Thứ tư, 20/05/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Hòa Khánh, Tây Ninh cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Hòa Khánh ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Hòa Khánh thuộc vùng ven Tây Ninh, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hòa Khánh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Hòa Khánh, Tây Ninh và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Hòa Khánh sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hòa Khánh, Tây Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hòa Khánh, Tây Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51408MZ0003 | CHỐT LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 36.833 đ |
| 51406MW4003 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 166.471 đ |
| 51408KAE871 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 63.306 đ |
| 51401KWW641 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 27.954 đ |
| 51401KWWA01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 27.954 đ |
| 51401KYZ901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 33.380 đ |
| 51401KZLE01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 34.531 đ |
| 51401KZR601 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 31.615 đ |
| 51401KZR701 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 28.228 đ |
| 51401KZVV31 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 26.835 đ |
| 51401MJEDB1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 206.330 đ |
| 51401MJEDF1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 215.708 đ |
| 51401MJWJ41 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 162.954 đ |
| 51401MJWJ81 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 169.988 đ |
| 51401MKFD41 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 917.931 đ |
| 51401MKGA01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 182.883 đ |
| 51401MKGA31 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 149.632 đ |
| 51401MKND51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 219.225 đ |
| 51401MKPDQ1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 169.988 đ |
| 51401MKPJ01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 165.298 đ |
| 51401MKPJ81 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 181.711 đ |
| 51401MKRD11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 772.563 đ |
| 51401MKSE01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 807.732 đ |
| 51401MKSEN1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 807.732 đ |
| 51401MKSEQ1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 807.732 đ |
| 51401MLAA01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 546.304 đ |
| 51402K2ET11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 116.389 đ |
| 51403MLCD01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 273.152 đ |
| 51401MKJD01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 647.124 đ |
| 51401MKPDN1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 155.920 đ |
| 51401MKYD51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 175.849 đ |
