Chủ Nhật, 14/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Phụ Dực, Hưng Yên cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Phụ Dực ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Phụ Dực nằm ở vùng ngoại vi Hưng Yên, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phụ Dực chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Phụ Dực, Hưng Yên, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Phụ Dực, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phụ Dực, Hưng Yên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phụ Dực, Hưng Yên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61106KW6840 | BẠC CAO SU B GIẢM CHẤN CÒI XE | 3.552 đ |
| 61112727000 | CAO SU CẦN CĂNG XÍCH CAM | 37.984 đ |
| 61101MJPG50 | NHỰA CHE GIẢM XÓC PHẢI | 383.292 đ |
| 61102MJPG50 | NHỰA CHE GIẢM XÓC TRÁI | 383.292 đ |
| 61155K0G900 | NẸP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 128.142 đ |
| 61155K0GT30 | NẸP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 128.142 đ |
| 61165K0G900 | NẸP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 128.142 đ |
| 61165K0GT30 | NẸP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 128.142 đ |
| 61105KEV900 | ĐỆM CÒI | 5.838 đ |
| 61200KEV900ZA | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *B142P* | 106.332 đ |
| 61200KFL890ZA | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *B154M* | 74.531 đ |
| 61150GN5890ZV | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *G199C* | 27.216 đ |
| 61200KFL860ZY | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NH193P | 73.808 đ |
| 61150K0G900ZE | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NH303M* | 909.468 đ |
| 61200KEV900ZS | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NH411M | 84.543 đ |
| 61150K0G900ZD | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NHB95P* | 906.066 đ |
| 61200KEV900YB | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *PB141M | 84.543 đ |
| 61200KEV900ZY | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *PB171M | 106.856 đ |
| 61200KEV900ZT | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *PB305P | 84.543 đ |
| 61150K0G900ZB | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *PB415P* | 906.066 đ |
| 61150GN5890ZB | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *R150CU* | 74.542 đ |
| 61200KEV900ZM | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *R203M* | 106.856 đ |
| 61200KEV900ZU | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *R263* | 106.856 đ |
| 61200KFL860ZF | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *R263* | 73.808 đ |
| 61150K0G900ZA | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *R376P* | 887.922 đ |
| 61200KFL860YA | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *RP138M | 74.531 đ |
