Thứ tư, 10/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Hồng Châu của ICSPARTS cho Hồng Châu, Hưng Yên: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Phường Hồng Châu khu đô thị Hồng Châu của TP Hưng Yên. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hồng Châu chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Hồng Châu, Hưng Yên? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hồng Châu, Hưng Yên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90504K87A30 | BẠC LÓT MÔ BIN CAO ÁP | 13.878 đ |
| 90603MKCA00 | BẠC ĐỆM VÒNG BI KIM | 466.586 đ |
| 90604MGED00 | BẠC ĐỆM VÒNG BI KIM | 121.922 đ |
| 90502K2ET00 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 15.599 đ |
| 90505K0GT20 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 19.930 đ |
| 91001KCW003SS | BỘ VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 755.359 đ |
| 90657KRP901 | DÂY ĐAI KẸP | 11.565 đ |
| 90603K1MT00 | KẸP 12MM CĂNG XÍCH CAM | 65.651 đ |
| 90634KPG900 | KẸP NẮP HỘP ẮC QUY | 5.838 đ |
| 91001K2FN01 | VÒNG BI 22X56X11.5 | 130.974 đ |
| 91001K1BT01 | VÒNG BI 25X56X15 | 269.337 đ |
| 91001MEL003 | VÒNG BI 28X62X16 | 232.505 đ |
| 91001MFL003 | VÒNG BI 28X62X16 | 330.340 đ |
| 91001MJPG51 | VÒNG BI 28X76X18 | 627.301 đ |
| 91001K0ZD11 | VÒNG BI 32X76X17.5 | 494.935 đ |
| 91001K56N01 | VÒNG BI 35X72X15 | 240.562 đ |
| 91001MKCA01 | VÒNG BI 6004 | 561.693 đ |
| 91001K1MT01 | VÒNG BI 62/28 | 126.612 đ |
| 91001K1MT02 | VÒNG BI 62/28 | 126.612 đ |
| 90912GC8003 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 80.571 đ |
| 90912GC8005 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 84.408 đ |
| 91001KE6831 | VÒNG BI 6204 | 73.797 đ |
| 91001MGZJ00 | VÒNG BI 6204 | 204.880 đ |
| 91001464003 | VÒNG BI 6204U | 146.179 đ |
| 91001KPP901 | VÒNG BI 6207 PHẢI | 193.074 đ |
| 91001K0G901 | VÒNG BI 63/22 | 126.612 đ |
| 91001KWB601 | VÒNG BI 63/22 | 73.797 đ |
| 91001KWS901 | VÒNG BI 63/22 | 123.159 đ |
| 91001MLBD01 | VÒNG BI 63/28 | 355.663 đ |
| 91001MKYD11 | VÒNG BI 6305 C3 | 176.105 đ |
| 91001KWZ901 | VÒNG BI 6305U | 140.884 đ |
| 91002GA7701 | VÒNG BI 6902U | 97.102 đ |
| 91001KYJ711 | VÒNG BI 6905 | 101.289 đ |
| 91001MGZJ01 | VÒNG BI CẦU 6204 ĐẶC BIỆT | 413.213 đ |
| 91001KPH901 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 63/22 | 101.750 đ |
| 91001GF6004 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 6304 | 76.033 đ |
| 91001GS4760 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 6304 | 187.615 đ |
| 90601369000 | VÒNG CHẶN PHỚT DẦU GIẢM XÓC TR | 4.736 đ |
| 90601354000 | VÒNG KẸP PHỚT DẦU GIẢM XÓC | 3.552 đ |
| 90601383721 | VÒNG KẸP PHỚT DẦU GIẢM XÓC | 19.199 đ |
| 91001KCW851 | Vòng bi | 215.239 đ |
| 90912GW3980 | Vòng bi 6201 1 mặt chắn bụi | 112.799 đ |
| 91001GGZJ02 | Vòng bi 6205 | 109.346 đ |
| 91001KCW003 | Vòng bi đũa 20x29x18 | 73.665 đ |
