Thứ bảy, 30/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Hòa Bình cho hoạt động kinh doanh tại Hòa Bình, Vĩnh Long? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Hòa Bình nằm ở vùng ngoại vi Vĩnh Long, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hòa Bình chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Hòa Bình, Vĩnh Long? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Hòa Bình không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hòa Bình, Vĩnh Long và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Hòa Bình, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hòa Bình, Vĩnh Long:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44313GM9710 | BẠC B MÁ PHANH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44620KVB950 | BẠC CÁCH VÒNG BI | 11.780 đ |
| 44711GGE901 | LỐP (90/90-12 44J) (CST) | 357.965 đ |
| 44711K0RCS0 | LỐP TRƯỚC (100/80-16M/C 50P) (CST) | 687.153 đ |
| 44711K26B06 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (IRC) | 1.772.556 đ |
| 44711K26902 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B01 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B05 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K0FT03 | LỐP TRƯỚC (120/80-12 65J) (VEE) | 1.975.134 đ |
| 44711GBGB20 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 187.615 đ |
| 44711GBGB20IMP | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 204.880 đ |
| 44711K0G903 | LỐP TRƯỚC (70/90-17 M/C 38P) (IRC) | 957.641 đ |
| 44711K44V82 | LỐP TRƯỚC (80/90-14 M/C 40P) (VEE) | 290.055 đ |
| 44711K27V03 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 323.968 đ |
| 44711K44V83 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 332.694 đ |
| 44711K27YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (YOKO) | 319.981 đ |
| 44711K29IR0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (IRC) | 353.361 đ |
| 44711K29V81 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (VEE) | 392.495 đ |
| 44711K29YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (YOKO) | 348.707 đ |
| 44711K59IR0 | LỐP TRƯỚC (90/80-14 M/C 43P) (IRC) | 393.646 đ |
| 44711K59YK0 | LỐP TRƯỚC (90/80-14 M/C 43P) (YOKO) | 367.556 đ |
| 44711K2ZV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (CST) | 398.250 đ |
| 44711K1FV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (VEE) | 398.250 đ |
| 44711K56YK0 | LỐP TRƯỚC (90/80-17 M/C 46P) (YOKO) | 418.213 đ |
| 44711GGEYK0 | LỐP TRƯỚC (90/90-12 44J) (YOKO) | 331.491 đ |
| 44711K45N01 | Lốp trước (100/80-17 M/C 52P) (IRC) | 1.001.379 đ |
| 44711K1ZJ11 | Lốp trước (110/70-14 M/C 50P) (IRC) | 546.730 đ |
| 44711K26B04 | Lốp trước (120/70-12 51L) (IRC) | 1.726.515 đ |
| 44711K59A71 | Lốp trước (90/80-14 M/C 43P) (IRC) | 699.815 đ |
