Thứ hai, 15/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Đồng Lương số lượng cho thị trường Đồng Lương, Phú Thọ? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Đồng Lương thuộc ngoại thành Phú Thọ, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đồng Lương chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đồng Lương, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Đồng Lương, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Đồng Lương giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đồng Lương, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đồng Lương, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77237MJED00 | BẢO VỆ KHÓA YÊN | 104.328 đ |
| 77238GJAJ00 | Bảo vệ ngàm khóa yên | 15.015 đ |
| 77240K2ET01 | CÁP YÊN XE | 41.233 đ |
| 77240K0HJ01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 58.702 đ |
| 77240K0RV41 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 153.085 đ |
| 77240K1FV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 143.394 đ |
| 77240K1WD01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 268.186 đ |
| 77240K2CV02 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 70.004 đ |
| 77240K2CV11 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 84.682 đ |
| 77240K2SN01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 137.749 đ |
| 77240K2TV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 71.363 đ |
| 77240GFM970 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 261.948 đ |
| 77240GGE940 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 257.432 đ |
| 77240K01901 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 170.350 đ |
| 77240K0RV01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 145.653 đ |
| 77240K12931 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 81.722 đ |
| 77240K12V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 77.907 đ |
| 77240K1NV01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 165.746 đ |
| 77240K26900 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 49.494 đ |
| 77240K26B00 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 37.984 đ |
| 77240K29961 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 178.396 đ |
| 77240K1ZJ11 | Dây cáp khoá yên xe | 47.192 đ |
| 77240GCCC50 | Dây cáp khóa yên | 482.274 đ |
| 77240GGZJ01 | Dây cáp khóa yên | 63.306 đ |
| 77240GJAJ01 | Dây cáp khóa yên | 64.457 đ |
| 77239196017 | KHÓA YÊN | 422.421 đ |
| 77239K2ET02 | KHÓA YÊN | 1.255.075 đ |
| 77239K45N41 | KHÓA YÊN | 315.377 đ |
| 77239KZLA01 | KHÓA YÊN | 298.112 đ |
| 77239KZVV31 | KHÓA YÊN | 133.518 đ |
| 77239MJED03 | KHÓA YÊN | 1.015.191 đ |
| 77239MJED04 | KHÓA YÊN | 1.035.909 đ |
| 77239MKAD73 | KHÓA YÊN | 1.109.574 đ |
| 77239GB2721 | Khóa yên | 94.710 đ |
| 77239K0AE11 | Khóa yên | 972.604 đ |
| 77239KAB000 | Khóa yên | 353.361 đ |
| 77239KVB900 | Khóa yên | 258.978 đ |
| 77239MJWJ03 | Khóa yên | 928.866 đ |
| 77238GCCC50 | Lò xo ngàm khóa yên | 9.252 đ |
| 77237K35V00 | NẮP CHỐT KHÓA YÊN XE | 11.565 đ |
| 77237K0HJ00 | NẮP NGÀM KHÓA YÊN | 268.186 đ |
| 77237K59A70 | NẮP NGÀM KHÓA YÊN | 41.437 đ |
| 77237KWN900 | Nắp chốt khóa yên xe | 21.870 đ |
| 77237GFM970 | Nắp ngàm khóa yên | 10.602 đ |
| 77237GET000 | Đệm khóa yên xe | 13.878 đ |
| 77237KEV900 | Đệm khóa yên xe | 10.602 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17211MW3700 | (G2) LỌC KHÍ | 717.080 đ |
| 17208GGE900 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 7.005 đ |
| 17208GR1010 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 7.005 đ |
