Thứ ba, 23/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Xuân Trúc số lượng cho thị trường Xuân Trúc, Hưng Yên? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Xuân Trúc thuộc ngoại thành Hưng Yên, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Xuân Trúc chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Xuân Trúc, Hưng Yên, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Xuân Trúc, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Với cửa hàng, gara ở Xuân Trúc, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Xuân Trúc, Hưng Yên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Xuân Trúc, Hưng Yên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 14531KYZ900 | BU LÔNG BẮT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 8.173 đ |
| 14610086010 | BÁNH DẪN XÍCH CAM | 26.835 đ |
| 14610KFL850 | BÁNH DẪN XÍCH CAM | 55.326 đ |
| 14610KWB600 | BÁNH DẪN XÍCH CAM | 31.308 đ |
| 14610KPH900 | BẦN NÂNG CHỈNH CĂNG XÍCH CAM | 20.127 đ |
| 14566086030SS | BỘ CAO SU ĐẦU THANH CĂNG XÍCH CAM | 35.605 đ |
| 14531KZR600 | CHỐT CẦN TĂNG XÍCH CAM | 9.252 đ |
| 14566086030 | Cao su đầu thanh căng xích cam | 3.552 đ |
| 14546KYJ900 | DẪN HƯỚNG B XÍCH CAM | 36.833 đ |
| 14546MJED00 | DẪN HƯỚNG B XÍCH CAM | 54.098 đ |
| 14546MKRD10 | DẪN HƯỚNG B XÍCH CAM | 483.425 đ |
| 14610KGF911 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 362.569 đ |
| 14610KTW901 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 372.928 đ |
| 14611GCC000 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 160.348 đ |
| 14611K01900 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 13.878 đ |
| 14611K0JN00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 11.565 đ |
| 14611K0Z900 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 46.041 đ |
| 14611K1BT00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 162.293 đ |
| 14611K1MT00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 116.253 đ |
| 14611K40F00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 12.722 đ |
| 14611K44V00 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM | 10.409 đ |
| 14546MCJ000 | DẪN HƯỚNG XÍCH CAM B | 332.642 đ |
| 14611GGZJ00 | Dẫn hướng xích cam | 9.252 đ |
| 14560K0RV01 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 15.808 đ |
| 14560K0Z901 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 17.266 đ |
| 14560K1ZJ11 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 24.172 đ |
| 14560K2CV01 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 25.969 đ |
| 14560KCW851 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 18.066 đ |
| 14560KSP910 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 17.266 đ |
| 14560KZR600 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 15.035 đ |
| 14560MKCA01 | GIOĂNG BỘ NÂNG XÍCH CAM | 55.249 đ |
| 14560KGH900 | GIOĂNG CẦN CĂNG XÍCH CAM | 15.035 đ |
| 14560K1BT01 | GIOĂNG CỤM CĂNG XÍCH CAM | 36.833 đ |
| 14560K97T01 | GIOĂNG CỤM CĂNG XÍCH CAM | 16.115 đ |
| 14560MGZJ01 | GIOĂNG CỤM CĂNG XÍCH CAM | 16.115 đ |
| 14555KAB771 | GIOĂNG ĐIỀU CHỈNH XÍCH CAM | 83.160 đ |
| 14560GGZJ01 | Gioăng Bộ nâng xích cam | 18.417 đ |
