Thứ ba, 02/06/2026
Trang tổng hợp phụ tùng Honda chính hãng tại Gia Lai của ICSPARTS: danh mục mã (SKU), tên và giá tham khảo (đã gồm VAT) cho cửa hàng, gara và đại lý toàn tỉnh Gia Lai.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Gia Lai? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Trên địa bàn Gia Lai, ICSPARTS phục vụ cửa hàng phụ tùng, tiệm sửa xe và đại lý với danh mục SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá minh bạch và chứng từ đầy đủ.
Mỗi phường/xã trong Gia Lai đều có trang phụ tùng Honda chính hãng riêng để tra theo khu vực; danh mục dưới đây là phần dùng chung cho cả tỉnh.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — giá tham khảo đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505K26900 | TEM DÁN THÔNG SỐ LỐP | 27.216 đ |
| 87505K26B40 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 28.350 đ |
| 87505K0RV41 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 31.752 đ |
| 87505K0RVC1 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 34.164 đ |
| 87505K1FV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 13.673 đ |
| 87505K1NV91 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 30.618 đ |
| 87505K2CK00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K3AV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K1FH00 | TEM LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K12910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K12930 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12940 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K26C40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K27V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K2TJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K0ZV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 11.394 đ |
| 87505K1WD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.814 đ |
| 87505K2EV30 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.562 đ |
| 87505K1NV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 13.673 đ |
| 87505K29V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 14.742 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K26910 | Tem dán thông số lốp | 38.556 đ |
| 87505K26930 | Tem dán thông số lốp | 40.824 đ |
| 87505K26970 | Tem dán thông số lốp | 22.680 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36U00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K12T00 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 9.116 đ |
| 87505K1YD10 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 17.010 đ |
| 87505K1ZA00 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K1ZJ10 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
| 87505K36C00 | Tem thông số lốp | 43.092 đ |
| 87505K36J00 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36N10 | Tem thông số lốp | 14.742 đ |
| 87505K36N11 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm, giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642K89V60ZA | TEM A CÁNH YẾM PHẢI *R263* | 30.618 đ |
| 86642K57AF0ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 38.556 đ |
| 86642K57AF0ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE2* | 38.556 đ |
| 86642K57AF0ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE3* | 38.556 đ |
| 86642KWWE00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *B203* | 60.102 đ |
| 86642KWWC60ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *B203M* | 75.978 đ |
| 86642KWWE00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *B206* | 60.102 đ |
| 86642KWWC60ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *B206M* | 75.978 đ |
| 86642KWWE20ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NH411* | 41.958 đ |
| 86642K66V00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA62M* | 34.020 đ |
| 86642KWWE20ZD | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA69* | 41.958 đ |
| 86642KWWE20ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB35* | 41.958 đ |
| 86642KWWM00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB35B* | 56.700 đ |
| 86642K66V00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB35P* | 34.020 đ |
| 86642KWWE20ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *PB373* | 41.958 đ |
| 86642KWWC60ZD | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *R263* | 75.978 đ |
| 86642KWWE00ZD | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *R263* | 60.102 đ |
| 86642KWWE20ZE | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *R340* | 43.092 đ |
| 86642KWWM00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *R340B* | 56.700 đ |
| 86642K66V00ZD | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 34.485 đ |
| 86642KWWC60ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *Y106* | 75.978 đ |
| 86642KWWE00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *Y106* | 60.102 đ |
