Thứ ba, 26/05/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Ayun cho khu vực Ayun, Gia Lai: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Ayun thuộc ngoại thành Gia Lai, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ayun chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Ayun, Gia Lai, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ayun, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77301124000 | BẠC BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 9.424 đ |
| 77326MJSJ70 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 80107MGZJ00 | CAO SU BÌNH ẮC QUY | 42.588 đ |
| 77327MJSJ70 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77306MKJD01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 248.619 đ |
| 77310MJWJ00 | DÂY ĐAI YÊN XE | 245.166 đ |
| 77310MKFD40 | DÂY ĐAI YÊN XE | 340.699 đ |
| 77310MKRD10 | DÂY ĐAI YÊN XE | 413.213 đ |
| 77310MKSE00ZA | DÂY ĐAI YÊN XE *NH1* | 492.633 đ |
| 77490010000 | DỤNG CỤ ĐÓNG VÒNG BI | 421.049 đ |
| 77582K26900 | GIÁ BẮT DÂY CÁP KHÓA YÊN | 17.266 đ |
| 77582MJWJ80 | GIÁ CÁP KHÓA YÊN | 81.722 đ |
| 77321MKSE00 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE | 89.779 đ |
| 77582MLCD00 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE | 81.722 đ |
| 77322MKSE00 | GIÁ GIỮ KHOÁ YÊN XE B | 24.172 đ |
| 80124MKSE00 | GIÁ ĐỠ HỘP ẮC QUY A | 154.236 đ |
| 80111MKCA00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 479.972 đ |
| 80122MKSE00 | HỘP ẮC QUY DƯỚI | 410.911 đ |
| 77302MEE000 | LÒ XO KHÓA YÊN XE | 26.964 đ |
| 77430MKJD10 | MIẾNG ỐP YÊN | 1.001.379 đ |
| 77413MKFD60 | MÁ YÊN XE | 700.966 đ |
| 80120KWWA00 | NẮP KHOÁ YÊN | 6.902 đ |
| 80120K57V00 | NẮP KHÓA YÊN | 4.666 đ |
| 80112MKCA00 | TẤM NẸP BÌNH ẮC QUY | 197.974 đ |
| 77302124000 | VÒNG ĐỆM YÊN XE | 26.964 đ |
| 80123MKSE00 | VỎ HỘP ẮC QUY | 164.595 đ |
| 77300MKSE01ZB | YÊN SAU *NH1* | 4.203.738 đ |
| 77300MKSE21ZB | YÊN SAU *NH1* | 4.203.738 đ |
| 77300MKSE21ZA | YÊN SAU *PBA04* | 4.203.738 đ |
| 77300MKSE01ZA | YÊN SAU *R138* | 4.203.738 đ |
| 77300MKJD91 | YÊN XE SAU | 3.222.828 đ |
| 77300MKPDN1 | YÊN XE SAU | 1.131.732 đ |
| 77300MKRD11 | YÊN XE SAU | 1.949.346 đ |
| 77300MKJD01 | YÊN XE SAU *NH1* | 3.929.310 đ |
| 77300MKND51ZA | YÊN XE SAU *NH1* | 2.812.320 đ |
| 77300MKYD51ZA | YÊN XE SAU *NH1* | 2.351.916 đ |
| 77300MKYD51ZB | YÊN XE SAU *NH1* | 2.377.998 đ |
| 77300MLAA00ZC | YÊN XE SAU *NH1* | 2.956.338 đ |
| 77300MKND51ZB | YÊN XE SAU *NH436* | 2.842.938 đ |
| 77500MKCA31ZA | YÊN XE SAU SƯỞI ẤM | 7.681.716 đ |
| 77500MKCL01ZB | YÊN XE SAU SƯỞI ẤM *NH1* | 9.240.966 đ |
| 77350K0GT20 | ĐĨA A KHÓA YÊN XE | 145.028 đ |
| 77360K0GT20 | ĐĨA B KHÓA YÊN XE | 145.028 đ |
| 77410MKFD60ZD | ỐP YÊN XE *R380* | 4.479.300 đ |
| 77400MKJE60ZA | ỐP YÊN XE*NHB01* | 5.513.508 đ |
| 77400MKJE60ZB | ỐP YÊN XE*PB417* | 5.513.508 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18381011010 | (G2) ỐNG THOÁT NƯỚC | 51.583 đ |
| 18400KBG810 | (G2) ỐNG XẢ BÊN TRÁI | 8.233.974 đ |
| 18361GCVJ00 | (G2) Ốp bảo vệ ống xả | 994.518 đ |
| 18422KPH880 | BẠC CÁCH ỐNG XẢ | 14.135 đ |
| 18422K87A00 | BẠC LÓT | 22.275 đ |
| 18422KBA900 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 8.246 đ |
| 18422KPH900 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 8.246 đ |
| 18422MB0000 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 248.533 đ |
| 18422MR1000 | BẠC ĐỆM 8MM | 36.343 đ |
| 18420MGZJ00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 25.792 đ |
| 18422K0Z900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 43.377 đ |
| 18422K26900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 22.275 đ |
| 18422KAF700 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 14.135 đ |
| 18422KGC900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 10.409 đ |
| 18422MGCJB0 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 207.502 đ |
| 18422MKFD40 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18423MFJD00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 58.617 đ |