| 17208K1AN00 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17208K1BD00 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 7.005 đ |
| 17208K1NV00 | BẠC ĐỆM BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17208GFM970 | BẠC ĐỊNH VỊ BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17211MKPJ00 | BẦU LỌC KHÍ | 230.202 đ |
| 17200KVG950 | BỘ LỌC GIÓ | 204.880 đ |
| 17151MKCA00 | CAO SU ỐP CỔ HÚT A | 27.625 đ |
| 17121K0Z900 | CAO SU ỐP THÂN GA | 10.409 đ |
| 17110K26910 | CỔ HÚT | 1.375.457 đ |
| 17110K27V00 | CỔ HÚT | 626.150 đ |
| 17110K29900 | CỔ HÚT | 239.411 đ |
| 17110K2CD00 | CỔ HÚT | 1.012.889 đ |
| 17110K2CJ00 | CỔ HÚT | 532.918 đ |
| 17110K2EJ10 | CỔ HÚT | 1.384.226 đ |
| 17110K2TJ00 | CỔ HÚT | 162.293 đ |
| 17110K2TV00 | CỔ HÚT | 162.293 đ |
| 17110K35V00 | CỔ HÚT | 485.727 đ |
| 17110K44V00 | CỔ HÚT | 544.428 đ |
| 17110K44V80 | CỔ HÚT | 528.314 đ |
| 17110K53D00 | CỔ HÚT | 1.243.091 đ |
| 17110K77V00 | CỔ HÚT | 862.107 đ |
| 17110K78V00 | CỔ HÚT | 849.446 đ |
| 17110K96V00 | CỔ HÚT | 184.162 đ |
| 17110K97A00 | CỔ HÚT | 232.505 đ |
| 17110K97S10 | CỔ HÚT | 883.976 đ |
| 17110K97T00 | CỔ HÚT | 184.162 đ |
| 17110K97T10 | CỔ HÚT | 1.384.666 đ |
| 17110KTL740 | CỔ HÚT | 200.276 đ |
| 17110KWB920 | CỔ HÚT | 94.844 đ |
| 17110KWN980 | CỔ HÚT | 836.785 đ |
| 17110KWWA80 | CỔ HÚT | 83.553 đ |
| 17110KYZ710 | CỔ HÚT | 515.993 đ |
| 17110KZLE00 | CỔ HÚT | 596.224 đ |
| 17110MKCA00 | CỔ HÚT | 6.236.173 đ |
| 17111GFM902 | CỔ HÚT | 1.682.777 đ |
| 17111GN5911 | CỔ HÚT | 69.324 đ |
| 17111K0G900 | CỔ HÚT | 1.373.155 đ |
| 17111K1ZU10 | CỔ HÚT | 194.521 đ |
| 17111K26900 | CỔ HÚT | 913.902 đ |
| 17111K26950 | CỔ HÚT | 1.050.873 đ |
| 17111K29J00 | CỔ HÚT | 201.427 đ |
| 17111K2TT00 | CỔ HÚT | 158.840 đ |
| 17111K2ZV00 | CỔ HÚT | 394.797 đ |
| 17111K35J00 | CỔ HÚT | 440.837 đ |
| 17111K45VM0 | CỔ HÚT | 892.033 đ |
| 17111K53DB0 | CỔ HÚT | 1.662.059 đ |
| 17111K56N00 | CỔ HÚT | 232.505 đ |
| 17111K59T10 | CỔ HÚT | 401.703 đ |
| 17111K60B00 | CỔ HÚT | 575.505 đ |
| 17111K66V00 | CỔ HÚT | 395.948 đ |
| 17111K94T00 | CỔ HÚT | 1.207.410 đ |
| 17111K96T00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111K96V00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111K97U00 | CỔ HÚT | 174.954 đ |
| 17111KFL850 | CỔ HÚT | 114.038 đ |
| 17111KTL850 | CỔ HÚT | 56.455 đ |
| 17111KVBS50 | CỔ HÚT | 904.694 đ |
| 17111KVBT00 | CỔ HÚT | 598.526 đ |
| 17115K77V00 | CỔ HÚT B | 80.571 đ |
| 17110K1YJ60 | Cổ hút | 316.528 đ |
| 17110K36A00 | Cổ hút | 404.005 đ |
| 17110K40A00 | Cổ hút | 345.303 đ |
| 17110K96J10 | Cổ hút | 1.271.867 đ |
| 17110KPH741 | Cổ hút | 163.444 đ |
| 17110KPW860 | Cổ hút | 186.464 đ |
| 17110KVB900 | Cổ hút | 242.864 đ |
| 17110KVG900 | Cổ hút | 241.713 đ |
| 17110KYZ900 | Cổ hút | 140.007 đ |
| 17111GGZJ00 | Cổ hút | 384.438 đ |
| 17111K12910 | Cổ hút | 316.528 đ |
| 17111K1YU40 | Cổ hút | 194.521 đ |
| 17111K35J001 | Cổ hút | 440.837 đ |
| 17111K36A00 | Cổ hút | 391.344 đ |
| 17111K36J00 | Cổ hút | 400.552 đ |
| 17111K44J00 | Cổ hút | 905.845 đ |
| 17111K77D00 | Cổ hút | 835.634 đ |
| 17111KRJ900 | Cổ hút | 587.016 đ |
| 17111KWN900 | Cổ hút | 578.959 đ |
| 17111KZL860 | Cổ hút | 1.208.561 đ |
| 17120K44D00 | Dẫn hướng ống dẫn xăng | 33.380 đ |
| 17213K01900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 16.115 đ |
| 17213K12900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213K15900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17213K1NV00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213K36J00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 12.722 đ |
