Chủ Nhật, 31/05/2026
Trang tổng hợp phụ tùng Honda chính hãng tại Khánh Hòa của ICSPARTS: danh mục mã (SKU), tên và giá tham khảo (đã gồm VAT) cho cửa hàng, gara và đại lý toàn tỉnh Khánh Hòa.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Khánh Hòa? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Trên địa bàn Khánh Hòa, ICSPARTS phục vụ cửa hàng phụ tùng, tiệm sửa xe và đại lý với danh mục SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá minh bạch và chứng từ đầy đủ.
Mỗi phường/xã trong Khánh Hòa đều có trang phụ tùng Honda chính hãng riêng để tra theo khu vực; danh mục dưới đây là phần dùng chung cho cả tỉnh.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — giá tham khảo đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 30515K0RV00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 39.135 đ |
| 30515K0RV40 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 32.229 đ |
| 30515K29V80 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 33.380 đ |
| 30515K2SV00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 40.286 đ |
| 30515K01900 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 34.531 đ |
| 30515K2TV00 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 44.890 đ |
| 30515K0RA00 | Giá mô bin cao áp | 61.004 đ |
| 30515K1ND40 | Giá mô bin cao áp | 48.343 đ |
| 30515K1NV00 | Giá mô bin cao áp | 33.380 đ |
| 30510K2VN31 | MÔ BIN CAO ÁP | 196.823 đ |
| 30510K2WT01 | MÔ BIN CAO ÁP | 519.527 đ |
| 30510K35V01 | MÔ BIN CAO ÁP | 125.729 đ |
| 30510K44V01 | MÔ BIN CAO ÁP | 150.207 đ |
| 30510K44V81 | MÔ BIN CAO ÁP | 142.419 đ |
| 30510K53D01 | MÔ BIN CAO ÁP | 589.318 đ |
| 30510K56V01 | MÔ BIN CAO ÁP | 121.876 đ |
| 30510K57V01 | MÔ BIN CAO ÁP | 83.449 đ |
| 30510K66V01 | MÔ BIN CAO ÁP | 172.751 đ |
| 30510K66VE1 | MÔ BIN CAO ÁP | 165.483 đ |
| 30510K73V41 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.689 đ |
| 30510K94T01 | MÔ BIN CAO ÁP | 283.149 đ |
| 30510KPH701 | MÔ BIN CAO ÁP | 208.333 đ |
| 30510KTZD00 | MÔ BIN CAO ÁP | 208.881 đ |
| 30510KVGV21 | MÔ BIN CAO ÁP | 163.559 đ |
| 30510KVGV41 | MÔ BIN CAO ÁP | 162.128 đ |
| 30510KWN711 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.350 đ |
| 30510KWN902 | MÔ BIN CAO ÁP | 507.596 đ |
| 30510KYZV71 | MÔ BIN CAO ÁP | 138.878 đ |
| 30510KZL931 | MÔ BIN CAO ÁP | 165.976 đ |
| 30510KZLE71 | MÔ BIN CAO ÁP | 142.419 đ |
| 30510KZVV31 | MÔ BIN CAO ÁP | 124.310 đ |
| 30510MGZJ01 | MÔ BIN CAO ÁP | 225.598 đ |
| 30510MKCA01 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.619.472 đ |
| 30510MKGA01 | MÔ BIN CAO ÁP | 250.921 đ |
| 30510MLBD01 | MÔ BIN CAO ÁP | 681.398 đ |
| 30511MJED01 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.130.292 đ |
| 30511MKJD01 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.309.850 đ |
| 30511MKND51 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.126.839 đ |
| 30512K64N01 | MÔ BIN CAO ÁP | 210.635 đ |
| 30510K73V81 | MÔ BIN CAO ÁP (SE39S) | 140.007 đ |
| 30510K73VD1 | MÔ BIN CAO ÁP (SE42S) | 139.273 đ |
| 30510K90VM1 | MÔ BIN CAO ÁP (SE42S) | 116.253 đ |
| 30510MKGA31 | MÔ BIN CAO ÁP 1 | 210.635 đ |
| 30510MKKD01 | MÔ BIN CAO ÁP TRÊN 1 | 1.979.738 đ |
| 30510MLAA01 | MÔ BIN CAO ÁP TRÊN PHẢI | 962.245 đ |
| 30510K2ZV01 | Mô bin cao áp | 152.427 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm, giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38301GJ1603 | (G2) RƠ LE XI NHAN | 682.549 đ |
| 38511K1BT00 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 75.967 đ |
| 38511MLAA00 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 211.786 đ |
| 38350K0SV02 | BỘ BLUETOOTH | 1.307.548 đ |
| 38350K0SV62 | BỘ BLUETOOTH | 1.452.553 đ |
| 38300K31901 | BỘ RƠ LE XI NHAN | 63.306 đ |
| 38300K66V01 | BỘ RƠ LE XI NHAN | 90.327 đ |
| 38500KVGV21 | BỘ RƠ LE ĐỀ | 106.135 đ |
| 38500KVV901 | BỘ RƠLE KHỞI ĐỘNG | 100.632 đ |
| 38500KWWB61 | BỘ RƠLE KHỞI ĐỘNG | 80.505 đ |
| 38300K12901 | BỘ RƠLE XI NHAN | 80.571 đ |
| 38300KPH881 | BỘ RƠLE XI NHAN | 75.967 đ |
| 38300KPW861 | BỘ RƠLE XI NHAN | 56.400 đ |
| 38300K35V32 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN LED | 1.068.138 đ |