| 14560KCW880 | Gioăng cụm căng xích cam | 284.300 đ |
| 14541GB4681 | LÒ XO CĂNG XÍCH CAM | 3.552 đ |
| 14553KVZ631 | LÒ XO XÍCH CAM | 35.682 đ |
| 14550GB0911 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 34.662 đ |
| 14550K1MT01 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 174.954 đ |
| 14550KRS691 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 63.306 đ |
| 14550KRS830 | THANH CĂNG XÍCH CAM | 40.253 đ |
| 14550KVZ631 | ĐIỀU CHỈNH XÍCH CAM | 1.385.817 đ |
| 14566KRS691 | ĐẦU THANH KÉO CĂNG XÍCH CAM | 8.173 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77281MFLD20 | BĂNG DÍNH BẢO VỆ | 397.099 đ |
| 77302473000 | BẠC LÓT | 52.755 đ |
| 80101KB7600 | BẠC LÓT 8X12 | 69.061 đ |
| 80101MFJD00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 57.444 đ |
| 77334MGZJ80 | BẢN LỀ TAI KẸP DÂY | 65.608 đ |
| 80050KVV900ZC | BỘ CHẮN BÙN SAU *G199C* | 278.964 đ |
| 80050KVV910ZC | BỘ CHẮN BÙN SAU *G199C* | 233.604 đ |
| 80100K0RV00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH1* | 77.868 đ |
| 80100K26B10ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *NH105* | 215.460 đ |
| 80050KVV900ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU *PB373M* | 278.964 đ |
| 80050KVV910ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU *PB373M* | 233.604 đ |
| 80050KVV930ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU *R150CU* | 294.128 đ |
| 80100K0SV50ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH1* | 78.981 đ |
| 80100K26900ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH1* | 275.562 đ |
| 80100K26950ZB | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH1* | 342.468 đ |
| 80100K26B40ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH105* | 264.222 đ |
| 80100MGZD01ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH105* | 278.964 đ |
| 80100MJWD10ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH105* | 264.222 đ |
| 80100MKPD00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *NH105* | 263.088 đ |
| 80100K2SV00ZA | BỘ CHẮN BÙN SAU A *TYPE1* | 96.390 đ |
| 80101K26900 | BỘ CHẮN BÙN SAU B | 291.438 đ |
| 80101K26B00 | BỘ CHẮN BÙN SAU B | 217.728 đ |
| 77260MKRD10ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHÍA SAU | 715.554 đ |
| 77260MKRD10ZB | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHÍA SAU | 715.554 đ |
| 80050KVV900ZA | Bộ chắn bùn sau *R150CU* | 472.770 đ |
| 80050KVV910ZA | Bộ chắn bùn sau *R150CU* | 244.944 đ |
| 80101283000 | CAO SU CHẮN BÙN SAU | 55.566 đ |
| 80102K87A00 | CAO SU CHẮN BÙN SAU | 13.673 đ |
| 80102MJSA90 | CAO SU CHẮN BÙN SAU | 31.752 đ |
| 80102MJSJ70 | CAO SU CHẮN BÙN SAU | 24.948 đ |
| 80102MLAA00 | CAO SU GIA CƯỜNG KHUNG SAU | 32.229 đ |
| 77331MGZJ00 | CAO SU TAY DẮT SAU | 21.546 đ |
| 77331MGZJ80 | CAO SU TAY DẮT SAU | 14.742 đ |
| 77331MEG000 | CAO SU TAY VỊN TRẦN XE | 47.628 đ |
| 80101165000 | CAO SU ĐỆM CHẮN BÙN SAU | 247.212 đ |
| 77267KTR900 | CAO SU ỐP CA PÔ | 4.736 đ |
| 80101K29D40ZA | CHẮN BÙN A SAU | 129.276 đ |
| 80101K96J00 | CHẮN BÙN A SAU | 187.110 đ |
| 80101K97T00 | CHẮN BÙN A SAU | 202.986 đ |
