Thứ hai, 01/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Xốp cho hoạt động kinh doanh tại Xốp, Quảng Ngãi? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Xốp nằm ở vùng ngoại vi Quảng Ngãi, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Xốp chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Xốp, Quảng Ngãi, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Xốp, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Xốp, Quảng Ngãi và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Xốp, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Xốp, Quảng Ngãi:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51485MKSEN1 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 12.444.230 đ |
| 51500GGE901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 744.068 đ |
| 51500GGE941 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 844.557 đ |
| 51500K0AT31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 8.341.370 đ |
| 51500K0G901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.777.160 đ |
| 51500K0FV01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *B231P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FT01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NHB98P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FJ01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *R376P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FA01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *YR354* | 5.481.110 đ |
| 51490GAA305 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 82.336 đ |
| 51490K88L01 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 109.560 đ |
| 51490KGH901 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 60.083 đ |
| 51490KL8900 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 65.646 đ |
| 51490KRM852 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 105.104 đ |
| 51490KWL003 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 302.716 đ |
| 51490KWZ901 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 108.195 đ |
| 51490MLCD01 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 284.300 đ |
| 51500GCC930 | Bộ giảm xóc trước bên trái | 2.898.244 đ |
| 51500GJAJ01 | Bộ giảm xóc trước trái | 380.985 đ |
| 51500GJB305 | Bộ giảm xóc trước trái (COO) | 502.992 đ |
| 51490MCE781 | Bộ phớt giảm xóc | 400.552 đ |
| 51490KEJ900 | Bộ phớt giảm xóc trước | 389.042 đ |
| 51500K01901 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 877.300 đ |
| 51490MKSE01 | GIOĂNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 351.059 đ |
| 51500GGZJ00 | Giảm xóc trước trái | 359.116 đ |
| 51500GGZJ01 | Giảm xóc trước trái | 555.938 đ |
| 51490K93N02 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 69.061 đ |
| 51490KTWB01 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 325.736 đ |
| 51490MFL003 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 319.981 đ |
| 51490MKAD81 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 131.216 đ |
| 51490MKLD81 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 133.518 đ |
| 51490464305 | Phớt giảm xóc trước | 146.179 đ |
| 51470KTFB21 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 125.461 đ |