| 51401MLCD01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 484.171 đ |
| 51402GCC000 | Lò xo B giảm xóc trước | 82.063 đ |
| 51403K94T01 | THANH NỐI LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 14.964 đ |
| 51403GF4003 | ĐẦU NỐI LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 335.749 đ |
| 51403KF0003 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 11.780 đ |
| 51404MR7003 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 96.131 đ |
| 51405KA4711 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 73.857 đ |
| 51410K0FA01 | ỐNG GIẢM XÓC | 3.014.496 đ |
| 51410GGE901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 286.788 đ |
| 51410GGE941 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 265.336 đ |
| 51410GN5901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 216.785 đ |
| 51410K01901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 259.405 đ |
| 51405MKCA00 | ỐP DƯỚI GIẢM XÓC | 273.941 đ |
| 51410GCC000 | ống giảm xóc trước | 2.781.992 đ |
| 51410GGZJ01 | ống giảm xóc trước | 157.689 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11191KBG771 | (G2) GIOĂNG THÂN MÁY | 420.119 đ |
| 11107KYJ900 | BU LÔNG BỊT KÍN 16MM | 33.998 đ |
| 11103K0JN00 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ | 16.772 đ |
| 11103KVB930 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ | 20.127 đ |
| 11104K04930 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ TRÁI | 169.199 đ |
| 11145MEL000 | BẠC LÓT CÚT ĐƯỜNG DẦU | 332.642 đ |
| 11102187003 | BẠC TREO ĐỘNG CƠ | 139.273 đ |
| 11105KTW900 | BẠC TRONG BẮT ĐỘNG CƠ | 280.186 đ |
| 11103K04930 | BẠC ĐÊM BẮT ĐỘNG CƠ | 272.790 đ |
| 11103KVB901 | BẠC ĐÊM BẮT ĐỘNG CƠ | 70.004 đ |
| 11104MJPG50 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 162.954 đ |
| 11102MKEA00 | BẠC ĐỆM TRUYỀN NƯỚC | 52.755 đ |
| 11102K56N00 | BẠC ĐỆM TRUYỀN NƯỚC 13X8 | 206.330 đ |
| 11103GGZJ00 | Bạc cao su treo động cơ | 18.417 đ |
| 11000MGZJ01 | BỘ NẮP MÁY | 16.449.084 đ |
| 11000MGZJ81 | BỘ NẮP MÁY | 17.273.208 đ |
| 11000MJEDB0 | BỘ NẮP MÁY | 21.749.485 đ |
| 11000MKFD40 | BỘ NẮP MÁY | 42.441.192 đ |
| 11000MKGD50 | BỘ NẮP MÁY | 18.276.888 đ |
| 11000MKJD00 | BỘ NẮP MÁY | 47.518.297 đ |
| 11000MKJE50 | BỘ NẮP MÁY | 47.518.297 đ |
| 11000MKND10 | BỘ NẮP MÁY | 23.617.575 đ |
| 11000MKPD00 | BỘ NẮP MÁY | 14.043.474 đ |
| 11000MKPD80 | BỘ NẮP MÁY | 18.039.780 đ |
| 11000MKRD10 | BỘ NẮP MÁY | 43.795.931 đ |
| 11000MKSE00 | BỘ NẮP MÁY | 61.374.156 đ |
| 11000MKSE50 | BỘ NẮP MÁY | 61.374.156 đ |
| 11000MKYD10 | BỘ NẮP MÁY | 19.539.546 đ |
| 11000MKYT10 | BỘ NẮP MÁY | 20.418.918 đ |
| 11000MLAA00 | BỘ NẮP MÁY | 40.925.312 đ |
| 11000MLAA50 | BỘ NẮP MÁY | 40.925.312 đ |
| 11000MLBD00 | BỘ NẮP MÁY | 23.114.583 đ |
| 11010K0FT00 | BỘ THÂN MÁY PHẢI | 2.570.206 đ |
| 11200GGZ305 | Bộ thân máy trái | 665.284 đ |
| 09ENOTLV080B | CHAI DẦU NHỜN TLV 0.8L | 51.337 đ |
| 09ENOTLV100B | CHAI DẦU NHỜN TLV 1.0L | 58.713 đ |
| 11104MJED00 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.2MM | 24.172 đ |
