Thứ tư, 27/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ia Grai cho hoạt động kinh doanh tại Ia Grai, Gia Lai? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Ia Grai thuộc vùng ven Gia Lai, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ia Grai chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Ia Grai, Gia Lai và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Ia Grai sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ia Grai, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ia Grai, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ia Grai, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 80129MEG000 | CAO SU GƯƠNG XE | 23.021 đ |
| 81255MKCA00 | CÁP TÚI YÊN | 229.051 đ |
| 81270KTF980 | DÂY ĐAI SÁCH HƯỚNG DẪN | 87.477 đ |
| 81301K0RV00 | GIOĂNG HỘP ĐỰNG ẮC QUY | 12.722 đ |
| 81251K97T10 | HỘP A BÌNH ẮC QUY | 223.296 đ |
| 81260K2SN00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 46.041 đ |
| 81320K2ZV00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 47.192 đ |
| 81320K35V00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 52.947 đ |
| 81320K96V01 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 43.739 đ |
| 81320KWN901 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 154.236 đ |
| 81320KWN306 | HỘP ĐỰNG ẮC QUY | 111.648 đ |
| 81251K1YJ60 | Hộp A bình ắc quy | 229.051 đ |
| 81320K1ZJ10 | Hộp bình ắc quy | 63.306 đ |
| 81320K1ZU10 | Hộp bình ắc quy | 64.457 đ |
| 81320KWN711 | Hộp bình ắc quy | 47.192 đ |
| 80129MKSE00 | KHAY ĐỰNG ẮC QUY | 726.288 đ |
| 81256K1YJ60 | Kẹp giữ bình ắc quy A | 25.323 đ |
| 81253K53D00 | LÒ XO CHỐT YÊN XE | 76.202 đ |
| 81300K0RV00 | NẮP BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
| 81255K2VN30 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 57.551 đ |
| 81290KWN900 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 62.155 đ |
| 81322K2ZV00 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 9.252 đ |
| 81322K35V00 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 23.021 đ |
| 81322K97T00 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 21.870 đ |
| 81255K2SV00 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 32.229 đ |
| 81255K2SV10 | NẮP HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 32.229 đ |
| 81320MKCA30ZA | NẮP TÚI YÊN PHẢI | 12.913.992 đ |
| 81320MKCEC0ZA | NẮP TÚI YÊN PHẢI | 13.922.118 đ |
| 81320MKCJG0ZB | NẮP TÚI YÊN PHẢI | 12.934.404 đ |
| 81320MKCEC0ZB | NẮP TÚI YÊN PHẢI *NHB53* | 13.196.358 đ |
| 81320MKCW40ZB | NẮP TÚI YÊN PHẢI *NHC52* | 12.997.908 đ |
| 81320MKCW40ZC | NẮP TÚI YÊN PHẢI *R367* | 12.997.908 đ |
| 81320MKCEC0ZC | NẮP TÚI YÊN PHẢI *R367C* | 12.997.908 đ |
| 81251K0RV00 | NẮP ĐẬY HỘP ẮC QUY | 5.838 đ |
| 81322K1ZJ10 | Nắp hộp bình ắc quy | 29.927 đ |
| 81251GGZJ00 | Nắp đậy hộp ắc quy | 42.588 đ |
| 81251GJAJ00 | Nắp đậy hộp ắc quy | 33.380 đ |
| 81311MKCA00 | THÂN TÚI YÊN PHẢI | 11.598.552 đ |
| 81181MKCL00 | VÒNG ĐỆM YÊN XE | 496.086 đ |
| 81255KZVT00 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 20.790 đ |
| 81257K26B00 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 81257KWC900 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 3.552 đ |
| 81257KZR600 | ĐỆM LÓT BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 81257KPH900 | Đệm lót bình ắc quy | 9.252 đ |
| 81259K0GT20 | ỐNG DẪN BÌNH ẮC QUY | 44.890 đ |
| 81321KWN710 | Ống dẫn bình ắc quy | 20.719 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19052KA3710 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 53.927 đ |
| 19052MAC680 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 41.032 đ |
| 19052MB0000 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 64.478 đ |
| 19052MFGD00 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 52.755 đ |
| 19052MGH640 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 35.170 đ |
| 18900MKF315 | BỘ CÁP ỐNG XẢ | 1.736.875 đ |
| 19005KTF980 | BỘ QUẠT LÀM MÁT | 2.702.572 đ |
| 18900MKF305 | Bộ cáp ống xả | 2.101.745 đ |
| 19051KA4000 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT | 10.409 đ |
| 19051KGB610 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT | 7.005 đ |
| 19051MB2000 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT | 44.890 đ |
| 19021MENA30 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT | 256.676 đ |
| 19051KA3710 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT | 35.682 đ |
