Thứ năm, 28/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Đức Cơ số lượng cho thị trường Đức Cơ, Gia Lai? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Đức Cơ vùng biên giới Đức Cơ, cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đức Cơ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Đức Cơ, Gia Lai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Đức Cơ, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Kinh doanh phụ tùng ở Đức Cơ bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đức Cơ, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đức Cơ, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505K26900 | TEM DÁN THÔNG SỐ LỐP | 27.216 đ |
| 87505K26B40 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 28.350 đ |
| 87505K0RVC1 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 34.164 đ |
| 87505K1FV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 13.673 đ |
| 87505K1NV91 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 30.618 đ |
| 87505K2CK00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K3AV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K3AV90 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 15.315 đ |
| 87505K1FH00 | TEM LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K12910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K12930 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12940 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K26C40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K27V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K2TJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K0ZV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 11.394 đ |
| 87505K1WD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.814 đ |
| 87505K2EV30 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.562 đ |
| 87505K1NV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 13.673 đ |
| 87505K29V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 14.742 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K26910 | Tem dán thông số lốp | 38.556 đ |
| 87505K26930 | Tem dán thông số lốp | 40.824 đ |
| 87505K26970 | Tem dán thông số lốp | 22.680 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36U00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K12T00 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 9.116 đ |
| 87505K1YD10 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 17.010 đ |
| 87505K1ZA00 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K1ZJ10 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
| 87505K36C00 | Tem thông số lốp | 43.092 đ |
| 87505K36J00 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36N10 | Tem thông số lốp | 14.742 đ |
| 87505K36N11 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19343MAL600 | BẠC ĐỆM VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 22.275 đ |
| 19416GGM900 | Bạc đệm | 7.029 đ |
| 19510GFM970 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 72.679 đ |
| 19510K01900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 165.976 đ |
| 19510K12V80 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 60.971 đ |
| 19510K1FV00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 44.035 đ |
| 19510K29V80 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 47.422 đ |
| 19510K2CV00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 81.295 đ |
| 19510K35J00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 61.004 đ |
| 19510K40F00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 75.967 đ |
| 19510K44V00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 78.269 đ |