| 80101K1ND00ZA | CHẮN BÙN A SAU *NH1* | 204.120 đ |
| 80101K1NV00ZB | CHẮN BÙN A SAU *NH1* | 112.353 đ |
| 80101K1NV00ZA | CHẮN BÙN A SAU *YR286R* | 115.690 đ |
| 80101K29K00ZC | CHẮN BÙN A SAU *YR286R* | 145.152 đ |
| 80101K29900ZB | CHẮN BÙN A SAU*NH1* | 124.481 đ |
| 80101K29D00ZB | CHẮN BÙN A SAU*NH1* | 145.152 đ |
| 80101K29900ZA | CHẮN BÙN A SAU*YR286R* | 125.702 đ |
| 80101K29D00ZA | CHẮN BÙN A SAU*YR286R* | 145.152 đ |
| 80102K0JN00 | CHẮN BÙN B SAU | 11.565 đ |
| 80102K1ND00 | CHẮN BÙN B SAU | 212.058 đ |
| 80102K1NV00 | CHẮN BÙN B SAU | 143.500 đ |
| 80102K29900 | CHẮN BÙN B SAU | 84.543 đ |
| 80102K29V80 | CHẮN BÙN B SAU | 88.452 đ |
| 80103K1NV00 | CHẮN BÙN C SAU | 67.857 đ |
| 80103K29900 | CHẮN BÙN C SAU | 76.011 đ |
| 80100K27V00 | CHẮN BÙN SAU | 147.615 đ |
| 80100K44V00ZA | CHẮN BÙN SAU | 114.005 đ |
| 80100KEV900 | CHẮN BÙN SAU | 49.329 đ |
| 80100KFL890 | CHẮN BÙN SAU | 71.253 đ |
| 80100KPH700 | CHẮN BÙN SAU | 100.851 đ |
| 80100KPH900 | CHẮN BÙN SAU | 240.279 đ |
| 80100KTF980 | CHẮN BÙN SAU | 289.224 đ |
| 80100KVGV40 | CHẮN BÙN SAU | 111.813 đ |
| 80100KVLT10 | CHẮN BÙN SAU | 104.566 đ |
| 80100KWWB80 | CHẮN BÙN SAU | 141.275 đ |
| 80100KWZ840 | CHẮN BÙN SAU | 99.792 đ |
| 80100KYZV00 | CHẮN BÙN SAU | 146.286 đ |
| 80100KZVV30 | CHẮN BÙN SAU | 137.938 đ |
| 80100MKFD40 | CHẮN BÙN SAU | 1.003.590 đ |
| 80103K0HJ00 | CHẮN BÙN SAU | 1.918.728 đ |
| 80100K07940ZA | CHẮN BÙN SAU *NH-1* | 69.401 đ |
| 80100KWWA80ZA | CHẮN BÙN SAU *NH-1* | 139.050 đ |
| 80100K0GT20ZC | CHẮN BÙN SAU *NH303M* | 6.870.906 đ |
| 80100K0Z900ZP | CHẮN BÙN SAU *NH303M* | 3.911.166 đ |
| 80100K87A00ZA | CHẮN BÙN SAU *NH303M* | 2.610.468 đ |
| 80100K87A00ZC | CHẮN BÙN SAU *NHB01* | 2.956.338 đ |
| 80100K0GT20ZE | CHẮN BÙN SAU *NHB95P* | 6.735.960 đ |
| 80100MLAA00ZC | CHẮN BÙN SAU *NHC52* | 6.512.562 đ |
| 80100K2ET00ZF | CHẮN BÙN SAU *NHC53P* | 399.364 đ |
| 80100MLAA00ZF | CHẮN BÙN SAU *NHC65M* | 6.512.562 đ |
| 80100K0GT20ZB | CHẮN BÙN SAU *PB415P* | 6.870.906 đ |
| 80050KFV660ZC | CHẮN BÙN SAU *R150CU* | 317.520 đ |
| 80050KFV790ZA | CHẮN BÙN SAU *R150CU* | 324.324 đ |
| 80100GN5900ABZM | CHẮN BÙN SAU *R150CU* | 258.825 đ |
| 80100GN5900ZM | CHẮN BÙN SAU *R150CU* | 260.896 đ |
| 80100K0GT20ZA | CHẮN BÙN SAU *R376P* | 8.267.994 đ |
| 80100MLAA00ZD | CHẮN BÙN SAU *YR347* | 6.989.976 đ |
| 80100K0FT00 | CHẮN BÙN SAU A | 276.696 đ |
| 80101K97A00 | CHẮN BÙN SAU A | 165.564 đ |
| 80101K97N20 | CHẮN BÙN SAU A | 187.110 đ |
| 80101K97T10 | CHẮN BÙN SAU A | 332.262 đ |
| 80101MJED00 | CHẮN BÙN SAU A | 124.740 đ |
| 80101MKND50 | CHẮN BÙN SAU A | 235.872 đ |
| 80101MKYD50 | CHẮN BÙN SAU A | 226.800 đ |
| 80100K01900ZA | CHẮN BÙN SAU A *NH-1* | 64.995 đ |
| 80101K29D80ZA | CHẮN BÙN SAU A *NH1* | 132.678 đ |
| 80101K01610 | CHẮN BÙN SAU B | 86.768 đ |
| 80101K01900 | CHẮN BÙN SAU B | 82.318 đ |
| 80101K0FT00 | CHẮN BÙN SAU B | 2.617.272 đ |
| 80101K77V00 | CHẮN BÙN SAU B | 117.915 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 80102K0G900 | CHẮN BÙN SAU B | 293.706 đ |
| 80102K2ET00 | CHẮN BÙN SAU B | 531.307 đ |
| 80102K97T10 | CHẮN BÙN SAU B | 295.974 đ |
| 80102MKND50 | CHẮN BÙN SAU B | 682.668 đ |
