Thứ năm, 28/05/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Tân Phước 1, Đồng Tháp cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Phước 1 ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Tân Phước 1 nằm ở vùng ngoại vi Đồng Tháp, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Phước 1 chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Tân Phước 1, Đồng Tháp? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Tân Phước 1 không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Phước 1, Đồng Tháp và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Phước 1, Đồng Tháp:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91001KCW003SS | BỘ VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 755.359 đ |
| 91001K2FN01 | VÒNG BI 22X56X11.5 | 130.974 đ |
| 91002KPB003 | VÒNG BI 25X33X18 | 539.824 đ |
| 91001K1BT01 | VÒNG BI 25X56X15 | 269.337 đ |
| 91001MEL003 | VÒNG BI 28X62X16 | 232.505 đ |
| 91001MFL003 | VÒNG BI 28X62X16 | 330.340 đ |
| 91001MJPG51 | VÒNG BI 28X76X18 | 627.301 đ |
| 91001K0ZD11 | VÒNG BI 32X76X17.5 | 494.935 đ |
| 91001K56N01 | VÒNG BI 35X72X15 | 240.562 đ |
| 91002K1NV01 | VÒNG BI 35X72X15 | 126.458 đ |
| 91002K40F01 | VÒNG BI 35X72X15 | 136.971 đ |
| 91002K0ZD11 | VÒNG BI 40X85X23.2 | 574.354 đ |
| 91001MKCA01 | VÒNG BI 6004 | 561.693 đ |
| 91002K44V01 | VÒNG BI 6007 | 100.489 đ |
| 91002KVY901 | VÒNG BI 6007 | 97.102 đ |
| 91001K1MT01 | VÒNG BI 62/28 | 126.612 đ |
| 91001K1MT02 | VÒNG BI 62/28 | 126.612 đ |
| 91001KE6831 | VÒNG BI 6204 | 73.797 đ |
| 91001MGZJ00 | VÒNG BI 6204 | 204.880 đ |
| 91002K1BT01 | VÒNG BI 6204 | 50.069 đ |
| 91001464003 | VÒNG BI 6204U | 146.179 đ |
| 91002KCW851 | VÒNG BI 6207 | 175.546 đ |
| 91001KPP901 | VÒNG BI 6207 PHẢI | 193.074 đ |
| 91002KPP901 | VÒNG BI 6207 TRÁI | 250.658 đ |
| 91001K0G901 | VÒNG BI 63/22 | 126.612 đ |
| 91001KWB601 | VÒNG BI 63/22 | 73.797 đ |
| 91001KWS901 | VÒNG BI 63/22 | 123.159 đ |
| 91001MLBD01 | VÒNG BI 63/28 | 355.663 đ |
| 91001MKYD11 | VÒNG BI 6305 C3 | 176.105 đ |
| 91001KWZ901 | VÒNG BI 6305U | 140.884 đ |
| 91002GA7701 | VÒNG BI 6902U | 97.102 đ |
| 91001KYJ711 | VÒNG BI 6905 | 101.289 đ |
| 91001MGZJ01 | VÒNG BI CẦU 6204 ĐẶC BIỆT | 413.213 đ |
| 91002KFG003 | VÒNG BI KIM 22X29X18 | 186.727 đ |
| 91002KWN901 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 6207 | 299.263 đ |
| 91001KPH901 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 63/22 | 101.750 đ |
| 91002KPH902 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 63/22 | 64.852 đ |
| 91001GF6004 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 6304 | 76.033 đ |
| 91001GS4760 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 6304 | 187.615 đ |
| 91001KCW851 | Vòng bi | 215.239 đ |
| 90912GW3980 | Vòng bi 6201 1 mặt chắn bụi | 112.799 đ |
