Thứ sáu, 29/05/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Phường 1 Bảo Lộc cho khu vực Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Phường Phường 1 Bảo Lộc khu trung tâm TP Bảo Lộc, thủ phủ trà – cà phê. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phường 1 Bảo Lộc chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng và thương lượng giá theo số lượng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91011MEL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 98.987 đ |
| 91012MEL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 26.474 đ |
| 91015K1ZCA0 | VÒNG BI | 150.793 đ |
| 91015KT8005 | VÒNG BI | 385.589 đ |
| 91016KT8005 | VÒNG BI | 535.220 đ |
| 91016MR7003 | VÒNG BI | 345.303 đ |
| 91021MKSE01 | VÒNG BI 12X16X10 | 105.893 đ |
| 91009MAS003 | VÒNG BI 16003 | 143.877 đ |
| 91015MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 264.733 đ |
| 91016MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 264.733 đ |
| 91017MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 283.149 đ |
| 91022MJEDB1 | VÒNG BI 20MM | 377.532 đ |
| 91022MKRD11 | VÒNG BI 20X26X17 | 338.397 đ |
| 91021ML3003 | VÒNG BI 28X32X27.2 | 180.709 đ |
| 91012KYJ901 | VÒNG BI 28X33X16.8 | 50.645 đ |
| 91012PZ4003 | VÒNG BI 28X33X16.8 | 139.273 đ |
| 91021MBWJ21 | VÒNG BI 28X35X16 | 572.052 đ |
| 91021MGZJ01 | VÒNG BI 28X35X16 | 80.571 đ |
| 91022MKCA01 | VÒNG BI 37X42X30 | 186.464 đ |
| 91021MKRD11 | VÒNG BI 45X49X25 | 284.300 đ |
| 91009KZL931 | VÒNG BI 60/22UU | 90.327 đ |
| 91013KSS901 | VÒNG BI 6001 | 41.437 đ |
| 91013KZVJ01 | VÒNG BI 6001 | 39.135 đ |
| 91009KYJ711 | VÒNG BI 6001U | 32.744 đ |
| 91009KYJ901 | VÒNG BI 6001U | 117.404 đ |
| 91016K1NV01 | VÒNG BI 6004 | 38.389 đ |
| 91016K1ZCA1 | VÒNG BI 6004 | 43.589 đ |
| 91016K1ZJ11 | VÒNG BI 6004 | 42.588 đ |
| 91016KBB901 | VÒNG BI 6004 | 42.906 đ |
| 91014K1ZCA1 | VÒNG BI 6202 | 42.411 đ |
| 91015KSS901 | VÒNG BI 6203 | 49.494 đ |
| 91015KZVJ01 | VÒNG BI 6203 | 49.494 đ |
| 91010K56N01 | VÒNG BI 6204 | 79.420 đ |
| 91009KWN901 | VÒNG BI 6205UU | 70.212 đ |
| 91013KYJ711 | VÒNG BI 6304 | 110.497 đ |
| 91015K56N01 | VÒNG BI 6905 | 307.320 đ |
| 91015MCA003 | VÒNG BI 6905 | 93.232 đ |
| 91022KYJ711 | VÒNG BI KIM 12X16X10 | 26.474 đ |
| 91015MM5003 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 201.427 đ |
| 91012KYJ711 | VÒNG BI KIM 28X33X16.8 | 67.910 đ |
| 91018MKSE01 | VÒNG BI KIM 39X44X23.8 | 569.750 đ |
| 91015MJPG51 | VÒNG BI KIM B 18X27X26.8 | 326.887 đ |
| 91016MJPG51 | VÒNG BI KIM C 18X27X26.8 | 326.887 đ |
| 91017MJPG51 | VÒNG BI KIM D 18X27X26.8 | 348.757 đ |
| 91021148004 | VÒNG BI ĐŨA 1010 | 40.286 đ |