| 38300K66VG1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN LED | 684.227 đ |
| 38350K0SV61 | Bộ bluetooth | 1.381.380 đ |
| 38300GN5801 | Bộ rơ le xi nhan | 231.354 đ |
| 38506KVB901 | Cao su chụp rơ le khởi động | 36.833 đ |
| 38520K2PV71 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 283.401 đ |
| 38520K87A81 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 307.320 đ |
| 38510K0RAF1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 233.257 đ |
| 38510K0RV11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 216.785 đ |
| 38510K1BT21 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 453.498 đ |
| 38510K1WD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 453.498 đ |
| 38510K45NB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 995.624 đ |
| 38510K53D01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 1.060.081 đ |
| 38510K77V11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 254.045 đ |
| 38510K87L51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 909.298 đ |
| 38510K94T11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 364.871 đ |
| 38510K98E01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 1.535.448 đ |
| 38510MJEDB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 473.066 đ |
| 38510MJWJ11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 357.965 đ |
| 38510MJWJ91 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 376.381 đ |
| 38510MKJD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.070.667 đ |
| 38510MKJE51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.070.667 đ |
| 38510MKND51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 469.613 đ |
| 38510MKPDN1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 347.606 đ |
| 38510MKPJ01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 362.569 đ |
| 38510MKRD11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.476.974 đ |
| 38510MKSE01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 3.127.295 đ |
| 38510MLAA01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 2.314.682 đ |
| 38510MLCD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH SAU | 926.564 đ |
| 38520K1NV11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 211.140 đ |
| 38520K1WD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 334.210 đ |
| 38520K29VC1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 260.819 đ |
| 38520K2ET31 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 302.763 đ |
| 38520K2PVF1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 283.149 đ |
| 38520K2SN11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 176.138 đ |
| 38520K2ZV01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 522.767 đ |
| 38520K2ZV21 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 545.444 đ |
| 38520K45NM1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 255.525 đ |
| 38520K56V61 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 263.078 đ |
| 38520K77V11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 255.174 đ |
| 38520K87L51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 337.597 đ |
| 38510MKCA01 | CẢM BIẾN VÀNH SAU | 5.021.857 đ |
| 38510MKFD41 | CẢM BIẾN VÀNH SAU | 2.933.925 đ |
| 38520K53DB1 | CẢM BIẾN VÀNH TRƯỚC XE | 780.385 đ |
| 38520K0RAF1 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 259.175 đ |
| 38520K0RV11 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 240.496 đ |
| 38520K1FV01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 534.058 đ |
| 38520K53D01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 796.499 đ |
| 38510K0ZD01 | Cảm biến tốc độ vành sau | 376.381 đ |
| 38520K0Z901 | Cảm biến tốc độ vành trước | 446.592 đ |
| 38520K1ZJ51 | Cảm biến tốc độ vành trước | 217.541 đ |
| 38520K1ZJ11 | Cảm biến vành xe | 207.182 đ |
| 38385K27V51 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 613.489 đ |
| 38385K66V11 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 986.416 đ |
| 38385KVGV41 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 1.076.195 đ |
| 38410K0FT01 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 699.815 đ |
| 38410K35V11 | CỤM ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 988.718 đ |
