Thứ tư, 03/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Thạnh Đức số lượng cho thị trường Thạnh Đức, Tây Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Thạnh Đức là địa bàn ngoại thành Tây Ninh, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thạnh Đức chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Thạnh Đức, Tây Ninh, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Thạnh Đức, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Với cửa hàng, gara ở Thạnh Đức, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thạnh Đức, Tây Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thạnh Đức, Tây Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77210K56N00 | BẢN LỀ YÊN XE | 19.195 đ |
| 77211K35V00 | BẢN LỀ YÊN XE | 40.286 đ |
| 77210K0HJ00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 443.139 đ |
| 77210K97T00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 185.313 đ |
| 77207GN5910 | CAO SU B ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 3.552 đ |
| 77214KPH900 | CAO SU B ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 5.838 đ |
| 77215KW7900 | CAO SU C ĐỆM YÊN XE | 4.736 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77206MJ0000 | CAO SU YÊN XE | 14.964 đ |
| 77207MEL000 | CAO SU YÊN XE | 49.494 đ |
| 77209KAG900 | CAO SU YÊN XE | 12.722 đ |
| 77212965000 | CAO SU YÊN XE | 54.098 đ |
| 77205286000 | CAO SU YÊN XE B | 56.400 đ |
| 77208KW7900 | CAO SU YÊN XE B | 8.173 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206MJEDB0 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 31.078 đ |
| 77206MKPJ80 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 39.135 đ |
| 77215K97T00 | CHỐT A BẢN LỀ YÊN XE | 11.565 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77213K35V00 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 13.878 đ |
| 77215GC2000 | Cao su B đệm yên xe | 56.400 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77206MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 77207MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77215K35V00 | LÒ XO CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 18.417 đ |
| 77210MLAA00 | NẮP NGÀM KHÓA YÊN | 135.820 đ |
| 77213K97T00 | TRỤC NỐI A BẢN LỀ YÊN XE | 10.409 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77207K0ZD00 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 17.585 đ |
| 77208KPW900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77209K26900 | ĐỆM CAO SU GIỮ YÊN XE | 9.252 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
| 77208KEV940 | Đệm bạc bản lề yên xe | 7.005 đ |
| 77210KWN902ZB | Đệm lưng yên xe | 576.657 đ |
| 77210MKND50 | ỐP KHÓA YÊN | 34.020 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18381011010 | (G2) ỐNG THOÁT NƯỚC | 51.583 đ |
| 18400KBG810 | (G2) ỐNG XẢ BÊN TRÁI | 8.233.974 đ |
| 18361GCVJ00 | (G2) Ốp bảo vệ ống xả | 994.518 đ |
| 18422KPH880 | BẠC CÁCH ỐNG XẢ | 14.135 đ |
| 18422K87A00 | BẠC LÓT | 22.275 đ |
| 18422KBA900 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 8.246 đ |
| 18422KPH900 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 8.246 đ |
| 18422MB0000 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 248.533 đ |
| 18422MR1000 | BẠC ĐỆM 8MM | 36.343 đ |
| 18357KA4710 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 7.005 đ |
| 18420MGZJ00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 25.792 đ |
| 18422K0Z900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 43.377 đ |
| 18422K26900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 22.275 đ |
| 18422KAF700 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 14.135 đ |
| 18422KGC900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 10.409 đ |
| 18422MGCJB0 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 207.502 đ |
| 18422MKFD40 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18423MFJD00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 58.617 đ |
| 18423MGCN20 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 83.236 đ |
