Thứ tư, 17/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Xuân Giang cho khu vực Xuân Giang, Ninh Bình: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Xuân Giang là địa bàn ngoại thành Ninh Bình, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Xuân Giang chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Xuân Giang, Ninh Bình? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Xuân Giang, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51410KBGJ01 | (G2) ỐNG GIẢM XÓC | 4.974.666 đ |
| 51408MZ0003 | CHỐT LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 36.833 đ |
| 51406MW4003 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 166.471 đ |
| 51408KAE871 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 63.306 đ |
| 51405KA4711 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 73.857 đ |
| 51410K0FA01 | ỐNG GIẢM XÓC | 3.014.496 đ |
| 51410K0FJ01 | ỐNG GIẢM XÓC | 3.014.496 đ |
| 51410K0FT01 | ỐNG GIẢM XÓC | 3.014.496 đ |
| 51410K0FV01 | ỐNG GIẢM XÓC | 3.014.496 đ |
| 51410K26901 | ỐNG GIẢM XÓC | 2.346.910 đ |
| 51410K26B01 | ỐNG GIẢM XÓC | 2.346.910 đ |
| 51410K45305 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.929.093 đ |
| 51410K45NL1 | ỐNG GIẢM XÓC | 2.342.306 đ |
| 51410K94T31 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.889.959 đ |
| 51410K94T41 | ỐNG GIẢM XÓC | 1.880.751 đ |
| 51410GGE901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 286.788 đ |
| 51410GGE941 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 265.336 đ |
| 51410GN5901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 216.785 đ |
| 51410K01901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 259.405 đ |
| 51410K0G901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 819.520 đ |
| 51410K0GT21 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 968.000 đ |
| 51410K0JN01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 206.623 đ |
| 51410K0RV01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 233.721 đ |
| 51410K0ZD01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 1.355.890 đ |
| 51410K12901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 215.798 đ |
| 51410K1FV01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 242.754 đ |
| 51410K1NV01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 254.374 đ |
| 51410K2CV31 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 259.690 đ |
| 51410K2ET01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 3.033.515 đ |
| 51410K2PV61 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 194.203 đ |
| 51410K2TV01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 212.937 đ |
| 51410K56N11 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 196.461 đ |
| 51410K73V81 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 189.687 đ |
| 51410K87A01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 3.919.190 đ |
| 51410K87A31 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 3.306.852 đ |
| 51410K89V51 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 180.654 đ |
| 51410K97T01 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 307.320 đ |
| 51410KEV901 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 189.687 đ |
| 51410KEV941 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 224.689 đ |
| 51410KFV791 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 212.269 đ |
| 51410KFV831 | ỐNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 210.010 đ |
| 51405MKCA00 | ỐP DƯỚI GIẢM XÓC | 273.941 đ |
| 51410K1ZJ11 | Ống giảm xóc trước | 245.166 đ |
| 51410KPHB31 | Ống giảm xóc trước | 555.938 đ |
| 51410GCC000 | ống giảm xóc trước | 2.781.992 đ |
| 51410GGZJ01 | ống giảm xóc trước | 157.689 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23123K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỔNG SƠ CẤP C | 345.303 đ |
| 23123K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỔNG SƠ CẤP C | 391.344 đ |
| 23124K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG D | 347.606 đ |
| 23103MKSE00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.530.844 đ |
| 23103MKSE50 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.861.184 đ |
| 23103MLBD01 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 1.247.695 đ |
| 23121K0ZD10 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 804.556 đ |
| 23121K33D01 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP | 295.810 đ |
| 23121K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP A | 331.491 đ |
| 23121K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP A | 391.344 đ |
| 23122K26900 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP B | 345.303 đ |
| 23122K56N00 | BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG SƠ CẤP B | 391.344 đ |