| 44711K59A72 | Lốp trước (90/80-14 M/C 43P) (SRI) | 588.167 đ |
| 44711GCCE50 | Lốp trước (90/90-12 44J) (CST) | 1.202.806 đ |
| 44711K35V03 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 437.384 đ |
| 44711K36N10 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 502.992 đ |
| 43251MJPG51 | ĐĨA PHANH SAU | 5.132.354 đ |
| 43251MKFD41 | ĐĨA PHANH SAU | 3.981.344 đ |
| 43251MKJD00 | ĐĨA PHANH SAU | 4.318.590 đ |
| 43251MKPDN1 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKPJ81 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKRD11 | ĐĨA PHANH SAU | 3.359.799 đ |
| 43251MKSE21 | ĐĨA PHANH SAU | 4.522.319 đ |
| 43251MKYD51 | ĐĨA PHANH SAU | 2.405.611 đ |
| 43251MLAA01 | ĐĨA PHANH SAU | 6.122.223 đ |
| 43251MS6900 | ĐĨA PHANH SAU | 3.824.807 đ |
| 43351KTMN31 | ĐĨA PHANH SAU | 2.599.988 đ |
| 43351KTMN32 | ĐĨA PHANH SAU | 642.045 đ |
| 44620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 46.893 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50194MKCA00 | BẠC ĐỆM B TREO ĐỘNG CƠ | 57.444 đ |
| 50122K15920 | BẠC ĐỆM GIÁ TREO ĐỘNG CƠ BÊN PHẢI | 152.403 đ |
| 50123K15920 | BẠC ĐỆM GIÁ TREO ĐỘNG CƠ BÊN TRÁI | 167.643 đ |
| 50192MFND00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 70.340 đ |
| 50193MKCA00 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 173.505 đ |
| 50192MKRD10 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ A | 99.648 đ |
| 50193MKFD40 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ A | 103.165 đ |
| 50193MKRD10 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ C | 84.408 đ |
| 50194MFL000 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ C | 384.523 đ |
| 50194MKRD10 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ D | 497.066 đ |
| 50155H06000ZA | CỤM ỐP TRÊN | 745.038 đ |
| 50169K0Z900 | DẪN HƯỚNG CÁP CÔN B | 36.833 đ |
| 50121K03M30 | DẪN HƯỚNG ỐNG XẢ NHIÊN LIỆU DƯ | 13.878 đ |
| 50121MKRD10 | DẪN HƯỚNG ỐNG XẢ NHIÊN LIỆU DƯ | 1.037.061 đ |
| 50174KYZV60 | Dẫn hướng ống xả nhiên liệu dư | 14.964 đ |
| 50186K45N40 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 341.850 đ |
| 50188K26900 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 532.918 đ |
| 50188K26950 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 554.787 đ |
| 50188K26B00 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 420.119 đ |
| 50186K59A70ZA | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU*NHA40M* | 187.615 đ |
| 50162MKCA00 | GIÁ BẮT PCSV | 133.518 đ |
| 50194MGZJ00 | GIÁ BẮT RƠ LE | 97.836 đ |
| 50194MJWJ00 | GIÁ BẮT RƠ LE | 95.534 đ |
| 50185K98J00 | GIÁ BẮT TẤM LỌC | 151.934 đ |
| 50174K0Z900 | GIÁ DẪN HƯỚNG DÂY ĐIỆN | 13.878 đ |
| 50172K0Z900 | GIÁ GIỮ HỘP DẦU | 11.565 đ |
