Thứ năm, 04/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Quy Nhơn Đông, Gia Lai cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Quy Nhơn Đông ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Phường Quy Nhơn Đông khu ven biển phía Đông TP Quy Nhơn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quy Nhơn Đông chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Quy Nhơn Đông, Gia Lai? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Quy Nhơn Đông không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quy Nhơn Đông, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quy Nhơn Đông, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91007K53D01 | VÒNG BI | 171.501 đ |
| 91008K53D01 | VÒNG BI | 265.884 đ |
| 91009K53D01 | VÒNG BI | 149.632 đ |
| 91008KK6000 | VÒNG BI 16003 | 65.487 đ |
| 91008374003 | VÒNG BI 16005 | 173.803 đ |
| 91007MGSD31 | VÒNG BI 25X47X8 | 87.477 đ |
| 91007MLBD01 | VÒNG BI 25X50X8 | 94.383 đ |
| 91007K33D03 | VÒNG BI 29X36X24 | 191.068 đ |
| 91009K44V01 | VÒNG BI 60/22UU | 138.878 đ |
| 91009K50T01 | VÒNG BI 60/22UU | 53.670 đ |
| 91008KVY901 | VÒNG BI 6001 | 26.474 đ |
| 91008K1NV00 | VÒNG BI 6002UU | 44.725 đ |
| 91009GE0004 | VÒNG BI 6004 UU | 261.280 đ |
| 91008K1BT01 | VÒNG BI 6004U | 72.514 đ |
| 91009GW3980 | VÒNG BI 6004UU | 200.276 đ |
| 91009GFC901 | VÒNG BI 6004UU C3 | 45.844 đ |
| 91007K2CV01 | VÒNG BI 6201 | 25.969 đ |
| 91007KVB901 | VÒNG BI 6201 | 42.588 đ |
| 91009K31901 | VÒNG BI 6201U | 88.628 đ |
| 91008GFM971 | VÒNG BI 6202 | 92.081 đ |
| 91007K0Z901 | VÒNG BI 6204U | 136.971 đ |
| 91009K1NV01 | VÒNG BI 6205UU | 55.326 đ |
| 91009K1ZCA1 | VÒNG BI 6205UU | 57.726 đ |
| 91009K2SN01 | VÒNG BI 6205UU | 67.910 đ |
| 91008K56N01 | VÒNG BI 6301 | 69.061 đ |
| 91007KTW901 | VÒNG BI 6302 | 74.816 đ |
| 91008K2CV01 | VÒNG BI 6302 | 44.035 đ |
| 91008KWN901 | VÒNG BI 6302 | 116.253 đ |
| 91008KZR601 | VÒNG BI 6302 | 42.489 đ |
| 91008KZR602 | VÒNG BI 6302 | 63.229 đ |
| 91008K33D02 | VÒNG BI 6304 | 360.267 đ |
| 91008MFJD01 | VÒNG BI 6500 SPL | 166.897 đ |
| 91008GCC772 | VÒNG BI 6902C3 | 100.138 đ |
| 91009K1GV01 | VÒNG BI 6902U | 39.135 đ |
| 91009K3AV21 | VÒNG BI 6902UU | 29.997 đ |
| 91008GB6911 | VÒNG BI 6902Z | 66.759 đ |
| 91007KE1003 | VÒNG BI 6903 | 307.320 đ |
| 91008KCY671 | VÒNG BI 6903 | 165.746 đ |
| 91009GE0003 | VÒNG BI TO LÁP | 217.541 đ |
| 91007KPH901 | VÒNG BI TRỤC CƠ 6001U | 161.142 đ |
| 91008KZL931 | Vòng bi | 37.984 đ |
| 91007KVB902 | Vòng bi 6201 không phớt chắn bụi | 65.608 đ |
| 91008GGZJ01 | Vòng bi 6203 UU | 51.796 đ |
| 91008GCC771 | Vòng bi 6902 c3 | 131.216 đ |
| 91009K2FN11 | Vòng bi 6902U | 40.286 đ |
| 91009K2FN12 | Vòng bi 6902U | 40.286 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31201KS5901 | (G2) CHỔI THAN | 305.018 đ |
| 31120KBGA01 | (G2) CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.460.620 đ |
| 31200KW4018 | (G2) CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 9.815.814 đ |
| 31200MFM701 | (G2) CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 11.401.906 đ |
| 31205KPW901 | BU LÔNG | 8.173 đ |
| 31205MFJD01 | BU LÔNG | 50.410 đ |
| 31205HP5601 | BU LÔNG CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 43.377 đ |
| 31206MEW921 | BU LÔNG CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 49.238 đ |
| 31205K0Z901 | BU LÔNG DÀI | 17.585 đ |
| 31205KTC921 | BU LÔNG MÔ TƠ ĐỀ | 35.170 đ |
| 31205MEW921 | BU LÔNG MÔ TƠ ĐỀ | 118.405 đ |
| 31205KPCD51 | Bu lông mô tơ đề | 63.306 đ |
| 31202GB2700 | BÁNH RĂNG MÁY ĐỀ | 21.870 đ |
| 31210K1AN01 | BÁNH ĐÀ | 424.723 đ |
| 31210K1ZTC1 | BÁNH ĐÀ | 353.420 đ |
| 31210K2CD01 | BÁNH ĐÀ | 539.824 đ |
| 31210K2CJ01 | BÁNH ĐÀ | 491.482 đ |
| 31210K2TV01 | BÁNH ĐÀ | 329.694 đ |
| 31210K81N01 | BÁNH ĐÀ | 469.700 đ |
| 31210K96V01 | BÁNH ĐÀ | 345.303 đ |
| 31210K97T01 | BÁNH ĐÀ | 359.116 đ |
| 31210K2SN01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 292.949 đ |
| 31210K2TJ01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 343.001 đ |
