Chủ Nhật, 31/05/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Hàng Gòn, Đồng Nai cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Hàng Gòn ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Phường Hàng Gòn là khu đô thị của Đồng Nai, thị trường phụ tùng Honda sôi động, phù hợp cho mô hình phân phối và bỏ mối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hàng Gòn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Hàng Gòn, Đồng Nai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Hàng Gòn bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hàng Gòn, Đồng Nai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hàng Gòn, Đồng Nai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 9805656718 | (G2) BUGI (CR6HSA) | 165.746 đ |
| 9806958916 | (G2) BUGI (DPR8EA-9)(NGK) | 165.746 đ |
| 9805656713 | BUGI (C6HSA)(NGK) | 41.371 đ |
| 9805657713 | BUGI (C7HSA)(NGK) | 42.588 đ |
| 9805957916 | BUGI (CR7EH9)(NGK) | 61.497 đ |
| 9805959916 | BUGI (CR9EH-9) | 155.387 đ |
| 9805955926 | BUGI (U16FER9) | 240.562 đ |
| 9805656723 | BUGI (U20FSU)(DENSO) | 39.270 đ |
| 9805957926 | BUGI (U22FER9)(DENSO) | 84.024 đ |
| 9805657723 | BUGI (U22FS-U)(DENSO) | 61.004 đ |
| 9805958926 | BUGI DENSO (U24FER9)(DENSO) | 82.424 đ |
| APK0FAJ77200ZA | Bọc yên xe da (đỏ đen) | 1.481.609 đ |
| CP003K44V00 | BỘ BUGI – NẮP CHỤP BUGI – LỌC GIÓ (K44) | 184.162 đ |
| CP002K66900 | BỘ BUGI – NẮP CHỤP BUGI – LỌC GIÓ (K66) | 193.370 đ |
| CP015K44V00 | BỘ LỌC GIÓ – BUGI (K44) | 138.122 đ |
| CP014K66900 | BỘ LỌC GIÓ – BUGI (K66) | 126.612 đ |
| CP013K77V00 | BỘ LỌC GIÓ – BUGI (K77 K78) | 158.840 đ |
| CP016K89B20 | BỘ LỌC GIÓ – BUGI (K89) | 89.779 đ |
| CP010K66900 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC – SAU (K66) | 218.111 đ |
| CP009K77F11 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC – SAU (K77 K78) | 625.547 đ |
| CP012K89900 | BỘ MÁ PHANH TRƯỚC – SAU (K89) | 117.160 đ |
| CP008K89600 | BỘ MÁ PHANH-NHÔNG XÍCH-CAO SU GIẢM CHẤN | 242.448 đ |
| 961406201010SS | BỘ VÒNG BI 6201 | 358.918 đ |
| CP001K77V00 | Bộ Bugi – Nắp chụp Bugi – Lọc gió (K77 K | 199.125 đ |
| CP006K66900 | Bộ Dây đai truyền động – Nồi ly hợp – Gu | 748.157 đ |
| CP007K44900 | Bộ Dây đai truyền động – Nồi ly hợp – Gu | 827.577 đ |
| CP05AK77900 | Bộ Dây đai truyền động – Nồi ly hợp – Gu | 1.281.075 đ |
| APK26OH52400TA | Bộ giảm xóc sau màu vàng | 11.884.179 đ |
| APK26K52400TA | Bộ thiết bị giảm xóc sau Kitaco | 2.143.181 đ |
| APSTDKMBPH02TA | GIÁ GIỮ ĐIỆN THOẠI GẮN GƯƠNG | 748.450 đ |
| APK0FAJG00440TA | Giá đỡ yên xe (đen) | 3.475.080 đ |
| APSTDH42753TA | NẮP ĐẬY VAN LỐP (BẠC) | 136.521 đ |
| APK0GAJ50410TA | Tay nắm đuôi yên xe (đỏ) | 1.176.572 đ |
| 961406302010 | VÒNG BI | 120.857 đ |
| 961206001010 | VÒNG BI 6001 | 32.744 đ |
| 961506000000 | VÒNG BI 6201 | 27.625 đ |
| 961506201010 | VÒNG BI 6201 (2 MẶT CHẮN BỤI) | 48.080 đ |
| 961406203000 | VÒNG BI 6203 | 81.722 đ |
| 961406203010 | VÒNG BI 6203 | 43.607 đ |
| 961406301000 | VÒNG BI 6301 | 44.725 đ |
| 961506301010 | VÒNG BI 6301 | 75.967 đ |
| 961406301010 | VÒNG BI 6301 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 46.293 đ |
| 961006304000 | VÒNG BI 6304 | 102.440 đ |
| 961006305000 | VÒNG BI 6305 | 112.799 đ |
| 961406201010 | Vòng bi 6201 (1 mặt chắn bụi) | 36.833 đ |
| APK26K64310TA | ĐĨA MÁ PHANH KITACO | 4.529.225 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87522KCJ660 | (G1) TEM HƯỚNG DẪN MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 18.144 đ |
| 87561K12900 | BIỂU TƯỢNG CHỮ HONDA | 56.182 đ |
| 87561K12950 | Biểu tượng chữ Honda | 55.566 đ |
| 87561GCCC00 | Biểu tượng chữ honda | 158.760 đ |
| 87512MKCED0 | LABEL,ACCESSORY LOADING | 115.668 đ |
| 87521GEZD00 | LABEL,CARGO LIMIT(1.5) | 9.116 đ |
| 87515GCCV00 | Logo chữ spacy | 52.164 đ |
| 87600K12T00 | Mác TIS | 4.666 đ |
| 87514K26C30 | TEM ABS | 32.886 đ |
| 87641K03V70ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *B206M* | 52.164 đ |
| 87641K03V70ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69P* | 52.283 đ |