| 90601GCC000 | Vòng kẹp phớt dầu giảm xóc | 30.481 đ |
| 90544GCC000 | Đệm bu lông giảm xóc trước | 29.309 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Hồng Châu không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hồng Châu, Hưng Yên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Hồng Châu tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 06353MT4306 | (G2) BỘ CÔNG TẮC MÁY ĐỀ | 305.018 đ |
| 06370MGZ305 | (G2) BỘ THĂM XĂNG | 1.019.795 đ |
| 06170MEL306 | (G2) Bộ bình xăng | 20.059.803 đ |
| 06160MW3306 | (G2) Bộ điều chỉnh khóa xăng | 275.092 đ |
| 06410MY9860 | (G2) CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 504.143 đ |
| 06400MGE306 | (G2) TRỤC CÁC ĐĂNG | 28.673.962 đ |
| 06405MY5P00 | (G2) XÍCH TẢI | 3.492.357 đ |
| Y384AHACJ00 | BĂNG DÍNH HAI MẶT A | 25.918 đ |
| Y384CGEE710 | BĂNG DÍNH HAI MẶT A | 30.630 đ |
| 06240MKR306 | BỘ BU LÔNG | 57.444 đ |
| Y384AHACD00 | BỘ BÁO ĐỘNG | 933.470 đ |
| Y384BHACJ00 | BỘ BÁO ĐỘNG | 2.046.496 đ |
| 06156MKR306 | BỘ BẢO VỆ NHIỆT | 2.280.151 đ |
| 06353MR5306 | BỘ CÔNG TẮC MÁY ĐỀ | 225.598 đ |
| 06352MKS305 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.058.340 đ |
| 06352MKS308 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.109.608 đ |
| 06352MKS408 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.209.961 đ |
| 06352MLN305 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.356.128 đ |
| 06352MLN307 | BỘ CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.236.140 đ |
| 06321MKYV80 | BỘ DÂY ĐIỆN | 4.635.900 đ |
| 06111K12910 | BỘ GIOĂNG A | 171.501 đ |
| 06111K12J00 | BỘ GIOĂNG A | 804.556 đ |
| 06111K1ND00 | BỘ GIOĂNG A | 768.875 đ |
| 06111K29D80 | BỘ GIOĂNG A | 714.778 đ |
| 06111K2CD00 | BỘ GIOĂNG A | 84.024 đ |
| 06111K44J50 | BỘ GIOĂNG A | 98.987 đ |
| 06111K53D00 | BỘ GIOĂNG A | 2.084.480 đ |
| 06111K96J00 | BỘ GIOĂNG A | 245.166 đ |
| 06111K96J01 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111K97J00 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111K97J01 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111KYJ902 | BỘ GIOĂNG A | 375.230 đ |
| 06111MFL000 | BỘ GIOĂNG A | 3.472.598 đ |
| 06111MGZA00 | BỘ GIOĂNG A | 732.043 đ |
| 06111MGZK00 | BỘ GIOĂNG A | 657.227 đ |
| 06111MJED00 | BỘ GIOĂNG A | 1.239.638 đ |
| 06111MKJA00 | BỘ GIOĂNG A | 2.449.350 đ |
| 06111MKSE00 | BỘ GIOĂNG A | 3.470.296 đ |
| 06111MKYD10 | BỘ GIOĂNG A | 1.088.856 đ |
| 06113MKCA00 | BỘ GIOĂNG A | 3.206.714 đ |
| 06112K12910 | BỘ GIOĂNG B | 101.289 đ |
| 06112K1ND00 | BỘ GIOĂNG B | 87.477 đ |
| 06112K26920 | BỘ GIOĂNG B | 151.934 đ |
| 06112K26921 | BỘ GIOĂNG B | 151.934 đ |
| 06112K26922 | BỘ GIOĂNG B | 148.481 đ |
| 06112K29D80 | BỘ GIOĂNG B | 78.546 đ |
| 06112K29J00 | BỘ GIOĂNG B | 86.753 đ |
| 06112K2CD00 | BỘ GIOĂNG B | 50.645 đ |
| 06112K33J00 | BỘ GIOĂNG B | 208.333 đ |
| 06112K44J50 | BỘ GIOĂNG B | 64.457 đ |