| 50144GN5850 | GIÁ TREO CHẮN BÙN SAU | 20.127 đ |
| 50180K0FT00 | GIÁ TREO CẢM BIẾN | 65.608 đ |
| 50180K26900 | GIÁ TREO CẢM BIẾN | 29.927 đ |
| 50132MFJJ00 | GIÁ TỰA KHUNG XE A | 48.343 đ |
| 50133MFJJ00 | GIÁ TỰA KHUNG XE B | 48.343 đ |
| 50113H06000 | GIÁ ĐỠ A, CẢM BIẾN | 184.162 đ |
| 50114H06000 | GIÁ ĐỠ B, CẢM BIẾN | 200.276 đ |
| 50190K2TV00 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 46.041 đ |
| 50161MKCA00 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 210.635 đ |
| 50150MFL000 | GIÁ ĐỠ CHÂN CHỐNG BÊN | 1.424.951 đ |
| 50150MKRD10 | GIÁ ĐỠ CHÂN CHỐNG BÊN | 2.076.423 đ |
| 50192K0ZD00 | GIÁ ĐỠ KHUNG XE TRƯỚC | 47.192 đ |
| 50165K27V00 | GIÁ ĐỠ KẸP BÓ DÂY | 21.870 đ |
| 50166K2ZV00 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA | 16.937 đ |
| 50169KWWA80 | Giá bắt CDI | 34.531 đ |
| 50154KEV900 | Giá bắt ống thông hơi | 9.252 đ |
| 50154GBGB20 | Giá ống thông hơi chế hoà khí | 14.964 đ |
| 50158KWN710 | Gía đỡ hành lý sau bên phải | 46.041 đ |
| 50159KWN710 | Gía đỡ hành lý sau bên trái | 43.739 đ |
| 50100K0G900 | KHUNG XE | 7.638.103 đ |
| 50100K0GV20 | KHUNG XE | 7.664.576 đ |
| 50100K0HJ00 | KHUNG XE | 12.967.279 đ |
| 50100K0RV00 | KHUNG XE | 3.155.899 đ |
| 50100K0RV40 | KHUNG XE | 3.116.040 đ |
| 50100K0ZD00 | KHUNG XE | 16.925.603 đ |
| 50100K12900 | KHUNG XE | 2.718.622 đ |
| 50100K12910 | KHUNG XE | 2.180.525 đ |
| 50100K12930 | KHUNG XE | 2.391.543 đ |
| 50100K12V00 | KHUNG XE | 2.627.181 đ |
| 50100K12V10 | KHUNG XE | 2.363.408 đ |
| 50100K1FV00 | KHUNG XE | 3.101.972 đ |
| 50100K1GV00 | KHUNG XE | 3.101.972 đ |
| 50100K1WV10 | KHUNG XE | 6.301.247 đ |
| 50100K26900 | KHUNG XE | 5.134.656 đ |
| 50100K26950 | KHUNG XE | 5.134.656 đ |
| 50100K26B20 | KHUNG XE | 4.071.123 đ |
| 50100K27V00 | KHUNG XE | 3.804.195 đ |
| 50100K27V50 | KHUNG XE | 3.804.195 đ |
| 50100K29900 | KHUNG XE | 2.570.909 đ |
| 50100K29910 | KHUNG XE | 2.184.042 đ |
| 50100K29960 | KHUNG XE | 2.622.492 đ |
| 50100K29V80 | KHUNG XE | 2.622.492 đ |
| 50100K2EJ10 | KHUNG XE | 5.367.260 đ |
| 50100K2PV60 | KHUNG XE | 1.939.026 đ |
| 50100K2TV00 | KHUNG XE | 2.243.831 đ |
| 50100K2VN32 | KHUNG XE | 6.080.611 đ |
| 50100K2ZV00 | KHUNG XE | 3.650.621 đ |
| 50100K2ZV20 | KHUNG XE | 3.736.427 đ |
| 50100K35V00 | KHUNG XE | 2.444.298 đ |
| 50100K3AV00 | KHUNG XE | 3.650.621 đ |
| 50100K3AV20 | KHUNG XE | 3.736.427 đ |
| 50100K44V00 | KHUNG XE | 1.947.232 đ |
| 50100K44V80 | KHUNG XE | 1.889.788 đ |
| 50100K44V90 | KHUNG XE | 1.889.788 đ |
| 50100K45VM0 | KHUNG XE | 6.002.518 đ |
| 50100K53D00 | KHUNG XE | 13.928.373 đ |
| 50100K53DB0 | KHUNG XE | 14.427.911 đ |
| 50100K53DH0 | KHUNG XE | 14.427.911 đ |
| 50100K56N10 | KHUNG XE | 1.962.473 đ |