| 86642K66V00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *YR322C* | 35.154 đ |
| 86642KVGB20ZA | TEM CHỮ HONDA (110MM)*R343C* | 10.255 đ |
| 86642KVGB20ZB | TEM CHỮ HONDA (110MM)*Y209M* | 10.255 đ |
| 86642K89M10ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI | 28.350 đ |
| 86642K89M10ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI | 28.350 đ |
| 86642KVM850ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI*B142P* | 19.278 đ |
| 86642KVM850ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI*B206M* | 19.278 đ |
| 86642KVM850ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI*NH411M* | 19.278 đ |
| 86642KVM850ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI*R263* | 19.278 đ |
| 86642K57AE0ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 37.422 đ |
| 86642K57AE0ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE2* | 37.422 đ |
| 86642K57V20ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHA62* | 117.936 đ |
| 86642K57V10ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB25* | 32.886 đ |
| 86642K57V10ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB55* | 32.886 đ |
| 86642K57V20ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB55* | 117.936 đ |
| 86642K57V10ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340* | 34.020 đ |
| 86642K57V20ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340C* | 117.936 đ |
| 86642K57V20ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *YR322* | 121.338 đ |
| 86642K57V50ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86642K57V80ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86642K57V50ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86642K57V80ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86642K57V50ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 37.422 đ |
| 86642K57V80ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 37.422 đ |
| 86642K57V80ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *YR322C* | 38.556 đ |
| 86642K57V00ZB | TEM DÁN CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB25* | 117.936 đ |
| 86642K57V00ZC | TEM DÁN CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB55* | 117.936 đ |
| 86642K90VC0ZE | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *B189* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZJ | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *B189* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZC | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZG | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZB | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB83* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZF | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB83* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZA | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *PB420M* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZD | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *R340* | 56.700 đ |
| 86642K90VC0ZH | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *R340* | 56.700 đ |
| 86642K90V60ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *B189* | 120.204 đ |
| 86642K90V60ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55* | 120.204 đ |
| 86642K90V60ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *NHB83* | 123.606 đ |
| 86642K90V60ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC *R340* | 120.204 đ |
| 86642KVGV80ZA | TEM TRÁI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25F* | 50.058 đ |
| 86642KVGV80ZB | TEM TRÁI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25K* | 50.058 đ |
| 86642KVGV50ZB | TEM TRÁI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25M* | 49.896 đ |
| 86642KVGV80ZC | TEM TRÁI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35K* | 51.030 đ |
| 86642KVGV50ZA | TEM TRÁI MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35P* | 50.058 đ |
| 86642KVV930ZA | TEM YẾM (CHỮ SUPER DREAM) | 18.728 đ |
| 86642K94T20ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG PHẢI *MAT SILVER 1* | 60.102 đ |
| 86642K94T40ZB | TEM ỐP BÌNH XĂNG PHẢI *NH436* | 51.030 đ |
| 86642K94T40ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG PHẢI *R340* | 51.030 đ |
| 86642K90V90ZD | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *B189C* | 83.916 đ |
| 86642K90VB0ZD | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *B189C* | 83.916 đ |
| 86642K90V90ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 83.916 đ |
| 86642K90VB0ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 83.916 đ |
| 86642K90V90ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *NHB83M* | 83.916 đ |
| 86642K90VB0ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *NHB83M* | 83.916 đ |
| 86642K90V90ZC | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 83.916 đ |
| 86642K90VB0ZC | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 83.916 đ |