| 17213K44V00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 15.035 đ |
| 17213KPH900 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 10.409 đ |
| 17213KVBT00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 11.565 đ |
| 17213KZL930 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 18.066 đ |
| 17213KZR600 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213K2TV00 | GIOĂNG BAO KÍN BẦU LỌC KHÍ A | 12.722 đ |
| 17213K97T00 | GIOĂNG BAO KÍN NẮP BẦU LỌC KHÍ | 12.722 đ |
| 17213KWB600 | GIOĂNG BAO KÍN NẮP BẦU LỌC KHÍ | 8.173 đ |
| 17213KYZ900 | GIOĂNG BAO KÍN NẮP BẦU LỌC KHÍ | 13.878 đ |
| 17213MGZD00 | GIOĂNG BẦU LỌC GIÓ | 19.568 đ |
| 17213MJED00 | GIOĂNG BẦU LỌC GIÓ | 24.172 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17213MKND50 | GIOĂNG BẦU LỌC GIÓ | 24.172 đ |
| 17213K1BT00 | GIOĂNG BẦU LỌC KHÍ | 28.776 đ |
| 17115K0RV00 | GIOĂNG CỔ HÚT | 75.029 đ |
| 17115K1NV00 | GIOĂNG CỔ HÚT | 42.204 đ |
| 17115K2SN00 | GIOĂNG CỔ HÚT | 36.833 đ |
| 17115K2ZV20 | GIOĂNG CỔ HÚT | 42.411 đ |
| 17134MKCA01 | GIOĂNG CỔ HÚT | 179.558 đ |
| 17212GFC900 | GIOĂNG D ĐỆM KÍN HỘP LỌC KHÍ | 16.937 đ |
| 17211MLAA00 | GIOĂNG LỌC KHÍ | 62.155 đ |
| 17113GGC900 | GIOĂNG ĐỆM CỔ HÚT | 7.005 đ |
| 17113KWP900 | GIOĂNG ĐỆM CỔ HÚT | 4.736 đ |
| 17120K26900 | GIÁ BẮT LỌC GIÓ | 21.870 đ |
| 17120MKCA00 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 105.893 đ |
| 17120K29900 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG | 23.021 đ |
| 17120K29V80 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG | 23.021 đ |
| 17120K97T00 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG | 27.625 đ |
| 17120K12900 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG A | 23.447 đ |
| 17120K44V00 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG A | 20.719 đ |
| 17120K35V00 | GIÁ ĐỠ BÌNH XĂNG | 28.776 đ |
| 17120K0Z900 | GIÁ ĐỠ PHẢI ỐP THÂN GIA | 28.776 đ |
| 17130K0ZD10 | GIÁ ĐỠ TRÁI ỐP THÂN GIA | 24.172 đ |
| 17212KWN900 | Gioăng bao kín bầu lọc khí | 19.568 đ |
| 17213GGZJ00 | Gioăng bao kín bầu lọc khí | 9.252 đ |
| 17213GN5900 | Gioăng bao kín bầu lọc khí | 17.266 đ |
| 17212KGF900 | Gioăng bao kín nắp bầu lọc khí | 102.440 đ |
| 17115K40A00 | Gioăng cổ hút | 126.612 đ |
| 17213KWN900 | Gioăng ống dẫn bầu lọc khí | 11.565 đ |
| 17130K44D00 | Giá bắt ống dẫn nhiên liệu | 62.155 đ |
| 17120K12910 | Giá bắt ống dẫn xăng B | 15.241 đ |
| 17120K36J00 | Giá đỡ bình xăng | 66.759 đ |
| 17120KWN710 | Giá đỡ bình xăng | 24.172 đ |
| 17200KTG6422 | HOP LOC GIO | 1.398.478 đ |
| 17210K0Z900 | HỘP LỌC KHÍ | 161.646 đ |
| 17120KZL930 | Kẹp ống | 22.275 đ |
| 17210MKND50 | LỌC GIÓ | 307.792 đ |
| 17210MKSE00 | LỌC GIÓ | 461.687 đ |
| 17211MJWJ00 | LỌC GIÓ | 226.749 đ |
| 17211GCC000 | LỌC KHÍ | 215.325 đ |
| 17211KCW850 | LỌC KHÍ | 300.414 đ |
| 17140MKCA01 | MÀNG PHỦ CỔ HÚT | 441.988 đ |
| 17207K0Z900 | NẮP BẦU LỌC KHÍ | 62.155 đ |
| 17212KVB900 | Phớt A bầu lọc gió | 15.035 đ |
| 17213KVB900 | Phớt B bầu lọc gió | 10.409 đ |
| 17210K87A00 | THÂN BẦU LỌC GIÓ | 172.718 đ |
| 17210MKGA00 | THÂN GIÁ ĐẶT BẦU LỌC GIÓ | 183.789 đ |
| 17160MKCA00 | TẤM A ỐNG NHIÊN LIỆU | 163.444 đ |
| 17170MKCA00 | TẤM B ỐNG NHIÊN LIỆU | 163.444 đ |
| 17210K01900 | TẤM LỌC GIÓ | 76.395 đ |
| 17210K03M50 | TẤM LỌC GIÓ | 48.716 đ |
| 17210K0FT00 | TẤM LỌC GIÓ | 66.430 đ |
| 17210K26900 | TẤM LỌC GIÓ | 106.288 đ |
| 17210K2ET00 | TẤM LỌC GIÓ | 73.040 đ |
| 17120KYZ710 | Tấm hãm cổ hút | 8.173 đ |
| 17213K2ET00 | ĐỆM CAO SU BẦU LỌC KHÍ | 11.781 đ |
