Thứ hai, 25/05/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Mỹ Phong cho khu vực Mỹ Phong, Đồng Tháp: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Phường Mỹ Phong thuộc nội thành Đồng Tháp, mật độ điểm sửa chữa cao, cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng ổn định và đủ chủng loại. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Mỹ Phong chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mỹ Phong, Đồng Tháp — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Mỹ Phong, Đồng Tháp:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 33707K04930 | BẠC ĐỆM GIÁ BẮT YÊN XE | 14.135 đ |
| 32412KPK900 | CHỤP CỰC ẮC QUY | 18.417 đ |
| 32414MJED00 | CHỤP CỰC ẮC QUY | 103.591 đ |
| 32406KAZ010 | CHỤP ĐẦU CỰC BÌNH ẮC QUY | 85.175 đ |
| 32414MZ5000 | CHỤP ĐẦU CỰC BÌNH ẮC QUY | 87.477 đ |
| 32412KAN910 | CHỤP ĐẦU CỰC ẮC QUY | 7.005 đ |
| 32406KPR901 | Chụp đầu cực bình ắc quy | 88.628 đ |
| 32416KPR900 | Chụp đầu cực bình ắc quy | 55.249 đ |
| 32412KEV910 | Chụp đầu cực ắc quy | 19.568 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
| 35180GFM890 | CÔNG TẮC CÒI | 119.706 đ |
| 35180GFM971 | CÔNG TẮC CÒI | 73.797 đ |
| 35180K03N31 | CÔNG TẮC CÒI | 25.717 đ |
| 35180K20T21 | CÔNG TẮC CÒI | 37.260 đ |
| 35180K27V01 | CÔNG TẮC CÒI | 48.343 đ |
| 35180K47N01 | CÔNG TẮC CÒI | 40.648 đ |
| 35180K89V51 | CÔNG TẮC CÒI | 37.984 đ |
| 35180KCWJ40 | CÔNG TẮC CÒI | 85.811 đ |
| 35180KTM971 | CÔNG TẮC CÒI | 27.954 đ |
| 35180KFL710 | Công tắc còi | 77.118 đ |
| 35180KFL711 | Công tắc còi | 161.142 đ |
| 32401MKSE50 | DÂY CÁP ẮC QUY KHỞI ĐỘNG | 1.184.390 đ |
| 32401MLJA10 | DÂY CÁP ẮC QUY KHỞI ĐỘNG | 897.788 đ |
| 32601K87A00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 87.477 đ |
| 32601MJED00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 217.541 đ |
| 32601MKCC00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 284.300 đ |
| 32601MKGA00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 140.424 đ |
| 32601MKND10 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 223.296 đ |
| 32601MKPT00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 398.250 đ |
| 32601MKSE00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 1.477.897 đ |
| 32601MLAA00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 341.850 đ |
| 32610K1WD00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 783.838 đ |
| 32610K53D00 | DÂY TIẾP MÁT ẮC QUY | 829.879 đ |
| 32417KTF980 | Dây lửa bình ắc quy | 391.344 đ |
| 32610K1BT00 | Dây tiếp mát ắc quy | 803.405 đ |
| 35106MGZJ01 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 94.383 đ |
| 35106MJEDB0 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 75.967 đ |
| 35106MKND50 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 74.816 đ |
| 35106MKPJ00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 96.685 đ |
| 35106MKPJ80 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 126.612 đ |
| 32611K04930 | KẸP TIẾP MÁT ẮC QUY | 28.776 đ |
| 32611KTW900 | KẸP TIẾP MÁT ẮC QUY | 35.170 đ |
| 32611K1BT20 | Kẹp tiếp mát ắc quy | 31.078 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 32411MFL000 | VỎ BỌC, CỤC ẮC QUY | 77.118 đ |
| 35100K36N11 | Ắc quy | 597.375 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19242K56N00 | BÁNH RĂNG BƠM NƯỚC (25T) | 332.642 đ |
| 19246MLBD00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 519.106 đ |
| 19200K0RV00 | BƠM NƯỚC | 329.694 đ |
| 19200K1NV00 | BƠM NƯỚC | 299.208 đ |
| 19200KVB900 | BƠM NƯỚC | 963.111 đ |
| 19200KVBT01 | BƠM NƯỚC | 894.335 đ |
| 19200KVGV41 | BƠM NƯỚC | 782.457 đ |
| 19200MFL305 | BƠM NƯỚC | 3.290.738 đ |
| 19200MGZ305 | BƠM NƯỚC | 835.634 đ |
| 19200MJE306 | BƠM NƯỚC | 1.312.152 đ |
| 19200MJPG50 | BƠM NƯỚC | 2.867.166 đ |
| 19200MKJ305 | BƠM NƯỚC | 2.320.437 đ |
| 19200MKJ306 | BƠM NƯỚC | 2.320.437 đ |
| 19200MKP305 | BƠM NƯỚC | 858.654 đ |
| 19200MKY305 | BƠM NƯỚC | 1.147.557 đ |
| 19210GFMB20 | BƠM NƯỚC | 1.391.034 đ |