| 91001GGZJ02 | Vòng bi 6205 | 109.346 đ |
| 91002GGZJ02 | Vòng bi 6205U | 96.685 đ |
| 91002GFM971 | Vòng bi 6207 | 485.727 đ |
| 91002KVB901 | Vòng bi 6207 | 339.548 đ |
| 91001KCW003 | Vòng bi đũa 20x29x18 | 73.665 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11320K2CV00 | BÌNH TÁCH DẦU | 63.306 đ |
| 11216GGC900 | BẠC CAO SU BẮT ĐỘNG CƠ | 25.323 đ |
| 11205GBC300 | BẠC LÓT CHÂN CHỐNG CHÍNH | 10.409 đ |
| 11205K0JN00 | BẠC LÓT CHÂN CHỐNG CHÍNH | 18.754 đ |
| 11313MKRD10 | BẠC ĐÊM ỐP BÊN PHẢI | 105.510 đ |
| 11205GW3931 | BẠC ĐỆM 8X12X6 | 10.409 đ |
| 11207MKRD10 | BẠC ĐỆM CÚT ĐƯỜNG DẦU | 91.442 đ |
| 11332MGSD20 | BẠC ĐỆM DẪN HƯỚNG DẦU | 366.938 đ |
| 11205GGC900 | Bạc đệm 8x12x6 | 110.497 đ |
| 11230MJPG50 | BỘ ĐỠ TRỤC CÂN BẰNG SAU | 1.344.380 đ |
| 11334K56N00 | CAO SU NẮP MÁY BÊN PHẢI | 363.720 đ |
| 11334MKJD00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI | 141.575 đ |
| 11334MLBD00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI | 218.692 đ |
| 11321KFL950 | Chắn dầu Bộ điện | 125.461 đ |
| 11210MFND00 | CÁC TE DẦU | 6.616.006 đ |
| 11210MJEDB0 | CÁC TE DẦU | 658.378 đ |
| 11210MJWJ00 | CÁC TE DẦU | 447.743 đ |
| 11210MJWJ80 | CÁC TE DẦU | 572.052 đ |
| 11210MKFD40 | CÁC TE DẦU | 9.570.649 đ |
| 11210MKJE50 | CÁC TE DẦU | 6.616.006 đ |
| 11210MKKD00 | CÁC TE DẦU | 9.075.714 đ |
| 11210MKKD50 | CÁC TE DẦU | 9.331.239 đ |
| 11210MKRD10 | CÁC TE DẦU | 7.915.496 đ |
| 11210MLAA00 | CÁC TE DẦU | 2.623.152 đ |
| 11210MLAA50 | CÁC TE DẦU | 2.694.515 đ |
| 11211MLBD00 | CÁC TE DẦU | 1.831.257 đ |
| 11206MFL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU | 101.289 đ |
| 11206MKRD10 | CÚT ĐƯỜNG DẦU | 85.175 đ |
| 11207MFL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.1MM | 57.551 đ |
| 11206MEL000 | CÚT ĐƯỜNG DẦU 1.4MM | 70.212 đ |
| 11335MKRD11 | GIOĂNG NẮP HỘP LY HỢP | 176.105 đ |
| 11315MKRD11 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 97.836 đ |
| 11336GFM900 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 20.324 đ |
| 11325MLBD01 | GIOĂNG THÔNG HƠI | 48.343 đ |
| 11205KTW900 | GIOĂNG ỐNG DẪN DẦU | 27.625 đ |
| 11331KWN900 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 349.908 đ |
| 11216MKCA00 | GIẮC XI LANH | 191.068 đ |
| 11325MKRD11 | GOĂNG ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 156.538 đ |
| 11323KWZ901 | Gioăng nắp dầu | 21.870 đ |
| 11335KVGA30 | Giá bắt dây điện phụ động cơ | 34.531 đ |
| 11335KVB900 | Giá kẹp dây động cơ | 11.565 đ |
| 11335KVGV40 | Giá kẹp dây động cơ | 28.776 đ |
| 11334MJED00 | KẸP BỘ PHÁT ĐIỆN XUNG | 18.758 đ |
| 11333MKRD10 | KẸP DÂY CUỘN PHÁT ĐIỆN | 67.995 đ |
| 11322MFL010 | KẸP DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 78.546 đ |
| 11333MEL000 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 55.100 đ |