| 91011KWW741 | VÒNG BI ĐŨA 21X27X18 | 27.954 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11191KBG771 | (G2) GIOĂNG THÂN MÁY | 420.119 đ |
| 11107KYJ900 | BU LÔNG BỊT KÍN 16MM | 33.998 đ |
| 11103K0JN00 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ | 16.772 đ |
| 11103KVB930 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ | 20.127 đ |
| 11104K04930 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ TRÁI | 169.199 đ |
| 11145MEL000 | BẠC LÓT CÚT ĐƯỜNG DẦU | 332.642 đ |
| 11102187003 | BẠC TREO ĐỘNG CƠ | 139.273 đ |
| 11105KTW900 | BẠC TRONG BẮT ĐỘNG CƠ | 280.186 đ |
| 11103K04930 | BẠC ĐÊM BẮT ĐỘNG CƠ | 272.790 đ |
| 11103KVB901 | BẠC ĐÊM BẮT ĐỘNG CƠ | 70.004 đ |
| 11104MJPG50 | BẠC ĐỆM TREO ĐỘNG CƠ | 162.954 đ |
| 11102MKEA00 | BẠC ĐỆM TRUYỀN NƯỚC | 52.755 đ |
| 11102K56N00 | BẠC ĐỆM TRUYỀN NƯỚC 13X8 | 206.330 đ |
| 11103GGZJ00 | Bạc cao su treo động cơ | 18.417 đ |
| 11000MGZJ01 | BỘ NẮP MÁY | 16.449.084 đ |
| 11000MGZJ81 | BỘ NẮP MÁY | 17.273.208 đ |
| 11000MJEDB0 | BỘ NẮP MÁY | 21.749.485 đ |
| 11000MKFD40 | BỘ NẮP MÁY | 42.441.192 đ |
| 11000MKGD50 | BỘ NẮP MÁY | 18.276.888 đ |
| 11000MKJD00 | BỘ NẮP MÁY | 47.518.297 đ |
| 11000MKJE50 | BỘ NẮP MÁY | 47.518.297 đ |
| 11000MKND10 | BỘ NẮP MÁY | 23.617.575 đ |
| 11000MKPD00 | BỘ NẮP MÁY | 14.043.474 đ |
| 11000MKPD80 | BỘ NẮP MÁY | 18.039.780 đ |
| 11000MKRD10 | BỘ NẮP MÁY | 43.795.931 đ |
| 11000MKSE00 | BỘ NẮP MÁY | 61.374.156 đ |
| 11000MKSE50 | BỘ NẮP MÁY | 61.374.156 đ |
| 11000MKYD10 | BỘ NẮP MÁY | 19.539.546 đ |
| 11000MKYT10 | BỘ NẮP MÁY | 20.418.918 đ |
| 11000MLAA00 | BỘ NẮP MÁY | 40.925.312 đ |
| 11000MLAA50 | BỘ NẮP MÁY | 40.925.312 đ |
| 11000MLBD00 | BỘ NẮP MÁY | 23.114.583 đ |
| 11010K0FT00 | BỘ THÂN MÁY PHẢI | 2.570.206 đ |
| 11200GGZ305 | Bộ thân máy trái | 665.284 đ |
| 09ENOTLV080B | CHAI DẦU NHỜN TLV 0.8L | 51.337 đ |
| 09ENOTLV100B | CHAI DẦU NHỜN TLV 1.0L | 58.713 đ |
| 11104MJED00 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.2MM | 24.172 đ |
| 11105MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.6MM | 104.742 đ |
| 11146MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU A | 293.508 đ |
| 11147MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU B | 293.508 đ |
| 11010K26900 | CỤM THÂN MÁY PHẢI | 1.962.473 đ |
| 11110K0Z901 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 89.779 đ |
| 11110KTW901 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 305.018 đ |
| 11000MKCA00 | CỤM XI LANH | 74.106.628 đ |
| 11135MKCA01 | GIOĂNG THANH KẸP HỘP SỐ | 188.766 đ |
| 11191GB4000 | GIOĂNG THÂN MÁY | 35.780 đ |
| 11191KFL850 | GIOĂNG THÂN MÁY | 36.899 đ |
| 11191KFM902 | GIOĂNG THÂN MÁY | 25.591 đ |
| 11103MEL000 | GIẮC GIOĂNG | 146.179 đ |
| 11104MEL000 | GIẮC LÀM MÁT DẦU | 126.612 đ |
