Thứ sáu, 22/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tuy An Tây cho hoạt động kinh doanh tại Tuy An Tây, Đắk Lắk? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Tuy An Tây nằm ở vùng ngoại vi Đắk Lắk, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tuy An Tây chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Tuy An Tây, Đắk Lắk, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Tuy An Tây, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tuy An Tây, Đắk Lắk và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tuy An Tây, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tuy An Tây, Đắk Lắk:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77240K2ET01 | CÁP YÊN XE | 41.233 đ |
| 77240K0HJ01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 58.702 đ |
| 77240K0RV41 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 153.085 đ |
| 77240K1FV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 143.394 đ |
| 77240K1WD01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 268.186 đ |
| 77240K2CV02 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 70.004 đ |
| 77240K2CV11 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 84.682 đ |
| 77240K2SN01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 137.749 đ |
| 77240K2TV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 71.363 đ |
| 77240K2TV11 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 71.363 đ |
| 77240K2ZV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 144.524 đ |
| 77240K59A11 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 75.967 đ |
| 77240K59A12 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 94.383 đ |
| 77240K73VD1 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 81.722 đ |
| 77240GFM970 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 261.948 đ |
| 77240GGE940 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 257.432 đ |
| 77240K01901 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 170.350 đ |
| 77240K0RV01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 145.653 đ |
| 77240K12931 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 81.722 đ |
| 77240K12V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 77.907 đ |
| 77240K1NV01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 165.746 đ |
| 77240K26900 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 49.494 đ |
| 77240K26B00 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 37.984 đ |
| 77240K29961 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 178.396 đ |
| 77240K35V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 64.457 đ |
| 77240K44V81 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 94.844 đ |
| 77240K53D01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 613.489 đ |
| 77240K56N11 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 22.582 đ |
| 77240K56V51 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 40.648 đ |
| 77240K66V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 156.943 đ |
| 77240K73V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 80.166 đ |
| 77240K77V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 163.718 đ |
| 77240K1ZJ11 | Dây cáp khoá yên xe | 47.192 đ |
| 77240GCCC50 | Dây cáp khóa yên | 482.274 đ |
| 77240GGZJ01 | Dây cáp khóa yên | 63.306 đ |
| 77240GJAJ01 | Dây cáp khóa yên | 64.457 đ |
| 77239K2ET02 | KHÓA YÊN | 1.255.075 đ |
| 77239K45N41 | KHÓA YÊN | 315.377 đ |
| 77239KZLA01 | KHÓA YÊN | 298.112 đ |
| 77239KZVV31 | KHÓA YÊN | 133.518 đ |
| 77239MJED03 | KHÓA YÊN | 1.015.191 đ |
| 77239MJED04 | KHÓA YÊN | 1.035.909 đ |
| 77239MKAD73 | KHÓA YÊN | 1.109.574 đ |
| 77239KAB000 | Khóa yên | 353.361 đ |
| 77239KVB900 | Khóa yên | 258.978 đ |
| 77239MJWJ03 | Khóa yên | 928.866 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44620MR1000 | (G2) Ống cách bi vành trước | 150.783 đ |
| 44620K15920 | BẠC ĐỆM CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 36.343 đ |
| 44620K87A00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 185.228 đ |
| 44620MCJ000 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 177.022 đ |
| 44620MGZJ00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 127.784 đ |
| 44620MJED00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 155.920 đ |
| 44620MKPJ80 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 132.473 đ |
| 44620K97T00 | BẠCH CÁCH TRỤC TRƯỚC | 16.115 đ |
| 44620KPH950 | BẠCH CÁCH TRỤC TRƯỚC | 13.878 đ |
| 44650K94T10ZA | BỘ BÁNH TRƯỚC *NH436, R340* | 3.129.597 đ |
| 44600KWWE20 | BỘ VÀNH TRƯỚC | 1.191.296 đ |
| 44650GGE941ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC (TRẮNG) *NH295M* | 2.159.942 đ |
| 44650K01900ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH-146M* | 2.334.249 đ |
| 44650K27V00ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.751.213 đ |
| 44650K0RV00ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.011.966 đ |
| 44650K27V00ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.731.975 đ |
| 44650K2PV60ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.664.361 đ |
| 44650K56V00ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.973.983 đ |
| 44650K03M01ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 651.483 đ |
| 44650K03M31ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 749.308 đ |
| 44650K2PVD0ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 1.494.910 đ |
| 44650K56V60ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC BẠC *NH303M* | 1.868.638 đ |