| 31210K44J51 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 322.283 đ |
| 31210K44V01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 485.507 đ |
| 31210K96J01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 801.103 đ |
| 31210KWN901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 1.114.178 đ |
| 31202KRS920 | Bánh răng máy đề | 48.343 đ |
| 31210K2CD21 | Bánh đà | 435.082 đ |
| 31210GGZJ01 | Bánh đà vô lăng điện | 262.431 đ |
| 31210K0RD01 | Bánh đà vô lăng điện | 433.931 đ |
| 31210K0SD01 | Bánh đà vô lăng điện | 502.992 đ |
| 31210K0WAA1 | Bánh đà vô lăng điện | 863.258 đ |
| 31210K0WJA1 | Bánh đà vô lăng điện | 863.258 đ |
| 31201187701 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 27.913 đ |
| 31201K0Z901 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 277.394 đ |
| 31201KG8004 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 27.817 đ |
| 31202K0Z901 | BỘ CHỔI THAN MÁY ĐỀ | 128.914 đ |
| 31200KTF981 | BỘ MÔ TƠ ĐỀ | 3.284.512 đ |
| 31201GBG970 | Bộ chổi than máy đề | 63.306 đ |
| 31201KRS920 | Bộ chổi than máy đề | 42.588 đ |
| 31201KVSJ01 | Bộ chổi than máy đề | 111.780 đ |
| 31208KRS920 | Bộ môtơ máy đề | 611.187 đ |
| 31201KPW901 | CHỔI THAN | 26.704 đ |
| 31201KPCD51 | CHỔI THAN A MÔ TƠ ĐỀ | 94.844 đ |
| 31201MEW921 | CHỔI THAN A MÔ TƠ ĐỀ | 108.195 đ |
| 31202KPCD51 | CHỔI THAN B MÔ TƠ ĐỀ | 151.298 đ |
| 31202MEW921 | CHỔI THAN B MÔ TƠ ĐỀ | 108.195 đ |
| 31120K1WV11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.792.123 đ |
| 31120K26901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 839.087 đ |
| 31120K26B01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 665.284 đ |
| 31120K2EJ11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 858.809 đ |
| 31120K2PVE1 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.526.240 đ |
| 31120K45N41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 651.472 đ |
| 31120K53D01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.524.165 đ |
| 31120K53DB1 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.574.810 đ |
| 31120K56N11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.497.169 đ |
| 31120K57V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 266.114 đ |
| 31120K73V41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 354.534 đ |
| 31120K87A01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.718.686 đ |
| 31120K89V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 213.683 đ |
| 31120KRS860 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 287.863 đ |
| 31120KTF640 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 5.595.060 đ |
| 31120KTL641 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 257.969 đ |
| 31120KTM971 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 333.201 đ |
| 31120KVB951 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 380.524 đ |
| 31120KVG951 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 377.543 đ |
| 31120KVGA31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 439.215 đ |
| 31120KVGV41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 567.975 đ |
| 31120KWB921 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 339.899 đ |
| 31120KWWA81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 351.146 đ |
| 31120KYJ901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.531.071 đ |
| 31120KYZ711 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 430.182 đ |
| 31120KYZ901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 420.020 đ |
| 31120KYZG01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 406.471 đ |
| 31120KYZV91 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 406.471 đ |
| 31120KZLE01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 345.501 đ |
| 31120KZVV31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 274.577 đ |
| 31120MGZJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.192.675 đ |
| 31120MJED01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.761.273 đ |