| 19051KA3830 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT | 51.796 đ |
| 19020KPPT01 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 20.324 đ |
| 19020KVZ631 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 511.049 đ |
| 19020MFAD01 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 673.341 đ |
| 19020MFGD01 | CÁNH QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 187.615 đ |
| 19070MFL003 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 662.982 đ |
| 19070MKRD10 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 718.231 đ |
| 19020MGSD31 | CÁNH QUẠT TẢN NHIỆT | 31.078 đ |
| 18910MKFD42 | CÁP ĐIỀU KHIỂN A MÔ TƠ SERVO | 1.400.780 đ |
| 18910MKRD10 | CÁP ĐIỀU KHIỂN A SU PÁP XẢ | 1.496.313 đ |
| 18910MKSE20 | CÁP ĐIỀU KHIỂN A XU PÁP XẢ | 2.261.735 đ |
| 18920MKFD42 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B MÔ TƠ SERVO | 978.359 đ |
| 18920MKRD10 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B SU PÁP XẢ | 1.322.511 đ |
| 18920MKSE20 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B XU PÁP XẢ | 1.998.154 đ |
| 19015MKCA00 | DẪN HƯỚNG KHÍ KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.282.226 đ |
| 19025MKCA00 | DẪN HƯỚNG KHÍ KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.171.729 đ |
| 19055KPC871 | GIOĂNG NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 28.776 đ |
| 18950MKSE20 | GIÁ BẮT ỐP ỐNG XẢ | 210.635 đ |
| 19050K56N10 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 11.565 đ |
| 19010GJB305 | Két tản nhiệt (COO) | 549.032 đ |
| 19010GGE901 | KÉT TẢN NHIỆT | 3.040.969 đ |
| 19010GGE941 | KÉT TẢN NHIỆT | 3.473.749 đ |
| 19010K0AE11 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.249.074 đ |
| 19010K1WD01 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.044.194 đ |
| 19010K27V51 | KÉT TẢN NHIỆT | 465.140 đ |
| 19010K45NL1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.143.181 đ |
| 19010K53D01 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.964.775 đ |
| 19010K56N01 | KÉT TẢN NHIỆT | 818.588 đ |
| 19010K87T51 | KÉT TẢN NHIỆT | 7.640.405 đ |
| 19010K94T01 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.720.760 đ |
| 19010KGF901 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.879.828 đ |
| 19010KPR901 | KÉT TẢN NHIỆT | 7.461.998 đ |
| 19010KPZ901 | KÉT TẢN NHIỆT | 4.794.394 đ |
| 19010KTF641 | KÉT TẢN NHIỆT | 6.148.696 đ |
| 19010KVB902 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.584.941 đ |
| 19010KVG901 | KÉT TẢN NHIỆT | 1.602.206 đ |
| 19010KWN711 | KÉT TẢN NHIỆT | 558.240 đ |
| 19010KWN781 | KÉT TẢN NHIỆT | 575.505 đ |
| 19010KZR601 | KÉT TẢN NHIỆT | 528.413 đ |
| 19010KZY701 | KÉT TẢN NHIỆT | 560.027 đ |
| 19010MJED01 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.808.465 đ |
| 19010MJEDF1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.930.472 đ |
| 19010MJWD51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.217.997 đ |
| 19010MJWD91 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.329.645 đ |
| 19010MKFD41 | KÉT TẢN NHIỆT | 19.426.747 đ |
| 19010MKGD51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.464.313 đ |
| 19010MKGT81 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.078.725 đ |
| 19010MKJD01 | KÉT TẢN NHIỆT | 13.701.624 đ |
| 19010MKJE51 | KÉT TẢN NHIỆT | 13.701.624 đ |
| 19010MKND11 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.803.861 đ |
| 19010MKND51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.863.713 đ |
| 19010MKNT51 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.860.260 đ |
| 19010MKPD01 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.440.142 đ |
| 19010MKPD41 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.245.621 đ |
| 19010MKPD81 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.433.236 đ |
| 19010MKPDN1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.351.514 đ |
| 19010MKPDP1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.162.748 đ |
| 19010MKPDQ1 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.343.457 đ |
| 19010MKRD11 | KÉT TẢN NHIỆT | 16.394.987 đ |
| 19010MKYT61 | KÉT TẢN NHIỆT | 2.921.264 đ |
| 19010MLAA01 | KÉT TẢN NHIỆT | 9.384.185 đ |
| 19010MLBT01 | KÉT TẢN NHIỆT | 11.893.387 đ |
| 19010MKCE21 | KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 33.254.981 đ |
| 19010MKSE01 | KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 20.697.462 đ |
| 19020MKSE01 | KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 20.697.462 đ |