| 51470KWWA01 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 34.531 đ |
| 51470KZR701 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 51470KVY731 | TY GIẢM XÓC TRƯỚC | 46.041 đ |
| 51470KWN901 | TY GIẢM XÓC TRƯỚC | 188.766 đ |
| 51470KZR601 | TY GIẢM XÓC TRƯỚC | 46.041 đ |
| 51470KWBA01 | Ty con giảm xóc trước | 36.833 đ |
| 51497K94T00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 48.343 đ |
| 51497MEL000 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 112.799 đ |
| 51497MELD20 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 163.444 đ |
| 51497MKND50 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 16.115 đ |
| 51497MKSE00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 163.444 đ |
| 51497MLAA00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 39.135 đ |
| 51470MLAA01 | ỐNG GIẢM XÓC | 704.419 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77281MFLD20 | BĂNG DÍNH BẢO VỆ | 397.099 đ |
| 77302473000 | BẠC LÓT | 52.755 đ |
| 80101KB7600 | BẠC LÓT 8X12 | 69.061 đ |
| 80101MFJD00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 57.444 đ |
| 77334MGZJ80 | BẢN LỀ TAI KẸP DÂY | 65.608 đ |
| 80050KVV900ZC | BỘ CHẮN BÙN SAU *G199C* | 278.964 đ |
| 80050KVV910ZC | BỘ CHẮN BÙN SAU *G199C* | 233.604 đ |
| 80100K0RV00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH1* | 77.868 đ |
| 80100K26B10ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH105* | 215.460 đ |
| 80050KVV900ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU *PB373M* | 278.964 đ |
| 80050KVV910ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU *PB373M* | 233.604 đ |
| 80050KVV930ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *R150CU* | 294.128 đ |
| 80100K0SV50ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH1* | 78.981 đ |
| 80100K26900ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH1* | 275.562 đ |
| 80100K26950ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH1* | 342.468 đ |
| 80100K26B40ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH105* | 264.222 đ |
| 80100MGZD01ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH105* | 278.964 đ |
| 80100MJWD10ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH105* | 264.222 đ |
| 80100MKPD00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH105* | 263.088 đ |
| 80100K2SV00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *TYPE1* | 96.390 đ |
| 80101K26900 | BỘ CHẮN BÙN SAU B | 291.438 đ |
| 80101K26B00 | BỘ CHẮN BÙN SAU B | 217.728 đ |
| 77260MKRD10ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHÍA SAU | 715.554 đ |
| 77260MKRD10ZB | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHÍA SAU | 715.554 đ |
| 80050KVV900ZA | Bộ chắn bùn sau *R150CU* | 472.770 đ |
| 80050KVV910ZA | Bộ chắn bùn sau *R150CU* | 244.944 đ |
| 80101283000 | CAO SU CHẮN BÙN SAU | 55.566 đ |
| 80102K87A00 | CAO SU CHẮN BÙN SAU | 13.673 đ |
| 80102MJSA90 | CAO SU CHẮN BÙN SAU | 31.752 đ |
| 80102MJSJ70 | CAO SU CHẮN BÙN SAU | 24.948 đ |
| 80102MLAA00 | CAO SU GIA CƯỜNG KHUNG SAU | 32.229 đ |
| 77331MGZJ00 | CAO SU TAY DẮT SAU | 21.546 đ |
| 77331MGZJ80 | CAO SU TAY DẮT SAU | 14.742 đ |
| 77331MEG000 | CAO SU TAY VỊN TRẦN XE | 47.628 đ |