| 80102MKYD50 | CHẮN BÙN SAU B | 559.062 đ |
| 80101GBGB20 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 20.931 đ |
| 80101K27V00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 92.535 đ |
| 80101K2SV00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 96.390 đ |
| 80101K2ZV00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 73.419 đ |
| 80101K44V00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 41.861 đ |
| 80101K44V80 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 39.658 đ |
| 80101K59A70 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 152.331 đ |
| 80101K66V00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 80.417 đ |
| 80101KEV900 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 73.419 đ |
| 80101KFL890 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 47.834 đ |
| 80101KTL740 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 55.080 đ |
| 80101KVGV20 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 41.861 đ |
| 80101KVGV40 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 36.710 đ |
| 80101MKCA00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 4.666.410 đ |
| 80102K26B00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG | 109.998 đ |
| 80102K0HJ00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG A | 3.116.232 đ |
| 80101K0HJ00 | CHẮN BÙN SAU BÊN TRONG B | 1.462.860 đ |
| 80102K01900 | CHẮN BÙN SAU C | 54.508 đ |
| 80102K01D10 | CHẮN BÙN SAU C | 82.318 đ |
| 80102K0FT00 | CHẮN BÙN SAU C | 358.344 đ |
| 80101K87A00 | CHẮN BÙN SAU PHẢI A | 100.926 đ |
| 80050KFV830ZA | CHẮN BÙN SAU R150F | 307.347 đ |
| 80100K2PVE0 | CHẮN BÙN SAU TRÊN | 96.390 đ |
| 80100K56N10 | CHẮN BÙN SAU TRÊN | 125.702 đ |
| 80100K56V50 | CHẮN BÙN SAU TRÊN | 95.840 đ |
| 80100K0G900ZD | CHẮN BÙN SAU TRÊN *NHB95P* | 6.848.226 đ |
| 80100K0G900ZB | CHẮN BÙN SAU TRÊN *PB415P* | 6.848.226 đ |
| 80100K0G900ZA | CHẮN BÙN SAU TRÊN *R376P* | 8.405.208 đ |
| 80101K1YD10 | Chắn bùn A sau | 190.512 đ |
| 80101K1YJ60 | Chắn bùn A sau | 184.842 đ |
| 80101K1ZA00 | Chắn bùn A sau | 278.964 đ |
| 80101K1ZJ10 | Chắn bùn A sau | 190.512 đ |
| 80102K1YJ60 | Chắn bùn B sau | 309.582 đ |
| 80103K1ZJ10 | Chắn bùn C sau | 64.638 đ |
| 80100198711ZK | Chắn bùn sau | 1.680.588 đ |
| 80100402000ZA | Chắn bùn sau | 2.604.798 đ |
| 80100GEG760ZA | Chắn bùn sau | 1.856.358 đ |
| 80100KTGV00 | Chắn bùn sau | 836.892 đ |
| 80100GN5900YJ | Chắn bùn sau *B142P* | 158.760 đ |
| 80050KFV660ZB | Chắn bùn sau *PB171MU* | 303.912 đ |
| 80100GN5900YD | Chắn bùn sau *PB184MU* | 161.028 đ |
| 80050KFV670ZB | Chắn bùn sau *PB373M* | 359.478 đ |
| 80050KFV790ZB | Chắn bùn sau *PB373M* | 317.520 đ |
| 80050KFV670ZA | Chắn bùn sau *R150CU* | 335.664 đ |
| 80050KFV660ZA | Chắn bùn sau *R203M* | 317.520 đ |
| 80101K1ZN80 | Chắn bùn sau A | 142.884 đ |
| 80101K96J10 | Chắn bùn sau A | 162.162 đ |
| 80050KFV950ZA | Chắn bùn sau R150F | 378.756 đ |
| 80050KFV970ZA | Chắn bùn sau R150K | 303.912 đ |
| 80101K1FV00 | Chắn bùn sau bên trong | 73.419 đ |
| 80102K26900 | Chắn bùn sau bên trong | 141.750 đ |
| 77930MKCA31 | CẢM BIẾN G | 1.359.343 đ |