| 87641K03V70ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA96P* | 52.164 đ |
| 87641K03V70ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 52.283 đ |
| 87642K03V70ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA96P* | 53.298 đ |
| 87509KWWA40 | TEM BẦU LỌC KHÍ | 6.902 đ |
| 87509KWWV00 | TEM BẦU LỌC KHÍ | 5.832 đ |
| 87509K72630 | TEM BỘ LỌC KHÍ | 12.534 đ |
| 87509KVRG00 | TEM BỘ LỌC KHÍ | 46.494 đ |
| 87512K1ND00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 15.876 đ |
| 87512K29D00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 12.534 đ |
| 87512K44D10 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 13.673 đ |
| 87512KTWA60 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 60.102 đ |
| 87512KYJ960 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 12.534 đ |
| 87512MGZD00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 17.010 đ |
| 87512MGZD80 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 18.144 đ |
| 87512MJED01 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 18.144 đ |
| 87512MKGD50 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 41.958 đ |
| 87512MKND50 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 21.546 đ |
| 87512MKPD80 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 19.278 đ |
| 87512MKRD10 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 65.772 đ |
| 87512MKSE01 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 121.338 đ |
| 87512MKSE20 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 121.338 đ |
| 87512MLAD00 | TEM CHỈ DẪN BỐC DỠ | 92.988 đ |
| 87520K26950 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 39.690 đ |
| 87520K26B40 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 31.752 đ |
| 87520K29D00 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 15.876 đ |
| 87520K29D30 | TEM CHỐNG HÀNG GIẢ | 12.534 đ |
| 87561GGE900 | TEM CHỮ HONDA 95MM (TRẮNG) | 95.256 đ |
| 87561GGE910 | TEM CHỮ HONDA 95MM (VÀNG) | 102.060 đ |
| 87541MFL000 | TEM CÔNG SUẤT DẦU | 31.752 đ |
| 87513MKFD40 | TEM CẢM BIẾN GIA TỐC VÀ CẢM BIẾN QUAY | 55.566 đ |
| 87514K26C10 | TEM CẢNH BÁO ABS | 28.350 đ |
| 87514K2SV11 | TEM CẢNH BÁO ABS | 9.116 đ |
| 87514K12900 | TEM CẢNH BÁO CBS | 5.832 đ |
| 87514K2SN00 | TEM CẢNH BÁO CBS | 6.902 đ |
| 87514K44V00 | TEM CẢNH BÁO CBS | 9.116 đ |
| 87514K48K40 | TEM CẢNH BÁO CBS | 9.116 đ |
| 87514K48T40 | TEM CẢNH BÁO CBS | 45.360 đ |
| 87507K0G910 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 71.442 đ |
| 87507K26910 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507KW6841 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507MBR870 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507MFJG30 | TEM DÁN THÔNG SỐ XÍCH TẢI | 62.370 đ |
| 87509KWP900 | TEM DÁN TẤM LỌC GIÓ | 13.673 đ |
| 87560MGPF01 | TEM DỊCH TIẾNG PHÁP | 51.030 đ |
| 87560MKFD40 | TEM DỊCH TIẾNG PHÁP | 71.442 đ |
| 87516MCAG60 | TEM GIẢM CHẤN BẰNG NHỰA SAU | 46.494 đ |
| 87516MGST70 | TEM GIẢM CHẤN SAU | 13.673 đ |
| 87520GEZD00 | TEM GIỚI HẠN TRỌNG LƯỢNG | 55.566 đ |
| 87520KRSV50 | TEM GIỚI HẠN TRỌNG LƯỢNG | 9.116 đ |
| 87523MCAG61 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (2.0) | 48.762 đ |
| 87520MCAG20 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (8.0) | 47.628 đ |
| 87520MCAG61 | TEM GIỚI HẠN TẢI TRỌNG (9.0) | 48.762 đ |
| 87560MKC600 | TEM HƯỚNG DẪN | 119.070 đ |
| 87560MKJD00 | TEM HƯỚNG DẪN | 80.514 đ |
| 87560MKJE50 | TEM HƯỚNG DẪN | 80.514 đ |
| 87560MKRD10 | TEM HƯỚNG DẪN | 157.626 đ |
| 87562K40F00 | TEM HƯỚNG DẪN | 40.824 đ |
| 87562KTW940 | TEM HƯỚNG DẪN | 75.978 đ |
| 87562KWN621 | TEM HƯỚNG DẪN | 27.216 đ |
| 87506GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87506KGH900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 10.255 đ |
| 87506KGH970 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 6.902 đ |
| 87506KRS900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87506KTM900 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | 8.052 đ |
| 87512K26930 | TEM HƯỚNG DẪN BỐC DỠ | 24.948 đ |