| 80101165000 | CAO SU ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 247.212 đ |
| 77267KTR900 | CAO SU ỐP CA PÔ | 4.736 đ |
| 80101K29D40ZA | CHẮN BÙN A SAU | 129.276 đ |
| 80101K96J00 | CHẮN BÙN A SAU | 187.110 đ |
| 80101K97T00 | CHẮN BÙN A SAU | 202.986 đ |
| 80101K1ND00ZA | CHẮN BÙN A SAU *NH1* | 204.120 đ |
| 80101K1NV00ZB | CHẮN BÙN A SAU *NH1* | 112.353 đ |
| 80101K1NV00ZA | CHẮN BÙN A SAU *YR286R* | 115.690 đ |
| 80101K29K00ZC | CHẮN BÙN A SAU *YR286R* | 145.152 đ |
| 80101K29900ZB | CHẮN BÙN A SAU*NH1* | 124.481 đ |
| 80101K29D00ZB | CHẮN BÙN A SAU*NH1* | 145.152 đ |
| 80101K29900ZA | CHẮN BÙN A SAU*YR286R* | 125.702 đ |
| 80101K29D00ZA | CHẮN BÙN A SAU*YR286R* | 145.152 đ |
| 80102K0JN00 | CHẮN BÙN B SAU | 11.565 đ |
| 80102K1ND00 | CHẮN BÙN B SAU | 212.058 đ |
| 80102K1NV00 | CHẮN BÙN B SAU | 143.500 đ |
| 80102K29900 | CHẮN BÙN B SAU | 84.543 đ |
| 80102K29V80 | CHẮN BÙN B SAU | 88.452 đ |
| 80100K27V00 | CHẮN BÙN SAU | 147.615 đ |
| 80100K44V00ZA | CHẮN BÙN SAU | 114.005 đ |
| 80100KEV900 | CHẮN BÙN SAU | 49.329 đ |
| 80100KFL890 | CHẮN BÙN SAU | 71.253 đ |
| 80100KPH700 | CHẮN BÙN SAU | 100.851 đ |
| 80100KPH900 | CHẮN BÙN SAU | 240.279 đ |
| 80100KTF980 | CHẮN BÙN SAU | 289.224 đ |
| 80100KVGV40 | CHẮN BÙN SAU | 111.813 đ |
| 80100KVLT10 | CHẮN BÙN SAU | 104.566 đ |
| 80100KWWB80 | CHẮN BÙN SAU | 141.275 đ |
| 80100KWZ840 | CHẮN BÙN SAU | 99.792 đ |
| 80100KYZV00 | CHẮN BÙN SAU | 146.286 đ |
| 80100KZVV30 | CHẮN BÙN SAU | 137.938 đ |
| 80100MKFD40 | CHẮN BÙN SAU | 1.003.590 đ |
| 80103K0HJ00 | CHẮN BÙN SAU | 1.918.728 đ |
| 80100K07940ZA | CHẮN BÙN SAU *NH-1* | 69.401 đ |
| 80100KWWA80ZA | CHẮN BÙN SAU *NH-1* | 139.050 đ |
| 80100K0GT20ZC | CHẮN BÙN SAU *NH303M* | 6.870.906 đ |
| 80100K0Z900ZP | CHẮN BÙN SAU *NH303M* | 3.911.166 đ |
| 80100K87A00ZA | CHẮN BÙN SAU *NH303M* | 2.610.468 đ |
| 80100K87A00ZC | CHẮN BÙN SAU *NHB01* | 2.956.338 đ |
| 80100K0GT20ZE | CHẮN BÙN SAU *NHB95P* | 6.735.960 đ |
| 80100MLAA00ZC | CHẮN BÙN SAU *NHC52* | 6.512.562 đ |
| 80100K2ET00ZF | CHẮN BÙN SAU *NHC53P* | 399.364 đ |
| 80100MLAA00ZF | CHẮN BÙN SAU *NHC65M* | 6.512.562 đ |
| 80100K0GT20ZB | CHẮN BÙN SAU *PB415P* | 6.870.906 đ |
| 80050KFV660ZC | CHẮN BÙN SAU *R150CU* | 317.520 đ |
| 80050KFV790ZA | CHẮN BÙN SAU *R150CU* | 324.324 đ |
| 80100GN5900ABZM | CHẮN BÙN SAU *R150CU* | 258.825 đ |
| 80100GN5900ZM | CHẮN BÙN SAU *R150CU* | 260.896 đ |
| 80100K0GT20ZA | CHẮN BÙN SAU *R376P* | 8.267.994 đ |
| 80100MLAA00ZD | CHẮN BÙN SAU *YR347* | 6.989.976 đ |
| 80100K0FT00 | CHẮN BÙN SAU A | 276.696 đ |
| 80101K97A00 | CHẮN BÙN SAU A | 165.564 đ |
| 80101K97N20 | CHẮN BÙN SAU A | 187.110 đ |
| 80101K97T10 | CHẮN BÙN SAU A | 332.262 đ |
| 80101MJED00 | CHẮN BÙN SAU A | 124.740 đ |
| 80101MKND50 | CHẮN BÙN SAU A | 235.872 đ |
| 80101MKYD50 | CHẮN BÙN SAU A | 226.800 đ |
| 80100K01900ZA | CHẮN BÙN SAU A *NH-1* | 64.995 đ |
| 80101K29D80ZA | CHẮN BÙN SAU A *NH1* | 132.678 đ |
| 80101K01610 | CHẮN BÙN SAU B | 86.768 đ |
| 80101K01900 | CHẮN BÙN SAU B | 82.318 đ |
| 80101K0FT00 | CHẮN BÙN SAU B | 2.617.272 đ |
| 80101K77V00 | CHẮN BÙN SAU B | 117.915 đ |
| 80102K0G900 | CHẮN BÙN SAU B | 293.706 đ |