| 11105MKJD01 | GIẮC NẮP MÁY | 242.864 đ |
| 11191KCW010 | Gioăng thân máy | 142.726 đ |
| 11192GC1E61 | Gioăng thân máy | 71.363 đ |
| 11152KS4003 | KẸP ỐNG PHANH | 53.927 đ |
| 11105KZLE00 | Kẹp dây điện | 13.878 đ |
| 11116GGE900 | LÒ XO TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 5.920 đ |
| 11116KWN900 | LÒ XO TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 9.424 đ |
| 11116KZR600 | LÒ XO TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 4.736 đ |
| 11116GFM900 | Lò xo tỳ bi thân máy phải | 2.368 đ |
| 11116GGZJ00 | Lò xo tỳ bi thân máy phải | 3.552 đ |
| 11105K0JN00 | MŨ NẮP THÂN MÁY PHẢI | 20.719 đ |
| 11100K33D00 | NẮP MÁY PHẢI | 5.351.046 đ |
| 11200K33D00 | NẮP MÁY TRÁI | 5.351.046 đ |
| 11200K53D00 | NẮP MÁY TRÁI | 3.835.166 đ |
| 11200K77V10 | NẮP MÁY TRÁI | 1.625.884 đ |
| 11200K78V10 | NẮP MÁY TRÁI | 1.657.455 đ |
| 11150MLHA00 | NẮP THÂN MÁY | 77.118 đ |
| 09ENOBSJ200DFE | PHỤ PHÍ DẦU 200L (MA10W30 ĐỎ) | 62.603 đ |
| 09ENOTLV200DAF | PHỤ PHÍ DẦU 200L (MA10W30 ĐỎ) | 62.603 đ |
| 09ENOSJ1200DFE | PHỤ PHÍ DẦU 200L (MB10W30 TRẮN | 62.603 đ |
| 09ENOTLV200DBF | PHỤ PHÍ DẦU 200L (MB10W30 TRẮN | 62.603 đ |
| 09ENOTLV100CFE | PHỤ PHÍ DẦU NHƠN TLV 1.0L(THÙN | 7.620 đ |
| 09FGOSJ1012CF | Phụ Phí Dầu Hộp Số (Thùng 24) | 928 đ |
| 09ENOTLV080CFE | Phụ Phí Dầu Tlv 0.8L(Thùng) | 6.097 đ |
| 09ENOSJ1070CFE | Phụ Phí Thùng 24,Dầu Xe Ga (Sj | 5.410 đ |
| 09ENOSJ1100CFE | Phụ Phí Thùng 24,Dầu Xe Ga (Sj | 7.620 đ |
| 09ENOSJ4080CFE | Phụ Phí Thùng 24,Dầu Đơn Cấp ( | 6.097 đ |
| 09ENOSJ4100CFE | Phụ Phí Thùng 24,Dầu Đơn Cấp ( | 7.620 đ |
| 11130MKCA00 | THANH KẸP HỘP SỐ | 3.271.171 đ |
| 11100GB6911 | THÂN MÁY PHẢI | 561.332 đ |
| 11100GGE900 | THÂN MÁY PHẢI | 729.390 đ |
| 11100K04933 | THÂN MÁY PHẢI | 3.320.664 đ |
| 11100K0G900 | THÂN MÁY PHẢI | 2.495.390 đ |
| 11100K0GT20 | THÂN MÁY PHẢI | 2.971.908 đ |
| 11100K0GT30 | THÂN MÁY PHẢI | 3.019.100 đ |
| 11100K0ZD10 | THÂN MÁY PHẢI | 7.681.841 đ |
| 11100K1BT20 | THÂN MÁY PHẢI | 2.620.850 đ |
| 11100K1NV00 | THÂN MÁY PHẢI | 795.348 đ |
| 11100K2CD00 | THÂN MÁY PHẢI | 572.052 đ |
| 11100K2CV00 | THÂN MÁY PHẢI | 591.642 đ |
| 11100K2ET11 | THÂN MÁY PHẢI | 1.441.951 đ |
| 11100K2VN40 | THÂN MÁY PHẢI | 1.427.253 đ |
| 11100K44V00 | THÂN MÁY PHẢI | 696.647 đ |
| 11100K56305 | THÂN MÁY PHẢI | 2.802.392 đ |
| 11100K89V90 | THÂN MÁY PHẢI | 562.844 đ |
| 11100KFL840 | THÂN MÁY PHẢI | 1.413.616 đ |
| 11100KRJ900 | THÂN MÁY PHẢI | 4.589.077 đ |
| 11100KVB901 | THÂN MÁY PHẢI | 2.037.288 đ |
| 11100KWB600 | THÂN MÁY PHẢI | 509.295 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11100KWN900 | THÂN MÁY PHẢI | 2.604.802 đ |
| 11100KWW740 | THÂN MÁY PHẢI | 547.607 đ |
