Thứ năm, 04/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tịnh Khê cho hoạt động kinh doanh tại Tịnh Khê, Quảng Ngãi? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Tịnh Khê thuộc vùng ven Quảng Ngãi, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tịnh Khê chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Tịnh Khê, Quảng Ngãi? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Tịnh Khê bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tịnh Khê, Quảng Ngãi và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tịnh Khê, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tịnh Khê, Quảng Ngãi:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88115GGE900 | BU LÔNG CHÂN GƯƠNG 8MM | 16.115 đ |
| 88113K35J00 | BU LÔNG GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88115K29900 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 88115KZL930 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 17.585 đ |
| 88120K01901 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 84.824 đ |
| 88120K03M60 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 44.064 đ |
| 88120K45NA1 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 588.546 đ |
| 88120K29921 | BỘ GƯƠNG TRÁI K29 | 150.348 đ |
| 88120K56V00 | BỘ GƯƠNG TRÁI K56 | 53.251 đ |
| 88114K29900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88114K77V00 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88114KPR900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 10.255 đ |
| 88119GCCJ80 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 9.116 đ |
| 88119K12900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 9.116 đ |
| 88119K12V00 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 7.029 đ |
| 88119K2PV60 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88119K73V80 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88119K87A00 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 14.742 đ |
| 88119KWW640 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88114KWN900 | CAO SU TAY GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88115K44V80 | CHỤP CAO SU TAY GƯƠNG TRÊN | 9.284 đ |
| 88115KVGV40 | CHỤP CAO SU TAY GƯƠNG TRÊN | 9.116 đ |
| 88113GN5900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88113KET900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88113KTM970 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.832 đ |
| 88113KWWA00 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 4.666 đ |
| 88113KZLE00 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88115KWN900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88115KWN980 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88119K44V80 | CHỤP CAO SU ỐC KHÓA GƯƠNG | 7.029 đ |
| 88113KPR900 | CHỤP CHẮN BỤI TRÊN GƯƠNG | 11.605 đ |
| 88114KVB900 | CHỤP ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 5.832 đ |
| 88113GCC930 | Chụp cao su chân gương | 66.431 đ |
| 88113KTL740 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88114KFL710 | Chụp cao su ốc khoá gương | 8.052 đ |
| 88114KFV830 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88114KRS860 | Chụp cao su ốc khoá gương | 8.052 đ |
| 88115KRS900 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88120GGE900 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 59.487 đ |
| 88120K12900 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 67.198 đ |
| 88120K29901 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 78.214 đ |
| 88120K44V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 92.535 đ |
| 88120K66V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 106.856 đ |
| 88114K53D00 | NẮP CHỤP CHÂN GƯƠNG PHẢI | 38.556 đ |
| 88111MKFD40 | ỐP GƯƠNG PHẢI | 383.292 đ |
| 88116MKFD40 | ỐP GƯƠNG PHẢI | 383.292 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45161K87L50 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH | 17.585 đ |
| 45190K0RAF1 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 156.683 đ |
| 45190K12901 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 80.166 đ |
| 45190K53D01 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 624.999 đ |
| 45190K53DB1 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 598.526 đ |
| 45190K77V11 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 145.653 đ |
| 45190K97J11 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 275.092 đ |
| 45190KPM871 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 208.333 đ |
| 45190KZLA01 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 90.327 đ |