| 31120MJWJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.085.631 đ |
| 31120MKFD41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 8.755.734 đ |
| 31120MKGA01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.319.286 đ |
| 31120MKGA31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.956.717 đ |
| 31120MKJD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.175.169 đ |
| 31120MKJE51 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.175.169 đ |
| 31120MKND11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.998.382 đ |
| 31120MKPD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.112.104 đ |
| 31120MKRD11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 7.387.183 đ |
| 31120MKSE01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 7.974.198 đ |
| 31120MKYD11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 3.024.855 đ |
| 31120MLAA01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 5.191.056 đ |
| 31120MLCD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.861.867 đ |
| 31220K01901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.502.814 đ |
| 31220K02901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.686.855 đ |
| 31220K0RV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.429.423 đ |
| 31220K0RV41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.504.371 đ |
| 31220K0SV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.470.991 đ |
| 31220K0SV61 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.517.032 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31220K12901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.458.780 đ |
| 31220K12911 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.197.051 đ |
| 31220K12931 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.187.799 đ |
| 31220K12941 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.122.312 đ |
| 31220K12J61 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 985.265 đ |
| 31220K12V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.146.023 đ |
| 31220K12V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.030.856 đ |
| 31220K1FV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.107.634 đ |
| 31220K1GV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.129.141 đ |
| 31220K1ND01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.005.983 đ |
| 31220K1NV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.020.694 đ |
| 31120KFL891 | Cuộn dây máy phát điện | 341.850 đ |
| 31120KFV831 | Cuộn dây máy phát điện | 423.572 đ |
| 31120KFV950 | Cuộn dây máy phát điện | 423.572 đ |
| 31120KRS901 | Cuộn dây máy phát điện | 293.563 đ |
| 31120KTL761 | Cuộn dây máy phát điện | 1.122.235 đ |
| 31120KTLV01 | Cuộn dây máy phát điện | 282.272 đ |
| 31120KVL931 | Cuộn dây máy phát điện | 371.470 đ |
| 31120KWZ902 | Cuộn dây máy phát điện | 440.837 đ |
| 31220GGZJ01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.060.081 đ |
| 31220GGZJ42 | Cuộn dây máy phát điện | 1.129.141 đ |
| 31220GJBJ01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.056.628 đ |
| 31220GJBJ11 | Cuộn dây máy phát điện | 947.282 đ |
| 31220K0RA01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.492.860 đ |
| 31220K0SA01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.506.673 đ |
| 31220K0RD01 | Cuộn dây điện máy phát | 1.563.072 đ |
| 31220K0SD01 | Cuộn dây điện máy phát | 1.474.444 đ |
| 31213GB4701 | CỤM BÁNH RĂNG BỊ ĐỘNG MÔTƠ ĐỀ | 153.085 đ |
| 31210K97J01 | CỤM BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 863.258 đ |
| 31213GFM971 | CỤM CHỔI THAN | 299.263 đ |
| 31220K12J01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.085.052 đ |
| 31213KEE630 | CỤM GIÁ BẮT CHỔI THAN | 386.740 đ |
| 31206KPPT01 | CỤM GIỮ CHỔI THAN | 23.021 đ |
| 31206KPW901 | CỤM GIỮ CHỔI THAN | 11.565 đ |
| 31210GN5761 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 678.777 đ |
| 31210K26G01 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 4.441.748 đ |