| 06112K53D01 | BỘ GIOĂNG B | 2.002.758 đ |
| 06112K96J00 | BỘ GIOĂNG B | 96.131 đ |
| 06112K96J01 | BỘ GIOĂNG B | 96.131 đ |
| 06112MJWJ00 | BỘ GIOĂNG B | 197.974 đ |
| 06112MKFD41 | BỘ GIOĂNG B | 1.274.169 đ |
| 06112MKJA00 | BỘ GIOĂNG B | 897.788 đ |
| 06112MKJE50 | BỘ GIOĂNG B | 2.401.007 đ |
| 06112MKPD00 | BỘ GIOĂNG B | 261.280 đ |
| 06112MKSE00 | BỘ GIOĂNG B | 2.016.570 đ |
| 06112MKSE50 | BỘ GIOĂNG B | 3.084.707 đ |
| 06112MKYD10 | BỘ GIOĂNG B | 408.609 đ |
| 06112MLAA00 | BỘ GIOĂNG B | 1.373.155 đ |
| 06115MKCA00 | BỘ GIOĂNG B | 1.145.255 đ |
| 06230K87315 | BỘ GIOĂNG, PHỚT O ĐỘNG CƠ | 679.096 đ |
| 06160K26901 | BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 450.045 đ |
| 06230K1BT01 | BỘ MÁ TĨNH PULY BỊ ĐỘNG | 1.297.049 đ |
| 06420KTL680SS | BỘ NAN HOA A 10X158.0(TRONG) | 83.553 đ |
| 06420K2ET00 | BỘ NAN HOA B9X161.5 | 111.917 đ |
| 06420MKKD00 | BỘ NAN HOA SAU A | 107.044 đ |
| 06420KWWB20SS | BỘ NAN HOA SAU TRONG A10X160 | 103.591 đ |
| 06420KFL890SS | BỘ NAN HOA SAU,TRONG 10X156 | 101.618 đ |
| 06406MKJD00 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-15&44T) | 3.702.203 đ |
| 06406MKRD10 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&40T) | 5.432.555 đ |
| 06406MKFD40 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&43T) | 5.432.555 đ |
| 06406MKPD80 | BỘ NHÔNG XÍCH 520-15&41T | 3.885.086 đ |
| 06170K53305 | BỘ NỒI HƠI | 17.345.721 đ |
| 06170K53306 | BỘ NỒI HƠI | 18.978.770 đ |
| 06160K29305 | BỘ PHUN XĂNG | 972.604 đ |
| 06160K29306 | BỘ PHUN XĂNG | 972.604 đ |
| 06160K29315 | BỘ PHUN XĂNG | 969.151 đ |
| 06160K29316 | BỘ PHUN XĂNG | 953.037 đ |
| 06381KFL850 | BỘ THANH TRUYỀN | 802.254 đ |
| 06381KFM900 | BỘ THANH TRUYỀN | 608.348 đ |
| 06406K26950 | BỘ XÍCH TẢI | 1.744.420 đ |
| 06406K0AE10 | BỘ XÍCH TẢI (520-14&36T) | 2.280.173 đ |
| 06406MKGD50 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&40T) | 2.854.612 đ |
| 06406MGZD01 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 3.885.086 đ |
| 06406MKPD00 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 3.930.806 đ |
| 06406MKPDN0 | BỘ XÍCH TẢI (520-15&41T) | 2.318.859 đ |
| 06406MJED00 | BỘ XÍCH TẢI (525-15&42T) | 5.139.473 đ |
| 06406MKND10 | BỘ XÍCH TẢI (525-15&42T) | 5.461.863 đ |
| 06406MJPG50 | BỘ XÍCH TẢI (525-16&42T) | 3.606.072 đ |
| 06406MLAD00 | BỘ XÍCH TẢI (525-16&42T) | 4.248.506 đ |
| Y384AGGZJ00 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.812.841 đ |
| 06300K2C305 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | 1.118.782 đ |
| 06156MKR305 | BỘ ỐNG LÀM MÁT DẦU BẢO VỆ NHIỆT | 3.450.728 đ |
| 04801K0G900ZE | BỘ ỐP THÂN PHẢI *NH303M* | 1.212.246 đ |
| 04801K0G900ZC | BỘ ỐP THÂN PHẢI *NHB95P* | 1.207.710 đ |
| 04801K0G900ZB | BỘ ỐP THÂN PHẢI *PB415P* | 1.207.710 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 04801K0G900ZA | BỘ ỐP THÂN PHẢI *R376P* | 1.183.896 đ |