| 50100K56V50 | KHUNG XE | 1.901.512 đ |
| 50100K57A00 | KHUNG XE | 1.338.796 đ |
| 50100K57V00 | KHUNG XE | 1.644.772 đ |
| 50100K66V00 | KHUNG XE | 3.400.915 đ |
| 50100K66VG0 | KHUNG XE | 3.400.915 đ |
| 50100K73V00 | KHUNG XE | 2.295.413 đ |
| 50100K73V40 | KHUNG XE | 2.003.504 đ |
| 50100K73VD0 | KHUNG XE | 1.963.645 đ |
| 50100K77V00 | KHUNG XE | 3.527.526 đ |
| 50100K89V00 | KHUNG XE | 1.589.673 đ |
| 50100K89V50 | KHUNG XE | 1.365.759 đ |
| 50100K89V90 | KHUNG XE | 1.311.933 đ |
| 50100K90V00 | KHUNG XE | 1.846.412 đ |
| 50100K90VC0 | KHUNG XE | 1.810.070 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50100K90VM0 | KHUNG XE | 1.797.175 đ |
| 50100K97V00 | KHUNG XE | 2.215.695 đ |
| 50100K97V20 | KHUNG XE | 2.957.776 đ |
| 50100KTL750 | KHUNG XE | 3.557.772 đ |
| 50100KVG950 | KHUNG XE | 2.840.544 đ |
| 50100KVGV40 | KHUNG XE | 3.003.497 đ |
| 50100KWN900 | KHUNG XE | 5.204.868 đ |
| 50100KWWA81 | KHUNG XE | 2.252.037 đ |
| 50100KWWB80 | KHUNG XE | 2.316.515 đ |
| 50100KWYA00 | KHUNG XE | 1.167.636 đ |
| 50100KWYA30 | KHUNG XE | 1.502.921 đ |
| 50100KYZG00 | KHUNG XE | 2.339.961 đ |
| 50100KYZV00 | KHUNG XE | 2.440.781 đ |
| 50100KYZV20 | KHUNG XE | 2.267.277 đ |
| 50100KYZV60 | KHUNG XE | 2.172.319 đ |
| 50100KYZV70 | KHUNG XE | 2.341.134 đ |
| 50100KZLE10 | KHUNG XE | 2.558.014 đ |
| 50100KZLE70 | KHUNG XE | 2.474.779 đ |
| 50100MKJD00ZA | KHUNG XE | 31.130.217 đ |
| 50100K0FT00ZD | KHUNG XE *B231P* | 5.333.781 đ |
| 50100MLAA00ZA | KHUNG XE *NH1* | 30.203.654 đ |
| 50100MLAA20ZA | KHUNG XE *NH1* | 30.203.654 đ |
| 50100MJWA40ZA | KHUNG XE *NH303M* | 8.373.598 đ |
| 50100MJWDK0ZA | KHUNG XE *NH303M* | 7.825.717 đ |
| 50100MKPJ00ZA | KHUNG XE *NH303M* | 10.478.796 đ |
| 50100MKPJ40ZA | KHUNG XE *NH303M* | 9.831.928 đ |
| 50100MKPJ80ZA | KHUNG XE *NH303M* | 8.012.181 đ |
| 50100K94T10ZA | KHUNG XE *NH436, R340* | 8.188.286 đ |
| 50100K64NA1ZB | KHUNG XE *NH436M* | 18.539.796 đ |
| 50100MKJE50ZA | KHUNG XE *NHA86M* | 31.130.217 đ |
| 50100MLCD00ZA | KHUNG XE *NHA86M* | 37.907.364 đ |
| 50100K0FT00ZC | KHUNG XE *NHB98P* | 5.333.781 đ |
| 50100KFV791ZB | KHUNG XE *R150CU* | 2.656.891 đ |
| 50100KFV950ZA | KHUNG XE *R150CU* | 2.814.753 đ |
| 50100K0FT00ZB | KHUNG XE *R376P* | 5.333.781 đ |
| 50100K94T10ZB | KHUNG XE *R394* | 8.228.571 đ |
| 50100K0FT00ZA | KHUNG XE *YR354* | 5.333.781 đ |
| 50100MKRD10ZA | KHUNG XE PHÍA TRƯỚC | 39.119.377 đ |
| 50100K12940 | Khung xe | 2.196.938 đ |
| 50100K1ND00 | Khung xe | 2.602.562 đ |
| 50100K1ND40 | Khung xe | 2.719.794 đ |
| 50100K1NV00 | Khung xe | 2.774.894 đ |
| 50100K1NV10 | Khung xe | 2.774.894 đ |
| 50100K1NV90 | Khung xe | 2.719.794 đ |
| 50100K1NVA0 | Khung xe | 2.719.794 đ |
| 50100K1YD10 | Khung xe | 1.992.953 đ |
