Thứ tư, 17/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Liêm Hà, Ninh Bình cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Liêm Hà ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Liêm Hà thuộc vùng ven Ninh Bình, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Liêm Hà chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Liêm Hà, Ninh Bình? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Liêm Hà không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Liêm Hà, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Liêm Hà, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 14502086000 | BÁNH CĂNG XÍCH CAM | 30.190 đ |
| 14510K1MT01 | BÁNH DẪN CẦN CĂNG XÍCH CAM | 67.910 đ |
| 14517KYJ900 | BẠC ĐỆM CẦN CĂNG XÍCH CAM | 16.413 đ |
| 14517MGZJ00 | BẠC ĐỆM CẦN CĂNG XÍCH CAM | 12.957 đ |
| 14517MKND10 | BẠC ĐỆM CẦN CĂNG XÍCH CAM | 30.481 đ |
| 14510KPH880 | BỘ CĂNG XÍCH CAM | 74.816 đ |
| 14511K1BT20 | BỘ CĂNG XÍCH CAM | 280.847 đ |
| 14511K0RV00 | BỘ TĂNG XÍCH CAM | 62.100 đ |
| 14511K1BT00 | BỘ TĂNG XÍCH CAM | 286.602 đ |
| 1440AKWB601 | BỘ XÍCH CAM WAVE 110 | 156.400 đ |
| 14510KWN900 | Bộ căng xích cam | 377.532 đ |
| 14520GCC000 | Bộ nâng cần căng xích cam | 1.029.662 đ |
| 14512MKCA00 | CHỐT CỤM TĂNG XÍCH CAM | 52.755 đ |
| 14510KVB900 | CÂN TỲ TĂNG XÍCH CAM | 111.813 đ |
| 14510KGF910 | Căng xích cam | 857.503 đ |
| 14500035020 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14500K1MT00 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 67.910 đ |
| 14500K26900 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 141.136 đ |
| 14500KWB600 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 13.878 đ |
| 14500KWW740 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 12.722 đ |
| 14500KYZ900 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 73.797 đ |
| 14510K04930 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 657.227 đ |
| 14510K0JN00 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 98.231 đ |
| 14510K0Z900 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 128.914 đ |
| 14510K33D00 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 570.901 đ |
| 14510K56N00 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 431.629 đ |
| 14510KZR600 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 59.261 đ |
| 14510MFAD00 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 857.503 đ |
| 14510MFL010 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 768.875 đ |
| 14510MGZJ01 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14510MJED02 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 1.429.555 đ |
| 14510MKND10 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 1.454.877 đ |
| 14510MKRD10 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 1.024.399 đ |
| 14510MKSE00 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 1.222.373 đ |
| 14510MLBD00 | CẦN CĂNG XÍCH CAM | 737.798 đ |
| 14510GCC000 | Cần căng xích cam | 1.121.084 đ |
| 14510GGZJ00 | Cần căng xích cam | 59.853 đ |
| 14510MKCA00 | CỤM TĂNG XÍCH CAM | 1.339.776 đ |
| 14515MKCA00 | TẤM CỤM TĂNG XÍCH CAM | 31.078 đ |
| 14515K0Z900 | TẤM KẸP CẦN CĂNG XÍCH CAM | 10.602 đ |
| 14515K1MT00 | TẤM KẸP CẦN CĂNG XÍCH CAM | 235.638 đ |
| 14515K56N00 | TẤM KẸP CẦN CĂNG XÍCH CAM | 153.575 đ |
| 14515GGZJ00 | Tấm kẹp cần căng xích cam | 5.920 đ |
| 14515KGH900 | Tấm kẹp cần căng xích cam | 5.920 đ |
| 14401MLBD01 | XÍCH CAM DID SCH-0411L SV-118 | 676.432 đ |
| 14401MKSE01 | XÍCH CAM DID SCH-0411L SV-130 | 808.905 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11320K2CV00 | BÌNH TÁCH DẦU | 63.306 đ |
| 11216GGC900 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ | 25.323 đ |