| 80102K2ET00 | CHẮN BÙN SAU B | 531.307 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 80102K97T10 | CHẮN BÙN SAU B | 295.974 đ |
| 80102MKND50 | CHẮN BÙN SAU B | 682.668 đ |
| 80102MKYD50 | CHẮN BÙN SAU B | 559.062 đ |
| 80101GBGB20 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 20.931 đ |
| 80101K27V00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 92.535 đ |
| 80101K2SV00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 96.390 đ |
| 80101K2ZV00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 73.419 đ |
| 80101K44V00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 41.861 đ |
| 80101K44V80 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 39.658 đ |
| 80101K59A70 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 152.331 đ |
| 80101K66V00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 80.417 đ |
| 80101KEV900 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 73.419 đ |
| 80101KFL890 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 47.834 đ |
| 80101KTL740 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 55.080 đ |
| 80101KVGV20 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 41.861 đ |
| 80101KVGV40 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 36.710 đ |
| 80101MKCA00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 4.666.410 đ |
| 80102K26B00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 109.998 đ |
| 80102K0HJ00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG A | 3.116.232 đ |
| 80101K0HJ00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG B | 1.462.860 đ |
| 80102K01900 | CHẮN BÙN SAU C | 54.508 đ |
| 80102K01D10 | CHẮN BÙN SAU C | 82.318 đ |
| 80102K0FT00 | CHẮN BÙN SAU C | 358.344 đ |
| 80101K87A00 | CHẮN BÙN SAU PHẢI A | 100.926 đ |
| 80050KFV830ZA | CHẮN BÙN SAU R150F | 307.347 đ |
| 80100K2PVE0 | CHẮN BÙN SAU TRÊN | 96.390 đ |
| 80100K56N10 | CHẮN BÙN SAU TRÊN | 125.702 đ |
| 80100K56V50 | CHẮN BÙN SAU TRÊN | 95.840 đ |
| 80100K0G900ZD | CHẮN BÙN SAU TRÊN *NHB95P* | 6.848.226 đ |
| 80100K0G900ZB | CHẮN BÙN SAU TRÊN *PB415P* | 6.848.226 đ |
| 80100K0G900ZA | CHẮN BÙN SAU TRÊN *R376P* | 8.405.208 đ |
| 80101K1YD10 | Chắn bùn A sau | 190.512 đ |
| 80101K1YJ60 | Chắn bùn A sau | 184.842 đ |
| 80101K1ZA00 | Chắn bùn A sau | 278.964 đ |
| 80101K1ZJ10 | Chắn bùn A sau | 190.512 đ |
| 80102K1YJ60 | Chắn bùn B sau | 309.582 đ |
| 80100198711ZK | Chắn bùn sau | 1.680.588 đ |
| 80100402000ZA | Chắn bùn sau | 2.604.798 đ |
| 80100GEG760ZA | Chắn bùn sau | 1.856.358 đ |
| 80100KTGV00 | Chắn bùn sau | 836.892 đ |
| 80100GN5900YJ | Chắn bùn sau *B142P* | 158.760 đ |
| 80050KFV660ZB | Chắn bùn sau *PB171MU* | 303.912 đ |
| 80100GN5900YD | Chắn bùn sau *PB184MU* | 161.028 đ |
| 80050KFV670ZB | Chắn bùn sau *PB373M* | 359.478 đ |
| 80050KFV790ZB | Chắn bùn sau *PB373M* | 317.520 đ |
| 80050KFV670ZA | Chắn bùn sau *R150CU* | 335.664 đ |
| 80050KFV660ZA | Chắn bùn sau *R203M* | 317.520 đ |
| 80101K1ZN80 | Chắn bùn sau A | 142.884 đ |
| 80101K96J10 | Chắn bùn sau A | 162.162 đ |
| 80050KFV950ZA | Chắn bùn sau R150F | 378.756 đ |
| 80050KFV970ZA | Chắn bùn sau R150K | 303.912 đ |
| 80101K1FV00 | Chắn bùn sau bên trong | 73.419 đ |
| 80102K26900 | Chắn bùn sau bên trong | 141.750 đ |
| 77930MKCA31 | CẢM BIẾN G | 1.359.343 đ |