| 50100K1YJ60 | Khung xe | 1.992.953 đ |
| 50100K1ZJ10 | Khung xe | 1.992.953 đ |
| 50100K29D30 | Khung xe | 2.230.935 đ |
| 50100K29D40 | Khung xe | 2.532.222 đ |
| 50100K29D80 | Khung xe | 2.343.478 đ |
| 50100K29J00 | Khung xe | 2.165.285 đ |
| 50100K2CD00 | Khung xe | 1.635.394 đ |
| 50100K2CJ00 | Khung xe | 1.635.394 đ |
| 50100K2CV00 | Khung xe | 1.950.749 đ |
| 50100K2SV00 | Khung xe | 2.308.308 đ |
| 50100K2SV10 | Khung xe | 2.308.308 đ |
| 50100K35T00 | Khung xe | 2.674.074 đ |
| 50100K36N10 | Khung xe | 2.739.724 đ |
| 50100K44D00 | Khung xe | 1.814.760 đ |
| 50100K44J00 | Khung xe | 1.820.621 đ |
| 50100K44J01 | Khung xe | 1.733.869 đ |
| 50100K44J10 | Khung xe | 1.733.869 đ |
| 50100K78U00 | Khung xe | 3.390.364 đ |
| 50100K89C00 | Khung xe | 1.342.681 đ |
| 50100K89M10 | Khung xe | 1.403.039 đ |
| 50100K96T00 | Khung xe | 2.215.695 đ |
| 50100K97T00 | Khung xe | 2.316.515 đ |
| 50100KFL890 | Khung xe | 2.026.950 đ |
| 50100KRS860 | Khung xe | 1.683.459 đ |
| 50100KRSV50 | Khung xe | 1.683.459 đ |
| 50100KTF670 | Khung xe | 20.028.726 đ |
| 50100KTF890 | Khung xe | 18.284.945 đ |
| 50100KTL640 | Khung xe | 1.833.517 đ |
| 50100KTL680 | Khung xe | 1.833.517 đ |
| 50100KTM900 | Khung xe | 1.975.368 đ |
| 50100KTM970 | Khung xe | 2.055.086 đ |
| 50100KVB750 | Khung xe | 2.282.517 đ |
| 50100KVB950 | Khung xe | 2.280.173 đ |
| 50100KVGV20 | Khung xe | 2.815.925 đ |
| 50100KVL930 | Khung xe | 2.098.462 đ |
| 50100KVRV80 | Khung xe | 1.933.164 đ |
| 50100KWN980 | Khung xe | 3.601.383 đ |
| 50100KWWB20 | Khung xe | 2.237.969 đ |
| 50100KWYM30 | Khung xe | 1.359.897 đ |
| 50100KWZ840 | Khung xe | 2.073.843 đ |
| 50100KYL840 | Khung xe | 2.529.878 đ |
| 50100KYL860 | Khung xe | 2.026.950 đ |
| 50100KZVV31 | Khung xe | 2.092.601 đ |
| 50100KFV790ZC | Khung xe *G199C* | 955.445 đ |
| 50100KFV950ZC | Khung xe *PB171MU* | 1.443.133 đ |
| 50100KFV791ZA | Khung xe *PB373M* | 2.245.003 đ |
| 50100KFV950ZB | Khung xe *R203M* | 1.458.373 đ |
| 50180GGE900 | Kẹp dây ga | 13.878 đ |
| 50196KWWA00 | NÚT BỊT ĐUÔI KHUNG XE | 3.552 đ |
| 50114GGE900 | Nắp bít kín đuôi khung xe bên | 7.005 đ |
| 50173KWT700 | PHIM BẢO VỆ | 57.551 đ |
| 50105GN5900 | VÒNG CAO SU DÂY ĐIỆN | 5.920 đ |
| 50160H06000ZA | ỐP DƯỚI | 294.840 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hòa Bình, Vĩnh Long — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hòa Bình, Vĩnh Long có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Hòa Bình, Vĩnh Long, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Vĩnh Long thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Vĩnh Long:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hòa Bình, Vĩnh Long tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.