| 18423MGZJ00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 18.758 đ |
| 18423MKSE20 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 270.808 đ |
| 18424MJED00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ PHẢI | 24.619 đ |
| 18424MKND50 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ PHẢI | 31.653 đ |
| 18423MJED00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ TRÁI | 28.136 đ |
| 18423MKND50 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ TRÁI | 29.309 đ |
| 18360K1WD00 | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 260.820 đ |
| 1837AKZVA20 | BỘ PHỤ KIỆN KỈ NIỆM 20 NĂM HVN | 386.740 đ |
| 18600KPH701 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 501.841 đ |
| 18600KYZV01 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 606.583 đ |
| 18600KZVV31 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 611.187 đ |
| 18640KYZ900 | BỘ ỐNG CẤP KHÍ | 37.984 đ |
| 18370KZVV30 | Bộ tấm cách nhiệt ống xả | 74.816 đ |
| 18600KTL741 | Bộ van hút khí | 511.049 đ |
| 18600KVB901 | Bộ van hút khí | 500.690 đ |
| 18600KWWB21 | Bộ van hút khí | 436.233 đ |
| 18640KVB900 | Bộ ống cấp khí | 51.796 đ |
| 18421KE8000 | CAO SU BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 5.920 đ |
| 18421MB0000 | CAO SU ỐNG XẢ | 14.964 đ |
| 18421MFL000 | CAO SU ỐNG XẢ | 139.273 đ |
| 18421MGZJ00 | CAO SU ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18421MJPG50 | CAO SU ỐNG XẢ | 142.726 đ |
| 18421MKCA00 | CAO SU ỐNG XẢ | 239.411 đ |
| 18422MFJD10 | CAO SU ỐNG XẢ | 249.770 đ |
| 18422MGZJ00 | CAO SU ỐNG XẢ | 42.588 đ |
| 18422MKCA00 | CAO SU ỐNG XẢ | 93.232 đ |
| 18422KR3870 | CAO SU ỐNG XẢ A | 44.890 đ |
| 18443MCWD60 | CAO SU ỐP BẢO VỆ | 35.682 đ |
| 18357KWWV00 | CHẮN NHIỆT B ỐNG XẢ | 120.140 đ |
| 18380K1BT00 | CỤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 212.058 đ |
| 18380K53D00 | CỤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 569.268 đ |
| 18601KEA741 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 71.363 đ |
| 18601MCH003 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 368.324 đ |
| 18601MCJ003 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 220.994 đ |
| 18380K1ZJ10 | Cụm cách nhiệt ống xả | 133.812 đ |
| 18601GFM890 | Cụm van lưỡi gà | 127.763 đ |
| 18645MT4730 | GIOĂNG ỐNG CẤP KHÍ | 11.565 đ |
| 18391HB7000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 59.789 đ |
| 18391K53D00 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 249.770 đ |
| 18391MB0891 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 192.262 đ |
| 18391MEL000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 245.016 đ |
| 18391MGPD60 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18391MJWJ01 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 80.891 đ |
| 18391ML0003 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 211.019 đ |
| 18391ML8000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 222.742 đ |
| 18391MN1670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 67.995 đ |
| 18391MN5650 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 329.424 đ |
| 18392KYJ901 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 59.789 đ |
| 18392MG7750 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 182.883 đ |
| 18392MJ4670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 222.742 đ |
| 18655KTW900 | GIÁ | 368.324 đ |
| 18656K53D00 | GIÁ | 384.438 đ |
| 18620K57V00 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 20.719 đ |
| 18620K89V00 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 17.266 đ |
| 18620KPH700 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 116.253 đ |
| 18620KZVV30 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 33.998 đ |
| 18625KTL740 | GIÁ BẮT VAN HÚT KHÍ | 161.142 đ |
| 18661MJED00 | GIÁ ĐỠ PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 24.172 đ |
| 18661MKCA00 | GIÁ ĐỠ PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 64.457 đ |