| 61200KEV900YE | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *Y106* | 84.543 đ |
| 61200KFL890ZC | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *YR183M | 74.531 đ |
| 61160GN5890ZV | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *G199C* | 27.216 đ |
| 61160K0G900ZE | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NH303M* | 909.468 đ |
| 61160K0G900ZD | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NHB95P* | 906.066 đ |
| 61160GN5890ZA | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *PB171M | 77.112 đ |
| 61160GN5890ZU | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *PB373M | 74.844 đ |
| 61160K0G900ZB | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *PB415P* | 906.066 đ |
| 61160GN5890ZB | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *R150CU | 72.350 đ |
| 61160GN5890ZC | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *R203M* | 74.844 đ |
| 61160K0G900ZA | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *R376P* | 906.066 đ |
| 61150GN5890ZP | Ốp giảm xóc trước phải *B142P* | 52.164 đ |
| 61150GN5890ZA | Ốp giảm xóc trước phải *PB171M | 77.112 đ |
| 61150GN5890ZL | Ốp giảm xóc trước phải *PB184MU* | 52.164 đ |
| 61160GN5890ZP | Ốp giảm xóc trước trái *B142P* | 52.164 đ |
| 61160GN5890ZL | Ốp giảm xóc trước trái PB184MU | 52.164 đ |
| 61200KEV900ZH | ốp giảm xóc trước phải *NH1* | 86.184 đ |
| 61150GN5890ZU | ốp giảm xóc trước phải *PB373M | 65.772 đ |
| 61200KEV900ZF | ốp giảm xóc trước phải *R150CU | 84.543 đ |
| 61150GN5890ZC | ốp giảm xóc trước phải *R203M* | 65.772 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 89010MCE000 | (G2) BỘ DỤNG CỤ | 2.212.242 đ |
| 89301MN5003 | (G2) MÁY ĐO ÁP SUẤT KHÍ | 918.506 đ |
| 89101MS8000 | BAO DỤNG CỤ | 273.941 đ |
| 89101MC7000 | BAO ĐỰNG DỤNG CỤ | 18.417 đ |
| 90002KTW900 | BU LÔNG | 54.098 đ |
| 90005K26B00 | BU LÔNG | 7.135 đ |
| 90005MAZ000 | BU LÔNG 10MM | 28.136 đ |
| 90005MJPG80 | BU LÔNG 10MM | 57.444 đ |
| 90003MN4000 | BU LÔNG 10X35 | 52.755 đ |
| 90005MKCA01 | BU LÔNG 12X30 | 80.891 đ |
| 90002RGA000 | BU LÔNG 12X8 | 75.029 đ |
| 90002KWB600 | BU LÔNG 5X12 | 3.552 đ |
| 90003892000 | BU LÔNG 5X12 | 21.102 đ |
| 90002MC7000 | BU LÔNG 5X8 | 10.602 đ |
| 90002ZG3000 | BU LÔNG 5X8 | 18.758 đ |
| 90003K26G80 | BU LÔNG 6MM | 11.999 đ |
| 90004GHB600 | BU LÔNG 6X10 | 11.780 đ |
| 90003HA0003 | BU LÔNG 6X12 | 38.687 đ |
| 90003K0JN00 | BU LÔNG 6X12 | 32.229 đ |
| 90004GHB610 | BU LÔNG 6X12 | 4.736 đ |
| 90005GHB610 | BU LÔNG 6X12 | 3.552 đ |
| 90001K56N00 | BU LÔNG 6X14 | 202.813 đ |
| 90001MJPG50 | BU LÔNG 6X14 | 31.653 đ |
| 90004GHB620 | BU LÔNG 6X14 | 5.838 đ |
| 90001MKJD00 | BU LÔNG 6X16 | 35.170 đ |
| 90003883000 | BU LÔNG 6X16 | 32.229 đ |
| 90004GHB630 | BU LÔNG 6X16 | 12.957 đ |
| 90001K0GT20 | BU LÔNG 6X18 | 37.515 đ |
| 90002GAV701 | BU LÔNG 6X18 | 38.687 đ |
