Thứ năm, 21/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Hội cho hoạt động kinh doanh tại Tân Hội, Tây Ninh? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Tân Hội nằm ở vùng ngoại vi Tây Ninh, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Hội chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Tân Hội, Tây Ninh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Tân Hội bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Hội, Tây Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tân Hội, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Hội, Tây Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505K26900 | TEM DÁN THÔNG SỐ LỐP | 27.216 đ |
| 87505K26B40 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 28.350 đ |
| 87505K1FV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 13.673 đ |
| 87505K1NV91 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 30.618 đ |
| 87505K2CK00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K3AV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K44V00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K44V80 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K3AV90 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 15.315 đ |
| 87505K1FH00 | TEM LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12940 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K26C40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K27V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K2TJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K1WD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.814 đ |
| 87505K2EV30 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.562 đ |
| 87505K45NL0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 15.876 đ |
| 87505K56V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 26.082 đ |
| 87505K56V50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 21.546 đ |
| 87505K1NV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 13.673 đ |
| 87505K29V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 14.742 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K26910 | Tem dán thông số lốp | 38.556 đ |
| 87505K26930 | Tem dán thông số lốp | 40.824 đ |
| 87505K26970 | Tem dán thông số lốp | 22.680 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36U00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K12T00 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 9.116 đ |
| 87505K1YD10 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 17.010 đ |
| 87505K1ZA00 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K1ZJ10 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
| 87505K36C00 | Tem thông số lốp | 43.092 đ |
| 87505K36J00 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36N10 | Tem thông số lốp | 14.742 đ |
| 87505K36N11 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23123K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỔNG SƠ CẤP C | 345.303 đ |
| 23123K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỔNG SƠ CẤP C | 391.344 đ |
| 23124K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG D | 347.606 đ |
| 23103MKSE00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.530.844 đ |
| 23103MKSE50 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.861.184 đ |
| 23103MLBD01 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.247.695 đ |
| 23121K0ZD10 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 804.556 đ |
| 23121K33D01 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 295.810 đ |
| 23121K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP A | 331.491 đ |
| 23121K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP A | 391.344 đ |
| 23122K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP B | 345.303 đ |
| 23122K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP B | 391.344 đ |
| 23122K1MT00 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 347.529 đ |
| 23122K73T61 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 25.323 đ |
| 23122KPH900 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 27.625 đ |
| 23122KTL740 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN (17RĂNG) | 29.357 đ |
| 23122GN5910 | BÁNH RĂNG PHỤ | 285.451 đ |
| 23122K0G305 | BÁNH RĂNG PHỤ | 277.394 đ |
| 23122K0GT20 | BÁNH RĂNG PHỤ | 278.545 đ |
| 23122KFM900 | Bánh răng giảm ồn | 61.004 đ |
| 23123KFL850 | BẠC CHẶN BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 23.021 đ |
| 23112GCE900 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 27.954 đ |
| 23125KPGT00 | BẠC ĐỆM BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG | 19.930 đ |
| 23123GN5910 | Bạc chặn bánh răng giảm ồn | 198.123 đ |
| 23112GN5910 | Bạc lót ly hợp thứ cấp | 168.815 đ |
| 23205K0JN00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 410.911 đ |
| 23205K2FN10 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 401.703 đ |
| 23205K44V80 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 443.731 đ |
| 23205K77V00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 640.192 đ |
| 23205KGF911 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 3.023.704 đ |
| 23205KVB900 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 764.392 đ |
| 23205KVBS50 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 668.419 đ |
| 23205KVBT00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 702.292 đ |
| 23204K1GV00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 295.613 đ |
| 23204K27V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 595.654 đ |
| 23204K66V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 325.506 đ |
| 23205GFM891 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 562.439 đ |
| 23205GGC900 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 669.834 đ |
| 23205K0RAF0 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 637.333 đ |
| 23205K0RV40 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 581.261 đ |
| 23205K12V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 478.294 đ |