| 06170GGZ305 | Bộ bình xăng | 521.685 đ |
| 06111GGZJ00 | Bộ gioăng A | 172.652 đ |
| 06111K0RA00 | Bộ gioăng A | 104.742 đ |
| 06111K0RD00 | Bộ gioăng A | 104.742 đ |
| 06111K0SD00 | Bộ gioăng A | 264.733 đ |
| 06111K1BD41 | Bộ gioăng A | 2.283.604 đ |
| 06111K1ND40 | Bộ gioăng A | 768.875 đ |
| 06111K1YJ10 | Bộ gioăng A | 133.518 đ |
| 06111K1ZJ10 | Bộ gioăng A | 133.518 đ |
| 06111K2AJ20 | Bộ gioăng A | 2.297.416 đ |
| 06111K2TJ00 | Bộ gioăng A | 303.867 đ |
| 06111K35J00 | Bộ gioăng A | 168.048 đ |
| 06111K36J00 | Bộ gioăng A | 168.048 đ |
| 06111K40D20 | Bộ gioăng A | 110.497 đ |
| 06111K44J00 | Bộ gioăng A | 107.044 đ |
| 06111K44J01 | Bộ gioăng A | 101.289 đ |
| 06111K77D30 | Bộ gioăng A | 195.672 đ |
| 06111K78D30 | Bộ gioăng A | 196.823 đ |
| 06111KZY900 | Bộ gioăng A | 7.005 đ |
| 06112GGZJ01 | Bộ gioăng B | 87.477 đ |
| 06112K0RD00 | Bộ gioăng B | 50.645 đ |
| 06112K1BD40 | Bộ gioăng B | 328.251 đ |
| 06112K1ND40 | Bộ gioăng B | 89.097 đ |
| 06112K1ZJ10 | Bộ gioăng B | 79.420 đ |
| 06112K2TJ00 | Bộ gioăng B | 168.048 đ |
| 06112K35J00 | Bộ gioăng B | 85.580 đ |
| 06112K44J00 | Bộ gioăng B | 75.967 đ |
| 06112K44J01 | Bộ gioăng B | 72.514 đ |
| 06112MJED01 | Bộ gioăng B | 437.521 đ |
| 06112MKND10 | Bộ gioăng B | 462.719 đ |
| 06112KTF641 | Bộ gioăng máy | 1.502.069 đ |
| 06111KTF641 | Bộ gioăng xy lanh | 942.678 đ |
| 06111KTG641 | Bộ gioăng xy lanh | 942.678 đ |
| 06160K27305 | Bộ phun xăng | 933.470 đ |
| 06381KPH900 | Bộ thanh truyền | 449.649 đ |
| 06172GGZ315ZA | Bộ tấm chắn bình xăng | 96.685 đ |
| 06172GGZ315ZB | Bộ tấm chắn bình xăng | 92.081 đ |
| 06172GJA315ZA | Bộ để chân trước | 278.545 đ |
| 06410GCR000 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 34.164 đ |
| 06410K0Z900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 108.195 đ |
| 06410K2PVE0 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 66.759 đ |
| 06410KAN640 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 45.164 đ |
| 06410KEA750 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 110.497 đ |
| 06410KEV900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 73.797 đ |
| 06410KFL850 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 26.835 đ |
| 06410KSP900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 67.088 đ |
| 06410KVV900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 46.962 đ |
| 06410KWB600 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 27.954 đ |
| 06410MBB000 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 766.573 đ |
| 06410MELD20 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 517.955 đ |
| 06410MERD00 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 1.944.056 đ |
| 06410MGSD30 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 344.152 đ |
| 06410MKJD00 | CAO SU GIẢM CHẤN BÁNH XE | 604.281 đ |