| 86642K76V10ZB | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86642K76V20ZB | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE1* | 26.082 đ |
| 86642K76V10ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE2* | 26.082 đ |
| 86642K76V20ZA | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE2* | 26.082 đ |
| 86642K76V10ZC | TEM ỐP SAU TRÁI *TYPE3* | 26.082 đ |
| 86642KWWB80ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH411M* | 100.791 đ |
| 86642KWWB80ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 97.524 đ |
| 86642KWWB80ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB373M* | 99.792 đ |
| 86642KWWB80ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R313C* | 99.792 đ |
| 86642K90VP0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB25M* | 79.380 đ |
| 86642K90VP0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB50M* | 31.752 đ |
| 86642K90VP0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB50M* | 31.752 đ |
| 86642K90VP0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB50M* | 31.148 đ |
| 86642K90VP0ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB50M* | 31.752 đ |
| 86642K90V00ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B189* | 60.102 đ |
| 86642K90V20ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *B189* | 60.102 đ |
| 86642K90V20ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 60.102 đ |
| 86642K90V00ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55P* | 60.102 đ |
| 86642K90V20ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55P* | 60.102 đ |
| 86642K90V00ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R340C* | 60.102 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642K90V00ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *YR322C* | 60.102 đ |
| 86642K90V20ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *YR322C* | 60.102 đ |
| 86642K66VN0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B189C* | 86.184 đ |
| 86642KWWC80ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NH411M* | 44.226 đ |
| 86642K66VN0ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA62M* | 86.184 đ |
| 86642KWWC80ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA69P* | 43.092 đ |
| 86642K66VG0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA76M* | 103.454 đ |
| 86642K66VQ0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA76M* | 96.779 đ |
| 86642K66VP0ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB25M* | 63.504 đ |
| 86642K66VN0ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB35P* | 86.184 đ |
| 86642K66VP0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB86M* | 63.504 đ |
| 86642KWWC80ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *PB373M* | 43.092 đ |
| 86642K66VP0ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *PB421M* | 63.504 đ |
| 86642K66VN0ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 84.543 đ |
| 86642K66VP0ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 63.504 đ |
| 86642KWWC80ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 43.092 đ |
| 86642K66V90ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 65.632 đ |
| 86642K66VE0ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 90.720 đ |
| 86642K66VE0ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 88.452 đ |
| 86642K66VE0ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE3* | 90.720 đ |
| 86642K66VE0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE4* | 90.720 đ |
| 86642K90970ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN | 62.370 đ |
| 86642K90970ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN | 62.370 đ |
| 86642K90970ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN | 62.370 đ |
| 86642K90970ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN | 62.370 đ |
| 86642K90940ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *B142* | 68.040 đ |
| 86642K90920ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *B142P* | 52.164 đ |
| 86642K90VG0ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *B189* | 49.896 đ |
| 86642K90VG0ZH | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *B189* | 49.896 đ |
| 86642K90940ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB25* | 68.040 đ |
| 86642K90920ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB25M* | 52.164 đ |
| 86642K90940ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55* | 68.040 đ |
| 86642K90VG0ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55* | 49.896 đ |
| 86642K90VG0ZF | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55* | 49.896 đ |
| 86642K90920ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55P* | 52.164 đ |
| 86642K90VL0ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB55P* | 47.628 đ |
| 86642K90VG0ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NHB83* | 49.896 đ |