| 19060MKCA01 | KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 10.962.220 đ |
| 19010GGZJ01 | Két tản nhiệt | 601.979 đ |
| 19010KVG951 | Két tản nhiệt | 1.515.234 đ |
| 19010KZY901 | Két tản nhiệt | 620.395 đ |
| 19010KZY951 | Két tản nhiệt | 639.962 đ |
| 19035K04931 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 138.122 đ |
| 19035K94T01 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 138.122 đ |
| 19035KVZ631 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 330.340 đ |
| 19035MFL003 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 232.505 đ |
| 19039MEL003 | LỌC NƯỚC LÀM MÁT | 319.981 đ |
| 19039KGF900 | Lọc nước làm mát | 96.210 đ |
| 19015K0AE11 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 103.591 đ |
| 19015K15921 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 55.249 đ |
| 19015K1BT01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 817.218 đ |
| 19015K53D01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 679.096 đ |
| 19015K56N01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 27.099 đ |
| 19015K87A01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 119.706 đ |
| 19015K94T01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 78.269 đ |
| 19015MGZJ01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 139.273 đ |
| 19015MJED01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 174.954 đ |
| 19015MKJD01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 1.171.729 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19015MLAA01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 902.392 đ |
| 19015MLBD01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 906.996 đ |
| 19016MKCA01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT | 1.161.370 đ |
| 19015MFLD21 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 736.647 đ |
| 19015MKSE01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.770.254 đ |
| 19016MKFD41 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 666.435 đ |
| 19025MKSE01 | LỒNG QUẠT KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.770.254 đ |
| 19030K0AE11 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 985.265 đ |
| 19030K15921 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 734.345 đ |
| 19030K1WD01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.098.064 đ |
| 19030K1WD61 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.121.084 đ |
| 19030K53D01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.254.601 đ |
| 19030K56N01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 363.720 đ |
| 19030K94T01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 738.949 đ |
| 19030MFLD21 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 3.302.248 đ |
| 19030MJED01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.369.702 đ |
| 19030MKJD01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 3.712.008 đ |
| 19030MKND51 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.366.249 đ |
| 19030MLBD01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 2.868.317 đ |
| 19080K87A01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 860.956 đ |
| 19080MGZJ01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 1.040.514 đ |
| 19080MKFD41 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT | 2.826.881 đ |
| 19030MKCA01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT PHẢI | 6.696.577 đ |
| 19035MKCA01 | MÔ TƠ QUẠT LÀM MÁT TRÁI | 3.712.008 đ |
| 18835KVB900 | NẮP BẦU LỌC GIÓ (ASV) | 21.870 đ |
| 19037GEE710 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 604.281 đ |
| 19037K12941 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 119.706 đ |
| 19037K15921 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 158.840 đ |
| 19037K27V51 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 97.102 đ |
| 19037K40F01 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 86.326 đ |
| 19037KVB902 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 156.943 đ |
| 19037KVB931 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 141.575 đ |
| 19037KZZG41 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 293.508 đ |
| 19045KGH901 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 231.463 đ |
| 19045KPC871 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 224.447 đ |
| 19037K60E11 | Nắp két tản nhiệt | 87.477 đ |
| 19037MCAB31 | Nắp két tản nhiệt | 116.253 đ |