| 23122K1MT00 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 347.529 đ |
| 23122K73T61 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 25.323 đ |
| 23122KPH900 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 27.625 đ |
| 23122KTL740 | BÁNH RĂNG GIẢM ỒN (17RĂNG) | 29.357 đ |
| 23122GN5910 | BÁNH RĂNG PHỤ | 285.451 đ |
| 23122K0G305 | BÁNH RĂNG PHỤ | 277.394 đ |
| 23122K0GT20 | BÁNH RĂNG PHỤ | 278.545 đ |
| 23122KFM900 | Bánh răng giảm ồn | 61.004 đ |
| 23123KFL850 | BẠC CHẶN BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 23.021 đ |
| 23112GCE900 | BẠC LÓT LY HỢP THỨ CẤP | 27.954 đ |
| 23125KPGT00 | BẠC ĐỆM BÁNH RĂNG CHUYỂN ĐỘNG | 19.930 đ |
| 23123GN5910 | Bạc chặn bánh răng giảm ồn | 198.123 đ |
| 23112GN5910 | Bạc lót ly hợp thứ cấp | 168.815 đ |
| 23205K0JN00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 410.911 đ |
| 23205K2FN10 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 401.703 đ |
| 23205K44V80 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 443.731 đ |
| 23205K77V00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 640.192 đ |
| 23205KGF911 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 3.023.704 đ |
| 23205KVB900 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 764.392 đ |
| 23205KVBS50 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 668.419 đ |
| 23205KVBT00 | BỘ MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 702.292 đ |
| 23204K1GV00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 295.613 đ |
| 23204K27V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 595.654 đ |
| 23204K66V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 325.506 đ |
| 23205GFM891 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 562.439 đ |
| 23205GGC900 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 669.834 đ |
| 23205K0RAF0 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 637.333 đ |
| 23205K0RV40 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 581.261 đ |
| 23205K12V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 478.294 đ |
| 23205K1AN80 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 420.569 đ |
| 23205K1BT00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.581.028 đ |
| 23205K1NV00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 649.905 đ |
| 23205K27V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 542.510 đ |
| 23205K29V80 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 488.259 đ |
| 23205K59A70 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 649.905 đ |
| 23205K66V00 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 333.256 đ |
| 23224K0RV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 322.919 đ |
| 23224K0SV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 331.491 đ |
| 23224K1NV00 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 276.243 đ |
| 23224K29V80 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 321.132 đ |
| 23224K60B60 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 569.750 đ |
| 23224KGF912 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 2.243.319 đ |
| 23224KVB900 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 420.020 đ |
| 23224KVBS50 | BỘ MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 365.824 đ |
| 23224GFM901 | BỘ MÁ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 300.041 đ |
| 23224KWZ305 | BỘ MÁ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 704.156 đ |
| 23224KZL930 | BỘ MÁ ĐỘNG PULY CHỦ ĐỘNG | 344.328 đ |
| 23205KWN640 | BỘ MÃ TÍNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.327.488 đ |
| 23224K1BT00 | BỘ MÃ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 1.511.277 đ |
| 23224KWN640 | BỘ MÃ ĐỘNG PULY BỊ ĐỘNG | 802.693 đ |
| 23223K1GV00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 322.185 đ |
| 23223K27V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 331.042 đ |
| 23223K66V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 354.292 đ |
| 23224GCCC50 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 802.829 đ |
| 23224K1FV00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 322.185 đ |
| 23224K27V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 308.899 đ |
| 23224K2FN10 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 277.898 đ |
| 23224K44V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 329.935 đ |
| 23224K46N20 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 293.398 đ |
| 23224K77V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 346.542 đ |
| 23224K78V00 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 346.542 đ |
| 23224KTW900 | BỘ PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 3.456.560 đ |
| 2320AGAH305 | BỘ TUÝP MỠ | 175.546 đ |
| 23205K0RV00 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 572.447 đ |