| 11333MJED00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 17.585 đ |
| 11333MKPD00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 17.585 đ |
| 11333MKYD10 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 14.135 đ |
| 11333MLBD00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 38.687 đ |
| 11338KJ9751 | KẸP ỐNG XẢ CẶN | 41.032 đ |
| 11230GGE900 | Kẹp dây phanh sau | 34.531 đ |
| 11206GCC000 | Kẹp giữ dây phanh sau | 79.719 đ |
| 11208GCC000 | Kẹp giữ ống xăng thừa | 18.758 đ |
| 11231KTF640 | Kẹp ống thông hơi | 53.927 đ |
| 11241KVB900 | Kẹp ống thông hơi | 11.565 đ |
| 11336MLBD00 | MIẾNG ĐỆM NẮP CAO SU PHẢI | 238.260 đ |
| 11332MFND00 | MŨ NẮP MÁY 45MM | 212.937 đ |
| 11332MGZJ00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 104.742 đ |
| 11332MJWJ00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 115.101 đ |
| 11332MKJD00 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 212.937 đ |
| 11332ML7670 | MŨ NẮP MÁY PHẢI 45MM | 153.085 đ |
| 11221MLBD00 | NẮP 20MM | 258.978 đ |
| 11335MKJD00 | NẮP CHỤP LY HỢP | 864.409 đ |
| 11320K0RV00 | NẮP HỘP LY HỢP | 17.266 đ |
| 11320K1NV00 | NẮP HỘP LY HỢP | 25.323 đ |
| 11320KWZ900 | NẮP HỘP LY HỢP | 959.943 đ |
| 11320MKRD10 | NẮP HỘP LY HỢP | 4.744.464 đ |
| 11320MLAA00 | NẮP HỘP LY HỢP | 2.594.377 đ |
| 11300K1BT00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.885.842 đ |
| 11300K1BT20 | NẮP MÁY PHẢI | 1.812.132 đ |
| 11310MKRD10 | NẮP MÁY PHẢI | 5.309.388 đ |
| 11330K09850 | NẮP MÁY PHẢI | 335.967 đ |
| 11330K0FT00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.016.064 đ |
| 11330K0G900 | NẮP MÁY PHẢI | 1.392.552 đ |
| 11330K0GT20 | NẮP MÁY PHẢI | 1.397.088 đ |
| 11330K0GT30 | NẮP MÁY PHẢI | 1.397.088 đ |
| 11330K0RV00 | NẮP MÁY PHẢI | 17.010 đ |
| 11330K0ZD10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.736.154 đ |
| 11330K26900 | NẮP MÁY PHẢI | 946.890 đ |
| 11330K26C00 | NẮP MÁY PHẢI | 775.656 đ |
| 11330K2ET10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.037.875 đ |
| 11330K2ZV00 | NẮP MÁY PHẢI | 19.278 đ |
| 11330K45N40 | NẮP MÁY PHẢI | 1.235.877 đ |
| 11330K45N50 | NẮP MÁY PHẢI | 1.405.026 đ |
| 11330K56N00 | NẮP MÁY PHẢI | 1.622.754 đ |
| 11330K57A60 | NẮP MÁY PHẢI | 344.844 đ |
| 11330K57V00 | NẮP MÁY PHẢI | 333.720 đ |
| 11330KEV900 | NẮP MÁY PHẢI | 393.790 đ |
| 11330KFL860 | NẮP MÁY PHẢI | 422.140 đ |
| 11330KFM900 | NẮP MÁY PHẢI | 899.262 đ |
| 11330KPH651 | NẮP MÁY PHẢI | 1.025.136 đ |
| 11330KRS970 | NẮP MÁY PHẢI | 881.118 đ |
| 11330KTF640 | NẮP MÁY PHẢI | 4.348.890 đ |
| 11330KTL670 | NẮP MÁY PHẢI | 374.544 đ |
| 11330KTM970 | NẮP MÁY PHẢI | 565.866 đ |
| 11330KWB600 | NẮP MÁY PHẢI | 373.805 đ |
| 11330KWW710 | NẮP MÁY PHẢI | 379.329 đ |
| 11330KWWB20 | NẮP MÁY PHẢI | 347.966 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11330KYZV00 | NẮP MÁY PHẢI | 730.847 đ |
