Thứ ba, 26/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Duyên Hải số lượng cho thị trường Duyên Hải, Vĩnh Long? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Duyên Hải vùng Duyên Hải ven biển Trà Vinh, điện gió và cảng. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Duyên Hải chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Duyên Hải, Vĩnh Long và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Duyên Hải, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Duyên Hải sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Duyên Hải, Vĩnh Long và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Duyên Hải, Vĩnh Long:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44313GM9710 | BẠC B MÁ PHANH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44620KVB950 | BẠC CÁCH VÒNG BI | 11.780 đ |
| 44711GGE901 | LỐP (90/90-12 44J) (CST) | 357.965 đ |
| 44711K0RCS0 | LỐP TRƯỚC (100/80-16M/C 50P) (CST) | 687.153 đ |
| 44711K26B06 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (IRC) | 1.772.556 đ |
| 44711K26902 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B01 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B05 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K0FT03 | LỐP TRƯỚC (120/80-12 65J) (VEE) | 1.975.134 đ |
| 44711GBGB20 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 187.615 đ |
| 44711GBGB20IMP | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 204.880 đ |
| 44711K0G903 | LỐP TRƯỚC (70/90-17 M/C 38P) (IRC) | 957.641 đ |
| 44711K44V82 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (VEE) | 290.055 đ |
| 44711K66VE1 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (VEE) | 309.622 đ |
| 44711K27V03 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 323.968 đ |
| 44711K44V83 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 332.694 đ |
| 44711K27YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (YOKO) | 319.981 đ |
| 44711K29IR0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (IRC) | 353.361 đ |
| 44711K29V81 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (VEE) | 392.495 đ |
| 44711K29YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (YOKO) | 348.707 đ |
| 44711K59IR0 | LỐP TRƯỚC (90/80-14 M/C 43P) (IRC) | 393.646 đ |
| 44711K59YK0 | LỐP TRƯỚC (90/80-14 M/C 43P) (YOKO) | 367.556 đ |
| 44711K2ZV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (CST) | 398.250 đ |
| 44711K1FV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (VEE) | 398.250 đ |
| 44711K56YK0 | LỐP TRƯỚC (90/80-17 M/C 46P) (YOKO) | 418.213 đ |
| 44711GGEYK0 | LỐP TRƯỚC (90/90-12 44J) (YOKO) | 331.491 đ |
| 44711K45N01 | Lốp trước (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.001.379 đ |
| 44711K1ZJ11 | Lốp trước (110/70-14 M/C 50P) (IRC) | 546.730 đ |
| 44711K26B04 | Lốp trước (120/70-12 51L) (IRC) | 1.726.515 đ |
| 44711K59A71 | Lốp trước (90/80-14 M/C 43P) (IRC) | 699.815 đ |
| 44711K59A72 | Lốp trước (90/80-14 M/C 43P) (SRI) | 588.167 đ |
| 44711GCCE50 | Lốp trước (90/90-12 44J) (CST) | 1.202.806 đ |
| 44711K35V03 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 437.384 đ |
| 44711K36N10 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 502.992 đ |
| 43251MKFD41 | ĐĨA PHANH SAU | 3.981.344 đ |
| 43251MKJD00 | ĐĨA PHANH SAU | 4.318.590 đ |
| 43251MKPDN1 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKPJ81 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKRD11 | ĐĨA PHANH SAU | 3.359.799 đ |
| 43251MKSE21 | ĐĨA PHANH SAU | 4.522.319 đ |
| 43251MKYD51 | ĐĨA PHANH SAU | 2.405.611 đ |
| 43251MLAA01 | ĐĨA PHANH SAU | 6.122.223 đ |
| 43251MS6900 | ĐĨA PHANH SAU | 3.824.807 đ |
| 43351KTMN31 | ĐĨA PHANH SAU | 2.599.988 đ |
| 43351KTMN32 | ĐĨA PHANH SAU | 642.045 đ |
| 44620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 46.893 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86645KVGV40ZB | MARK CHỮ HONDA 110MM | 10.255 đ |