| 44650K56V60ZC | BỘ VÀNH TRƯỚC VÀNG *NH303M* | 1.785.085 đ |
| 44650K56V60ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC ĐỎ *NH303M* | 1.752.342 đ |
| 44650K27V50ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 1.748.955 đ |
| 44650K27V50ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 1.748.955 đ |
| 44650K29910ZA | BỘ VÀNH VÀ MOAY Ơ TRƯỚC*NH146M* | 1.718.458 đ |
| 44650K12930ZB | BỘ VÀNH XE TRƯỚC *NH303M* | 1.263.809 đ |
| 4460AKVGB000 | Bộ BáNH TRƯớC | 1.240.320 đ |
| 44600KRS8600 | Bộ bánh trước | 674.087 đ |
| 4460AKTM9700 | Bộ bánh trước | 760.839 đ |
| 4460AKVB9700 | Bộ bánh trước | 1.584.984 đ |
| 4460AKWWB100 | Bộ bánh trước | 1.169.981 đ |
| 4460AKWWB300 | Bộ bánh trước | 757.322 đ |
| 4460AKYL8400 | Bộ bánh trước | 963.652 đ |
| 4460AKYL8500 | Bộ bánh trước | 1.663.530 đ |
| 44650KPH971ZA | Bộ vành & moay ơ trước *NH364M* | 2.014.268 đ |
| 44600KWWE200 | Bộ vành trước | 1.191.296 đ |
| 44650GGZJ01ZA | Bộ vành trước *NH303M* | 1.302.454 đ |
| 44650K56V50ZB | Bộ vành trước *NH303M* | 1.695.182 đ |
| 44650K45NB0ZE | CUM VÀNH SAU *YR375M* | 3.398.933 đ |
| 44635GBGB20ZC | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 656.076 đ |
| 44635GBGB40ZC | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 576.657 đ |
| 44635KPH650ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 470.829 đ |
| 44635KPH950ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 1.450.273 đ |
| 44635KRS860ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 504.274 đ |
| 44635KVL900ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 577.808 đ |
| 44635KWW640ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 538.575 đ |
| 44635KWWB20ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 557.769 đ |
| 44635KWWB30ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 401.900 đ |
| 44635KWWE00ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 423.408 đ |
| 44635KYL840ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 491.482 đ |
| 44635KYZV00ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 441.988 đ |
| 44635MKSE00 | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC | 5.389.029 đ |
| 44635MKSE20 | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC | 6.343.217 đ |
| 44635K2ET00ZA | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 923.603 đ |
| 44635K89V90ZA | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 431.311 đ |
| 44650K12930ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC | 1.316.515 đ |
| 44650K44V00ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH146M* | 1.385.389 đ |
| 44650K44V00ZB | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH303M* | 1.385.389 đ |
| 44650KFV790ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 886.333 đ |
| 44650GBGB20ZC | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M | 1.148.708 đ |
| 44650GBGB40ZC | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M | 972.144 đ |
| 44650K0Z901 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 8.091.601 đ |
| 44650K2YJ50 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 6.464.073 đ |
| 44650K87A00 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 6.336.311 đ |
| 44650KBG326ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC | 9.857.250 đ |
| 44650K03M31ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364* | 775.781 đ |
| 44650K12V80ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.357.162 đ |
| 44650K0RV00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.988.321 đ |
| 44650K0RV10ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.999.612 đ |
| 44650K53D01ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 3.197.506 đ |
| 44650K77V00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.168.975 đ |
| 44650GFM890 | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH295M* | 4.610.947 đ |
| 44650K0GT30ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M 1* | 3.421.953 đ |
| 44650K12V80ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.357.162 đ |
| 44650K1GV01ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.576.205 đ |
| 44650K26B00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.814.220 đ |
| 44650K29910ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.685.726 đ |
| 44650K2PVF0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.856.580 đ |
| 44650K53D80ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 10.313.050 đ |
| 44650K66VE0ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.879.929 đ |
| 44650K73V11ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.727.502 đ |
| 44650K94T10ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 3.166.429 đ |
| 44650K66V00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.936.383 đ |
| 44650K66VE0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.916.432 đ |
| 44650K89V90ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 741.810 đ |
| 44650KPR901ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH365M* | 8.173.323 đ |
| 44650K26B00ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NHA40M* | 3.687.837 đ |
| 44650K0G900ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NHC14M* | 3.342.534 đ |
| 44650K45NB0ZF | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 2.482.729 đ |
| 44650K56V00ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 2.119.010 đ |
| 44650K94T10ZD | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR325M* | 3.230.886 đ |