| 06172MKF306 | CỤM CHÌA KHÓA VÀ NẮP BÌNH XĂNG | 2.374.534 đ |
| 06179K12305 | CỤM DÂY GA | 105.893 đ |
| 06179K12306 | CỤM DÂY GA | 105.893 đ |
| 06130MKRD30 | CỤM TAY BIÊN | 37.572.420 đ |
| 06230K33305 | CỤM TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ | 1.380.061 đ |
| VAPCWK77ABSG | Cụm vành SH màu vàng | 3.984.265 đ |
| 06380K35305 | Cụm điều khiển đèn LED | 949.584 đ |
| 06380K35306 | Cụm điều khiển đèn LED | 959.943 đ |
| Y322AK12900 | DÂY ĐIỆN ACC | 50.645 đ |
| Y384BGEE710 | Dây khóa bằng nhựa 200MM | 2.368 đ |
| 06351MKCA01 | KHÓA VÔ LĂNG | 4.930.927 đ |
| Y394AKSVK70 | KẸP DÂY ĐIỆN | 5.838 đ |
| Y322AGEE710 | Kẹp dây điện | 5.838 đ |
| 06420KTL680 | Nan hoa A 10×158.0(trong) | 4.736 đ |
| 06420KWWB20 | Nan hoa sau trong A10x160 | 5.920 đ |
| 06420KFL890 | Nan hoa sau,trong 10×156 | 5.920 đ |
| 00X4FK66A100 | Sách hướng dẫn sử dụng | 7.005 đ |
| 06132MKF305 | TAY BIÊN | 11.499.741 đ |
| 04911K97J00 | THÂN MÁY TRÁI (KF30E) | 1.014.040 đ |
| 06130K33305 | TRỤC KHUỶU A | 5.653.762 đ |
| 04911K1ZJ10 | Thân máy trái | 893.184 đ |
| 04911K36J00 | Thân máy trái (KF18E) | 1.003.681 đ |
| 04911K1ZJ50 | Thân máy trái(KF47E) | 893.184 đ |
| UNIACK77FLP04 | Thảm lót chân (Carbon) | 215.815 đ |
| UNIACK77FLP02 | Thảm lót chân (Chrome) | 215.815 đ |
| 06114MKCA00 | VÒNG ĐỆM PHỚT O | 1.178.635 đ |
| 06116MKCA01 | VÒNG ĐỆM PHỚT O | 2.069.154 đ |
| 04911K2AJ20 | Vách hộp số(MF17E) | 1.073.893 đ |
| 06405KPMP00 | Xích tải | 3.121.902 đ |
| Y387AGEE730 | ĐÈN NHÁY | 248.619 đ |
| UNIACK77ESP04 | Ốp bầu lọc gió (Carbon) | 103.575 đ |
| UNIACK77RFC02 | Ốp chắn bùn sau (Chrome) | 35.214 đ |
| UNIACK77FFC02 | Ốp chắn bùn trước (Chrome) | 32.994 đ |
| UNIACK77PSC04 | Ốp gác chân sau (Carbon) | 74.741 đ |
| UNIACK77PSC02 | Ốp gác chân sau (Chrome) | 74.741 đ |
| UNIACK77RDC04 | Ốp két tản nhiệt (Carbon) | 99.534 đ |
| UNIACK77RDC02 | Ốp két tản nhiệt (Chrome) | 99.534 đ |
| UNIACK77FRC02 | Ốp mặt nạ trước (Chrome) | 178.985 đ |
| UNIACK77MFC04 | Ốp pô (Carbon) | 116.828 đ |
| UNIACK77MFC02 | Ốp pô (Chrome) | 116.828 đ |
| UNIACK77MEC04 | Ốp đuôi pô (Carbon) | 64.393 đ |
| UNIACK77MEC02 | Ốp đuôi pô (Chrome) | 64.393 đ |
| UNIACK77LLC04 | Ốp đèn soi biển số (Carbon) | 59.510 đ |
| UNIACK77LLC02 | Ốp đèn soi biển số (Chrome) | 59.510 đ |
| Y396AK12901 | Ổ CẮM ĐIỆN ACC | 59.853 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hồng Châu, Hưng Yên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hồng Châu, Hưng Yên có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Hồng Châu, Hưng Yên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Hưng Yên liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Hưng Yên để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hưng Yên và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hồng Châu, Hưng Yên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.