| 90002MCZ000 | BU LÔNG 6X18 | 15.241 đ |
| 90002MJPG50 | BU LÔNG 6X18 | 44.549 đ |
| 90004GHB640 | BU LÔNG 6X18 | 25.792 đ |
| 90004MKRD10 | BU LÔNG 6X18 | 29.309 đ |
| 90004MM5000 | BU LÔNG 6X18 | 26.964 đ |
| 90003K0RV00 | BU LÔNG 6X19 | 8.173 đ |
| 90001MCKA50 | BU LÔNG 6X20 | 17.585 đ |
| 90002K0GT20 | BU LÔNG 6X20 | 39.860 đ |
| 90003KVS900 | BU LÔNG 6X20 | 8.246 đ |
| 90004GHB650 | BU LÔNG 6X20 | 3.552 đ |
| 90001K26900 | BU LÔNG 6X22 | 35.170 đ |
| 90001MGZJ00 | BU LÔNG 6X22 | 11.780 đ |
| 90004GHB660 | BU LÔNG 6X22 | 3.552 đ |
| 90002MGZJ00 | BU LÔNG 6X25 | 11.780 đ |
| 90003K0GT20 | BU LÔNG 6X25 | 35.170 đ |
| 90003MJED00 | BU LÔNG 6X25 | 12.957 đ |
| 90004GHB670 | BU LÔNG 6X25 | 3.552 đ |
| 90002K0Z900 | BU LÔNG 6X28 | 11.780 đ |
| 90003MGZJ00 | BU LÔNG 6X28 | 11.780 đ |
| 90004GHB680 | BU LÔNG 6X28 | 29.309 đ |
| 90004K0RV00 | BU LÔNG 6X28 | 4.736 đ |
| 90001GAN670 | BU LÔNG 6X30 | 11.780 đ |
| 90002GFC900 | BU LÔNG 6X30 | 5.838 đ |
| 90003HN2000 | BU LÔNG 6X30 | 19.930 đ |
| 90004GHB690 | BU LÔNG 6X32 | 3.552 đ |
| 90001MJED00 | BU LÔNG 6X35 | 14.135 đ |
| 90004K0GT20 | BU LÔNG 6X35 | 43.377 đ |
| 90002MJED00 | BU LÔNG 6X40 | 11.780 đ |
| 90004GHB710 | BU LÔNG 6X40 | 74.816 đ |
| 90005K0RV00 | BU LÔNG 6X40 | 4.736 đ |
| 90003MKCA00 | BU LÔNG 6X52 | 39.860 đ |
| 90005K56N00 | BU LÔNG 6X6 | 202.813 đ |
| 90004MGZJ00 | BU LÔNG 6X60 | 12.957 đ |
| 90002K1MT00 | BU LÔNG 6X8 | 11.780 đ |
| 90004PC9000 | BU LÔNG 6X90 | 58.617 đ |
| 90004MFAD00 | BU LÔNG 7X42.5 | 44.549 đ |
| 90004K1MT00 | BU LÔNG 8X32 | 22.275 đ |
| 90003MCS000 | BU LÔNG 8X40 | 89.097 đ |
| 90001K0HJ00 | BU LÔNG 8X50 | 49.238 đ |
| 90001MFAD00 | BU LÔNG 8X55 | 39.860 đ |
| 90001MKRD11 | BU LÔNG 9X120 | 103.165 đ |
| 90003KWN900 | BU LÔNG BƠM DẦU 6X23.5 | 5.838 đ |
| 90001MCAA00 | BU LÔNG CHÌM 6MM | 164.126 đ |
| 90002KVZ630 | BU LÔNG CHÌM 6MM | 25.792 đ |
| 90001KN7671 | BU LÔNG CHÌM 6X12 | 37.515 đ |
| 90001K64N00 | BU LÔNG CHÌM 6X14 | 14.135 đ |
| 90001K0FT00 | BU LÔNG CHÌM 6X18 | 43.377 đ |
| 90001KWR000 | BU LÔNG CHÌM 6X18 | 5.838 đ |
| 90002PA6003 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 4X8 | 37.515 đ |
| 90004KGF910 | BU LÔNG CẤY 7X17 | 19.568 đ |
| 90005MGZJ00 | BU LÔNG NSHF | 9.424 đ |
| 90002MEB670 | BU LÔNG NẮP ĐỘNG CƠ | 50.410 đ |
| 90001KPG900 | BU LÔNG TREO ĐỘNG CƠ 8X100 | 10.409 đ |
| 90004MFGD01 | BU LÔNG UBS 8X98 | 62.134 đ |
| 90004MKCA00 | BU LÔNG XI LANH | 103.165 đ |
| 90002K1BT00 | BU LÔNG ĐẦU BÒ | 20.719 đ |
| 90002MFAD00 | BU LÔNG ĐẦU BÒ | 80.891 đ |
| 90002MY5850 | BU LÔNG ĐẦU BÒ | 16.413 đ |
| 90001MKGA00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 10X16 | 12.957 đ |
| 90001K0Z900 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 5X12 | 11.780 đ |
| 90004K0JN00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X14 | 7.005 đ |