| 19210K66V00 | BƠM NƯỚC | 351.618 đ |
| 19210GGZJ00 | Bơm nước | 288.904 đ |
| 19126MJED00 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 194.521 đ |
| 19126MKND50 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 193.370 đ |
| 19128MKFD40 | BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 88.628 đ |
| 19129MKFD40 | BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 88.628 đ |
| 19220KWN901 | BỘ ỐP BƠM | 137.749 đ |
| 19125K56V50 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 27.625 đ |
| 19125K94T00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 66.759 đ |
| 19126MGZJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 150.783 đ |
| 19126MKPJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 150.783 đ |
| 19127MFL000 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 595.073 đ |
| 19127MJWJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 134.669 đ |
| 19127MKPJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 138.122 đ |
| 19127K0AE10 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT PHÍA DƯỚI | 27.625 đ |
| 19127K56N00 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT PHÍA DƯỚI | 13.878 đ |
| 19305KV3010 | CAO SU VAN HẰNG NHIỆT | 51.796 đ |
| 19305MGZJ01 | CAO SU VAN HẰNG NHIỆT | 12.722 đ |
| 19306K1BT01 | CAO SU VAN HẰNG NHIỆT | 1.495.162 đ |
| 19127K15920 | CAO SU ĐỆM DƯỚI BÌNH TẢN NHIỆT | 21.870 đ |
| 19127K94T00 | CAO SU ĐỆM DƯỚI BÌNH TẢN NHIỆT | 20.719 đ |
| 19210GGZJ01 | Cụm bơm nước | 367.173 đ |
| 19215GFM900 | CÁNH BƠM NƯỚC | 106.135 đ |
| 19215K1BT00 | CÁNH BƠM NƯỚC | 173.803 đ |
| 19215KGF910 | CÁNH BƠM NƯỚC | 250.658 đ |
| 19215KTW900 | CÁNH BƠM NƯỚC | 405.156 đ |
| 19215KVB900 | CÁNH BƠM NƯỚC | 103.876 đ |
| 19215KVBT00 | CÁNH BƠM NƯỚC | 93.715 đ |
| 19215KGH900 | CÁNH BƠM NƯỚC ( CÁNH TẢN NHIỆT ) | 54.197 đ |
| 19200K3VN00 | CỤM BƠM NƯỚC | 312.187 đ |
| 19200KWN901 | CỤM BƠM NƯỚC | 552.474 đ |
| 19200MKC305 | CỤM BƠM NƯỚC | 5.741.238 đ |
| 19200MKRD10 | CỤM BƠM NƯỚC | 2.776.237 đ |
| 19240GFMB20 | CỤM TRỤC BƠM NƯỚC | 151.298 đ |
| 19240KVB900 | CỤM TRỤC BƠM NƯỚC | 158.073 đ |
| 19200K0RD00 | Cụm bơm nước | 329.189 đ |
| 19200K35D10 | Cụm bơm nước | 494.935 đ |
| 19200K40A00 | Cụm bơm nước | 338.397 đ |
| 19226GFM970 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 13.878 đ |
| 19226K0RV00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 11.565 đ |
| 19226K56N00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 164.847 đ |
| 19226KRJ900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 88.332 đ |
| 19226KTW900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 34.531 đ |
| 19226KVB900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 15.035 đ |
| 19226KWN900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 10.409 đ |
| 19226MEL300 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 57.551 đ |
| 19226MJPG50 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 102.440 đ |
| 19226MKCA00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 139.273 đ |
| 19226MKRD11 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 70.212 đ |
| 19226MLBD00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 43.739 đ |
| 19227K0RV01 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 11.565 đ |
| 19216GFM970 | GIOĂNG GIÁ BẮT CUỘN ĐIỆN | 23.481 đ |
| 19216KVB900 | GIOĂNG GIÁ BẮT CUỘN ĐIỆN | 33.544 đ |
| 19216MKCA01 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 73.665 đ |
| 19226K1BT00 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 13.878 đ |
| 19226KYJ901 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 25.323 đ |
| 19226MFL000 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 82.873 đ |
| 19226MGZJ00 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 25.323 đ |
| 19226MJED00 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 39.135 đ |
| 19312MJED00 | GIOĂNG THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 44.890 đ |