| 18423MGCN20 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 83.236 đ |
| 18423MGZJ00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 18.758 đ |
| 18423MKSE20 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 270.808 đ |
| 18424MJED00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ PHẢI | 24.619 đ |
| 18424MKND50 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ PHẢI | 31.653 đ |
| 18423MJED00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ TRÁI | 28.136 đ |
| 18423MKND50 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ TRÁI | 29.309 đ |
| 1837AKZVA20 | BỘ PHỤ KIỆN KỈ NIỆM 20 NĂM HVN | 386.740 đ |
| 18805141J20 | BỘ TẤM LỌC GIÓ | 218.692 đ |
| 18600KPH701 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 501.841 đ |
| 18600KYZV01 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 606.583 đ |
| 18600KZVV31 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 611.187 đ |
| 18640KYZ900 | BỘ ỐNG CẤP KHÍ | 37.984 đ |
| 18370KZVV30 | Bộ tấm cách nhiệt ống xả | 74.816 đ |
| 18600KTL741 | Bộ van hút khí | 511.049 đ |
| 18600KVB901 | Bộ van hút khí | 500.690 đ |
| 18600KWWB21 | Bộ van hút khí | 436.233 đ |
| 18640KVB900 | Bộ ống cấp khí | 51.796 đ |
| 18421KE8000 | CAO SU BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 5.920 đ |
| 18421MB0000 | CAO SU ỐNG XẢ | 14.964 đ |
| 18421MFL000 | CAO SU ỐNG XẢ | 139.273 đ |
| 18421MGZJ00 | CAO SU ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18421MJPG50 | CAO SU ỐNG XẢ | 142.726 đ |
| 18421MKCA00 | CAO SU ỐNG XẢ | 239.411 đ |
| 18422MFJD10 | CAO SU ỐNG XẢ | 249.770 đ |
| 18422MGZJ00 | CAO SU ỐNG XẢ | 42.588 đ |
| 18422MKCA00 | CAO SU ỐNG XẢ | 93.232 đ |
| 18422KR3870 | CAO SU ỐNG XẢ A | 44.890 đ |
| 18443MCWD60 | CAO SU ỐP BẢO VỆ | 35.682 đ |
| 18380K1BT00 | CỤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 212.058 đ |
| 18380K53D00 | CỤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 569.268 đ |
| 18601KEA741 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 71.363 đ |
| 18601MCH003 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 368.324 đ |
| 18601MCJ003 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 220.994 đ |
| 18380K1ZJ10 | Cụm cách nhiệt ống xả | 133.812 đ |
| 18601GFM890 | Cụm van lưỡi gà | 127.763 đ |
| 18645MT4730 | GIOĂNG ỐNG CẤP KHÍ | 11.565 đ |
| 18391HB7000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 59.789 đ |
| 18391K53D00 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 249.770 đ |
| 18391MB0891 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 192.262 đ |
| 18391MEL000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 245.016 đ |
| 18391MGPD60 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18391MJWJ01 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 80.891 đ |
| 18391ML0003 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 211.019 đ |
| 18391ML8000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 222.742 đ |
| 18391MN1670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 67.995 đ |
| 18391MN5650 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 329.424 đ |
| 18392KYJ901 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 59.789 đ |
| 18392MG7750 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 182.883 đ |
| 18392MJ4670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 222.742 đ |
| 18655KTW900 | GIÁ | 368.324 đ |
| 18656K53D00 | GIÁ | 384.438 đ |
| 18620K57V00 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 20.719 đ |
| 18620K89V00 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 17.266 đ |
| 18620KPH700 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 116.253 đ |
| 18620KZVV30 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 33.998 đ |
| 18625KTL740 | GIÁ BẮT VAN HÚT KHÍ | 161.142 đ |
| 18661MJED00 | GIÁ ĐỠ PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 24.172 đ |
| 18661MKCA00 | GIÁ ĐỠ PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 64.457 đ |
| 18645KVY900 | Gioăng ống cấp khí | 16.115 đ |