| 11100KWZ900 | THÂN MÁY PHẢI | 1.749.536 đ |
| 11100KYZ900 | THÂN MÁY PHẢI | 632.289 đ |
| 11100KZL930 | THÂN MÁY PHẢI | 869.397 đ |
| 11100KZR601 | THÂN MÁY PHẢI | 786.973 đ |
| 11200GGE900 | THÂN MÁY TRÁI | 1.194.749 đ |
| 11200K01610 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K01901 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K02700 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K02901 | THÂN MÁY TRÁI | 1.713.854 đ |
| 11200K0FT00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.568.827 đ |
| 11200K0G900 | THÂN MÁY TRÁI | 3.136.503 đ |
| 11200K0GT20 | THÂN MÁY TRÁI | 3.814.448 đ |
| 11200K0GT30 | THÂN MÁY TRÁI | 3.639.494 đ |
| 11200K0RV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.481.350 đ |
| 11200K0RV10 | THÂN MÁY TRÁI | 1.481.350 đ |
| 11200K0RV40 | THÂN MÁY TRÁI | 1.461.783 đ |
| 11200K0RV50 | THÂN MÁY TRÁI | 1.491.709 đ |
| 11200K0SV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.495.162 đ |
| 11200K0SV10 | THÂN MÁY TRÁI | 1.495.162 đ |
| 11200K0SV60 | THÂN MÁY TRÁI | 1.475.595 đ |
| 11200K0SV70 | THÂN MÁY TRÁI | 1.475.595 đ |
| 11200K0Z900 | THÂN MÁY TRÁI | 6.344.368 đ |
| 11200K12900 | THÂN MÁY TRÁI | 878.429 đ |
| 11200K12930 | THÂN MÁY TRÁI | 721.684 đ |
| 11200K1BT20 | THÂN MÁY TRÁI | 3.735.028 đ |
| 11200K1NV00 | THÂN MÁY TRÁI | 897.788 đ |
| 11200K2CV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.031.985 đ |
| 11200K2EJ10 | THÂN MÁY TRÁI | 1.578.606 đ |
| 11200K2SN00 | THÂN MÁY TRÁI | 839.087 đ |
| 11200K2TV00 | THÂN MÁY TRÁI | 993.322 đ |
| 11200K2VN40 | THÂN MÁY TRÁI | 1.813.992 đ |
| 11200K2ZV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.155.615 đ |
| 11200K35J00 | THÂN MÁY TRÁI | 867.139 đ |
| 11200K36T00 | THÂN MÁY TRÁI | 963.396 đ |
| 11200K3AV00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.039.363 đ |
| 11200K44V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.164.088 đ |
| 11200K56305 | THÂN MÁY TRÁI | 2.856.807 đ |
| 11200K77V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.657.455 đ |
| 11200K78V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.657.455 đ |
| 11200K89V90 | THÂN MÁY TRÁI | 706.721 đ |
| 11200K96V00 | THÂN MÁY TRÁI | 963.396 đ |
| 11200K97V00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.081.950 đ |
| 11200KFV951 | THÂN MÁY TRÁI | 399.686 đ |
| 11200KVBT00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.294.887 đ |
| 11200KWB922 | THÂN MÁY TRÁI | 658.762 đ |
| 11200KWN901 | THÂN MÁY TRÁI | 3.049.026 đ |
| 11200KWN980 | THÂN MÁY TRÁI | 1.115.537 đ |
| 11200KWW740 | THÂN MÁY TRÁI | 687.614 đ |
| 11200KWZ900 | THÂN MÁY TRÁI | 1.515.881 đ |
| 11200KYZ901 | THÂN MÁY TRÁI | 705.679 đ |
| 11200KZLE00 | THÂN MÁY TRÁI | 1.651.700 đ |