| 23205K1AN80 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 420.569 đ |
| 23205K1BT00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.581.028 đ |
| 23205K1NV00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 649.905 đ |
| 23205K27V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 542.510 đ |
| 23205K29V80 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 488.259 đ |
| 23205K59A70 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 649.905 đ |
| 23205K66V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 333.256 đ |
| 23224K0RV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 322.919 đ |
| 23224K0SV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 331.491 đ |
| 23224K1NV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 276.243 đ |
| 23224K29V80 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 321.132 đ |
| 23224K60B60 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 569.750 đ |
| 23224KGF912 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 2.243.319 đ |
| 23224KVB900 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 420.020 đ |
| 23224KVBS50 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 365.824 đ |
| 23224GFM901 | BỘ MÁ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 300.041 đ |
| 23224KWZ305 | BỘ MÁ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 704.156 đ |
| 23205KWN640 | BỘ MÃ TÍNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.327.488 đ |
| 23224K1BT00 | BỘ MÃ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 1.511.277 đ |
| 23224KWN640 | BỘ MÃ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 802.693 đ |
| 23223K1GV00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 322.185 đ |
| 23223K27V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 331.042 đ |
| 23223K66V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 354.292 đ |
| 23224GCCC50 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 802.829 đ |
| 23224K1FV00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 322.185 đ |
| 23224K27V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 308.899 đ |
| 23224K2FN10 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 277.898 đ |
| 23224K44V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 329.935 đ |
| 23224K46N20 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 293.398 đ |
| 23224K77V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 346.542 đ |
| 23224K78V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 346.542 đ |
| 23224KTW900 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 3.456.560 đ |
| 2320AGAH305 | BỘ TUÝP MỠ | 175.546 đ |
| 23205K0RV00 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 572.447 đ |
| 23205K44V00 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 477.670 đ |
| 23205K46N20 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 446.592 đ |
| 23205KTW900 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 2.376.836 đ |
| 23205K1ZJ10 | Bộ má tĩnh pu ly bị động | 479.972 đ |
| 23205K0WNA0 | Bộ má tĩnh puly bị động | 484.937 đ |
| 23205K40A00 | Bộ má tĩnh puly bị động | 579.046 đ |
| 23224KGG911 | Bộ má động pu ly bị động | 2.173.107 đ |
| 23224K1YJ10 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 249.112 đ |
| 23224K1ZJ10 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 277.898 đ |
| 23224K40A00 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 379.757 đ |
| 23205GCC305 | Bộ đĩa ép thứ cấp | 2.273.245 đ |
| 23125GN5910 | CHỐT BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 7.005 đ |
| 23123KPH900 | CHỤP CHẶN BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 14.964 đ |
| 22889MR7006 | CHỤP NẮP DẦU LY HỢP | 309.622 đ |
| 22870MKPJ41 | DÂY CÁP LY HỢP | 195.672 đ |
| 22870MKPJ81 | DÂY CÁP LY HỢP | 208.333 đ |
| 22870MKRD10 | DÂY CÁP LY HỢP | 431.629 đ |
| 22870MLAA01 | DÂY CÁP LY HỢP | 446.592 đ |
| 22870MLCD01 | DÂY CÁP LY HỢP | 344.152 đ |
| 22870MLHA01 | DÂY CÁP LY HỢP | 179.558 đ |
| 23124GCE900 | LÒ XO BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 3.552 đ |
| 23115MN5300 | LÒ XO NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 28.136 đ |
| 23115MV1300 | LÒ XO NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 15.241 đ |
| 23124GN5910 | Lò xo bánh răng giảm ồn | 23.447 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23124KPH900 | Lò xo bánh răng giảm ồn | 5.858 đ |
| 22888MGE006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 249.770 đ |
| 22888MR7006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 147.330 đ |
| 23205K97T00 | MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 474.217 đ |
| 23205K01900 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 636.619 đ |
| 23205K1NVA0 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 400.542 đ |
| 23205K2SN00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 635.511 đ |
| 23205K2ST00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 376.436 đ |
| 23205K35V00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 466.116 đ |
| 23205K3AV20 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 370.872 đ |
| 23224K01900 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 365.824 đ |
| 23224K02900 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 357.921 đ |
| 23224K0JN00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 280.847 đ |
| 23224K2SN00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 344.372 đ |
| 23224K2ST00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 467.311 đ |
| 23224K35V00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 262.431 đ |
| 23224K44V80 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 325.736 đ |
| 23224K96V00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 291.206 đ |
| 23224K97T00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 322.283 đ |
| 23205GGZJ00 | Má tĩnh puly bị động | 410.758 đ |
| 23224K36J00 | Má động pu ly bị động | 287.753 đ |
| 22889MGE006 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 534.069 đ |
| 23103MKCA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 1.506.673 đ |