| 90001K0JN00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 8MM | 29.927 đ |
| 90002KGH900 | Bu lông 5X14 | 3.564 đ |
| 90002892000 | Bu lông 5×10 | 10.602 đ |
| 90005896000 | Bu lông 5×16 | 22.275 đ |
| 90005KAB000 | Bu lông 5×22 | 33.998 đ |
| 90001KVY900 | Bu lông 6×10 | 5.858 đ |
| 90001GCC000 | Bu lông 6×30 | 27.720 đ |
| 90002GFM970 | Bu lông 6×30 | 7.029 đ |
| 90004K1ZJ10 | Bu lông 6×45 | 3.552 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90005MEJ000 | Bu lông chìm 5×22 | 5.838 đ |
| 90001KN7305 | Bu lông chìm 6×12 | 41.032 đ |
| 90001GFM900 | Bu lông có đệm 6×12 | 8.124 đ |
| 90003GEV760 | Bu lông tấm cách nhiệt ống xả | 12.722 đ |
| 90005MBW000 | Bu lông đai kẹp 5×20 | 5.858 đ |
| 89010GCC000 | BỘ DỤNG CỤ | 246.317 đ |
| 8910AKRS900 | BỘ ĐỒ NGHỀ SỬA CHỮA | 9.424 đ |
| 89010GN5910 | Bộ dụng cụ | 124.740 đ |
| 89010KEV900 | Bộ dụng cụ | 148.995 đ |
| 89010KFLD20 | Bộ dụng cụ | 84.756 đ |
| 89221MBZK00 | CHÌA VẶN LỤC GIÁC 4MM | 11.565 đ |
| 89201MR8000 | CHỐT CỜ LÊ | 135.990 đ |
| 89202KV0000 | CHỐT CỜ LÊ | 101.993 đ |
| 89202KY1700 | CHỐT CỜ LÊ | 52.755 đ |
| 89202MFJD00 | CHỐT CỜ LÊ | 51.796 đ |
| 89215404670 | CHỐT CỜ LÊ | 57.444 đ |
| 89215KSSC00 | CHỐT CỜ LÊ | 147.330 đ |
| 89215KWK900 | CHỐT CỜ LÊ | 66.759 đ |
| 89215KSVJ00 | CHỐT CỜLÊ | 18.417 đ |
| 89103538000 | CÁN TUỐC NƠ VÍT | 9.252 đ |
| 89103K1WV10 | CÁN TUỐC NƠ VÍT | 10.409 đ |
| 89235KPR900 | Cán tô vít | 46.041 đ |
| 89221371000 | CỜ LÊ | 94.383 đ |
| 89221429000 | CỜ LÊ | 25.323 đ |
| 89221MF8770 | CỜ LÊ | 85.175 đ |
| 89211KGH900 | CỜ LÊ 10X12 | 14.964 đ |
| 89227461000 | CỜ LÊ 10X12 | 209.484 đ |
| 89202GFM960 | CỜ LÊ 10X14 | 18.417 đ |
| 89211KWW640 | CỜ LÊ 10X14 | 19.568 đ |
| 89213KWW601 | CỜ LÊ 12X14 | 39.135 đ |
| 89216KB7000 | CỜ LÊ 12X14 | 20.719 đ |
| 89212KGH900 | CỜ LÊ 14X17 | 19.568 đ |
| 89228MR8000 | CỜ LÊ 14X17 | 244.015 đ |
| 89218MAZ000 | CỜ LÊ 32MM | 150.783 đ |
| 89221460840 | CỜ LÊ 6 CẠNH, 6MM | 85.175 đ |
| 89211KWW601 | CỜ LÊ 8X10 | 23.021 đ |
| 89201GFM960 | CỜ LÊ 8X12 | 17.266 đ |
| 89211MGZJ00 | CỜ LÊ 8X12 | 75.967 đ |
| 89256MT4000 | CỜ LÊ VÀNH SAU | 135.820 đ |
| 89221MGZJ00 | CỜ-LÊ 5MM | 33.380 đ |
| 89233KTZD01 | Cờ lê 10×14 | 47.192 đ |
| 89231KTF671 | Cờ lê 12 | 87.477 đ |
| 89233KTF671 | Cờ lê 14 | 87.477 đ |
| 89231KTZD01 | Cờ lê 8×12 | 89.779 đ |
| 89218KGH900 | Cờlê 19 | 23.100 đ |
| 88120KTL6400 | G??ng trái | 46.494 đ |
| 88710MGZJ00 | Giấy URL | 3.552 đ |
| 87945K12900 | HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT CẢM BIẾN | 8.173 đ |
| 87950K35V00 | HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT CẢM BIẾN | 2.368 đ |
| 87944K12900 | HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT NGÕ RA ĐIỆN ÁP 12V | 4.736 đ |
| 87944K35V00 | HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT NGÕ RA ĐIỆN ÁP 12V | 2.368 đ |