| 11313MKRD10 | BẠC ĐÊM ỐP BÊN PHẢI | 105.510 đ |
| 11207MKRD10 | BẠC ĐỆM CÚT ĐƯỜNG DẦU | 91.442 đ |
| 11332MGSD20 | BẠC ĐỆM DẪN HƯỚNG DẦU | 366.938 đ |
| 11230MJPG50 | BỘ ĐỠ TRỤC CÂN BẰNG SAU | 1.344.380 đ |
| 11334K56N00 | CAO SU NẮP MÁY BÊN PHẢI | 363.720 đ |
| 11334MKJD00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI | 141.575 đ |
| 11334MLBD00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI | 218.692 đ |
| 11321KFL950 | Chắn dầu Bộ điện | 125.461 đ |
| 11210MFND00 | CÁC TE DẦU | 6.616.006 đ |
| 11210MJEDB0 | CÁC TE DẦU | 658.378 đ |
| 11210MJWJ00 | CÁC TE DẦU | 447.743 đ |
| 11210MJWJ80 | CÁC TE DẦU | 572.052 đ |
| 11210MKFD40 | CÁC TE DẦU | 9.570.649 đ |
| 11210MKJE50 | CÁC TE DẦU | 6.616.006 đ |
| 11210MKKD00 | CÁC TE DẦU | 9.075.714 đ |
| 11210MKKD50 | CÁC TE DẦU | 9.331.239 đ |
| 11210MKRD10 | CÁC TE DẦU | 7.915.496 đ |
| 11210MLAA00 | CÁC TE DẦU | 2.623.152 đ |
| 11210MLAA50 | CÁC TE DẦU | 2.694.515 đ |
| 11211MLBD00 | CÁC TE DẦU | 1.831.257 đ |
| 11206MFL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU | 101.289 đ |
| 11206MKRD10 | CÚT ĐƯỜNG DẦU | 85.175 đ |
| 11207MFL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.1MM | 57.551 đ |
| 11206MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.4MM | 70.212 đ |
| 11335MKRD11 | GIOĂNG NẮP HỘP LY HỢP | 176.105 đ |
| 11315MKRD11 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 97.836 đ |
| 11336GFM900 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 20.324 đ |
| 11325MLBD01 | GIOĂNG THÔNG HƠI | 48.343 đ |
| 11331KWN900 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 349.908 đ |
| 11216MKCA00 | GIẮC XI LANH | 191.068 đ |
| 11325MKRD11 | GOĂNG ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 156.538 đ |
| 11323KWZ901 | Gioăng nắp dầu | 21.870 đ |
| 11335KVGA30 | Giá bắt dây điện phụ động cơ | 34.531 đ |
| 11335KVB900 | Giá kẹp dây động cơ | 11.565 đ |
| 11335KVGV40 | Giá kẹp dây động cơ | 28.776 đ |
| 11334MJED00 | KẸP BỘ PHÁT ĐIỆN XUNG | 18.758 đ |
| 11333MKRD10 | KẸP DÂY CUỘN PHÁT ĐIỆN | 67.995 đ |
| 11322MFL010 | KẸP DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 78.546 đ |
| 11333MEL000 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 55.100 đ |
| 11333MJED00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 17.585 đ |
| 11333MKPD00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 17.585 đ |
| 11333MKYD10 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 14.135 đ |
| 11333MLBD00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 38.687 đ |
| 11338KJ9751 | KẸP ỐNG XẢ CẶN | 41.032 đ |
| 11230GGE900 | Kẹp dây phanh sau | 34.531 đ |
| 11206GCC000 | Kẹp giữ dây phanh sau | 79.719 đ |
| 11208GCC000 | Kẹp giữ ống xăng thừa | 18.758 đ |
| 11231KTF640 | Kẹp ống thông hơi | 53.927 đ |
| 11241KVB900 | Kẹp ống thông hơi | 11.565 đ |
| 11336MLBD00 | MIẾNG ĐỆM NẮP CAO SU PHẢI | 238.260 đ |
| 11332MFND00 | MŨ NẮP MÁY 45MM | 212.937 đ |
| 11332MGZJ00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 104.742 đ |
| 11332MJWJ00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 115.101 đ |
| 11332MKJD00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 212.937 đ |
| 11332ML7670 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 153.085 đ |
| 11221MLBD00 | NẮP 20MM | 258.978 đ |
| 11335MKJD00 | NẮP CHỤP LY HỢP | 864.409 đ |
| 11320K0RV00 | NẮP HỘP LY HỢP | 17.266 đ |
| 11320K1NV00 | NẮP HỘP LY HỢP | 25.323 đ |
| 11320KWZ900 | NẮP HỘP LY HỢP | 959.943 đ |
| 11320MKRD10 | NẮP HỘP LY HỢP | 4.744.464 đ |
| 11320MLAA00 | NẮP HỘP LY HỢP | 2.594.377 đ |
| 11300K1BT00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.885.842 đ |