| 11330MKFD40 | NẮP MÁY PHẢI | 6.472.872 đ |
| 11330MKJD00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.526.928 đ |
| 11330MKRD10 | NẮP MÁY PHẢI | 5.309.388 đ |
| 11330MKSE00 | NẮP MÁY PHẢI | 5.427.324 đ |
| 11330MKSE50 | NẮP MÁY PHẢI | 7.078.428 đ |
| 11330MKYD10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MKYT10 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MKYT90 | NẮP MÁY PHẢI | 1.782.648 đ |
| 11330MLAA00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.478.166 đ |
| 11330MLAA50 | NẮP MÁY PHẢI | 5.841.234 đ |
| 11330MLBD00 | NẮP MÁY PHẢI | 4.065.390 đ |
| 11331K09850 | NẮP MÁY PHẢI | 261.954 đ |
| 11331KWB600 | NẮP MÁY PHẢI | 242.676 đ |
| 11331KWW710 | NẮP MÁY PHẢI | 256.284 đ |
| 11331KWWB20 | NẮP MÁY PHẢI | 233.604 đ |
| 11340K01900 | NẮP MÁY TRÁI | 986.843 đ |
| 11340K12900 | NẮP MÁY TRÁI | 450.934 đ |
| 11340K12J10 | NẮP MÁY TRÁI | 441.210 đ |
| 11340K25600 | NẮP MÁY TRÁI | 891.660 đ |
| 11340K2TV00 | NẮP MÁY TRÁI | 395.417 đ |
| 11340K2TV20 | NẮP MÁY TRÁI | 395.417 đ |
| 11340K44D00 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V00 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V50 | NẮP MÁY TRÁI | 727.386 đ |
| 11340K44V80 | NẮP MÁY TRÁI | 706.992 đ |
| 11340K44V90 | NẮP MÁY TRÁI | 706.992 đ |
| 11340K77V00 | NẮP MÁY TRÁI | 952.853 đ |
| 11340KVGV20 | NẮP MÁY TRÁI | 692.874 đ |
| 11340KVGV41 | NẮP MÁY TRÁI | 734.184 đ |
| 11230KVB900 | NẮP THÔNG GIÓ | 8.173 đ |
| 11300K33D02 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 2.602.530 đ |
| 11300K53D00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 4.227.552 đ |
| 11330MJEDB0 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.790.586 đ |
| 11330MJWJ00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.381.212 đ |
| 11330MJWJ80 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.536.570 đ |
| 11330MKPD00 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.399.356 đ |
| 11330MKPD80 | NẮP ĐẬY THÂN MÁY PHẢI | 1.315.440 đ |
| 11331GGE900 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 265.884 đ |
| 11322KWZ900 | Nắp dầu | 176.105 đ |
| 11300K1BK20 | Nắp máy phải | 1.911.924 đ |
| 11330GBGB10 | Nắp máy phải | 857.304 đ |
| 11330KGF910 | Nắp máy phải | 3.527.648 đ |
| 11331KWZ900 | Nắp máy phải | 577.206 đ |
| 11340KVB900 | Nắp máy trái | 1.226.988 đ |
| 11340KVG900 | Nắp máy trái | 1.046.682 đ |
| 11332KWZ900 | Nắp thông khí | 34.531 đ |
| 11331KVB900 | Nắp ốp két tản nhiệt phải | 219.843 đ |
| 11330KYZ900 | THÂN MÁY PHẢI | 578.340 đ |
| 11330KYZG00 | THÂN MÁY PHẢI | 575.111 đ |
| 11205MKRD10 | TẤM BẮT HÃM PHỚT DẦU THÂN MÁY | 30.481 đ |
| 11321179710 | TẤM CHẮN DẦU BỘ ĐIỆN | 92.805 đ |
| 11333KGH900 | TẤM CHẮN NẮP MÁY BÊN PHẢI | 24.172 đ |
| 11202MKRD10 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 83.236 đ |