| 87513GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN KHỞI ĐỘNG MÁY | 9.116 đ |
| 87560KVB930 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 8.052 đ |
| 87560KVB950 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 5.832 đ |
| 87560KZRE00 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 23.814 đ |
| 87560MBR871 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 10.255 đ |
| 87560MCAG60 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE | 8.052 đ |
| 87560KTM900 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 6.902 đ |
| 87560KVB860 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 9.116 đ |
| 87560KVB900 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 9.116 đ |
| 87560KW7950ZA | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 8.052 đ |
| 87560MY1701 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 10.255 đ |
| 87560MZ1620 | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN | 28.350 đ |
| 87560KW7950ZD | TEM HƯỚNG DẪN LÁI XE AN TOÀN *WHITE* | 6.902 đ |
| 87562K12900 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 5.832 đ |
| 87562K12910 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586KVL930 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586MCAG60 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 8.052 đ |
| 87586MGCDD0 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 49.896 đ |
| 87586MGND00 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 9.116 đ |
| 87586MJND10 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 49.896 đ |
| 87586MKFD20 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 45.360 đ |
| 87586MKFD40 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 55.566 đ |
| 87586MKFD80 | TEM HƯỚNG DẪN NHIÊN LIỆU | 56.700 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505KWYA30 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG | 18.144 đ |
| 87509KVB950 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BẦU LỌC | 8.052 đ |
| 87505KWWB20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG NHÔNG XÍCH | 15.574 đ |
| 87504GGE900 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ | 24.948 đ |
| 87504KZLE00 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ | 14.742 đ |
| 87504KWZ840 | TEM HƯỚNG DẪN THAY THẾ NƯỚC LÀ | 18.144 đ |
| 87522KFKJ30 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN MẶT ĐỒNG HỒ | 20.412 đ |
| 87522KVZ630 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN MẶT ĐỒNG HỒ | 15.876 đ |
| 87522KWN871 | TEM HƯỚNG DẪN TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ | 21.546 đ |
| 87507GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN XÍCH TẢI | 9.116 đ |
| 87507KRS900 | TEM HƯỚNG DẪN XÍCH TẢI | 8.052 đ |
| 87565K29D30ZC | TEM MÀU *GY150* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZE | TEM MÀU *NHB25* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZF | TEM MÀU *NHB35B* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZA | TEM MÀU *NHB35N* | 11.394 đ |
| 87565K1ZJC0ZA | TEM MÀU *NHD01P* | 1.800 đ |
| 87565K29D30ZD | TEM MÀU *R340* | 11.394 đ |
| 87565K29D30ZB | TEM MÀU *YR299* | 11.394 đ |
| 87586MKFD60 | TEM NHIÊN LIỆU | 55.566 đ |
| 87586KZF940 | TEM NHIÊN LIỆU E5 E10 | 5.832 đ |
| 87541MJPG50 | TEM NẮP DẦU | 66.906 đ |
| 87541MKCA00 | TEM NẮP DẦU | 63.504 đ |
| 87541MLJV10 | TEM NẮP DẦU | 63.504 đ |
| 87512MFLD20 | TEM PHỤ KIỆN VÀ TẢI TRỌNG | 69.174 đ |
| 87512MGPD81 | TEM PHỤ KIỆN VÀ TẢI TRỌNG | 79.380 đ |
| 87501MKAP00 | TEM SỐ ĐĂNG KÝ | 66.906 đ |
| 87525GGE900 | TEM THÔNG SỐ HÀNG HÓA (0.5KG) | 10.255 đ |
| 87525KTWA60 | TEM THÔNG SỐ HÀNG HÓA (0.5KG) | 9.116 đ |
| 87507K26C40 | TEM THÔNG SỐ XÍCH | 8.052 đ |
| 87590K12911 | TEM THÔNG SỐ ĐỘ ỒN | 8.052 đ |
| 87591K1ZJC1 | TEM THÔNG SỐ ĐỘ ỒN | 2.430 đ |
| 87514K29VC0 | TEM THÔNG TIN ABS | 8.052 đ |
| 87514K97J10 | TEM THÔNG TIN ABS | 9.116 đ |
| 87503KVB950 | TEM THÔNG TIN DUNG DỊCH LÀM MÁ | 8.052 đ |
| 87502KVG950 | TEM THÔNG TIN XĂNG | 5.832 đ |
| 87600K02T00 | TEM TIS | 9.116 đ |
| 87575GHB600 | TEM TÁI CHẾ | 8.052 đ |
| 87508KTED80 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 178.038 đ |