| 86645KVGV40ZC | MARK CHỮ HONDA 110MM | 10.255 đ |
| 86645KWWE00ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *B203* | 82.782 đ |
| 86645K90VM0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHA76M* | 72.306 đ |
| 86645K90VN0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86645K90VP0ZB | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *NHB55P* | 73.710 đ |
| 86645K90VP0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *PB421M* | 73.710 đ |
| 86645K90VP0ZC | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *R389* | 73.710 đ |
| 86645K66V00ZB | TEM C MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *NHA62M* | 21.546 đ |
| 86645K66V00ZC | TEM C MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *R340 NHB35* | 21.136 đ |
| 86645K66V00ZA | TEM C MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *YR322C* | 21.546 đ |
| 86645K90VC0ZF | TEM PHẢI ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B189* | 23.814 đ |
| 86645K90VC0ZD | TEM PHẢI ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB55* | 23.814 đ |
| 86645K90VC0ZB | TEM PHẢI ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB83* | 22.680 đ |
| 86645K90VC0ZC | TEM PHẢI ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB83* | 22.680 đ |
| 86645K90VC0ZA | TEM PHẢI ỐP TRUNG TÂM PHẢI *PB420M* | 22.680 đ |
| 86645K90VC0ZE | TEM PHẢI ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R340* | 22.680 đ |
| 86645K90V00ZE | TEM TRUNG TÂM PHẢI *B189* | 163.296 đ |
| 86645K90V20ZD | TEM TRUNG TÂM PHẢI *B189* | 163.296 đ |
| 86645K90V90ZD | TEM TRUNG TÂM PHẢI *B189C* | 80.514 đ |
| 86645K90VB0ZD | TEM TRUNG TÂM PHẢI *B189C* | 82.782 đ |
| 86645K90V00ZD | TEM TRUNG TÂM PHẢI *NHB25M* | 163.296 đ |
| 86645K90V00ZB | TEM TRUNG TÂM PHẢI *NHB55P* | 166.698 đ |
| 86645K90V20ZA | TEM TRUNG TÂM PHẢI *NHB55P* | 163.296 đ |
| 86645K90V90ZB | TEM TRUNG TÂM PHẢI *NHB55P* | 80.514 đ |
| 86645K90VB0ZB | TEM TRUNG TÂM PHẢI *NHB55P* | 80.514 đ |
| 86645K90V90ZA | TEM TRUNG TÂM PHẢI *NHB83M* | 82.782 đ |
| 86645K90VB0ZA | TEM TRUNG TÂM PHẢI *NHB83M* | 82.782 đ |
| 86645K90V90ZC | TEM TRUNG TÂM PHẢI *R340C* | 82.782 đ |
| 86645K90VB0ZC | TEM TRUNG TÂM PHẢI *R340C* | 80.514 đ |
| 86645K90V20ZC | TEM TRUNG TÂM PHẢI *R340C, NHA76M* | 163.296 đ |
| 86645K90VK0ZB | TEM TRUNG TÂM PHẢI *R389* | 28.350 đ |
| 86645K90V00ZC | TEM TRUNG TÂM PHẢI *YR322C* | 163.296 đ |
| 86645K90V20ZB | TEM TRUNG TÂM PHẢI *YR322C* | 163.296 đ |
| 86645K90V60ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN PHẢI *B189* | 147.420 đ |
| 86645K90V60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN PHẢI *NHB55* | 147.420 đ |
| 86645K90V60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN PHẢI *NHB83* | 147.420 đ |
| 86645K90V60ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN PHẢI *R340* | 147.420 đ |
| 86645K73VA0ZB | TEM ỐP SƯỜN *NHA76, NHC34* | 72.306 đ |
| 86645K73V40ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 80.514 đ |
| 86645KWWC60ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *B203M* | 133.812 đ |
| 86645KWWC60ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *B206M* | 133.812 đ |
| 86645KWWC80ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NH411M* | 117.936 đ |
| 86645KWWC80ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69P* | 114.534 đ |
| 86645KWWC80ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *PB373M* | 114.534 đ |
| 86645KWWC60ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R263* | 133.812 đ |
| 86645KWWC80ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 117.936 đ |
| 86645KWWC60ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 133.812 đ |
| 86645KVM850ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*B142P* | 88.452 đ |
| 86645KVM850ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*B206M* | 88.452 đ |