| 17213KYJ900 | ĐỆM CAO SU BẦU LỌC KHÍ | 11.565 đ |
| 17130K26900 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN LỌC GIÓ | 23.021 đ |
| 17119K1BT00 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 131.216 đ |
| 17119KRJ900 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 193.074 đ |
| 17119KTW900 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 96.685 đ |
| 17119KVBT00 | ĐỆM CÁCH CỔ HÚT | 41.777 đ |
| 17112GFMB20 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 146.179 đ |
| 17112K0RV00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 51.938 đ |
| 17112K1BT00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 2.282.453 đ |
| 17112K1NV00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 21.453 đ |
| 17112KRJ900 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 252.072 đ |
| 17112KTW900 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 226.749 đ |
| 17112KWN980 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 79.420 đ |
| 17112KZY700 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 64.358 đ |
| 17119GFM970 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 19.568 đ |
| 17119GGC900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 23.711 đ |
| 17119K0G900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 58.702 đ |
| 17119K0RV10 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 23.711 đ |
| 17119K0Z900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 50.645 đ |
| 17119K0Z910 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 52.947 đ |
| 17119K1BH40 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 23.021 đ |
| 17119K1FV00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 33.873 đ |
| 17119K26900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 50.645 đ |
| 17119K26G00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 61.004 đ |
| 17119K29V80 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 34.531 đ |
| 17119K2CV00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 27.099 đ |
| 17119K44V80 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 22.582 đ |
| 17119K56N00 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 17.266 đ |
| 17119KWN710 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 37.984 đ |
| 17119KWN900 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 38.389 đ |
| 17119KZY700 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 25.323 đ |
| 17112KVBT00 | Đệm cách thân ga | 223.296 đ |
| 17112KWN900 | Đệm cách thân ga | 1.383.515 đ |
| 17119GGZJ00 | Đệm phíp cách nhiệt cổ hút | 18.417 đ |
| 17213KGF901 | ỐNG DẪN KHÍ | 92.081 đ |
| 17201MG9000 | ỐNG HÚT A | 66.759 đ |
| 17201MLAA00 | ỐNG LỌC GIÓ | 161.142 đ |
| 17201MCZ003 | ỐNG NỐI 4 ĐẦU | 48.343 đ |
| 17201MCJ003 | ỐNG NỐI 5 ĐẦU | 107.044 đ |
| 17202ZV4310 | ỐNG ĐẸM CÁCH | 181.711 đ |
| 17150MKCA00 | ỐP CỔ HÚT | 1.047.420 đ |
| 17150MKCA10 | ỐP CỔ HÚT | 1.047.420 đ |
| 17140K0Z910 | ỐP PHẢI THÂN GA | 138.348 đ |
| 17150K0Z910 | ỐP TRÁI THÂN GA | 138.348 đ |
| 17111K78U00 | Ống dẫn vào bình xăng | 832.181 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đồng Lương, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đồng Lương, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Đồng Lương, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Phú Thọ thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Phú Thọ:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Phú Thọ và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đồng Lương, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.