| 11218KWW740 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 5.920 đ |
| 11218KYZ900 | TẤM HÃM PHỚT THÂN MÁY TRÁI | 11.565 đ |
| 11338MJPG80 | TẤM HÃM VAN ĐIỆN TỪ | 172.652 đ |
| 11203MLBD00 | TẤM MÀNG NGĂN | 105.893 đ |
| 11217MKCA00 | TẤM XI LANH CHÍNH | 42.588 đ |
| 11204GCC000 | Tấm chặn phớt dầu | 30.925 đ |
| 11217KPH900 | Tấm chặn ổ bi | 5.920 đ |
| 11218KWB600 | Tấm hãm phớt thân máy trái | 7.005 đ |
| 11205KGF910 | Tấm định vị phớt dầu thân máy | 176.105 đ |
| 11208K40F00 | VÒI PHUN DẦU THÂN MÁY PHẢI | 8.173 đ |
| 11208KGF910 | Vòi phun dầu thân máy phải | 128.914 đ |
| 11206MJPG50 | ZÍCH LƠ | 226.749 đ |
| 11335MJPG80 | ZÍCH LƠ | 600.828 đ |
| 11207MKSE00 | ZÍCH LƠ 1.2MM | 126.612 đ |
| 11212MEL300 | ĐẾ CÁC TE DẦU | 410.911 đ |
| 11204KGF900 | ĐỆM CAM PHANH SAU | 11.565 đ |
| 11336K15920 | ỐNG DẪN XĂNG THỪA | 19.568 đ |
| 11203GC7300 | ỐNG LÓT CAO SU PHÍA DƯỚI GIẢM | 43.739 đ |
| 11211K01900 | ỐNG THÔNG HƠI | 18.417 đ |
| 11211K0HJ00 | ỐNG THÔNG HƠI | 43.739 đ |
| 11211K0RV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 17.266 đ |
| 11211K12900 | ỐNG THÔNG HƠI | 13.878 đ |
| 11211K1NV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 12.722 đ |
| 11211K2TV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 13.878 đ |
| 11211KVB900 | ỐNG THÔNG HƠI | 27.099 đ |
| 11211KWN900 | ỐNG THÔNG HƠI | 42.588 đ |
| 11211KWN980 | ỐNG THÔNG HƠI | 11.565 đ |
| 11211KZL930 | ỐNG THÔNG HƠI | 17.266 đ |
| 11220GFM900 | ỐNG THÔNG HƠI | 20.719 đ |
| 11220KVGV40 | ỐNG THÔNG HƠI | 24.172 đ |
| 11321MELD20 | ỐP HỘP DẦU | 1.973.160 đ |
| 11321MJEDB0 | ỐP HỘP DẦU | 1.088.640 đ |
| 11321MJWJ00 | ỐP HỘP DẦU | 841.428 đ |
| 11321MJWJ80 | ỐP HỘP DẦU | 764.316 đ |
| 11321MKFD40 | ỐP HỘP DẦU | 5.698.350 đ |
| 11321MKPD00 | ỐP HỘP DẦU | 849.366 đ |
| 11321MKPD80 | ỐP HỘP DẦU | 975.240 đ |
| 11321MKYD10 | ỐP HỘP DẦU | 1.060.290 đ |
| 11321MKYDP0 | ỐP HỘP DẦU | 1.081.836 đ |
| 11320MKSE00 | ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 3.653.306 đ |
| 11320MLBD00 | ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.023.931 đ |
| 11220GCC000 | Ống thông hơi | 39.128 đ |
| 11220GGZJ00 | Ống thông hơi | 9.252 đ |
| 11210KTF640 | ống thông hơi | 146.179 đ |
| 11211GCC000 | ống thông hơi | 61.004 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Tân Phước 1 tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Phước 1, Đồng Tháp — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Phước 1, Đồng Tháp có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Tân Phước 1, Đồng Tháp, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Đồng Tháp liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Đồng Tháp để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Phước 1, Đồng Tháp tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.