| 19510K59A10 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 70.212 đ |
| 19510K60B00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 53.068 đ |
| 19510K97T00 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 48.343 đ |
| 19510KVB900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 57.025 đ |
| 19510KWN900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 65.608 đ |
| 19510KYT900 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 86.940 đ |
| 19510KZR700 | CÁNH QUẠT LÀM MÁT | 68.875 đ |
| 19510GCC000 | Cánh quạt làm mát | 247.394 đ |
| 19510GGZJ00 | Cánh quạt làm mát | 41.437 đ |
| 19510GGZJ01 | Cánh quạt làm mát | 56.400 đ |
| 19317GET000 | GIÁ ĐỠ KẸP DÂY ĐIỆN | 64.457 đ |
| 19509MKCA00 | GIẮC KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 65.608 đ |
| 19509MKND10 | GIẮC ỐNG NƯỚC | 19.568 đ |
| 19342KGF910 | Gía bắt van khí điện từ | 47.192 đ |
| 19320KTF640 | Gía bắt van ổn nhiệt | 127.763 đ |
| 19505KS6700 | KẸP A ỐNG NƯỚC | 125.439 đ |
| 19509MM5003 | KẸP ỐNG 33-40 | 117.233 đ |
| 19509GE2003 | KẸP ỐNG D19 | 57.444 đ |
| 19509KPH900 | KẸP ỐNG D19 | 9.252 đ |
| 19505K45N00 | KẸP ỐNG NƯỚC | 10.602 đ |
| 19505ML3770 | KẸP ỐNG NƯỚC | 174.677 đ |
| 19506KGH900 | KẸP ỐNG NƯỚC | 18.417 đ |
| 19506KR1600 | KẸP ỐNG NƯỚC | 137.163 đ |
| 19507MAL600 | KẸP ỐNG NƯỚC | 42.204 đ |
| 19507MKCA00 | KẸP ỐNG NƯỚC | 95.534 đ |
| 19511R9G004 | KẸP ỐNG NƯỚC | 62.134 đ |
| 19531KTW900 | KẸP ỐNG NƯỚC | 21.102 đ |
| 19532K53D00 | KẸP ỐNG NƯỚC | 242.672 đ |
| 19504KY1003 | KẸP ỐNG NƯỚC 25MM | 101.289 đ |
| 19530K1WD00 | KẸP ỐNG NƯỚC A | 59.789 đ |
| 19530K1WD60 | KẸP ỐNG NƯỚC A | 57.551 đ |
| 19506KS6700 | KẸP ỐNG NƯỚC B | 90.270 đ |
| 19507KA3830 | KẸP ỐNG NƯỚC B | 151.230 đ |
| 19532K1BT00 | KẸP ỐNG NƯỚC B | 105.510 đ |
| 19532K1BT20 | KẸP ỐNG NƯỚC B | 103.591 đ |
| 19531MGZJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D27 | 26.964 đ |
| 19531MJWJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D27 | 18.758 đ |
| 19533MGZJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D30 | 37.515 đ |
| 19533MJWJ00 | KẸP ỐNG NƯỚC D30 | 24.619 đ |
| 19507MK4000 | KẸP ỐNG THÔNG HƠI | 150.058 đ |
| 19509KVB900 | Kẹp ống D19 | 16.413 đ |
| 19530K1BD40 | Kẹp ống nước | 61.004 đ |
| 19343KTW900 | NẮP CHẮN VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 19.568 đ |
| 19343K53D00 | NẮP CHỤP | 23.021 đ |
| 19381K1NV01 | PHỚT O | 8.173 đ |
| 19381KVB900 | PHỚT O | 36.899 đ |
| 19381KWN900 | PHỚT O VAN HẰNG NHIỆT | 32.229 đ |
| 19505KVB900 | Phanh cài | 10.445 đ |
| 19320MGZJ00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 344.152 đ |
| 19320MGZJ80 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 431.629 đ |
| 19321KYJ900 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 105.893 đ |
| 19321MKSE00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 799.952 đ |
| 19321MLAA00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 613.489 đ |
| 19346KGF910 | Tai bắt van khí điện từ | 36.833 đ |
| 19320MFJD01 | VAN HẰNG NHIỆT | 1.040.514 đ |
| 19505KPR900 | VỎ BỌC ỐNG NƯỚC A | 163.444 đ |
| 19342K04930 | ĐAI KẸP VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 31.078 đ |
| 19342KTW900 | ĐAI KẸP VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 28.136 đ |
| 19320MKFD41 | ĐIỀU HÒA NHIỆT | 859.805 đ |
| 19507GFM900 | ĐẦU NỐI 3 CHẠC | 12.722 đ |
| 19507KVB900 | ĐẦU NỐI 3 CHẠC | 16.608 đ |
| 19507MFND00 | ĐẦU NỐI 3 CHẠC | 166.897 đ |
| 19410MJED00 | ĐẦU NỐI THOÁT ĐẦU QUY LÁT | 124.267 đ |
| 19514MFJD00 | ĐẦU NỐI ỐNG 3 CHIỀU | 199.125 đ |