| 11100GCC000 | Thân máy phải | 3.638.343 đ |
| 11100GGZJ00 | Thân máy phải | 597.375 đ |
| 11100K1BT00 | Thân máy phải | 2.727.894 đ |
| 11100K2AJ20 | Thân máy phải | 2.739.404 đ |
| 11100K44J00 | Thân máy phải | 656.076 đ |
| 11100KPH900 | Thân máy phải | 798.354 đ |
| 1110AK2TV00 | Thân máy phải | 759.667 đ |
| 11200GCC000 | Thân máy trái | 4.200.036 đ |
| 11200GGZJ00 | Thân máy trái | 574.440 đ |
| 11200GGZJ01 | Thân máy trái | 534.069 đ |
| 11200GN5900 | Thân máy trái | 1.443.367 đ |
| 11200K02900 | Thân máy trái | 1.679.942 đ |
| 11200K1BT00 | Thân máy trái | 3.735.028 đ |
| 11200K1YJ10 | Thân máy trái | 811.463 đ |
| 11200K1ZJ10 | Thân máy trái | 821.822 đ |
| 11200K36D00 | Thân máy trái | 1.032.456 đ |
| 11200K36J00 | Thân máy trái | 1.019.795 đ |
| 11200K40A00 | Thân máy trái | 834.483 đ |
| 11200K78B00 | Thân máy trái | 1.624.076 đ |
| 11200KFL840 | Thân máy trái | 1.812.841 đ |
| 11200KFM901 | Thân máy trái | 1.381.212 đ |
| 11200KFM911 | Thân máy trái | 710.429 đ |
| 11200KPH901 | Thân máy trái | 1.821.794 đ |
| 11200KPW901 | Thân máy trái | 1.657.668 đ |
| 11200KTF305 | Thân máy trái | 6.994.688 đ |
| 11200KTG305 | Thân máy trái | 7.062.598 đ |
| 11200KVB901 | Thân máy trái | 1.734.573 đ |
| 11202MKRD10 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 83.236 đ |
| 11117KWN901 | TẤM HÃM TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 9.252 đ |
| 11203MLBD00 | TẤM MÀNG NGĂN | 105.893 đ |
| 11204GCC000 | Tấm chặn phớt dầu | 30.925 đ |
| 11202GGE900 | Tấm hãm phớt thân máy trái | 19.568 đ |
| 11117GGE900 | Tấm hãm tỳ bi thân máy phải | 5.920 đ |
| 11115GFM900 | TỲ BI THÂN MÁY PHẢI | 19.568 đ |
| 11115GGZJ00 | Tỳ bi thân máy phải | 8.173 đ |
| 11200K26900 | VÁCH MÁY TRÁI | 1.198.202 đ |
| 11100K26900 | Vách máy phải | 1.339.776 đ |
| 11140MGZJ00 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU | 103.591 đ |
| 11140MKSE00 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU | 145.028 đ |
| 11141MLBD01 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU | 88.628 đ |
| 11133KPH900 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU 0.8MM | 15.035 đ |
| 11133KYZ900 | ZÍCH LƠ BƠM DẦU 1.0MM | 8.173 đ |
| 10001GBGB20 | ĐỘNG CƠ | 19.482.870 đ |
| 10001KFL890 | Động cơ | 18.722.031 đ |
| 11203GC7300 | ỐNG LÓT CAO SU PHÍA DƯỚI GIẢM | 43.739 đ |
| 11102GT8B00 | ỐNG LÓT TREO ĐỘNG CƠ | 139.273 đ |
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Phường 1 Bảo Lộc sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Phường 1 Bảo Lộc, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Lâm Đồng theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Lâm Đồng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.