| 31210K90VC1 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 389.535 đ |
| 31210KTL780 | CỤM MÔ TƠ MÁY ĐỀ | 403.007 đ |
| 31200K56N01 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.034.613 đ |
| 31200KYJ902 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 4.368.083 đ |
| 31200MGZJ01 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.401.007 đ |
| 31200MGZJ81 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 2.988.022 đ |
| 31200MJEDB1 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 3.530.148 đ |
| 31200MJPG51 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 8.481.793 đ |
| 31200MKRD11 | CỤM MÔ TƠ ĐỀ | 6.523.925 đ |
| 31200KPW901 | CỤM MÔTƠ ĐỀ | 571.296 đ |
| 31200KRS920 | CỤM MÔTƠ ĐỀ | 615.471 đ |
| 31210KWN711 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 401.703 đ |
| 31210KZR601 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 394.052 đ |
| 31210KZY701 | CỤM VÔ LĂNG ĐIỆN | 574.354 đ |
| 31213GBG970 | Cụm bánh răng bị động môtơ đề | 343.001 đ |
| 31213KRS920 | Cụm bánh răng bị động môtơ đề | 231.354 đ |
| 31210K44J01 | Cụm bánh đà vô lăng điện | 265.884 đ |
| 31210GN5982 | Cụm mô tơ máy đề | 791.490 đ |
| 31210KRS830 | Cụm mô tơ máy đề | 862.107 đ |
| 31210KRS920 | Cụm mô tơ máy đề | 965.698 đ |
| 31120K71M31 | Cụm mô tơ đề | 273.941 đ |
| 31120K76M00 | Cụm mô tơ đề | 307.320 đ |
| 31120K76M11 | Cụm mô tơ đề | 307.320 đ |
| 31200KTWB01 | CỦ ĐỀ | 4.753.672 đ |
| 31205GB4701 | GIOĂNG MÁY ĐỀ | 13.878 đ |
| 31203K0Z901 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 51.796 đ |
| 31203KPCD51 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 166.897 đ |
| 31203MEW921 | GIÁ BẮT CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 94.383 đ |
| 31205GBG970 | Gioăng máy đề | 28.776 đ |
| 31205KRS920 | Gioăng máy đề | 27.625 đ |
| 31121K1BK20 | Giá cuộn dây máy phát điện | 5.920 đ |
| 31209MEW921 | Giá giữ đầu cực điện | 103.591 đ |
| 31141141860 | KẸP DÂY MÁY PHÁT | 4.736 đ |
| 31204187701 | LÒ XO CHỔI THAN | 4.736 đ |
| 31204GBG970 | LÒ XO CHỔI THAN | 5.946 đ |
| 31204K0Z901 | LÒ XO CHỔI THAN | 10.602 đ |
| 31204KG8004 | LÒ XO CHỔI THAN | 5.920 đ |
| 31204MEW921 | LÒ XO CHỔI THAN MÔ TƠ ĐỀ | 42.204 đ |
| 31204KRS920 | Lò xo chổi than | 21.102 đ |
| 31125MKTD00 | MIẾNG ĐỆM CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 43.739 đ |
| 31200MFL003 | MOTOR KHỞI ĐỘNG | 7.730.184 đ |
| 31210KZVT11 | MOTƠ ĐỀ | 372.007 đ |
| 31210GCC000 | Motơ đề | 3.623.380 đ |
| 31210KZY901 | Motơ đề | 476.519 đ |
| 31200MKJD01 | MÁY ĐỀ | 7.326.179 đ |
| 31200MLAA01 | MÁY ĐỀ | 5.991.008 đ |
| 31200K0Z901 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 3.505.977 đ |
| 31200K1BT01 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 2.038.439 đ |
| 31200MLBD01 | MÔ TƠ KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 6.134.884 đ |
| 31210KVB951 | MÔ TƠ ĐỀ | 505.974 đ |
| 31210GFM972 | Môtơ khởi động | 592.771 đ |
| 31207KS5901 | PHỚT O | 41.437 đ |
| 31207MBE008 | PHỚT O | 8.173 đ |
| 31206K0Z901 | PHỚT O BU LÔNG DÀI | 10.409 đ |
| 31207HP5601 | Phớt O | 31.078 đ |
| 31210K0Z901 | VÒNG ĐỆM 8MM | 11.780 đ |
| 31210MEW921 | Vòng đệm | 29.309 đ |
| 31211GB4701 | VỎ A MÁY ĐỀ | 96.131 đ |
| 31211KRS920 | Vỏ a máy đề | 115.101 đ |
| 31207K0Z901 | ĐỆM KÍN | 37.984 đ |
| 31206GFC771 | ĐỆM KÍN MÔ TƠ ĐỀ | 50.410 đ |
| 31206GW3004 | ĐỆM KÍN MÔ TƠ ĐỀ | 9.252 đ |
| 31208MEW921 | Đệm cách điện mô tơ đề | 41.437 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Quy Nhơn Đông tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quy Nhơn Đông, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quy Nhơn Đông, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Quy Nhơn Đông, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Gia Lai liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Gia Lai để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quy Nhơn Đông, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.