| 19528MKJD00 | ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 139.273 đ |
| 19507GGZJ00 | Đầu nối ống nước | 46.041 đ |
| 19511MFND00 | ỐNG 3 CHIỀU | 240.562 đ |
| 19501MJED00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT | 249.770 đ |
| 19501MLBD00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT | 316.528 đ |
| 19503MKFD40 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT | 298.112 đ |
| 19503MKJD00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 209.484 đ |
| 19511MLAA50 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI (DCT) | 238.260 đ |
| 19511MLAA00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI (MT) | 215.239 đ |
| 19501MKJD00 | ỐNG A KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 322.283 đ |
| 19320K15920 | ỐNG A THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 43.739 đ |
| 19524MKJD00 | ỐNG A XI LANH | 95.534 đ |
| 19320K94T00 | ỐNG A, THÂN BẮT VAN HẰNG NHIỆT | 63.306 đ |
| 19502MJED00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT | 158.840 đ |
| 19502MLBD00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT | 207.182 đ |
| 19504MKJD00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 128.914 đ |
| 19508MKFD40 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 369.475 đ |
| 19502MKJD00 | ỐNG B KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 159.991 đ |
| 19505MKCA00 | ỐNG BƠM NƯỚC PHẢI | 292.357 đ |
| 19506MKCA00 | ỐNG BƠM NƯỚC TRÁI | 222.145 đ |
| 19511MKFD41 | ỐNG D19 | 126.612 đ |
| 19512MKFD41 | ỐNG D21 | 116.061 đ |
| 19514MKFD41 | ỐNG D29.8 | 139.507 đ |
| 19513MLAA00 | ỐNG DƯỚI KÉT TẢN NHIỆT | 244.015 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19521MKKD00 | ỐNG DẪN NƯỚC | 637.660 đ |
| 19521MKKD50 | ỐNG DẪN NƯỚC | 637.660 đ |
| 19527MLBD00 | ỐNG DẪN NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT | 100.138 đ |
| 19526MKJD00 | ỐNG E XI LANH | 70.212 đ |
| 19513MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT A | 382.136 đ |
| 19514MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT B | 404.005 đ |
| 19502MGZJ00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 132.367 đ |
| 19502MKGA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 124.310 đ |
| 19502MKPD00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 134.669 đ |
| 19511MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 278.545 đ |
| 19511MKSE50 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT DƯỚI | 263.582 đ |
| 19501MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT PHẢI TRƯỚC | 206.031 đ |
| 19503MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT SAU PHẢI | 515.653 đ |
| 19504MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT SAU TRÁI | 253.223 đ |
| 19502MKCA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÁI TRƯỚC | 195.672 đ |
| 19501MGZJ00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 207.182 đ |
| 19501MKGA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 192.219 đ |
| 19501MKPD00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 209.484 đ |
| 19501MKPDN0 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 201.427 đ |
| 19501MKSE00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 384.438 đ |
| 19501MLAA00 | ỐNG KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 478.821 đ |
| 19502MFL000 | ỐNG LÀM MÁT DẦU | 112.799 đ |
| 19505MKJD00 | ỐNG LÀM MÁT DẦU | 366.022 đ |
| 19526MFL000 | ỐNG LÀM MÁT DẦU | 98.987 đ |
| 19502K40A00 | ỐNG LÀM MÁT DẦU B | 40.286 đ |
| 19504K94T00 | ỐNG LỌC CỔ KÉT TẢN NHIỆT | 39.135 đ |
| 19504MKFD40 | ỐNG LỌC CỔ KÉT TẢN NHIỆT | 80.571 đ |
| 19504MLAA00 | ỐNG LỌC CỔ KÉT TẢN NHIỆT | 140.424 đ |