| 45190MJEDB1 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH | 491.482 đ |
| 45190K1NV11 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC | 244.015 đ |
| 45190K96V01 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC | 240.562 đ |
| 45190KWN931 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC | 147.911 đ |
| 45190MKPDQ1 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC | 2.173.107 đ |
| 45190MLCD01 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 980.661 đ |
| 45190K97T01 | Bộ giá ngàm phanh trước | 262.431 đ |
| 45250K0G901 | CỤM NGÀM PHANH | 630.754 đ |
| 45250KFLD31 | CỤM NGÀM PHANH | 637.934 đ |
| 45250KWB602 | CỤM NGÀM PHANH | 876.349 đ |
| 45250K57A61 | CỤM NGÀM PHANH DẦU | 372.928 đ |
| 45250KWWB12 | CỤM NGÀM PHANH DẦU | 329.935 đ |
| 45250MKCA01 | CỤM NGÀM PHANH DẦU | 31.544.581 đ |
| 45250MKCA02 | CỤM NGÀM PHANH DẦU | 35.064.369 đ |
| 45250MKCA11 | CỤM NGÀM PHANH DẦU | 31.544.581 đ |
| 45250K26B01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 1.035.909 đ |
| 45250K0FT01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.385.817 đ |
| 45250K0Z901 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.854.505 đ |
| 45250K26902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.222.373 đ |
| 45250K2ET11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.394.828 đ |
| 45250K47M01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 336.095 đ |
| 45250K87L51 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.915.509 đ |
| 45250K92D01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 796.499 đ |
| 45250K94T01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 3.141.107 đ |
| 45250K94T41 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.356.118 đ |
| 45250KPH952 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.876.147 đ |
| 45250KPY932 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.703.495 đ |
| 45250MGPD81 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 18.427.671 đ |
| 45250MJEDB1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.913.207 đ |
| 45250MJMD31 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 12.742.832 đ |
| 45250MJPG51 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 4.091.841 đ |
| 45250MJPG52 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 3.837.468 đ |
| 45250MKAD81 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.203.034 đ |
| 45250MKPDN1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.122.463 đ |
| 45250MKPDQ1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.216.846 đ |
| 45250MKPJ81 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.302.020 đ |
| 45250K26611 | Cụm ngàm phanh | 1.334.021 đ |
| 45250KPH951 | Cụm ngàm phanh | 837.936 đ |
| 45250KWB921 | Cụm ngàm phanh trước bên phải | 510.347 đ |
| 45250K26901 | Cụm ngàm phanh trước phải | 1.311.001 đ |
| 45250K26921 | Cụm ngàm phanh trước phải | 1.339.776 đ |
| 45250KTL672 | Cụm ngàm phanh trước phải | 639.962 đ |
| 45156K0ZJ00 | DẪN HƯỚNG ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC | 28.136 đ |
| 45160GJAJ00 | Dẫn hướng phanh trước | 16.115 đ |
| 45209961006 | GIOĂNG PÍT-TÔNG | 94.383 đ |
| 45157KYZ900 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN DẦU | 19.568 đ |
| 45157K94T10 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 47.192 đ |
| 45156K1NV00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 32.229 đ |
| 45156K1NV10 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 31.078 đ |
| 45156K1NV90 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 31.078 đ |
| 45156K29900 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 34.531 đ |
| 45156K29VC0 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 34.531 đ |
| 45156K2SN00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 26.474 đ |
| 45156K2SN10 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 26.474 đ |
| 45156K2VN30 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 23.447 đ |
| 45156K2ZV00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45156K2ZV20 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 15.315 đ |
| 45156K3AV00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45156K3AV20 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 15.315 đ |
| 45156KZLE00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 16.115 đ |
| 45157K0RV10 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 13.878 đ |
| 45157K2ZV00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 11.565 đ |
| 45157K2ZV20 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 11.781 đ |