| 19037MCAG61 | Nắp két tản nhiệt | 222.145 đ |
| 19045KVG951 | Nắp két tản nhiệt | 225.598 đ |
| 19049K27V51 | PHỚT O A | 7.005 đ |
| 19051K27V51 | PHỚT O B | 8.173 đ |
| 19052K27V51 | PHỚT O C | 8.173 đ |
| 19020MJNA01 | QUẠT GIÓ | 818.369 đ |
| 19046MCAG61 | TEM NẮP KÉT NƯỚC TẢN NHIỆT | 51.796 đ |
| 19046KVB902 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 23.021 đ |
| 19046KVB930 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 10.409 đ |
| 19055K12941 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 17.266 đ |
| 19055K27V51 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 4.736 đ |
| 19055K60E11 | TEM NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 5.920 đ |
| 19046K15921 | Tem nắp chụp két tản nhiệt | 44.890 đ |
| 19046PAAA00 | Tem nắp két nước tản nhiệt | 72.514 đ |
| 19046KVB901 | Tem nắp két tản nhiệt | 34.531 đ |
| 19032K87A00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 207.182 đ |
| 19032K87A30 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 171.501 đ |
| 19032K87A31 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 174.954 đ |
| 19032MLAA00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 1.642.492 đ |
| 19032MLBD00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT | 484.576 đ |
| 19031MKSE00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 592.771 đ |
| 19032MKSE00 | TẤM BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 592.771 đ |
| 19050KTF980 | TẤM ỐP GIỮA DẪN KHÍ KÉT TẢN NH | 171.501 đ |
| 19051KTF980 | VÀNH ĐAI TRƯỚC KÉT TẢN NHIỆT | 217.541 đ |
| 19016KEA003 | VÍT NÓN CỤT 4X8.5 | 16.115 đ |
| 19036MLAA00 | ĐAI NẸP DÂY ĐIỆN | 72.514 đ |
| 19014KEA003 | ĐAI ỐC | 41.437 đ |
| 19060MFL000 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 673.341 đ |
| 19060MFND00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 873.617 đ |
| 19060MGZJ00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 96.685 đ |
| 19060MGZJ80 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 126.612 đ |
| 19060MJED00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 554.510 đ |
| 19061MJPG50 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 870.164 đ |
| 19063MJED00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 112.799 đ |
| 19064KPP900 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 82.873 đ |
| 19060MKRD10 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC BẰNG NHÔM | 565.146 đ |
| 19071MEC003 | ỐC KÉT TẢN NHIỆT | 25.792 đ |
| 19017K1WD00 | ỐNG BÌNH CHỨA DUNG DỊCH LÀM MÁT | 206.031 đ |
| 19063K94T00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 57.551 đ |
| 19063K15920 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 41.437 đ |
| 19067K0AE10 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 64.457 đ |
| 19067K87A00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 96.685 đ |
| 19062K15920 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 66.759 đ |
| 19062K87A00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 132.367 đ |
| 19062K94T00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 92.081 đ |
| 19017K53D00 | ỐNG NỐI DẪN NHIÊN LIỆU | 473.066 đ |
| 19062K0AE10 | ỐNG TẢN NHIỆT RA | 124.310 đ |
| 19062K56N00 | ỐNG TẢN NHIỆT RA | 66.617 đ |
| 19062K56V50 | ỐNG TẢN NHIỆT RA | 54.098 đ |
| 19061K56N00 | ỐNG TẢN NHIỆT VÀO | 50.645 đ |
| 19061K15920 | ỐNG ĐIỀU HÒA NHIỆT | 27.625 đ |
| 19061K94T00 | ỐNG ĐIỀU HÒA NHIỆT | 37.984 đ |
| 19063K56N00 | ỐNG ĐẦU KÉT TẢN NHIỆT RA | 230.202 đ |
| 19035MKSE00 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.513.579 đ |
| 19035MKSE20 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 1.770.254 đ |
| 19036MKSE00 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.513.579 đ |
| 19036MKSE20 | ỐP KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 1.770.254 đ |
| 19015MKRD11 | ỐP PHẢI | 611.226 đ |
| 19033MLAA00 | ỐP PHẢI CẠNH KÉT NƯỚC | 569.750 đ |
| 19016MKRD11 | ỐP TRÁI | 867.510 đ |
| 19034MLAA00 | ỐP TRÁI CẠNH KÉT NƯỚC | 569.750 đ |
| 19040KGF900 | ống nối 3 chiều | 87.477 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ia Grai, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ia Grai, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ia Grai, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Gia Lai thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Gia Lai:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ia Grai, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.