| 38410K36N11 | Cụm điều khiển tín hiệu phản hồi báo độn | 1.162.521 đ |
| 38515K77V10 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 38515KSVJ40 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 123.159 đ |
| 38515KTW900 | DÂY DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN ĐỔI | 87.477 đ |
| 38515K1BT20 | DÂY ĐIỀU HƯỚNG CÔNG TẮC ÁP SUẤT DẦU | 37.984 đ |
| 38518MKJD00 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN SAU | 105.893 đ |
| 38515K1WV10 | DẪN HƯỚNG DÂY CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 37.984 đ |
| 38401K35V00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 102.440 đ |
| 38515MKJD00 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN SAU | 100.138 đ |
| 38515K87A00 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 64.457 đ |
| 38518K45NM0 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 41.437 đ |
| 38515MJED10 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN SAU | 52.947 đ |
| 38514MKFD40 | GIÁ ĐỠ KẸP DÂY ĐIỆN | 64.457 đ |
| 38515MKPJ00 | GIÁ ĐỠ KẸP NGÀM PHANH SAU | 23.021 đ |
| 38310MKFD40 | GIÁ ĐỠ RƠ LE XI NHAN | 201.427 đ |
| 38515MKFD60 | GIÁ ĐỠ XI LANH PHANH SAU | 143.877 đ |
| 38301K35V00 | GIẢM CHẤN BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN | 18.417 đ |
| 38306292000 | GIẢM CHẤN RLE XI NHAN | 26.474 đ |
| 38506KYK910 | GIẢM CHẤN RƠ LE KHỞI ĐỘNG | 50.645 đ |
| 38506MCSG00 | GIẢM CHẤN RƠ LE KHỞI ĐỘNG | 69.061 đ |
| 38306GE7000 | GIẢM CHẤN RƠ LE XI NHAN | 20.719 đ |
| 38306MGZK00 | GIẢM CHẤN RƠ LE XI NHAN | 81.722 đ |
| 38306MKPD00 | GIẢM CHẤN RƠ LE XI NHAN | 80.571 đ |
| 38506GN5740 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 65.487 đ |
| 38506K73V40 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 18.417 đ |
| 38506KWW711 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 65.608 đ |
| 38506KWWB61 | GIẢM CHẤN RƠLE KHỞI ĐỘNG | 16.115 đ |
| 38306KJ6740 | GIẢM CHẤN RƠLE XI NHAN | 10.409 đ |
| 38306KK4000 | GIẢM CHẤN RƠLE XI NHAN | 11.565 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38480K12900 | Giá đỡ cảm biến | 96.685 đ |
| 38506KG8003 | Giảm chấn rơ le khởi động | 129.425 đ |
| 38506KRS920 | Giảm chấn rơ le khởi động | 37.984 đ |
| 38506KVS600 | Giảm chấn rơ le khởi động | 77.118 đ |
| 38506KVGV21 | Giảm chấn rơ le đề | 19.568 đ |
| 38506GFM890 | Giảm chấn rơle khởi động | 25.323 đ |
| 38506KWWB20 | Giảm chấn rơle khởi động | 19.930 đ |
| 38306KRS920 | Giảm chấn rơle xi nhan | 8.173 đ |
| 38516K94T10 | KẸP B CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 24.172 đ |
| 38514MEJJ00 | KẸP B DÂY CẢM BIẾN | 41.032 đ |
| 38516K45NM0 | KẸP CẢM BIẾN | 41.437 đ |
| 38514MKHD00 | KẸP CẢM BIẾN B | 24.172 đ |
| 38514K56V60 | KẸP CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 7.005 đ |
| 38514K94T10 | KẸP CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 18.417 đ |
| 38516MJNA11 | KẸP DÂY ABS | 45.721 đ |
| 38517MJED10 | KẸP DÂY ABS | 19.930 đ |
| 38516MGE003 | KẸP DÂY ABS (D8.5) | 24.619 đ |
| 38515K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 12.722 đ |
| 38515K94T10 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 14.964 đ |
| 38517MKAD80 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 12.957 đ |
| 38516K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN SAU | 14.964 đ |
| 38517K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN TRƯỚC | 12.722 đ |
| 38514MKKD00 | KẸP DÂY PHÁT ĐIỆN | 51.583 đ |
| 38281MGZJ01 | NẮP ỐP DƯỚI CẦU CHÌ | 70.212 đ |
| 38255K44V01 | NẮP ỐP TRÊN | 127.133 đ |
| 38255K66V01 | NẮP ỐP TRÊN | 70.212 đ |
| 38255K77V01 | NẮP ỐP TRÊN | 141.575 đ |
| 38255K77V11 | NẮP ỐP TRÊN | 141.575 đ |
| 38255K96J01 | NẮP ỐP TRÊN | 63.306 đ |
| 38255K96V01 | NẮP ỐP TRÊN | 66.759 đ |
| 38255K97A11 | NẮP ỐP TRÊN | 61.004 đ |
| 38255K97J11 | NẮP ỐP TRÊN | 63.306 đ |
| 38255K97T01 | NẮP ỐP TRÊN | 63.306 đ |
| 38255K97T11 | NẮP ỐP TRÊN | 63.306 đ |
| 38255MKJD00 | NẮP ỐP TRÊN | 138.122 đ |
| 38255MKJE51 | NẮP ỐP TRÊN | 138.122 đ |
| 38255MKRD11 | NẮP ỐP TRÊN | 356.814 đ |
| 38255MKYD51 | NẮP ỐP TRÊN | 96.685 đ |
| 38255MLAA01 | NẮP ỐP TRÊN | 429.327 đ |