| 87508MCRD01 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 46.494 đ |
| 87508MJJD31 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 20.412 đ |
| 87508MKJE50 | TEM ĐIỀU CHỈNH XÍCH | 20.412 đ |
| 87515GGE900 | TEM ỐP SƯỜN (LEAD TRẮNG) | 109.059 đ |
| 87515GGE910 | TEM ỐP SƯỜN (LEAD VÀNG) | 132.376 đ |
| 87561KCW300ZA | TEM ỐP ĐUÔI SAU | 38.556 đ |
| 87514K0GK00 | Tem ABS | 6.902 đ |
| 87512KWN640 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 14.742 đ |
| 87512MCAA00 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 8.052 đ |
| 87512MCAC10 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | 32.886 đ |
| 87520K35T00 | Tem chống hàng giả | 14.742 đ |
| 87562K12T00 | Tem cảnh báo | 5.832 đ |
| 87514GGZJ00 | Tem cảnh báo CBS | 5.832 đ |
| 87514K12T00 | Tem cảnh báo CBS | 4.666 đ |
| 87514K44J00 | Tem cảnh báo CBS | 6.902 đ |
| 87509KZYB00 | Tem dán tấm lọc gió | 8.052 đ |
| 87586KYT860 | Tem ghi chú thông tin nhiên liệu | 6.902 đ |
| 87512KZL860 | Tem hướng dẫn bốc dỡ | 69.174 đ |
| 87560147040 | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 13.673 đ |
| 87560KW7950ZB | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 6.902 đ |
| 87560MZ0741 | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | 26.082 đ |
| 87560K09H00ZA | Tem hướng dẫn lái xe an toàn *B142* | 8.052 đ |
| 87505KWYM30 | Tem hướng dẫn sử dụng | 15.876 đ |
| 87504K59H00 | Tem hướng dẫn thay thế | 10.255 đ |
| 87521KWN640 | Tem hướng dẫn tải trọng (1.0) | 8.052 đ |
| 87521MBLF60 | Tem hướng dẫn tải trọng (1.0) | 24.948 đ |
| 87565K44J00ZC | Tem màu *NH411* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZB | Tem màu *NHB24* | 8.052 đ |
| 87565K12910ZD | Tem màu *NHB25* | 8.052 đ |
| 87565K44J00ZA | Tem màu *NHB25* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZC | Tem màu *NHB35* | 8.052 đ |
| 87565K44J00ZB | Tem màu *NHB35* | 9.116 đ |
| 87565K44J00ZD | Tem màu *PB390* | 9.116 đ |
| 87565K12910ZA | Tem màu *YR303* | 8.052 đ |
| 87501KWWE200 | Tem s?n ph?m | 3.500 đ |
| 87501KVGV400 | Tem sản phẩm | 6.902 đ |
| 87501KVGV500 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KVGV600 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KVRV900C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KVV9300 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB200C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB300C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB400C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB800 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB900 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWC800 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWE000 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV000 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV500 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV600 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWY9400C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWZ8500 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KYL8400 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KYL8600 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KYL9000C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KZLE10 | Tem sản phẩm | 6.902 đ |
| 87501KZLE70 | Tem sản phẩm | 9.116 đ |
| 87590K44J01 | Tem thông số độ ồn | 8.052 đ |
| 87514K68L00 | Tem thông tin ABS | 26.082 đ |
| 87503KVB930 | Tem thông tin dán bình nước làm mát | 8.052 đ |
| 87554KCW300ZA | Tem ốp sườn phải, trái | 183.708 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Hàng Gòn tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hàng Gòn, Đồng Nai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hàng Gòn, Đồng Nai có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Hàng Gòn, Đồng Nai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Đồng Nai liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Đồng Nai để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hàng Gòn, Đồng Nai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.