| 86645KVM850ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NH411M* | 88.452 đ |
| 86645KVM860ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHA69,NHB35,R | 90.720 đ |
| 86645KVM850ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*R263* | 88.452 đ |
| 86645K89M10ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI | 75.978 đ |
| 86645K89M10ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI | 75.978 đ |
| 86645K89V00ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B203* | 97.524 đ |
| 86645K89V50ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B203* | 82.318 đ |
| 86645K89V20ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B203M* | 107.730 đ |
| 86645K89V30ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B203M* | 103.194 đ |
| 86645K89V00ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *GY150* | 97.524 đ |
| 86645K89V20ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *GY150P* | 107.730 đ |
| 86645K89V30ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *GY150P* | 103.194 đ |
| 86645K89V70ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76* | 92.535 đ |
| 86645K89V00ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25* | 97.524 đ |
| 86645K89V50ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25* | 81.519 đ |
| 86645K89V20ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25M* | 107.730 đ |
| 86645K89V30ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25M* | 103.194 đ |
| 86645K89V00ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB55* | 97.524 đ |
| 86645K89V50ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB55* | 81.519 đ |
| 86645K89V70ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB55* | 89.230 đ |
| 86645K89V20ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB55P* | 107.730 đ |
| 86645K89V30ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB55P* | 103.194 đ |
| 86645K89V50ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB421* | 81.519 đ |
| 86645K89V70ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB421* | 89.230 đ |
| 86645K89V30ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB421M* | 103.194 đ |
| 86645K89V00ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 97.524 đ |
| 86645K89V20ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 107.730 đ |
| 86645K89V30ZF | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 103.194 đ |
| 86645K89V50ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 82.318 đ |
| 86645K89V60ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 107.730 đ |
| 86645K89V70ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R389* | 90.105 đ |
| 86645K89V90ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 83.430 đ |
| 86645K89VB0ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 86.184 đ |
| 86645K89V90ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 83.430 đ |
| 86645K89VB0ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 86.184 đ |
| 86645K89V90ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE3* | 83.430 đ |
| 86645K89V90ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE4* | 83.430 đ |
| 86645K89V40ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *YR322C* | 95.667 đ |
| 86645K90970ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI | 80.514 đ |
| 86645K90970ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI | 80.514 đ |
| 86645K90970ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI | 80.514 đ |
| 86645K90940ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B142* | 89.586 đ |
| 86645K90920ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B142P* | 73.710 đ |
| 86645K90VG0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B189* | 32.886 đ |
| 86645K90VG0ZH | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B189* | 31.752 đ |