| 87946K12900 | Hướng dẫn lắp đặt cảm biến Imm | 11.565 đ |
| 87940KZVV30 | Hướng dẫn lắp đặt giá chở hàng trước | 8.173 đ |
| 89050MKSE00 | HỘP DỤNG CỤ | 734.345 đ |
| 89213KGH900 | KÌM 135 | 20.719 đ |
| 87940K12900 | SÁCH HƯỚNG DẪN CẢM BIẾN IMMOBI | 12.722 đ |
| 87940KWN980 | Sách hướng dẫn cảm biến | 8.096 đ |
| 89219KWW601 | TAY CỜ LÊ 19 | 65.608 đ |
| 89219KSVJ00 | TAY CỜLÊ | 18.417 đ |
| 87700KVG901 | TEM THÔNG TIN MŨ BẢO HIỂM | 12.534 đ |
| 89211KPR900 | THANH NỐI CỘNG LỰC | 21.870 đ |
| 89102538000 | THÂN TUỐC NƠ VÍT 2 ĐẦU | 9.252 đ |
| 89102K1NV00 | THÂN TUỐC NƠ VÍT 2 ĐẦU | 11.565 đ |
| 89102K1WV10 | THÂN TUỐC NƠ VÍT 2 ĐẦU | 10.409 đ |
| 89102KTE910 | THÂN TUỐC NƠ VÍT 2 ĐẦU | 19.568 đ |
| 89103371000 | THƯỚC THĂM DẦU 0.7MM | 49.494 đ |
| 89214KGH900 | TUÝP MỞ | 20.719 đ |
| 89214ML0000 | TUÝP MỞ 10MM | 155.387 đ |
| 89102KTC900 | TUỐC NƠ VÍT | 36.833 đ |
| 89217MAT000 | TUỐC NƠ VÍT | 132.367 đ |
| 89217KGH900 | Tay cờlê | 9.284 đ |
| 87701KVB860 | Tem bảo trì | 9.116 đ |
| 87720K1ZH50 | Tem chỉ dẫn nhiên liệu | 23.814 đ |
| 87720KWYM10 | Tem chỉ dẫn nhiên liệu | 9.116 đ |
| 89100K29J00 | Tem dán cho xe máy SH mode | 11.394 đ |
| 89100SWAA01 | Tem xuất xứ sản phẩm | 2.333 đ |
| 89100MFR670 | Tem xuất xứ sản phẩm (C003) | 2.333 đ |
| 89203GFM960 | Thân tuốc nơ vít 1 đầu | 16.170 đ |
| 89102KPR900 | Thân tô vít 2 đầu | 44.890 đ |
| 89214041000 | Tuýp mở 23mm | 18.480 đ |
| 89102469003 | TÚI CHỨA KHÍ DỤNG CỤ ĐÓ ÁP SUẤT | 171.501 đ |
| 89101MBW000 | TÚI DỤNG CỤ | 115.101 đ |
| 89219KGH900 | TÚI ĐỰNG DỤNG CỤ 160MM | 7.005 đ |
| 89101063000 | Túi đựng dụng cụ | 15.015 đ |
| 89101KPR900 | Túi đựng dụng cụ | 70.212 đ |
| 90001K35V00 | VÍT 5X12 | 5.838 đ |
| 90001MG1000 | VÍT 5X16 | 37.515 đ |
| 90005KY7000 | VÍT 6X6 | 4.736 đ |
| 90005KYJ900 | VÍT 6X6 | 12.957 đ |
| 90001KWW742 | VÍT TỰ REN 4X6 | 90.270 đ |
| 90004KWW742 | VÍT TỰ REN 5X16 | 290.737 đ |
| 88129MBB000 | VÒNG ĐỆM 8MM | 35.170 đ |
| 90005GCC000 | Vít 6×6 | 19.930 đ |
| 89012KZL930 | ĐAI KẸP DỤNG CỤ | 10.409 đ |
| 89105MCA000 | ĐAI KẸP DỤNG CỤ | 130.065 đ |
| 89012K45N40 | ĐAI KẸP TRÊN ỐP CHẮN BÙN SAU | 33.380 đ |
| 89012GFM900 | ĐAI MÓC TREO ĐỒ TRƯỚC | 9.252 đ |
| 89103MGPD00 | ĐIỀU CHỈNH | 115.101 đ |
| 89015MCTL20 | Đệm túi dụng cụ | 21.870 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Phụ Dực tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phụ Dực, Hưng Yên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phụ Dực, Hưng Yên có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Phụ Dực, Hưng Yên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Hưng Yên liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Hưng Yên để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phụ Dực, Hưng Yên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.