| 11105MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.6MM | 104.742 đ |
| 11146MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU A | 293.508 đ |
| 11147MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU B | 293.508 đ |
| 11010K26900 | CỤM THÂN MÁY PHẢI | 1.962.473 đ |
| 11110K0Z901 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 89.779 đ |
| 11110KTW901 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 305.018 đ |
| 11000MKCA00 | CỤM XI LANH | 74.106.628 đ |
| 11135MKCA01 | GIOĂNG THANH KẸP HỘP SỐ | 188.766 đ |
| 11191GB4000 | GIOĂNG THÂN MÁY | 35.780 đ |
| 11191KFL850 | GIOĂNG THÂN MÁY | 36.899 đ |
| 11191KFM902 | GIOĂNG THÂN MÁY | 25.591 đ |
| 11103MEL000 | GIẮC GIOĂNG | 146.179 đ |
| 11104MEL000 | GIẮC LÀM MÁT DẦU | 126.612 đ |
| 11105MKJD01 | GIẮC NẮP MÁY | 242.864 đ |
| 11191KCW010 | Gioăng thân máy | 142.726 đ |
| 11192GC1E61 | Gioăng thân máy | 71.363 đ |
| 11152KS4003 | KẸP ỐNG PHANH | 53.927 đ |
| 11105KZLE00 | Kẹp dây điện | 13.878 đ |
| 11116GGE900 | LÒ XO TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 5.920 đ |
| 11116KWN900 | LÒ XO TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 9.424 đ |
| 11116KZR600 | LÒ XO TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 4.736 đ |
| 11116GFM900 | Lò xo tỳ bi thân máy phải | 2.368 đ |
| 11116GGZJ00 | Lò xo tỳ bi thân máy phải | 3.552 đ |
| 11105K0JN00 | MŨ NẮP THÂN MÁY PHẢI | 20.719 đ |
| 11100K33D00 | NẮP MÁY PHẢI | 5.351.046 đ |
| 11200K33D00 | NẮP MÁY TRÁI | 5.351.046 đ |
| 11200K53D00 | NẮP MÁY TRÁI | 3.835.166 đ |
| 11200K77V10 | NẮP MÁY TRÁI | 1.625.884 đ |
| 11200K78V10 | NẮP MÁY TRÁI | 1.657.455 đ |
| 11150MLHA00 | NẮP THÂN MÁY | 77.118 đ |
| 09ENOBSJ200DFE | PHỤ PHÍ DẦU 200L (MA10W30 ĐỎ) | 62.603 đ |
| 09ENOTLV200DAF | PHỤ PHÍ DẦU 200L (MA10W30 ĐỎ) | 62.603 đ |
| 09ENOSJ1200DFE | PHỤ PHÍ DẦU 200L (MB10W30 TRẮN | 62.603 đ |
| 09ENOTLV200DBF | PHỤ PHÍ DẦU 200L (MB10W30 TRẮN | 62.603 đ |
| 09ENOTLV100CFE | PHỤ PHÍ DẦU NHƠN TLV 1.0L(THÙN | 7.620 đ |
| 09FGOSJ1012CF | Phụ Phí Dầu Hộp Số (Thùng 24) | 928 đ |
| 09ENOTLV080CFE | Phụ Phí Dầu Tlv 0.8L(Thùng) | 6.097 đ |
| 09ENOSJ1070CFE | Phụ Phí Thùng 24,Dầu Xe Ga (Sj | 5.410 đ |
| 09ENOSJ1100CFE | Phụ Phí Thùng 24,Dầu Xe Ga (Sj | 7.620 đ |
| 09ENOBSJ080CFE | Phụ Phí Thùng 24,Dầu Đa Cấp (S | 6.097 đ |
| 09ENOBSJ100CFE | Phụ Phí Thùng 24,Dầu Đa Cấp (S | 7.620 đ |
| 09ENOSJ4080CFE | Phụ Phí Thùng 24,Dầu Đơn Cấp ( | 6.097 đ |
| 09ENOSJ4100CFE | Phụ Phí Thùng 24,Dầu Đơn Cấp ( | 7.620 đ |
| 11130MKCA00 | THANH KẸP HỘP SỐ | 3.271.171 đ |
| 11100GB6911 | THÂN MÁY PHẢI | 561.332 đ |
| 11100GGE900 | THÂN MÁY PHẢI | 729.390 đ |
| 11100K04933 | THÂN MÁY PHẢI | 3.320.664 đ |
| 11100K0G900 | THÂN MÁY PHẢI | 2.495.390 đ |
| 11100K0GT20 | THÂN MÁY PHẢI | 2.971.908 đ |
| 11100K0GT30 | THÂN MÁY PHẢI | 3.019.100 đ |
| 11100K0ZD10 | THÂN MÁY PHẢI | 7.681.841 đ |
| 11100K1BT20 | THÂN MÁY PHẢI | 2.620.850 đ |
| 11100K1NV00 | THÂN MÁY PHẢI | 795.348 đ |
| 11100K2CD00 | THÂN MÁY PHẢI | 572.052 đ |
| 11100K2CV00 | THÂN MÁY PHẢI | 591.642 đ |
| 11100K2ET11 | THÂN MÁY PHẢI | 1.441.951 đ |