| 77570010000 | DỤNG CỤ NÉN LÒ XO XU PÁP | 1.836.908 đ |
| 77811MKCA30 | GIÁ ĐỠ BỘ FI | 368.324 đ |
| 77811MKCW30 | GIÁ ĐỠ BỘ FI | 444.290 đ |
| 77963MKCA30 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU KHIỂN TÚI KHÍ | 237.109 đ |
| 77966MKCA30 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU KHIỂN TÚI KHÍ | 210.635 đ |
| 80101MKJD00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 2.983.418 đ |
| 80102K0RV00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU A | 45.609 đ |
| 80102MJWJ00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU A | 394.797 đ |
| 77964MKCA30 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN G | 133.518 đ |
| 80103GN5900 | Giảm chấn cụm đèn sau | 37.984 đ |
| 77500KBGJ00 | HỘC ĐỰNG GANG TAY *NH167L* | 4.068.792 đ |
| 77500KWN900ZB | KHÓA HỘP ĐỒ TRƯỚC TRÁI *NH-1* | 36.288 đ |
| 77500KWN900ZC | KHÓA HỘP ĐỒ TRƯỚC TRÁI *R-349R | 36.288 đ |
| 77500KWN900ZA | KHÓA MÓC KÉO BẰNG NHỰA CỦA HỘC ĐỒ TRƯỚC | 49.896 đ |
| 77504SJ6013 | LÒ XO KHÓA HỘC ĐỒ TRƯỚC TRÁI | 57.444 đ |
| 80103K0Z900 | NẮP ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 17.010 đ |
| 80103K01900ZA | NẮP ĐẬY BÓNG ĐÈN *NH-1* | 21.136 đ |
| 77251MKRD10 | SÁCH HƯỚNG DẪN | 95.534 đ |
| 77330MGZJ80ZE | TAY DẮT SAU PHẢI *NH303M* | 1.022.868 đ |
| 77330MGZJ80ZB | TAY DẮT SAU PHẢI *NH436M, R381C* | 970.704 đ |
| 77340MGZJ80ZD | TAY DẮT SAU TRÁI *NH303M* | 1.019.466 đ |
| 77340MGZJ80ZB | TAY DẮT SAU TRÁI *NH436M, R381C* | 968.436 đ |
| 77871MCAG71 | TEM CẢNH BÁO TÚI KHÍ | 82.782 đ |
| 77872MCAG71 | TEM CẢNH BÁO TÚI KHÍ | 47.628 đ |
| 77961MKCA30 | THÂN TÚI KHÍ | 783.838 đ |
| 77960MKCA31 | TÚI KHÍ | 9.811.210 đ |
| 80103K1FV00 | TẤM CHẮN BẢO VỆ ĐUÔI XE | 22.248 đ |
| 80103K27V00 | TẤM CHẮN BẢO VỆ ĐUÔI XE | 26.082 đ |
| 77460010300 | ĐẦU NỐI, 42 X 47 MM | 287.972 đ |
| 77460030400 | ĐẦU NỐI, ĐƯỜNG KÍNH TRONG 35 MM | 367.600 đ |
| 77505KWN900 | ĐỆM KHÓA HỘC ĐỒ TRƯỚC TRÁI | 24.255 đ |
| 77302KW7900 | ĐỆM ĐÈN PHA | 17.585 đ |
| 80102K27V00 | ỐP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 20.127 đ |
| 80102K2ZV00 | ỐP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 20.324 đ |
| 80102K60T00 | ỐP BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 34.531 đ |
| 77305MKJD00 | ỐP GHẾ SAU | 49.896 đ |
| 77271MKPJ00 | ỐP SAU PHẢI B | 683.802 đ |
| 77255MJWJ00 | ỐP SAU TRÁI | 62.370 đ |
| 77281MKPJ00 | ỐP SAU TRÁI B | 683.802 đ |
| 80102MKJD00 | ỐP ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 266.490 đ |
| 80103K0FT00 | ỐP ĐÈN SOI SÁNG BIỂN SỐ | 81.648 đ |
| 80103K0G900 | ỐP ĐÈN SOI SÁNG BIỂN SỐ | 20.412 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Xuân Trúc, Hưng Yên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Xuân Trúc, Hưng Yên có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Xuân Trúc, Hưng Yên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hưng Yên thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hưng Yên:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hưng Yên và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Xuân Trúc, Hưng Yên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.