đ |
| 44301GCC000 | Trục bánh xe trước | 200.435 đ |
| 44301GGZJ00 | Trục bánh xe trước | 17.266 đ |
| 44301K0WN00 | Trục bánh xe trước | 34.531 đ |
| 44301KEV900 | Trục bánh xe trước | 130.974 đ |
| 43516MKYD51 | VÍT 4X56 | 16.413 đ |
| 43516KYJ901 | VÍT 4X60 | 16.413 đ |
| 43531461771 | VÒNG HÃM | 8.246 đ |
| 43510MKFD41 | XI LANH PHANH SAU | 2.165.050 đ |
| 43514KS6701 | ĐAI KẸP TUY-Ô DẦU PHANH | 5.920 đ |
| 44515K26C10 | ĐAI THÉP TRƯỚC TRỤC CƠ | 398.186 đ |
| 44515K0Z900 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 219.843 đ |
| 44515K1FV00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 39.519 đ |
| 44515K29VC0 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 41.777 đ |
| 44515K2YA00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 394.797 đ |
| 44515K56V60 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 44.035 đ |
| 44515K87L50 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 402.854 đ |
| 44515K1ZJ10 | Đai trước trục cơ | 42.588 đ |
| 43503MN5006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 79.420 đ |
| 43503MR7006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 50.645 đ |
| 43503MR8006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 51.835 đ |
| 43512MKRD11 | ỐNG CAO SU PHANH SAU | 250.921 đ |
| 43512GFMJ11 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 379.834 đ |
| 43512K0FT01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 90.930 đ |
| 43512K0Z901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 34.531 đ |
| 43512K12901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 55.249 đ |
| 43512K12941 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 69.061 đ |
| 43512K1NV01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 58.702 đ |
| 43512K26901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 69.061 đ |
| 43512K29901 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 46.041 đ |
| 43512K29961 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 46.041 đ |
| 43512K2ET01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 91.889 đ |
| 43512K45NA1 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 50.645 đ |
| 43512K56N11 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 105.893 đ |
| 43512K56V51 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 188.766 đ |
| 43512K87A01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 95.534 đ |
| 43512K94T01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 69.061 đ |
| 43512MAV006 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 48.343 đ |
| 43512MKJD00 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 110.497 đ |
| 43512MKPJ01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 52.947 đ |
| 43512MKSE01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 166.897 đ |
| 43512MLAA01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 239.411 đ |
| 43512MLCD01 | ỐNG DẪN HỘP DẦU PHANH | 95.534 đ |
| 43512MKND51 | ỐNG PHANH SAU | 88.628 đ |
| 43512MFL006 | ỐNG XI LANH PHANH SAU | 157.689 đ |
| 43512GGZJ01 | Ống dẫn hộp dầu phanh | 36.833 đ |
| 43512KWN931 | Ống dẫn hộp dầu phanh | 42.588 đ |
| 43512MW0006 | Ống dẫn hộp dầu phanh | 67.910 đ |
| 43512K12911 | ống dẫn hộp dầu phanh | 67.910 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Quới An tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quới An, Vĩnh Long — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quới An, Vĩnh Long có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Quới An, Vĩnh Long, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Vĩnh Long liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Vĩnh Long để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quới An, Vĩnh Long tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.