| 23104MKCA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 859.805 đ |
| 23113MGZJ00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 635.358 đ |
| 23114MGZJ00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 614.640 đ |
| 23120K90VM1 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 321.132 đ |
| 23120KFM900 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 455.800 đ |
| 23120KPH901 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 502.444 đ |
| 23121K33305 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 2.011.966 đ |
| 23120GN5913 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (17T/17T) | 1.636.046 đ |
| 23120KTL740 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (17T/17T) | 311.113 đ |
| 23113MKGA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (34T) | 607.734 đ |
| 23220GCC000 | Puly truyền động thứ cấp | 757.299 đ |
| 23220GGZJ00 | Puly truyền động thứ cấp | 234.719 đ |
| 23210MKCA00 | TRỤC CHÍNH HỘP SỐ | 7.206.474 đ |
| 23210MJPG80 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 4.951.646 đ |
| 23211K0Z900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.720.988 đ |
| 23211KPH900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 187.615 đ |
| 23211MJED00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 902.392 đ |
| 23211MJPG50 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.889.036 đ |
| 23211MKFD70 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 3.057.083 đ |
| 23211MKJD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.832.636 đ |
| 23211MKRD10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.578.263 đ |
| 23211MLBD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.152.389 đ |
| 23211K33D00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 1.972.832 đ |
| 23211K56N00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 805.707 đ |
| 23211KVRC00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 552.485 đ |
| 23212K33D00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 530.616 đ |
| 23211KFM900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 383.287 đ |
| 23211KRS830 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 111.780 đ |
| 23211KRS920 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 152.427 đ |
| 23211K03M60 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (13 RĂNG) | 284.530 đ |
| 23211KWW740 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (13RĂNG) | 291.206 đ |
| 23211K0GT20 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 310.773 đ |
| 23211MGZJ00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 728.590 đ |
| 23211MKPD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 620.395 đ |
| 23211K0AE10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ A | 1.075.044 đ |
| 23212K0AE10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ B | 410.911 đ |
| 23221K0AE10 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 1.075.044 đ |
| 23221K0Z900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 847.144 đ |
| 23221KFL860 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 315.015 đ |
| 23221KPH900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 148.711 đ |
| 23221KRS830 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 91.687 đ |
| 23221KRS920 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 101.750 đ |
| 23221KTS900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 89.450 đ |
| 23221KVRC00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 88.332 đ |
| 23221KWW740 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 241.625 đ |
| 23221MKCA00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 3.379.366 đ |
| 23220MGZJ01 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 1.911.828 đ |
| 23220MJED00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.756.669 đ |
| 23220MJPG50 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.192.902 đ |
| 23220MJPG80 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.192.902 đ |
| 23220MKFD70 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.287.285 đ |
| 23220MKJD00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.318.135 đ |
| 23220MKRD11 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 4.888.340 đ |
| 23220MLBD00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.252.527 đ |
| 23221K03M60 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 315.015 đ |
| 23221K1MT00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 245.166 đ |
| 23221K56N00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 805.707 đ |
| 23221KZZ901 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 460.404 đ |
| 2320AGAH30BOX | Thùng tuýp mỡ | 232.505 đ |
| 23211GN5910 | Trục sơ cấp hộp số (12răng) | 1.294.887 đ |
| 23211KWWB10 | Trục sơ cấp hộp số (13răng) | 222.145 đ |
| 23221GN5910 | Trục số thứ cấp | 414.364 đ |
| 23221KWWB10 | Trục số thứ cấp | 173.310 đ |
| 2320AGAH305GR | Tuýp mỡ | 20.719 đ |
| 23212MELD20 | TẤM CHẶN BI | 172.652 đ |
| 23217GN5910 | VÒNG GIỮ THEN HOA LY HỢP | 4.736 đ |
| 23216MKCA00 | VÒNG KẸP CÔN | 110.199 đ |
| 23216GN5910 | VÒNG ĐỆM CÁCH | 5.920 đ |
| 23217KWZ900 | Vòng đệm 17mm | 8.173 đ |
| 23215MKCA00 | ĐINH CÔN | 79.719 đ |
| 23210KWZ900 | ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 1.092.309 đ |
| 23126KWW740 | ĐỆM 19.1X30X4 LY HỢP SƠ CẤP | 9.252 đ |
| 23126KWB600 | ĐỆM 19X28X4 LY HỢP SƠ CẤP | 10.409 đ |
| 22890MR7006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 139.273 đ |
| 22887MGE006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 151.934 đ |
| 23126GCE900 | ĐỆM PHẲNG | 9.252 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Hội, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Hội, Tây Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tân Hội, Tây Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tây Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tây Ninh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Hội, Tây Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.