| 38255MLAA51 | NẮP ỐP TRÊN | 429.327 đ |
| 38255MLBD00 | NẮP ỐP TRÊN | 154.236 đ |
| 38255K97V21 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 65.772 đ |
| 38255MKJE50 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 136.080 đ |
| 38255MKPT00 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38255MKPT80 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38255MKSE00 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 183.708 đ |
| 38256MKPT00 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38256MKPT80 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 172.368 đ |
| 38256K12901 | Nắp ốp dưới | 32.229 đ |
| 38255K96J11 | Nắp ốp trên dây điện | 60.102 đ |
| 38255K44J01 | Nắp ốp trên đồng hồ tốc độ | 32.886 đ |
| 38501MCSG01 | RƠ LE | 160.331 đ |
| 38501MKPDN1 | RƠ LE | 61.004 đ |
| 38503MCAA61 | RƠ LE | 285.451 đ |
| 38501KWN901 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 60.971 đ |
| 38501MKRD11 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 159.991 đ |
| 38502K59A11 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 48.080 đ |
| 38502KWN701 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 211.786 đ |
| 38502KWN901 | RƠ LE CÔNG SUẤT | 125.329 đ |
| 38501KVZ631 | RƠ LE NGUỒN | 34.662 đ |
| 38301KJ6743 | RƠ LE XI NHAN | 229.051 đ |
| 38301KPH881 | RƠ LE XI NHAN | 74.520 đ |
| 38301KTF671 | RƠ LE XI NHAN | 282.272 đ |
| 38301KWN981 | RƠ LE XI NHAN | 94.383 đ |
| 38301KZZJ01 | RƠ LE XI NHAN | 263.078 đ |
| 38301MEG000 | RƠ LE XI NHAN | 860.956 đ |
| 38301MJED02 | RƠ LE XI NHAN | 683.700 đ |
| 38301MKFD41 | RƠ LE XI NHAN (LED) | 3.439.218 đ |
| 38301K0ZD01 | RƠ LE ĐÈN XI NHAN LED | 622.697 đ |
| 38301MKJD01 | RƠ-LE ĐÈN XI-NHAN LED | 2.377.987 đ |
| 38502GGZJ01 | RƠLE CÔNG SUẤT | 47.422 đ |
| 38500KRS920 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 256.676 đ |
| 38501GFM890 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 163.718 đ |
| 38501GFM901 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 138.122 đ |
| 38501KPH901 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 184.162 đ |
| 38501KRS830 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 184.162 đ |
| 38501KVB901 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 201.427 đ |
| 38501KWWB20 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 90.569 đ |
| 38501KWYA31 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 62.615 đ |
| 38501MEL003 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 116.253 đ |
| 38301GN0603 | RƠLE XI NHAN | 180.709 đ |
| 38301K0LD01 | RƠLE XI NHAN | 86.326 đ |
| 38301KVJ840 | RƠLE XI NHAN | 232.570 đ |
| 38501GW3980 | Rơ le khởi động | 653.774 đ |
| 38301GW3980 | Rơ le nháy | 214.088 đ |
| 38501KG8003 | Rơle khởi động | 613.489 đ |
| 38500MKSE01 | TẤM BẢO VỆ | 562.844 đ |
| 38512K1BT00 | TẤM BẮT KẸP DÂY ĐIỆN | 75.967 đ |
| 38256MCAA61 | VỎ HỘP RƠ LE , PHÍA DƯỚI | 196.823 đ |
| 38387TY0J01 | ĂNG TEN TRƯỚC | 852.899 đ |
| 38389MKCA01 | ĂNG TEN TRƯỚC | 616.942 đ |
| 38517MGE003 | ĐAI KẸP DÂY ABS (D12) | 13.878 đ |
| 38255MKFDK0 | ĐẦU RÒ ,TẢI HỆ THỐNG ĐIỆN TỬ | 200.718 đ |
| 38307GJ1014 | ĐỆM LÓT | 34.531 đ |
| 38306MKFD41 | ĐỆM RƠ LE XI NHAN | 127.763 đ |
| 38510K2ET00ZA | ỐP BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS *TYPE1* | 167.286 đ |
| 38255K44V91 | ỐP NẮP TRÊN CẦU TRÌ HỘP RƠ LE | 244.944 đ |
| 38506KZZ900 | ỐP RƠ LE | 29.927 đ |
| 38282MKCA01 | ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 263.582 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Khánh Hòa tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mô hình thương hiệu con giúp ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Khánh Hòa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để bạn có phương án tốt cho thị trường Khánh Hòa.
Thị trường phụ tùng ở Khánh Hòa liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Khánh Hòa để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Trên đây là danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Khánh Hòa của ICSPARTS cho Khánh Hòa (giá đã gồm VAT, có hóa đơn). Cần báo giá SKU đầy đủ hoặc chính sách đại lý, liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.