| 86645K90VJ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA76* | 28.350 đ |
| 86645K90940ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB25* | 89.586 đ |
| 86645K90920ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB25M* | 73.710 đ |
| 86645K90940ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB55* | 89.586 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86645K90VG0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB55* | 31.752 đ |
| 86645K90VG0ZF | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB55* | 31.752 đ |
| 86645K90920ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB55P* | 73.710 đ |
| 86645K90VL0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB55P* | 28.350 đ |
| 86645K90VG0ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB83* | 31.148 đ |
| 86645K90VG0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *PB420* | 32.886 đ |
| 86645K90VL0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *PB421M* | 28.350 đ |
| 86645K90940ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R340* | 89.586 đ |
| 86645K90VG0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R340* | 32.886 đ |
| 86645K90VG0ZG | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R340* | 32.886 đ |
| 86645K90920ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R340C* | 73.710 đ |
| 86645K90VL0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R368* | 28.350 đ |
| 86645K57V20ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHA62* | 82.782 đ |
| 86645K57V00ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB25* | 94.122 đ |
| 86645K57V10ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB25* | 17.010 đ |
| 86645K57V80ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB25M* | 31.752 đ |
| 86645K57V00ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB55* | 96.390 đ |
| 86645K57V10ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB55* | 17.010 đ |
| 86645K57V20ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB55* | 82.782 đ |
| 86645K57V80ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB55P* | 31.752 đ |
| 86645K57V10ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *R340* | 17.010 đ |
| 86645K57V20ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *R340* | 82.782 đ |
| 86645K57V80ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *R340C* | 31.752 đ |
| 86645K57AC0ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *TYPE1* *NHB25 | 95.256 đ |
| 86645K57AC0ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *TYPE2* *R340* | 95.256 đ |
| 86645K57AC0ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *TYPE3* *NHB55 | 95.256 đ |
| 86645K57V20ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *YR322* | 85.050 đ |
| 86645K57V80ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *YR322C* | 31.752 đ |
| 86645K57AE0ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI*TYPE1* | 97.524 đ |
| 86645K57AF0ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI*TYPE1* | 97.524 đ |
| 86645K57AE0ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI*TYPE2* | 97.524 đ |
| 86645K57AF0ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI*TYPE2* | 97.524 đ |
| 86645K57AF0ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI*TYPE3* | 97.524 đ |
| 86645KVM940ZA | Tem dán ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVM940ZB | Tem dán ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVM940ZC | Tem dán ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVM950ZA | Tem dán ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVM950ZB | Tem dán ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVM950ZC | Tem dán ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVM920ZA | Tem dán ốp sườn phải (bạc) | 74.844 đ |
| 86645KVM920ZB | Tem dán ốp sườn phải (xanh) | 74.844 đ |
| 86645KVM930ZA | Tem dán ốp sườn phải (xanh) | 79.380 đ |