| 11300K1BT20 | NẮP MÁY PHẢI | 1.812.132 đ |
| 11310MKRD10 | NẮP MÁY PHẢI | 5.309.388 đ |
| 11330K09850 | NẮP MÁY PHẢI | 335.967 đ |
| 11330K0FT00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.016.064 đ |
| 11330K0G900 | NẮP MÁY PHẢI | 1.392.552 đ |
| 11330K0GT20 | NẮP MÁY PHẢI | 1.397.088 đ |
| 11330K0GT30 | NẮP MÁY PHẢI | 1.397.088 đ |
| 11330K0RV00 | NẮP MÁY PHẢI | 17.010 đ |
| 11330K0ZD10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.736.154 đ |
| 11330K26900 | NẮP MÁY PHẢI | 946.890 đ |
| 11330K26C00 | NẮP MÁY PHẢI | 775.656 đ |
| 11330K2ET10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.037.875 đ |
| 11330K2ZV00 | NẮP MÁY PHẢI | 19.278 đ |
| 11330K45N40 | NẮP MÁY PHẢI | 1.235.877 đ |
| 11330K45N50 | NẮP MÁY PHẢI | 1.405.026 đ |
| 11330K56N00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.622.754 đ |
| 11330K57A60 | NẮP MÁY PHẢI | 344.844 đ |
| 11330K57V00 | NẮP MÁY PHẢI | 333.720 đ |
| 11330KEV900 | NẮP MÁY PHẢI | 393.790 đ |
| 11330KFL860 | NẮP MÁY PHẢI | 422.140 đ |
| 11330KFM900 | NẮP MÁY PHẢI | 899.262 đ |
| 11330KPH651 | NẮP MÁY PHẢI | 1.025.136 đ |
| 11330KRS970 | NẮP MÁY PHẢI | 881.118 đ |
| 11330KTF640 | NẮP MÁY PHẢI | 4.348.890 đ |
| 11330KTL670 | NẮP MÁY PHẢI | 374.544 đ |
| 11330KTM970 | NẮP MÁY PHẢI | 565.866 đ |
| 11330KWB600 | NẮP MÁY PHẢI | 373.805 đ |
| 11330KWW710 | NẮP MÁY PHẢI | 379.329 đ |
| 11330KWWB20 | NẮP MÁY PHẢI | 347.966 đ |
| 11330KYZV00 | NẮP MÁY PHẢI | 730.847 đ |
| 11330MKFD40 | NẮP MÁY PHẢI | 6.472.872 đ |
| 11330MKJD00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.526.928 đ |
| 11330MKRD10 | NẮP MÁY PHẢI | 5.309.388 đ |
| 11330MKSE00 | NẮP MÁY PHẢI | 5.427.324 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11330MKSE50 | NẮP MÁY PHẢI | 7.078.428 đ |
| 11330MKYD10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MKYT10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MKYT90 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MLAA00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.478.166 đ |
| 11330MLAA50 | NẮP MÁY PHẢI | 5.841.234 đ |
| 11330MLBD00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.065.390 đ |
| 11331K09850 | NẮP MÁY PHẢI | 261.954 đ |
| 11331KWB600 | NẮP MÁY PHẢI | 242.676 đ |
| 11331KWW710 | NẮP MÁY PHẢI | 256.284 đ |
| 11331KWWB20 | NẮP MÁY PHẢI | 233.604 đ |
| 11340K01900 | NẮP MÁY TRÁI | 986.843 đ |
| 11340K12900 | NẮP MÁY TRÁI | 450.934 đ |
| 11340K12J10 | NẮP MÁY TRÁI | 441.210 đ |
| 11340K25600 | NẮP MÁY TRÁI | 891.660 đ |
| 11340K2TV00 | NẮP MÁY TRÁI | 395.417 đ |
| 11340K2TV20 | NẮP MÁY TRÁI | 395.417 đ |
| 11340K44D00 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V00 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V50 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V80 | NẮP MÁY TRÁI | 706.992 đ |
| 11340K44V90 | NẮP MÁY TRÁI | 706.992 đ |
| 11340K77V00 | NẮP MÁY TRÁI | 952.853 đ |
| 11340KVGV20 | NẮP MÁY TRÁI | 692.874 đ |
| 11340KVGV41 | NẮP MÁY TRÁI | 734.184 đ |
| 11340KWN900 | NẮP MÁY TRÁI | 1.237.194 đ |
| 11340KZLE00 | NẮP MÁY TRÁI | 913.281 đ |
| 11341GGE900 | NẮP MÁY TRÁI | 442.736 đ |
| 11341K03M40 | NẮP MÁY TRÁI | 238.054 đ |
| 11341K0FT00 | NẮP MÁY TRÁI | 672.462 đ |
| 11341K0GT20 | NẮP MÁY TRÁI | 661.122 đ |
| 11341K0GT30 | NẮP MÁY TRÁI | 661.122 đ |
| 11341K0RV00 | NẮP MÁY TRÁI | 829.356 đ |
| 11230KVB900 | NẮP THÔNG GIÓ | 8.173 đ |
| 11340MLBD00 | NẮP ĐẬY BỘ LỌC GIÓ | 295.974 đ |
| 11300K33D02 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 2.602.530 đ |
| 11300K53D00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 4.227.552 đ |
| 11330MJEDB0 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.790.586 đ |