| 23205K44V00 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 477.670 đ |
| 23205K46N20 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 446.592 đ |
| 23205KTW900 | BỘ ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 2.376.836 đ |
| 23205K1ZJ10 | Bộ má tĩnh pu ly bị động | 479.972 đ |
| 23205K0WNA0 | Bộ má tĩnh puly bị động | 484.937 đ |
| 23205K40A00 | Bộ má tĩnh puly bị động | 579.046 đ |
| 23224KGG911 | Bộ má động pu ly bị động | 2.173.107 đ |
| 23224K1YJ10 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 249.112 đ |
| 23224K1ZJ10 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 277.898 đ |
| 23224K40A00 | Bộ puly truyền động thứ cấp | 379.757 đ |
| 23205GCC305 | Bộ đĩa ép thứ cấp | 2.273.245 đ |
| 23125GN5910 | CHỐT BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 7.005 đ |
| 23123KPH900 | CHỤP CHẶN BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 14.964 đ |
| 22889MR7006 | CHỤP NẮP DẦU LY HỢP | 309.622 đ |
| 23124GCE900 | LÒ XO BÁNH RĂNG GIẢM ỒN | 3.552 đ |
| 23233K01900 | LÒ XO MÁ PU LY BỊ ĐỘNG | 74.520 đ |
| 23233GGC900 | LÒ XO MÁ PULY BỊ ĐỘNG | 95.216 đ |
| 23115MN5300 | LÒ XO NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 28.136 đ |
| 23115MV1300 | LÒ XO NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 15.241 đ |
| 23233GCC000 | LÒ XO PU LI TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 118.989 đ |
| 23233K0JN01 | LÒ XO PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 78.609 đ |
| 23124GN5910 | Lò xo bánh răng giảm ồn | 23.447 đ |
| 23124KPH900 | Lò xo bánh răng giảm ồn | 5.858 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23233GGZJ01 | Lò xo pu li truyền động thứ cấp | 40.286 đ |
| 23233GEE000 | Lò xo puly truyền động thứ cấp | 53.144 đ |
| 23205K97T00 | MÁ TĨNH PU LY BỊ ĐỘNG | 474.217 đ |
| 23205K01900 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 636.619 đ |
| 23205K1NVA0 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 400.542 đ |
| 23205K2SN00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 635.511 đ |
| 23205K2ST00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 376.436 đ |
| 23205K35V00 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 466.116 đ |
| 23205K3AV20 | MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 370.872 đ |
| 23224K01900 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 365.824 đ |
| 23224K02900 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 357.921 đ |
| 23224K0JN00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 280.847 đ |
| 23224K2SN00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 344.372 đ |
| 23224K2ST00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 467.311 đ |
| 23224K35V00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 262.431 đ |
| 23224K44V80 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 325.736 đ |
| 23224K96V00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 291.206 đ |
| 23224K97T00 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 322.283 đ |
| 23224KZR600 | MÁ ĐỘNG PU LY BỊ ĐỘNG | 324.585 đ |
| 23205GGZJ00 | Má tĩnh puly bị động | 410.758 đ |
| 23224K36J00 | Má động pu ly bị động | 287.753 đ |
| 23103MKCA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 1.506.673 đ |
| 23104MKCA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 859.805 đ |
| 23113MGZJ00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 635.358 đ |
| 23114MGZJ00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 614.640 đ |
| 23120K90VM1 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 321.132 đ |
| 23120KFM900 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 455.800 đ |
| 23120KPH901 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 502.444 đ |
| 23121K33305 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 2.011.966 đ |
| 23120GN5913 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (17T/17T) | 1.636.046 đ |
| 23120KTL740 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (17T/17T) | 311.113 đ |
| 23113MKGA00 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP (34T) | 607.734 đ |
| 23220GCC000 | Puly truyền động thứ cấp | 757.299 đ |
| 23220GGZJ00 | Puly truyền động thứ cấp | 234.719 đ |
| 23210MKCA00 | TRỤC CHÍNH HỘP SỐ | 7.206.474 đ |
| 23210MJPG80 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 4.951.646 đ |
| 23211K0Z900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.720.988 đ |
| 23211KPH900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 187.615 đ |
| 23211MJED00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 902.392 đ |
| 23211MJPG50 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.889.036 đ |
| 23211MKFD70 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 3.057.083 đ |