| 18645KVY900 | Gioăng ống cấp khí | 16.115 đ |
| 18620KWWB20 | Giá bắt Bộ van hút khí | 18.417 đ |
| 18620KYZ900 | Giá bắt Bộ van hút khí | 20.719 đ |
| 18620K03M60 | Giá bắt bộ van hút khí | 33.380 đ |
| 18620K03V40 | Giá bắt bộ van hút khí | 23.021 đ |
| 18620K07940 | Giá bắt bộ van hút khí | 34.531 đ |
| 18620K07V00 | Giá bắt bộ van hút khí | 35.682 đ |
| 18620K89H00 | Giá bắt bộ van hút khí | 17.266 đ |
| 18532634670 | KẸP 21.5 | 55.100 đ |
| 18381K53D00 | NẮP CHẮN ĐUÔI ỐNG XẢ | 216.594 đ |
| 18358K0FT00 | NẮP CHỤP ỐNG XẢ | 81.648 đ |
| 18612K87A00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 79.420 đ |
| 18612KYJ900 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 88.628 đ |
| 18612MGZJ00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 154.236 đ |
| 18612MJPG50 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 406.307 đ |
| 18612MJWJ00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 139.273 đ |
| 18612MKGA00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 139.273 đ |
| 18612MKKD00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 542.126 đ |
| 18370KTW900 | NẮP ỐNG XẢ | 83.916 đ |
| 18612KGF911 | Nắp van lưỡi gà | 239.411 đ |
| 18651MKCA00 | NỐI 2 ĐẦU | 101.289 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18601KGB611 | VAN LƯỠI GÀ | 413.213 đ |
| 18371MLBD00 | ĐAI KẸP ỐNG XẢ | 185.228 đ |
| 18371K26900 | ĐAI ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18371MGPD60 | ĐAI ỐNG XẢ | 257.912 đ |
| 18371MKSE20 | ĐAI ỐNG XẢ | 379.834 đ |
| 18372MM5640 | ĐAI ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18373K33D00 | ĐAI ỐNG XẢ | 128.956 đ |
| 18373K45NL0 | ĐAI ỐNG XẢ | 153.575 đ |
| 18373KAB000 | ĐAI ỐNG XẢ | 155.920 đ |
| 18374ML0000 | ĐAI ỐNG XẢ | 354.043 đ |
| 18374MN1670 | ĐAI ỐNG XẢ | 128.956 đ |
| 18375MKCA00 | ĐAI ỐNG XẢ | 289.565 đ |
| 18376413000 | ĐAI ỐNG XẢ | 55.100 đ |
| 18376MG7000 | ĐAI ỐNG XẢ | 216.881 đ |
| 18376MKCA00 | ĐAI ỐNG XẢ | 289.565 đ |
| 18376MT3000 | ĐAI ỐNG XẢ | 529.891 đ |
| 18366GW8670 | ĐỆM A BẢO VỆ ỐNG XẢ | 117.404 đ |
| 18365K40F00 | ĐỆM CAO SU | 7.005 đ |
| 18365K77V00 | ĐỆM CAO SU | 8.173 đ |
| 18422MJPG50 | ĐỆM CAO SU | 119.578 đ |
| 18365MEED00 | ĐỆM CAO SU 8.5X13X2.5 | 7.005 đ |
| 18421K26900 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 9.252 đ |
| 18421K26B00 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 8.173 đ |
| 18421K75A50 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 71.363 đ |
| 18421K89V70 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 5.920 đ |
| 18421K94T00 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 54.098 đ |
| 18421KPM940 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 57.551 đ |
| 18421MGCJB0 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 95.534 đ |
| 18651K53D00 | ỐNG A | 90.930 đ |
| 18652KPH700 | ỐNG A DẪN KHÍ AI | 85.175 đ |
| 18651K1BT20 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 37.984 đ |
| 18651K87A00 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 52.947 đ |
| 18651MJEDB0 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 66.759 đ |
| 18651MKGA00 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 52.947 đ |
| 18651MKND50 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 141.575 đ |
| 18652KTL740 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ | 86.326 đ |
| 18652MKCA00 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ PHẢI | 231.354 đ |
| 18653MKCA00 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ TRÁI | 341.850 đ |
| 18651KTW900 | ỐNG A VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 87.477 đ |
| 18651MKJD00 | ỐNG AICV A | 200.276 đ |
| 18651MKJE50 | ỐNG AICV A | 200.276 đ |
| 18652MFND00 | ỐNG AICV B | 69.061 đ |
| 18653MFND00 | ỐNG AICV C | 69.061 đ |
| 18652K53D00 | ỐNG B | 75.967 đ |
| 18652K1BT00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 33.380 đ |
| 18652K87A00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 61.004 đ |