| 11100K2VN40 | THÂN MÁY PHẢI | 1.427.253 đ |
| 11100K44V00 | THÂN MÁY PHẢI | 696.647 đ |
| 11100K56305 | THÂN MÁY PHẢI | 2.802.392 đ |
| 11100K89V90 | THÂN MÁY PHẢI | 562.844 đ |
| 11100KFL840 | THÂN MÁY PHẢI | 1.413.616 đ |
| 11100KRJ900 | THÂN MÁY PHẢI | 4.589.077 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11100KVB901 | THÂN MÁY PHẢI | 2.037.288 đ |
| 11100KWB600 | THÂN MÁY PHẢI | 509.295 đ |
| 11100KWN900 | THÂN MÁY PHẢI | 2.604.802 đ |
| 11100KWW740 | THÂN MÁY PHẢI | 547.607 đ |
| 11100KWZ900 | THÂN MÁY PHẢI | 1.749.536 đ |
| 11100KYZ900 | THÂN MÁY PHẢI | 632.289 đ |
| 11100KZL930 | THÂN MÁY PHẢI | 869.397 đ |
| 11100KZR601 | THÂN MÁY PHẢI | 786.973 đ |
| 11200GGE900 | THÂN MÁY TRÁI | 1.194.749 đ |
| 11200K01610 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K01901 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K02700 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K02901 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K0FT00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.568.827 đ |
| 11200K0G900 | THÂN MÁY TRÁI | 3.136.503 đ |
| 11200K0GT20 | THÂN MÁY TRÁI | 3.814.448 đ |
| 11200K0GT30 | THÂN MÁY TRÁI | 3.639.494 đ |
| 11200K0RV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.481.350 đ |
| 11200K0RV10 | THÂN MÁY TRÁI | 1.481.350 đ |
| 11200K0RV40 | THÂN MÁY TRÁI | 1.461.783 đ |
| 11200K0RV50 | THÂN MÁY TRÁI | 1.491.709 đ |
| 11200K0SV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.495.162 đ |
| 11200K0SV10 | THÂN MÁY TRÁI | 1.495.162 đ |
| 11200K0SV60 | THÂN MÁY TRÁI | 1.475.595 đ |
| 11200K0SV70 | THÂN MÁY TRÁI | 1.475.595 đ |
| 11200K0Z900 | THÂN MÁY TRÁI | 6.344.368 đ |
| 11200K12900 | THÂN MÁY TRÁI | 878.429 đ |
| 11200K12930 | THÂN MÁY TRÁI | 721.684 đ |
| 11200K1BT20 | THÂN MÁY TRÁI | 3.735.028 đ |
| 11200K1NV00 | THÂN MÁY TRÁI | 897.788 đ |
| 11200K2CV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.031.985 đ |
| 11200K2EJ10 | THÂN MÁY TRÁI | 1.578.606 đ |
| 11200K2SN00 | THÂN MÁY TRÁI | 839.087 đ |
| 11200K2TV00 | THÂN MÁY TRÁI | 993.322 đ |
| 11200K2VN40 | THÂN MÁY TRÁI | 1.813.992 đ |
| 11200K2ZV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.155.615 đ |
| 11200K35J00 | THÂN MÁY TRÁI | 867.139 đ |
| 11200K36T00 | THÂN MÁY TRÁI | 963.396 đ |
| 11200K3AV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.039.363 đ |
| 11200K44V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.164.088 đ |
| 11200K56305 | THÂN MÁY TRÁI | 2.856.807 đ |
| 11200K77V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.657.455 đ |
| 11200K78V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.657.455 đ |
| 11200K89V90 | THÂN MÁY TRÁI | 706.721 đ |
| 11200K96V00 | THÂN MÁY TRÁI | 963.396 đ |
| 11200K97V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.081.950 đ |
| 11200KFV951 | THÂN MÁY TRÁI | 399.686 đ |
| 11200KVBT00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.294.887 đ |
| 11200KWB922 | THÂN MÁY TRÁI | 658.762 đ |
| 11200KWN901 | THÂN MÁY TRÁI | 3.049.026 đ |
| 11200KWN980 | THÂN MÁY TRÁI | 1.115.537 đ |