| 23211MKJD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.832.636 đ |
| 23211MKRD10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.578.263 đ |
| 23211MLBD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 2.152.389 đ |
| 23211K33D00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 1.972.832 đ |
| 23211K56N00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 805.707 đ |
| 23211KVRC00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 552.485 đ |
| 23212K33D00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12 RĂNG) | 530.616 đ |
| 23211KFM900 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 383.287 đ |
| 23211KRS830 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 111.780 đ |
| 23211KRS920 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (12RĂNG) | 152.427 đ |
| 23211K03M60 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (13 RĂNG) | 284.530 đ |
| 23211KWW740 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (13RĂNG) | 291.206 đ |
| 23211K0GT20 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 310.773 đ |
| 23211MGZJ00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 728.590 đ |
| 23211MKPD00 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ (14 RĂNG) | 620.395 đ |
| 23211K0AE10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ A | 1.075.044 đ |
| 23212K0AE10 | TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ B | 410.911 đ |
| 23230MKCA00 | TRỤC SƠ CẤP NGOÀI | 6.683.916 đ |
| 23231MJPG80 | TRỤC SƠ CẤP NGOÀI | 4.005.515 đ |
| 23221K0AE10 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 1.075.044 đ |
| 23221K0Z900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 847.144 đ |
| 23221KFL860 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 315.015 đ |
| 23221KPH900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 148.711 đ |
| 23221KRS830 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 91.687 đ |
| 23221KRS920 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 101.750 đ |
| 23221KTS900 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 89.450 đ |
| 23221KVRC00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 88.332 đ |
| 23221KWW740 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 241.625 đ |
| 23221MKCA00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 3.379.366 đ |
| 23220MGZJ01 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 1.911.828 đ |
| 23220MJED00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.756.669 đ |
| 23220MJPG50 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.192.902 đ |
| 23220MJPG80 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.192.902 đ |
| 23220MKFD70 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 3.287.285 đ |
| 23220MKJD00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.318.135 đ |
| 23220MKRD11 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 4.888.340 đ |
| 23220MLBD00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 2.252.527 đ |
| 23221K03M60 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 315.015 đ |
| 23221K1MT00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 245.166 đ |
| 23221K56N00 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 805.707 đ |
| 23221KZZ901 | TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ | 460.404 đ |
| 2320AGAH30BOX | Thùng tuýp mỡ | 232.505 đ |
| 23211GN5910 | Trục sơ cấp hộp số (12răng) | 1.294.887 đ |
| 23211KWWB10 | Trục sơ cấp hộp số (13răng) | 222.145 đ |
| 23221GN5910 | Trục số thứ cấp | 414.364 đ |
| 23221KWWB10 | Trục số thứ cấp | 173.310 đ |
| 2320AGAH305GR | Tuýp mỡ | 20.719 đ |
| 23212MELD20 | TẤM CHẶN BI | 172.652 đ |
| 23217GN5910 | VÒNG GIỮ THEN HOA LY HỢP | 4.736 đ |
| 23216MKCA00 | VÒNG KẸP CÔN | 110.199 đ |
| 23216GN5910 | VÒNG ĐỆM CÁCH | 5.920 đ |
| 23217KWZ900 | Vòng đệm 17mm | 8.173 đ |
| 23215MKCA00 | ĐINH CÔN | 79.719 đ |
| 23210KWZ900 | ĐĨA ÉP THỨ CẤP | 1.092.309 đ |
| 23126KWW740 | ĐỆM 19.1X30X4 LY HỢP SƠ CẤP | 9.252 đ |
| 23126KWB600 | ĐỆM 19X28X4 LY HỢP SƠ CẤP | 10.409 đ |
| 22890MR7006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 139.273 đ |
| 23126GCE900 | ĐỆM PHẲNG | 9.252 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Xuân Giang bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Xuân Giang, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Xuân Giang, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Xuân Giang, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Xuân Giang, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Xuân Giang, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Ninh Bình theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Ninh Bình và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Xuân Giang, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.