| 45157K3AV20 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 11.781 đ |
| 45157KAN850 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 9.252 đ |
| 45157KWWA00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 8.173 đ |
| 45156K77V00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 10.409 đ |
| 45157K1NV00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 21.870 đ |
| 45157K1NV10 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 34.531 đ |
| 45157K1NV90 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 21.870 đ |
| 45157K29900 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 23.021 đ |
| 45157K29VC0 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 23.021 đ |
| 45157K2CV90 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 25.323 đ |
| 45157K2SN00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 18.417 đ |
| 45157K2SN10 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 28.776 đ |
| 45157K2VN30 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 14.135 đ |
| 45157K3AV00 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45157KWN930 | GIÁ KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 37.984 đ |
| 45157K77V00 | GIÁ KẸP C ỐNG DẪN DẦU PHANH | 12.722 đ |
| 45156KFL860 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 58.702 đ |
| 45156KPH950 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 44.035 đ |
| 45156KTL750 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 35.780 đ |
| 45156KWWA00 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 18.066 đ |
| 45156KWZ900 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 17.266 đ |
| 45156KYZ900 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 13.878 đ |
| 45157K90VM0 | GIÁ KẸP ỐNG DẪN DẦU | 9.252 đ |
| 45190KSVJ01 | GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC | 145.653 đ |
| 45190K44D01 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 88.069 đ |
| 45190KVBT01 | GIÁ TRƯỢT NGÀM PHANH TRƯỚC | 89.198 đ |
| 45160K87L50 | GIÁ ĐỠ B ỐNG PHANH TRƯỚC | 86.326 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45156K2ET00 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 88.792 đ |
| 45156K90VM0 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 20.719 đ |
| 45157K0Z900 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 17.266 đ |
| 45158K1FV00 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 46.041 đ |
| 45158MJED10 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 46.041 đ |
| 45160MKPDN0 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 58.702 đ |
| 45162MFLD00 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC A | 281.998 đ |
| 45162MKRD10 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC A | 237.109 đ |
| 45156MKJD00 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC B | 133.518 đ |
| 45163MFLD00 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC B | 147.330 đ |
| 45157KZLE00 | Giá kẹp B ống dẫn dầu phanh | 16.115 đ |
| 45157K01900 | Giá kẹp C ống dẫn dầu phanh tr | 14.964 đ |
| 45156KWWA40 | Giá kẹp ống dẫn dầu | 34.531 đ |
| 45156KYL840 | Giá kẹp ống dẫn dầu | 25.323 đ |
| 45190KVT961 | Giá ngàm phanh trước | 94.383 đ |
| 45190KVB911 | Giá trượt ngàm phanh trước | 127.587 đ |
| 45158K1ZJ10 | Giá đỡ phanh trước | 16.115 đ |
| 45157MEJJ00 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN | 19.930 đ |
| 45157MGZJ40 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN | 35.682 đ |
| 45157MKHD00 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN | 23.021 đ |
| 45157MKPJ80 | KẸP A DÂY CẢM BIẾN | 101.289 đ |
| 45156K1FV00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 14.964 đ |
| 45156K2CVF0 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45156K97T00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 46.041 đ |
| 45156KYT900 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45156K2CV90 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 12.722 đ |
| 45157K0RV50 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 13.878 đ |
| 45157K2ET00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 47.996 đ |
| 45156MJED10 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 43.377 đ |
| 45157MKRD10 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 99.648 đ |
| 45157K0G900 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 41.437 đ |
| 45157K1FV00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 11.780 đ |
| 45157K2CV00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 24.172 đ |
| 45157KZL940 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 10.409 đ |