| 11330MJWJ00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.381.212 đ |
| 11330MJWJ80 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.536.570 đ |
| 11330MKPD00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.399.356 đ |
| 11330MKPD80 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.315.440 đ |
| 11331GGE900 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 265.884 đ |
| 11322KWZ900 | Nắp dầu | 176.105 đ |
| 11300K1BK20 | Nắp máy phải | 1.911.924 đ |
| 11330GBGB10 | Nắp máy phải | 857.304 đ |
| 11330KGF910 | Nắp máy phải | 3.527.648 đ |
| 11331KWZ900 | Nắp máy phải | 577.206 đ |
| 11340KVB900 | Nắp máy trái | 1.226.988 đ |
| 11340KVG900 | Nắp máy trái | 1.046.682 đ |
| 11341GBGB10 | Nắp máy trái | 959.364 đ |
| 11341GCCC00 | Nắp máy trái | 1.300.698 đ |
| 11341GGZJ00 | Nắp máy trái | 306.075 đ |
| 11332KWZ900 | Nắp thông khí | 34.531 đ |
| 11331KVB900 | Nắp ốp két tản nhiệt phải | 219.843 đ |
| 11330KYZ900 | THÂN MÁY PHẢI | 578.340 đ |
| 11330KYZG00 | THÂN MÁY PHẢI | 575.111 đ |
| 11321179710 | TẤM CHẮN DẦU BỘ ĐIỆN | 92.805 đ |
| 11333KGH900 | TẤM CHẮN NẮP MÁY BÊN PHẢI | 24.172 đ |
| 11218KWW740 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 5.920 đ |
| 11218KYZ900 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 11.565 đ |
| 11338MJPG80 | TẤM HÃM VAN ĐIỆN TỪ | 172.652 đ |
| 11217MKCA00 | TẤM XI LANH CHÍNH | 42.588 đ |
| 11217KPH900 | Tấm chặn ổ bi | 5.920 đ |
| 11218KWB600 | Tấm hãm phớt thân máy trái | 7.005 đ |
| 11208K40F00 | VÒI PHUN DẦU THÂN MÁY PHẢI | 8.173 đ |
| 11208KGF910 | Vòi phun dầu thân máy phải | 128.914 đ |
| 11206MJPG50 | ZÍCH LƠ | 226.749 đ |
| 11335MJPG80 | ZÍCH LƠ | 600.828 đ |
| 11207MKSE00 | ZÍCH LƠ 1.2MM | 126.612 đ |
| 11212MEL300 | ĐẾ CÁC TE DẦU | 410.911 đ |
| 11336K15920 | ỐNG DẪN XĂNG THỪA | 19.568 đ |
| 11211K01900 | ỐNG THÔNG HƠI | 18.417 đ |
| 11211K0HJ00 | ỐNG THÔNG HƠI | 43.739 đ |
| 11211K0RV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 17.266 đ |
| 11211K12900 | ỐNG THÔNG HƠI | 13.878 đ |
| 11211K1NV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 12.722 đ |
| 11211K2TV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 13.878 đ |
| 11211KVB900 | ỐNG THÔNG HƠI | 27.099 đ |
| 11211KWN900 | ỐNG THÔNG HƠI | 42.588 đ |
| 11211KWN980 | ỐNG THÔNG HƠI | 11.565 đ |
| 11211KZL930 | ỐNG THÔNG HƠI | 17.266 đ |
| 11220GFM900 | ỐNG THÔNG HƠI | 20.719 đ |
| 11220KVGV40 | ỐNG THÔNG HƠI | 24.172 đ |
| 11321MELD20 | ỐP HỘP DẦU | 1.973.160 đ |
| 11321MJEDB0 | ỐP HỘP DẦU | 1.088.640 đ |
| 11321MJWJ00 | ỐP HỘP DẦU | 841.428 đ |
| 11321MJWJ80 | ỐP HỘP DẦU | 764.316 đ |
| 11321MKFD40 | ỐP HỘP DẦU | 5.698.350 đ |
| 11321MKPD00 | ỐP HỘP DẦU | 849.366 đ |
| 11321MKPD80 | ỐP HỘP DẦU | 975.240 đ |
| 11321MKYD10 | ỐP HỘP DẦU | 1.060.290 đ |
| 11321MKYDP0 | ỐP HỘP DẦU | 1.081.836 đ |
| 11320MKSE00 | ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 3.653.306 đ |
| 11320MLBD00 | ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.023.931 đ |
| 11220GCC000 | Ống thông hơi | 39.128 đ |
| 11220GGZJ00 | Ống thông hơi | 9.252 đ |
| 11210KTF640 | ống thông hơi | 146.179 đ |
| 11211GCC000 | ống thông hơi | 61.004 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Liêm Hà tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Liêm Hà, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Liêm Hà, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Liêm Hà, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Ninh Bình liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Ninh Bình để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Liêm Hà, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.