| 18653MGZD00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 34.531 đ |
| 18653KTL740 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ | 156.538 đ |
| 18653KWWB20 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ | 112.799 đ |
| 18662MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ PHẢI | 170.350 đ |
| 18663MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ TRÁI | 219.843 đ |
| 18652KTW900 | ỐNG B VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 40.286 đ |
| 18654KPH700 | ỐNG C DẪN KHÍ AI | 52.947 đ |
| 18654KTL740 | ỐNG C VAN CẤP KHÍ | 86.326 đ |
| 18640KRS600 | ỐNG CẤP KHÍ | 62.100 đ |
| 18640KWB920 | ỐNG CẤP KHÍ | 34.662 đ |
| 18652KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ (AI) | 157.689 đ |
| 18654KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ C (AI) | 73.665 đ |
| 18655KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ PB | 93.232 đ |
| 18654KWWA80 | ỐNG NỐI C VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 110.497 đ |
| 18655KTL740 | ỐNG PB | 52.947 đ |
| 18613MGZJ00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 28.776 đ |
| 18613MLBD00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 71.363 đ |
| 18652K0AE10 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 79.420 đ |
| 18653MJED00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ PHẢI | 44.890 đ |
| 18653MKND50 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ PHẢI | 43.739 đ |
| 18654MJED00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ TRÁI | 25.323 đ |
| 18654MKND50 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ TRÁI | 35.682 đ |
| 18651K0AE10 | ỐNG PHUN KHÍ ĐỘNG CƠ | 52.947 đ |
| 18655KVB900 | ỐNG VAN HÚT KHÍ (PB) | 109.346 đ |
| 18655KYZ900 | ỐNG VAN HÚT KHÍ (PB) | 40.286 đ |
| 18613MKSE00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 303.867 đ |
| 18613MLAA00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 191.068 đ |
| 18652KVB900 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 250.921 đ |
| 18652KWWA80 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 104.742 đ |
| 18652KYZ900 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 125.461 đ |
| 18653MKSE00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 303.867 đ |
| 18653MLAA00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 153.085 đ |
| 18653MLBD00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 64.457 đ |
| 18400MKCA00 | ỐNG XẢ BÊN TRÁI | 78.919.596 đ |
| 18425MKCA00 | ỐP TRONG ỐNG XẢ TRÁI | 1.458.324 đ |
| 18425MKCA10 | ỐP TRONG ỐNG XẢ TRÁI | 1.458.324 đ |
| 18455MKCA00 | ỐP TÚI BẢO VỆ BÊN TRÁI | 346.455 đ |
| 18380MKSE20 | ỐP ĐUÔI ỐNG XẢ | 1.694.196 đ |
| 18415MKCA01 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 5.388.768 đ |
| 18415MKCA11 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 5.388.768 đ |
| 18651K1BT00 | Ống A phun khí điện từ | 39.135 đ |
| 18652KZVV30 | Ống A van cấp khí | 43.377 đ |
| 18653KPH700 | Ống B van kiểm soát khí | 209.484 đ |
| 18654KZVV30 | Ống C van cấp khí | 16.413 đ |
| 18654KWWA00 | Ống nối C van kiểm soát khí | 146.179 đ |
| 18652KWWB20 | Ống van kiểm soát khí | 141.575 đ |
| 18653KYZ900 | ống b van cấp khí | 130.065 đ |
| 18651KVG900 | ống dẫn khí A (ai) | 947.282 đ |
| 18640KPW900 | ống hút khí tốc độ | 42.906 đ |
| 18640KVG900 | ống khí tốc độ | 85.580 đ |
| 18651KVB900 | ống nối A van kiểm soát khí | 39.135 đ |
| 18654KVB900 | ống nối C van kiểm soát khí | 41.437 đ |
| 18654KYZ900 | ống nối C van kiểm soát khí | 127.763 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thạnh Đức, Tây Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thạnh Đức, Tây Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Thạnh Đức, Tây Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tây Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tây Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tây Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thạnh Đức, Tây Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.