| 19504MKRD10 | ỐNG LỌC NHỰA KÉT TẢN NHIỆT | 82.873 đ |
| 19422GFM970 | ỐNG NƯỚC | 42.588 đ |
| 19509MKFD40 | ỐNG NƯỚC | 888.623 đ |
| 19510MJED00 | ỐNG NƯỚC | 55.249 đ |
| 19510MKND10 | ỐNG NƯỚC | 67.910 đ |
| 19511MFL000 | ỐNG NƯỚC | 174.954 đ |
| 19526MGZJ00 | ỐNG NƯỚC | 108.195 đ |
| 19526MKPD00 | ỐNG NƯỚC | 92.081 đ |
| 19527K1BT00 | ỐNG NƯỚC | 145.028 đ |
| 19527KTW900 | ỐNG NƯỚC | 339.548 đ |
| 19530MJPG80 | ỐNG NƯỚC | 1.105.503 đ |
| 19530MKJD00 | ỐNG NƯỚC | 601.403 đ |
| 19517ML7691 | ỐNG NƯỚC 27MM | 104.337 đ |
| 19501K1WD00 | ỐNG NƯỚC A | 87.477 đ |
| 19501K53D00 | ỐNG NƯỚC A | 145.028 đ |
| 19501KGF900 | ỐNG NƯỚC A | 431.629 đ |
| 19501KPR900 | ỐNG NƯỚC A | 601.979 đ |
| 19501KVB900 | ỐNG NƯỚC A | 47.192 đ |
| 19501KZR600 | ỐNG NƯỚC A | 35.002 đ |
| 19505MKFD40 | ỐNG NƯỚC A | 172.652 đ |
| 19525MGZJ00 | ỐNG NƯỚC A | 138.122 đ |
| 19525MJED00 | ỐNG NƯỚC A | 173.803 đ |
| 19525MKPD00 | ỐNG NƯỚC A | 116.253 đ |
| 19525MKYD10 | ỐNG NƯỚC A | 150.783 đ |
| 19501KWN900 | ỐNG NƯỚC A KÉT TẢN NHIỆT | 82.873 đ |
| 19502K1NV00 | ỐNG NƯỚC B | 37.984 đ |
| 19502K1WD00 | ỐNG NƯỚC B | 128.914 đ |
| 19502K53D00 | ỐNG NƯỚC B | 145.028 đ |
| 19502KGF900 | ỐNG NƯỚC B | 130.065 đ |
| 19502KPR900 | ỐNG NƯỚC B | 178.407 đ |
| 19502KTF640 | ỐNG NƯỚC B | 181.860 đ |
| 19502KVB900 | ỐNG NƯỚC B | 40.286 đ |
| 19502KWN900 | ỐNG NƯỚC B | 78.269 đ |
| 19502KZR600 | ỐNG NƯỚC B | 34.531 đ |
| 19526MJED00 | ỐNG NƯỚC B | 134.669 đ |
| 19503KGF900 | ỐNG NƯỚC C | 254.374 đ |
| 19503KPR900 | ỐNG NƯỚC C | 226.749 đ |
| 19503KWN900 | ỐNG NƯỚC C | 66.617 đ |
| 19506KTW900 | ỐNG NƯỚC C | 54.098 đ |
| 19527MJED00 | ỐNG NƯỚC C | 35.682 đ |
| 19504KGF910 | ỐNG NƯỚC D | 254.374 đ |
| 19504KPR900 | ỐNG NƯỚC D | 531.767 đ |
| 19504KRJ900 | ỐNG NƯỚC D | 265.884 đ |
| 19528MJED00 | ỐNG NƯỚC D | 41.437 đ |
| 19505KGF910 | ỐNG NƯỚC E | 169.199 đ |
| 19501GFM900 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT | 74.520 đ |
| 19501K0RV00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT A | 35.682 đ |
| 19502K0RV00 | ỐNG NƯỚC KÉT TẢN NHIỆT B | 34.531 đ |
| 19411MKCA00 | ỐNG NƯỚC PHẢI | 441.967 đ |
| 19504KZR600 | ỐNG NƯỚC PHỤ | 33.873 đ |
| 19506MKJD00 | ỐNG NƯỚC PHỤ | 170.350 đ |
| 19531MKFD40 | ỐNG NƯỚC PHỤ | 520.257 đ |
| 19421MKCA00 | ỐNG NƯỚC TRÁI | 441.967 đ |
| 19507KPZ900 | ỐNG NỐI LỌC NHIÊN LIỆU | 222.145 đ |
| 19332KWN900 | ỐNG THÔNG HƠI | 14.964 đ |
| 19506MKFD40 | ỐNG VAN HẰNG NHIỆT | 123.159 đ |
| 19320K56N00 | ỐNG VAN ĐIỀU HÒA | 31.078 đ |
| 19508MKCA00 | ỐNG XẢ CẶN BẦU LỌC GIÓ | 54.098 đ |
| 19513MF5000 | Ống nước 27mm | 65.651 đ |
| 19422KVB900 | Ống nước B | 41.580 đ |
| 19501GGZJ00 | Ống nước két tản nhiệt | 18.417 đ |
| 19504KWN900 | Ống nước phụ | 66.759 đ |
| 19505GGZJ00 | Ống nước phụ | 17.266 đ |
| 19507KGF900 | Ống nối lọc nhiên liệu | 221.052 đ |
| 19506GGZJ00 | Ống thông hơi | 10.409 đ |
| 19502GGZJ00 | Ống vòi xy lanh | 25.323 đ |
| 19503GGZJ00 | Ống vòi đầu xy lanh | 21.870 đ |
| 19515KAE770 | ống kẹp 27mm | 85.580 đ |
| 19503KTF640 | ống nước C | 233.656 đ |
| 19504KVB900 | ống nước D | 47.192 đ |
| 19503GFM900 | ống nước phụ | 33.380 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đức Cơ, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đức Cơ, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Đức Cơ, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Gia Lai thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Gia Lai:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Gia Lai và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đức Cơ, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.