| 11200KWW740 | THÂN MÁY TRÁI | 687.614 đ |
| 11200KWZ900 | THÂN MÁY TRÁI | 1.515.881 đ |
| 11200KYZ901 | THÂN MÁY TRÁI | 705.679 đ |
| 11200KZLE00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.651.700 đ |
| 11100GCC000 | Thân máy phải | 3.638.343 đ |
| 11100GGZJ00 | Thân máy phải | 597.375 đ |
| 11100K1BT00 | Thân máy phải | 2.727.894 đ |
| 11100K2AJ20 | Thân máy phải | 2.739.404 đ |
| 11100K44J00 | Thân máy phải | 656.076 đ |
| 11100KPH900 | Thân máy phải | 798.354 đ |
| 1110AK2TV00 | Thân máy phải | 759.667 đ |
| 11200GCC000 | Thân máy trái | 4.200.036 đ |
| 11200GGZJ00 | Thân máy trái | 574.440 đ |
| 11200GGZJ01 | Thân máy trái | 534.069 đ |
| 11200GN5900 | Thân máy trái | 1.443.367 đ |
| 11200K02900 | Thân máy trái | 1.679.942 đ |
| 11200K1BT00 | Thân máy trái | 3.735.028 đ |
| 11200K1YJ10 | Thân máy trái | 811.463 đ |
| 11200K1ZJ10 | Thân máy trái | 821.822 đ |
| 11200K36D00 | Thân máy trái | 1.032.456 đ |
| 11200K36J00 | Thân máy trái | 1.019.795 đ |
| 11200K40A00 | Thân máy trái | 834.483 đ |
| 11200K78B00 | Thân máy trái | 1.624.076 đ |
| 11200KFL840 | Thân máy trái | 1.812.841 đ |
| 11200KFM901 | Thân máy trái | 1.381.212 đ |
| 11200KFM911 | Thân máy trái | 710.429 đ |
| 11200KPH901 | Thân máy trái | 1.821.794 đ |
| 11200KPW901 | Thân máy trái | 1.657.668 đ |
| 11200KTF305 | Thân máy trái | 6.994.688 đ |
| 11200KTG305 | Thân máy trái | 7.062.598 đ |
| 11200KVB901 | Thân máy trái | 1.734.573 đ |
| 11202MKRD10 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 83.236 đ |
| 11117KWN901 | TẤM HÃM TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 9.252 đ |
| 11202GGE900 | Tấm hãm phớt thân máy trái | 19.568 đ |
| 11117GGE900 | Tấm hãm tỳ bi thân máy phải | 5.920 đ |
| 11115GFM900 | TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 19.568 đ |
| 11115GGZJ00 | Tỳ bi thân máy phải | 8.173 đ |
| 11200K26900 | VÁCH MÁY TRÁI | 1.198.202 đ |
| 11100K26900 | Vách máy phải | 1.339.776 đ |
| 11140MGZJ00 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU | 103.591 đ |
| 11140MKSE00 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU | 145.028 đ |
| 11141MLBD01 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU | 88.628 đ |
| 11133KPH900 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU 0.8MM | 15.035 đ |
| 11133KYZ900 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU 1.0MM | 8.173 đ |
| 10001GBGB20 | ĐỘNG CƠ | 19.482.870 đ |
| 10001KFL890 | Động cơ | 18.722.031 đ |
| 11203GC7300 | ỐNG LÓT CAO SU PHÍA DƯỚI GIẢM | 43.739 đ |
| 11102GT8B00 | ỐNG LÓT TREO ĐỘNG CƠ | 139.273 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Hòa Khánh tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hòa Khánh, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hòa Khánh, Tây Ninh có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Hòa Khánh, Tây Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Tây Ninh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Tây Ninh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hòa Khánh, Tây Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.