| 77570010000 | DỤNG CỤ NÉN LÒ XO XU PÁP | 1.836.908 đ |
| 77811MKCA30 | GIÁ ĐỠ BỘ FI | 368.324 đ |
| 77811MKCW30 | GIÁ ĐỠ BỘ FI | 444.290 đ |
| 77963MKCA30 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU KHIỂN TÚI KHÍ | 237.109 đ |
| 77966MKCA30 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU KHIỂN TÚI KHÍ | 210.635 đ |
| 80101MKJD00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 2.983.418 đ |
| 80102K0RV00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU A | 45.609 đ |
| 80102MJWJ00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU A | 394.797 đ |
| 77964MKCA30 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN G | 133.518 đ |
| 80103GN5900 | Giảm chấn cụm đèn sau | 37.984 đ |
| 77500KBGJ00 | HỘC ĐỰNG GANG TAY *NH167L* | 4.068.792 đ |
| 77500KWN900ZB | KHÓA HỘP ĐỒ TRƯỚC TRÁI *NH-1* | 36.288 đ |
| 77500KWN900ZC | KHÓA HỘP ĐỒ TRƯỚC TRÁI *R-349R | 36.288 đ |
| 77500KWN900ZA | KHÓA MÓC KÉO BẰNG NHỰA CỦA HỘC ĐỒ TRƯỚC | 49.896 đ |
| 77504SJ6013 | LÒ XO KHÓA HỘC ĐỒ TRƯỚC TRÁI | 57.444 đ |
| 80103K01900ZA | NẮP ĐẬY BÓNG ĐÈN *NH-1* | 21.136 đ |
| 77251MKRD10 | SÁCH HƯỚNG DẪN | 95.534 đ |
| 77330MGZJ80ZE | TAY DẮT SAU PHẢI *NH303M* | 1.022.868 đ |
| 77330MGZJ80ZB | TAY DẮT SAU PHẢI *NH436M, R381C* | 970.704 đ |
| 77340MGZJ80ZD | TAY DẮT SAU TRÁI *NH303M* | 1.019.466 đ |
| 77340MGZJ80ZB | TAY DẮT SAU TRÁI *NH436M, R381C* | 968.436 đ |
| 77871MCAG71 | TEM CẢNH BÁO TÚI KHÍ | 82.782 đ |
| 77872MCAG71 | TEM CẢNH BÁO TÚI KHÍ | 47.628 đ |
| 77961MKCA30 | THÂN TÚI KHÍ | 783.838 đ |
| 77960MKCA31 | TÚI KHÍ | 9.811.210 đ |
| 77460010300 | ĐẦU NỐI, 42 X 47 MM | 287.972 đ |
| 77460030400 | ĐẦU NỐI, ĐƯỜNG KÍNH TRONG 35 MM | 367.600 đ |
| 77505KWN900 | ĐỆM KHÓA HỘC ĐỒ TRƯỚC TRÁI | 24.255 đ |
| 77302KW7900 | ĐỆM ĐÈN PHA | 17.585 đ |
| 80102K27V00 | ỐP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 20.127 đ |
| 80102K2ZV00 | ỐP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 20.324 đ |
| 80102K60T00 | ỐP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 34.531 đ |
| 77305MKJD00 | ỐP GHẾ SAU | 49.896 đ |
| 77271MKPJ00 | ỐP SAU PHẢI B | 683.802 đ |
| 77255MJWJ00 | ỐP SAU TRÁI | 62.370 đ |
| 77251MJWJ80ZA | ỐP SAU TRÁI *NH436M, R381C* | 613.494 đ |
| 77251MKPJ00ZC | ỐP SAU TRÁI A *NH303M* | 555.660 đ |
| 77251MKPJ00ZD | ỐP SAU TRÁI A *NHA96P* | 555.660 đ |
| 77251MKPJ00ZK | ỐP SAU TRÁI A *NHB81M* | 514.836 đ |
| 77251MKPJ00ZA | ỐP SAU TRÁI A *R380* | 555.660 đ |
| 77251MKPJ00ZE | ỐP SAU TRÁI A *R380, NH436, YR249* | 501.228 đ |
| 77281MKPJ00 | ỐP SAU TRÁI B | 683.802 đ |
| 80102MKJD00 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 266.490 đ |
| 80103K0FT00 | ỐP ĐÈN SOI SÁNG BIỂN SỐ | 81.648 đ |
| 80103K0G900 | ỐP ĐÈN SOI SÁNG BIỂN SỐ | 20.412 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Xốp, Quảng Ngãi — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Xốp, Quảng Ngãi có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Xốp, Quảng Ngãi, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Ngãi thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Ngãi:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Xốp, Quảng Ngãi tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.