| 18620KWWB20 | Giá bắt Bộ van hút khí | 18.417 đ |
| 18620KYZ900 | Giá bắt Bộ van hút khí | 20.719 đ |
| 18620K03M60 | Giá bắt bộ van hút khí | 33.380 đ |
| 18620K03V40 | Giá bắt bộ van hút khí | 23.021 đ |
| 18620K07940 | Giá bắt bộ van hút khí | 34.531 đ |
| 18620K07V00 | Giá bắt bộ van hút khí | 35.682 đ |
| 18620K89H00 | Giá bắt bộ van hút khí | 17.266 đ |
| 18532634670 | KẸP 21.5 | 55.100 đ |
| 18381K53D00 | NẮP CHẮN ĐUÔI ỐNG XẢ | 216.594 đ |
| 18612K87A00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 79.420 đ |
| 18612KYJ900 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 88.628 đ |
| 18612MGZJ00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 154.236 đ |
| 18612MJPG50 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 406.307 đ |
| 18612MJWJ00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 139.273 đ |
| 18612MKGA00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 139.273 đ |
| 18612MKKD00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 542.126 đ |
| 18370KTW900 | NẮP ỐNG XẢ | 83.916 đ |
| 18612KGF911 | Nắp van lưỡi gà | 239.411 đ |
| 18651MKCA00 | NỐI 2 ĐẦU | 101.289 đ |
| 18804KVB900 | Phớt bầu lọc gió | 11.565 đ |
| 18801KVB900 | THÂN GIÁ ĐẶT LỌC GIÓ | 24.172 đ |
| 18805KVB900 | Tấm lọc gió (asv) | 18.417 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18601KGB611 | VAN LƯỠI GÀ | 413.213 đ |
| 18371MLBD00 | ĐAI KẸP ỐNG XẢ | 185.228 đ |
| 18371K26900 | ĐAI ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18371MGPD60 | ĐAI ỐNG XẢ | 257.912 đ |
| 18371MKSE20 | ĐAI ỐNG XẢ | 379.834 đ |
| 18372MM5640 | ĐAI ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18373K33D00 | ĐAI ỐNG XẢ | 128.956 đ |
| 18373K45NL0 | ĐAI ỐNG XẢ | 153.575 đ |
| 18373KAB000 | ĐAI ỐNG XẢ | 155.920 đ |
| 18374ML0000 | ĐAI ỐNG XẢ | 354.043 đ |
| 18374MN1670 | ĐAI ỐNG XẢ | 128.956 đ |
| 18375MKCA00 | ĐAI ỐNG XẢ | 289.565 đ |
| 18376413000 | ĐAI ỐNG XẢ | 55.100 đ |
| 18376MG7000 | ĐAI ỐNG XẢ | 216.881 đ |
| 18376MKCA00 | ĐAI ỐNG XẢ | 289.565 đ |
| 18376MT3000 | ĐAI ỐNG XẢ | 529.891 đ |
| 18366GW8670 | ĐỆM A BẢO VỆ ỐNG XẢ | 117.404 đ |
| 18365K40F00 | ĐỆM CAO SU | 7.005 đ |
| 18365K77V00 | ĐỆM CAO SU | 8.173 đ |
| 18422MJPG50 | ĐỆM CAO SU | 119.578 đ |
| 18365MEED00 | ĐỆM CAO SU 8.5X13X2.5 | 7.005 đ |
| 18421K26900 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 9.252 đ |
| 18421K26B00 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 8.173 đ |
| 18421K75A50 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 71.363 đ |
| 18421K89V70 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 5.920 đ |
| 18421K94T00 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 54.098 đ |
| 18421KPM940 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 57.551 đ |
| 18421MGCJB0 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 95.534 đ |
| 18651K53D00 | ỐNG A | 90.930 đ |
| 18652KPH700 | ỐNG A DẪN KHÍ AI | 85.175 đ |
| 18651K1BT20 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 37.984 đ |
| 18651K87A00 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 52.947 đ |
| 18651MJEDB0 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 66.759 đ |
| 18651MKGA00 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 52.947 đ |
| 18651MKND50 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 141.575 đ |
| 18652KTL740 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ | 86.326 đ |
| 18652MKCA00 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ PHẢI | 231.354 đ |
| 18653MKCA00 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ TRÁI | 341.850 đ |
| 18651KTW900 | ỐNG A VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 87.477 đ |
| 18651MKJD00 | ỐNG AICV A | 200.276 đ |
| 18651MKJE50 | ỐNG AICV A | 200.276 đ |
| 18652MFND00 | ỐNG AICV B | 69.061 đ |
| 18653MFND00 | ỐNG AICV C | 69.061 đ |
| 18652K53D00 | ỐNG B | 75.967 đ |
| 18652K1BT00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 33.380 đ |
| 18652K87A00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 61.004 đ |