| 86642K90VG0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *PB420* | 49.896 đ |
| 86642K90VL0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *PB421M* | 47.628 đ |
| 86642K90940ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *R340* | 68.040 đ |
| 86642K90VG0ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *R340* | 49.896 đ |
| 86642K90VG0ZG | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *R340* | 49.896 đ |
| 86642K90920ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *R340C* | 52.164 đ |
| 86642K90VL0ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *R389* | 47.628 đ |
| 86642K73V00ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA62M* | 62.370 đ |
| 86642K73V40ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHA62M* | 51.030 đ |
| 86642K73V00ZF | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25E* | 60.102 đ |
| 86642K73V00ZD | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25K* | 60.102 đ |
| 86642K73V40ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *NHB25M* | 51.030 đ |
| 86642K73V00ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI *PB389M* | 62.370 đ |
| 86642K73V00ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 62.370 đ |
| 86642K73V40ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 51.030 đ |
| 86642K73V00ZE | TEM ỐP YẾM TRÁI *YR303M* | 62.370 đ |
| 86642KWYA00 | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH | 27.216 đ |
| 86642K73V60ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHB25M* | 51.030 đ |
| 86642K73V60ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R340C* | 51.030 đ |
| 86642KVML40ZA | Tem cánh yếm phải | 19.278 đ |
| 86642KVML40ZB | Tem cánh yếm phải | 19.278 đ |
| 86642KVML40ZC | Tem cánh yếm phải | 19.278 đ |
| 86642KWYM40ZA | Tem cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM40ZB | Tem cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM40ZC | Tem cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM40ZD | Tem cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642K89M00ZB | Tem cánh yếm phải *B142* | 30.618 đ |
| 86642KVML10ZA | Tem cánh yếm phải *B142* | 19.278 đ |
| 86642KVML00ZA | Tem cánh yếm phải *B142P* | 19.278 đ |
| 86642KWYM60ZC | Tem cánh yếm phải *B142P* | 24.948 đ |
| 86642KVML00ZB | Tem cánh yếm phải *B206* | 19.278 đ |
| 86642KVML10ZB | Tem cánh yếm phải *B206* | 19.278 đ |
| 86642KWYM60ZA | Tem cánh yếm phải *B206M* | 24.948 đ |
| 86642K89M00ZC | Tem cánh yếm phải *NH411* | 30.618 đ |
| 86642KWYM60ZB | Tem cánh yếm phải *NH411M* | 24.948 đ |
| 86642KVML00ZC | Tem cánh yếm phải *NHA69, R263* | 19.278 đ |
| 86642KVML10ZC | Tem cánh yếm phải *R263, NHA69* | 19.278 đ |
| 86642KVM960ZC | Tem cánh yếm phải *TYPE1* | 24.948 đ |
| 86642KVM960ZB | Tem cánh yếm phải *TYPE2* | 24.948 đ |
| 86642KVM960ZA | Tem cánh yếm phải *TYPE3* | 24.948 đ |
| 86642KVML60ZC | Tem cánh yếm phải*TYPE1* | 19.278 đ |
| 86642KVML60ZB | Tem cánh yếm phải*TYPE2* | 19.278 đ |
| 86642KVML60ZA | Tem cánh yếm phải*TYPE3* | 19.278 đ |
| 86642KVM940ZA | Tem dán cánh yếm bên phải | 19.278 đ |
| 86642KVM940ZB | Tem dán cánh yếm bên phải | 19.278 đ |
| 86642KVM940ZC | Tem dán cánh yếm bên phải | 19.278 đ |
| 86642KWYM20ZA | Tem dán cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM20ZB | Tem dán cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM20ZC | Tem dán cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KWYM20ZD | Tem dán cánh yếm phải | 30.618 đ |
| 86642KVM920ZA | Tem dán cánh yếm phải (bạc) | 18.144 đ |
| 86642KVM920ZB | Tem dán cánh yếm phải (xanh) | 18.144 đ |
| 86642KVM920ZC | Tem dán cánh yếm phải (đỏ) | 18.144 đ |
| 86642KVM900ZE | Tem dán cánh yếm phải TYPE1 | 17.010 đ |
| 86642KVM900ZD | Tem dán cánh yếm phải TYPE2 (B142P) | 17.010 đ |
| 86642KVM900ZC | Tem dán cánh yếm phải TYPE3 (NH411M) | 17.010 đ |
| 86642KVM900ZB | Tem dán cánh yếm phải TYPE4 (B206M) | 15.876 đ |
| 86642KVM900ZA | Tem dán cánh yếm phải TYPE5 (B194P) | 15.876 đ |
| 86642K90900ZA | Tem dán ốp trước trên | 55.566 đ |
| 86642K90900ZB | Tem dán ốp trước trên | 55.566 đ |
| 86642K90900ZC | Tem dán ốp trước trên | 55.566 đ |
| 86642K90900ZD | Tem dán ốp trước trên | 55.566 đ |
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Gia Lai, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mô hình thương hiệu con giúp ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Gia Lai và thương lượng giá theo số lượng.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để bạn có phương án tốt cho thị trường Gia Lai.
Cửa hàng ở Gia Lai thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Gia Lai:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Trên đây là danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Gia Lai của ICSPARTS cho Gia Lai (giá đã gồm VAT, có hóa đơn). Cần báo giá SKU đầy đủ hoặc chính sách đại lý, liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.