| 45157K97T00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 36.833 đ |
| 45157KVGV40 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH | 13.878 đ |
| 45157KVGA30 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 10.409 đ |
| 45158K2ET00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 80.392 đ |
| 45156MGZJ10 | KẸP B ỐNG PHANH TRƯỚC | 35.170 đ |
| 45156MKPJ80 | KẸP B ỐNG PHANH TRƯỚC | 110.497 đ |
| 45157MKND10 | KẸP C BÊN PHẢI | 46.041 đ |
| 45157K0RV40 | KẸP C ỐNG DẪN DẦU PHANH | 12.722 đ |
| 45158K96V00 | KẸP C ỐNG DẪN DẦU PHANH | 85.175 đ |
| 45158K2ZV00 | KẸP C ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 44.890 đ |
| 45157MJED00 | KẸP C ỐNG PHANH TRƯỚC | 56.272 đ |
| 45157MKPDP0 | KẸP C ỐNG PHANH TRƯỚC | 35.170 đ |
| 45157MKPDQ0 | KẸP C ỐNG PHANH TRƯỚC | 97.303 đ |
| 45159MGZJ00 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 15.241 đ |
| 45157MKCA00 | KẸP GIỮ PHANH TRƯỚC | 49.494 đ |
| 45156K94T10 | KẸP ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC PHÍA DƯỚI | 54.098 đ |
| 45156K2PV60 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 19.568 đ |
| 45156K56N10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 19.195 đ |
| 45156K73VD0 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 13.878 đ |
| 45156KZL940 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45157K2PV60 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45157K2PV70 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45157K56N10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45157K56V60 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45156K97J10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 42.588 đ |
| 45156K77V10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 23.021 đ |
| 45156MLCD00 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 73.857 đ |
| 45157K97J10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 35.682 đ |
| 45158MKRD10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 85.580 đ |
| 45158K97J10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH C | 80.571 đ |
| 45158MFLD00 | KẸP ỐNG PHANH A TRƯỚC | 55.100 đ |
| 45159MFLD00 | KẸP ỐNG PHANH B TRƯỚC | 103.165 đ |
| 45156MKSE00 | KẸP ỐNG PHANH TRƯỚC | 85.580 đ |
| 45156K45NM0 | KẸP ỐNG PHANH TRƯỚC B | 93.232 đ |
| 45157MKJD00 | KẸP ỐNG PHANH TRƯỚC TRÁI | 105.510 đ |
| 45156K0WNA0 | Kẹp A ống dẫn dầu phanh trước | 44.890 đ |
| 45156K0WNB0 | Kẹp A ống dẫn dầu phanh trước | 44.890 đ |
| 45157GGZJ00 | Kẹp B ống dẫn dầu | 7.135 đ |
| 45157KVBT00 | Kẹp B ống dẫn dầu phanh | 19.568 đ |
| 45158K1YJ50 | Kẹp C ống dẫn dầu phanh | 16.115 đ |
| 45158K1YK00 | Kẹp C ống dẫn dầu phanh | 70.212 đ |
| 45158K1YK40 | Kẹp C ống dẫn dầu phanh | 74.816 đ |
| 45156KVGA30 | Kẹp a ống dẫn dầu phanh trước | 9.252 đ |
| 45156KVB910 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 53.927 đ |
| 45156KVBT00 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 11.565 đ |
| 45156KVG900 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 36.343 đ |
| 45156KVG950 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 33.998 đ |
| 45157K0WNA0 | Kẹp ống dẫn dầu phanh B | 37.984 đ |
| 45157K0WNB0 | Kẹp ống dẫn dầu phanh B | 35.682 đ |
| 45209166006 | PHỚT DẦU | 70.212 đ |
| 45209MA7006 | PHỚT DẦU | 67.910 đ |
| 45207KPNE21 | PISTON B | 93.232 đ |
| 45207MAJG41 | PISTON B, 22X35 | 73.665 đ |
| 45218KWB601 | PISTON PHANH DẦU | 62.100 đ |
| 45209GE2006 | Phớt dầu | 56.400 đ |
| 45217MAJG41 | PÍT TÔNG A NGÀM PHANH TRƯỚC 25 | 109.346 đ |
| 45218MAJG41 | PÍT TÔNG B, 27X35 | 151.934 đ |
| 45156K26900 | TAI KẸP A PHANH DẦU TRƯỚC | 17.266 đ |
| 45157K66V00 | TAI KẸP B PHANH DẦU | 11.780 đ |
| 45157K0FT00 | TAI KẸP B PHANH DẦU TRƯỚC | 49.494 đ |
| 45157K26900 | TAI KẸP B PHANH DẦU TRƯỚC | 39.135 đ |
| 45211MGPD81 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 301.288 đ |
| 45211MKRD31 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 253.223 đ |
| 45216166006 | VÒNG ĐỆM SÓNG | 3.552 đ |
| 45165MFND10 | ĐAI KẸP CẢM BIẾN TỐC ĐỘ ABS | 25.323 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tịnh Khê, Quảng Ngãi — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tịnh Khê, Quảng Ngãi có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tịnh Khê, Quảng Ngãi, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Ngãi thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Ngãi:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tịnh Khê, Quảng Ngãi tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.