| 18653MGZD00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 34.531 đ |
| 18653KTL740 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ | 156.538 đ |
| 18653KWWB20 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ | 112.799 đ |
| 18662MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ PHẢI | 170.350 đ |
| 18663MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ TRÁI | 219.843 đ |
| 18652KTW900 | ỐNG B VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 40.286 đ |
| 18654KPH700 | ỐNG C DẪN KHÍ AI | 52.947 đ |
| 18654KTL740 | ỐNG C VAN CẤP KHÍ | 86.326 đ |
| 18640KRS600 | ỐNG CẤP KHÍ | 62.100 đ |
| 18640KWB920 | ỐNG CẤP KHÍ | 34.662 đ |
| 18652KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ (AI) | 157.689 đ |
| 18654KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ C (AI) | 73.665 đ |
| 18655KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ PB | 93.232 đ |
| 18654KWWA80 | ỐNG NỐI C VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 110.497 đ |
| 18655KTL740 | ỐNG PB | 52.947 đ |
| 18613MGZJ00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 28.776 đ |
| 18613MLBD00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 71.363 đ |
| 18652K0AE10 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 79.420 đ |
| 18653MJED00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ PHẢI | 44.890 đ |
| 18653MKND50 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ PHẢI | 43.739 đ |
| 18654MJED00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ TRÁI | 25.323 đ |
| 18654MKND50 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ TRÁI | 35.682 đ |
| 18651K0AE10 | ỐNG PHUN KHÍ ĐỘNG CƠ | 52.947 đ |
| 18655KVB900 | ỐNG VAN HÚT KHÍ (PB) | 109.346 đ |
| 18655KYZ900 | ỐNG VAN HÚT KHÍ (PB) | 40.286 đ |
| 18613MKSE00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 303.867 đ |
| 18613MLAA00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 191.068 đ |
| 18652KVB900 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 250.921 đ |
| 18652KWWA80 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 104.742 đ |
| 18652KYZ900 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 125.461 đ |
| 18653MKSE00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 303.867 đ |
| 18653MLAA00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 153.085 đ |
| 18653MLBD00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 64.457 đ |
| 18400MKCA00 | ỐNG XẢ BÊN TRÁI | 78.919.596 đ |
| 18425MKCA00 | ỐP TRONG ỐNG XẢ TRÁI | 1.458.324 đ |
| 18425MKCA10 | ỐP TRONG ỐNG XẢ TRÁI | 1.458.324 đ |
| 18455MKCA00 | ỐP TÚI BẢO VỆ BÊN TRÁI | 346.455 đ |
| 18380MKSE20 | ỐP ĐUÔI ỐNG XẢ | 1.694.196 đ |
| 18415MKCA01 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 5.388.768 đ |
| 18415MKCA11 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 5.388.768 đ |
| 18651K1BT00 | Ống A phun khí điện từ | 39.135 đ |
| 18652KZVV30 | Ống A van cấp khí | 43.377 đ |
| 18653KPH700 | Ống B van kiểm soát khí | 209.484 đ |
| 18654KZVV30 | Ống C van cấp khí | 16.413 đ |
| 18654KWWA00 | Ống nối C van kiểm soát khí | 146.179 đ |
| 18652KWWB20 | Ống van kiểm soát khí | 141.575 đ |
| 18653KYZ900 | ống b van cấp khí | 130.065 đ |
| 18651KVG900 | ống dẫn khí A (ai) | 947.282 đ |
| 18640KPW900 | ống hút khí tốc độ | 42.906 đ |
| 18640KVG900 | ống khí tốc độ | 85.580 đ |
| 18651KVB900 | ống nối A van kiểm soát khí | 39.135 đ |
| 18654KVB900 | ống nối C van kiểm soát khí | 41.437 đ |
| 18654KYZ900 | ống nối C van kiểm soát khí | 127.763 đ |
Với cửa hàng, gara ở Ayun, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ayun, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Ayun, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ayun, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ayun, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Ayun, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Gia Lai theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Gia Lai và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ayun, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.