| 86645KVM920ZC | Tem dán ốp sườn phải (đỏ) | 74.844 đ |
| 86645KVM930ZB | Tem dán ốp sườn phải (đỏ) | 79.380 đ |
| 86645KVM910ZB | Tem dán ốp sườn phải TYPE1 | 71.442 đ |
| 86645KVM900ZD | Tem dán ốp sườn phải TYPE1 (R263) | 70.308 đ |
| 86645KVM900ZC | Tem dán ốp sườn phải TYPE2 (B142P) | 70.308 đ |
| 86645KVM910ZA | Tem dán ốp sườn phải TYPE2 (B194P) | 71.442 đ |
| 86645KVM900ZB | Tem dán ốp sườn phải TYPE3 (NH411M) | 70.308 đ |
| 86645KVM900ZA | Tem dán ốp sườn phải TYPE4 (B206M) | 70.308 đ |
| 86645KVMC10ZA | Tem dán ốp sườn trái | 98.658 đ |
| 86645KVMC10ZB | Tem dán ốp sườn trái | 98.658 đ |
| 86645KVMC10ZC | Tem dán ốp sườn trái | 98.658 đ |
| 86645K90900ZA | Tem phải ốp trung tâm | 137.214 đ |
| 86645K90900ZB | Tem phải ốp trung tâm | 137.214 đ |
| 86645K90900ZC | Tem phải ốp trung tâm | 137.214 đ |
| 86645KVML30ZA | Tem ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVML30ZB | Tem ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVML30ZC | Tem ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVML40ZA | Tem ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVML40ZB | Tem ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVML40ZC | Tem ốp sườn phải | 88.452 đ |
| 86645KVML10ZA | Tem ốp sườn phải *B142* | 88.452 đ |
| 86645KVML20ZA | Tem ốp sườn phải *B142* | 88.452 đ |
| 86645KVM980ZA | Tem ốp sườn phải *B142P* | 88.452 đ |
| 86645KVML00ZA | Tem ốp sườn phải *B142P* | 88.452 đ |
| 86645KVM980ZB | Tem ốp sườn phải *B206* | 88.452 đ |
| 86645KVML00ZB | Tem ốp sườn phải *B206* | 88.452 đ |
| 86645KVML10ZB | Tem ốp sườn phải *B206* | 88.452 đ |
| 86645KVML20ZB | Tem ốp sườn phải *B206* | 88.452 đ |
| 86645KVM980ZC | Tem ốp sườn phải *NHA69, R263* | 88.452 đ |
| 86645KVML00ZC | Tem ốp sườn phải *R263* | 88.452 đ |
| 86645KVML10ZC | Tem ốp sườn phải *R263* | 88.452 đ |
| 86645KVML20ZC | Tem ốp sườn phải *R263, NHA69* | 88.452 đ |
| 86645KVM960ZC | Tem ốp sườn phải *TYPE1* | 107.730 đ |
| 86645KVM970ZC | Tem ốp sườn phải *TYPE1* | 107.730 đ |
| 86645KVM960ZB | Tem ốp sườn phải *TYPE2* | 107.730 đ |
| 86645KVM970ZB | Tem ốp sườn phải *TYPE2* | 107.730 đ |
| 86645KVM960ZA | Tem ốp sườn phải *TYPE3* | 107.730 đ |
| 86645KVM970ZA | Tem ốp sườn phải *TYPE3* | 107.730 đ |
| 86645KVMC00ZA | Tem ốp sườn phải trên type2 | 78.246 đ |
| 86645KVML50ZC | Tem ốp sườn phải*TYPE1* | 90.720 đ |
| 86645KVML60ZC | Tem ốp sườn phải*TYPE1* | 89.586 đ |
| 86645KVML50ZB | Tem ốp sườn phải*TYPE2* | 90.720 đ |
| 86645KVML60ZB | Tem ốp sườn phải*TYPE2* | 89.586 đ |
| 86645KVML50ZA | Tem ốp sườn phải*TYPE3* | 90.720 đ |
| 86645KVML60ZA | Tem ốp sườn phải*TYPE3* | 89.586 đ |
| 86645K89M00ZB | Tem ốp sườn trái *B142* | 86.184 đ |
| 86645K89M00ZC | Tem ốp sườn trái *NH411* | 86.184 đ |
| 86645K89C00ZC | Tem ốp sườn trái *NHA69* | 185.771 đ |
| 86645K89C00ZA | Tem ốp sườn trái *PB383* | 185.771 đ |
| 86645K89C00ZB | Tem ốp sườn trái *R340* | 185.771 đ |
| 86645KVMC20ZC | Tem ốp sườn trái *TYPE1* | 94.122 đ |
| 86645KVMC20ZB | Tem ốp sườn trái *TYPE2* | 94.122 đ |
| 86645KVMC20ZA | Tem ốp sườn trái *TYPE3* | 94.122 đ |
| 86645KVMC00ZB | Tem ốp sườn trái trên type1 | 78.246 đ |
| 86645K89C10ZC | Tem ốp sườn trái*TYPE1* | 196.895 đ |
| 86645K89C10ZB | Tem ốp sườn trái*TYPE2* | 196.895 đ |
| 86645K89C10ZA | Tem ốp sườn trái*TYPE3* | 196.895 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Duyên Hải, Vĩnh Long — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Duyên Hải, Vĩnh Long có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Duyên Hải, Vĩnh Long, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Vĩnh Long thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Vĩnh Long:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Vĩnh Long và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Duyên Hải, Vĩnh Long tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.