| 19312MLBD00 | GIOĂNG THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 39.135 đ |
| 19312MFGD00 | GIOĂNG TẤM CHẮN BỘ ĐIỀU HÒA NHIỆT | 35.682 đ |
| 19152K12900 | GIÁ BẮT BẢO VỆ NHIỆT | 7.005 đ |
| 19136K87A00 | GIÁ ĐỠ DÂY ĐIỆN CHÍNH | 34.531 đ |
| 19132MLAA00 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 346.455 đ |
| 19130MLBD00 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 180.709 đ |
| 19226GGZJ00 | Gioăng bơm nước | 12.722 đ |
| 19227GGZJ00 | Gioăng bơm nước | 11.565 đ |
| 19125K87A00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 383.287 đ |
| 19125MGZJ00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 126.612 đ |
| 19125MKGA30 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 315.377 đ |
| 19125MKSE00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 522.559 đ |
| 19125MLHA00 | KHAY ĐỰNG CUỘN ĐÁNH LỬA | 315.377 đ |
| 19310KGF910 | KHUNG ĐỠ ĐIỀU HÒA NHIỆT | 1.399.629 đ |
| 19126KM1010 | KHỚP NỐI ỐNG | 23.021 đ |
| 19310KGF890 | Khung đỡ điều hòa nhiệt | 563.995 đ |
| 19127KPR900 | Kẹp ống nước | 24.619 đ |
| 19232KVB900 | Nhông bơm nước 19răng | 19.930 đ |
| 19220K04930 | NẮP BƠM NƯỚC | 376.381 đ |
| 19220K15920 | NẮP BƠM NƯỚC | 218.692 đ |
| 19220K15930 | NẮP BƠM NƯỚC | 475.368 đ |
| 19220K1BT00 | NẮP BƠM NƯỚC | 248.619 đ |
| 19220K56N00 | NẮP BƠM NƯỚC | 375.986 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19220KRJ900 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.367.400 đ |
| 19220KYJ900 | NẮP BƠM NƯỚC | 197.974 đ |
| 19220MFL000 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.081.950 đ |
| 19220MGZJ00 | NẮP BƠM NƯỚC | 383.287 đ |
| 19220MJEDB0 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.005.983 đ |
| 19220MKCA00 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.885.355 đ |
| 19220MKRD10 | NẮP BƠM NƯỚC | 911.600 đ |
| 19220MLBD00 | NẮP BƠM NƯỚC | 521.408 đ |
| 19221GFM970 | NẮP BƠM NƯỚC | 150.169 đ |
| 19221K0RV00 | NẮP BƠM NƯỚC | 138.122 đ |
| 19221K1NV00 | NẮP BƠM NƯỚC | 75.649 đ |
| 19221K3VN00 | NẮP BƠM NƯỚC | 78.931 đ |
| 19221KVB900 | NẮP BƠM NƯỚC | 87.477 đ |
| 19221KVBT01 | NẮP BƠM NƯỚC | 110.497 đ |
| 19221MELD20 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.123.386 đ |
| 19315KPR900 | NẮP BẮT VAN ỔN NHIỆT | 392.495 đ |
| 19150K01900 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 80.166 đ |
| 19150K0RV00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 70.004 đ |
| 19150K1NV00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 94.844 đ |
| 19150K27V00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 63.734 đ |
| 19150K27V50 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 55.907 đ |
| 19150K2TV00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 78.269 đ |
| 19150K59A10 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 72.514 đ |
| 19150K66V00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 230.334 đ |
| 19150K77V00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 76.778 đ |
| 19150K97T00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 85.175 đ |
| 19150KWN781 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 88.628 đ |
| 19150KWN900 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 186.464 đ |
| 19161KWN900 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 37.984 đ |
| 19150K0AE10 | NẮP PHUN KHÍ ĐIỆN TỬ | 113.950 đ |
| 19151KVG900 | NẮP TẢN NHIỆT | 63.229 đ |
| 19315K1BT00 | NẮP VAN HẰNG NHIỆT | 131.216 đ |
| 19315GFM900 | NẮP VAN ỔN NHIỆT | 58.713 đ |
| 19315K04930 | NẮP VAN ỔN NHIỆT | 140.424 đ |
| 19151GFM970 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 65.487 đ |
| 19151KVB901 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 110.651 đ |
| 19151KVGA01 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 69.324 đ |
| 19151KVGV40 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 67.746 đ |
| 19220GGZJ00 | Nắp bơm nước | 101.289 đ |
| 19220KGF910 | Nắp bơm nước | 1.466.387 đ |
| 19220KWN900 | Nắp bơm nước | 278.545 đ |
| 19315KGF910 | Nắp bắt van ổn nhiệt | 256.676 đ |
| 19150K40A00 | Nắp két tản nhiệt | 281.998 đ |
| 19151GGZJ00 | Nắp ốp két tản nhiệt | 26.474 đ |
| 19160KVB900 | Nắp ốp trên két tản nhiệt | 48.343 đ |
| 19309K0RV02 | PHỚT O | 31.078 đ |
| 19310K35V01 | PHỚT SỐ 2 | 9.252 đ |
| 19310KRJ900 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 1.298.340 đ |
| 19310MJEDB0 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 662.982 đ |
| 19310MKC305 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 1.898.016 đ |
| 19310MKJ305 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 569.750 đ |
| 19311K15920 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 150.783 đ |
| 19311K94T00 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 212.937 đ |
| 19311MLBD00 | THÂN VAN HẰNG NHIỆT | 422.421 đ |
| 19311K56N00 | THÂN VỎ VAN HẰNG NHIỆT | 49.680 đ |
| 19311K56V00 | THÂN VỎ VAN HẰNG NHIỆT | 63.229 đ |
| 19231KGF910 | TRỤC BƠM NƯỚC | 392.922 đ |
| 19240KVBS50 | TRỤC BƠM NƯỚC | 127.467 đ |
| 19241K04930 | TRỤC BƠM NƯỚC | 93.232 đ |
| 19241K1BT00 | TRỤC BƠM NƯỚC | 57.551 đ |
| 19241K56N00 | TRỤC BƠM NƯỚC | 302.596 đ |
| 19241KZZD20 | TRỤC BƠM NƯỚC | 67.910 đ |
| 19231MEL300 | TẤM BƠM NƯỚC | 139.273 đ |
| 19310MFL305 | TẤM CHẮN BỘ ĐIỀU HÒA NHIỆT | 509.898 đ |
| 19300GEE003 | VAN HẰNG NHIỆT | 626.643 đ |
| 19300K0RV02 | VAN HẰNG NHIỆT | 195.672 đ |
| 19300K15901 | VAN HẰNG NHIỆT | 248.399 đ |
| 19300K1BT01 | VAN HẰNG NHIỆT | 734.345 đ |
| 19300K1NV01 | VAN HẰNG NHIỆT | 190.816 đ |
| 19300K35V01 | VAN HẰNG NHIỆT | 154.302 đ |
| 19300K56N01 | VAN HẰNG NHIỆT | 207.752 đ |
| 19300K59A11 | VAN HẰNG NHIỆT | 195.332 đ |
| 19300KGF911 | VAN HẰNG NHIỆT | 750.843 đ |
| 19300KWN901 | VAN HẰNG NHIỆT | 1.149.410 đ |
| 19300MCJ003 | VAN HẰNG NHIỆT | 539.824 đ |
| 19300GGZJ01 | Van hằng nhiệt | 253.223 đ |
| 19300KVB901 | Van hằng nhiệt | 989.080 đ |
| 19315KGH900 | VỎ VAN HẰNG NHIỆT | 26.474 đ |
| 19225KVB901 | XÍCH BƠM NƯỚC (40 MẮT) | 112.544 đ |
| 19225GFM971 | Xích bơm nước (40mắt) | 189.917 đ |
| 19300K15921 | ĐIỀU HÒA NHIỆT | 167.105 đ |
| 19217657023 | ĐỆM KÍN CÁNH BƠM NƯỚC | 1.041.665 đ |
| 19217MAL300 | ĐỆM KÍN ĐẦU TRỤC BƠM NƯỚC | 155.420 đ |
| 19217MZ0760 | ĐỆM KÍN ĐẦU TRỤC BƠM NƯỚC | 181.137 đ |
| 19217P72013 | ĐỆM KÍN ĐẦU TRỤC BƠM NƯỚC | 252.916 đ |
| 19162K40A00 | Đệm A ốp tản nhiệt | 20.412 đ |
| 19163K40A00 | Đệm B ốp tản nhiệt | 38.556 đ |
| 19164K40A00 | Đệm C ốp tản nhiệt | 10.255 đ |
| 19165K40A00 | Đệm D ốp tản nhiệt | 20.719 đ |
| 19126K53D00 | ỐNG DẪN | 98.987 đ |
| 19314KGF910 | ỐNG NƯỚC (D3.5X285) | 61.004 đ |
| 19130K87A00 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN PHẢI | 73.665 đ |
| 19130K87A30 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN PHẢI | 58.702 đ |
| 19135K87A00 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN TRÁI | 78.269 đ |
| 19135K87A30 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN TRÁI | 65.608 đ |
| 19140K87A00 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA TRUNG TÂM | 64.457 đ |
| 19140K87A30 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA TRUNG TÂM | 50.645 đ |
| 19131K87A00 | ỐP Ổ KHÓA | 19.278 đ |
| 19313KGF910 | Ống nước (C305X120) | 52.947 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Mỹ Phong giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Mỹ Phong, Đồng Tháp và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Mỹ Phong, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Mỹ Phong, Đồng Tháp — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Mỹ Phong, Đồng Tháp có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Mỹ Phong, Đồng Tháp, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Đồng Tháp theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đồng Tháp và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Mỹ Phong, Đồng Tháp tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.