| 44650K0RAF0ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 2.149.967 đ |
| 44650K0RVC0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 2.138.187 đ |
| 44650K0RAF0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 2.207.692 đ |
| 44650K2PVE0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 1.786.368 đ |
| 44650K2PVG0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*YR112MU* | 1.523.938 đ |
| 44650K12900ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH-303M* | 1.243.091 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44650K12900ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH-364M* | 1.456.521 đ |
| 44650K03M51ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.274.739 đ |
| 44650K57V21ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 921.335 đ |
| 44650K66V00ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.936.383 đ |
| 44650K29900ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC*NH146M* | 1.651.853 đ |
| 44650K35V00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC*NH303M* | 1.459.481 đ |
| 44635K03H00ZA | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 341.006 đ |
| 44635K03H20ZA | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 435.828 đ |
| 44635K03N40ZB | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 378.683 đ |
| 44635KFL830ZA | Cụm moay ơ trước *NH364M* | 655.330 đ |
| 44635KWYM30ZA | Cụm moay ơ vành trước | 502.992 đ |
| 44635K03H20ZC | Cụm moay ơ vành trước *NH364* | 465.009 đ |
| 44650KFL830ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364 | 1.274.318 đ |
| 44650K26900 | Cụm vành trước | 3.615.323 đ |
| 44650K1ZJ10ZA | Cụm vành trước *NH303M* | 1.188.994 đ |
| 44650GCC931ZB | Cụm vành trước *NH364M* | 3.337.929 đ |
| 44650K26601ZA | Cụm vành trước *YR112MU* | 3.552.017 đ |
| 44650K44J00ZA | Cụm vành và moay ơ trước | 1.316.756 đ |
| 44650K44J00ZB | Cụm vành và moay ơ trước | 1.316.756 đ |
| 44650GJAJ01ZA | Cụm vành và moay ơ trước NH1 | 1.357.553 đ |
| 44650GJAJ01ZB | Cụm vành và moay ơ trước NH295M | 1.317.694 đ |
| 44650K36305ZA | Cụm vành đúc trước*NH303M* | 1.335.172 đ |
| 44635KVMC20ZA | Moay ơ vành trước | 458.102 đ |
| 44635KWYM20ZA | Moay ơ vành trước | 509.898 đ |
| 44650K1NV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.538.945 đ |
| 44650K1NV10ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.549.106 đ |
| 44650K1WV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.592.075 đ |
| 44650K29D80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29V80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.685.726 đ |
| 44650K29VC0ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.731.120 đ |
| 44650K2CV00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.311.998 đ |
| 44650K2CV30ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.199.353 đ |
| 44650K2TV00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.288.288 đ |
| 44650K44J50ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.667.814 đ |
| 44650K44V80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.344.742 đ |
| 44650K77V10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.234.462 đ |
| 44650K2ZV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 1.863.486 đ |
| 44650K3AV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 1.680.080 đ |
| 44650K45NB0ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 3.522.091 đ |
| 44650K0RV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.052.679 đ |
| 44650K12V00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.537.750 đ |
| 44650K1FV01ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.576.205 đ |
| 44650K1NV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.549.106 đ |
| 44650K1WV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.592.075 đ |
| 44650K29D80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29V80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29VC0ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.698.146 đ |
| 44650K2CD00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.050.873 đ |
| 44650K2CV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.193.444 đ |
| 44650K2CV30ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.311.998 đ |
| 44650K2ET01ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 3.710.902 đ |
| 44650K2SV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.305.246 đ |
| 44650K2TV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.262.319 đ |
| 44650K2VN30ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.064.912 đ |
| 44650K2ZV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.907.286 đ |
| 44650K3AV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.907.286 đ |
| 44650K44J50ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.370.853 đ |
| 44650K44V80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.344.742 đ |
| 44650K45NZ0ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.330.796 đ |
| 44650K77V00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.391.799 đ |
| 44650K77V10ZC | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.465.464 đ |
| 44650K97J10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.348.984 đ |
| 44650K97T00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.439.914 đ |
| 44650K12V00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.508.459 đ |
| 44650K2VN30ZB | VÀNH TRƯỚC *YR375M* | 1.948.660 đ |
| 44650K1YJ50ZA | Vành trước *NH303M* | 1.248.846 đ |
| 44650K1YK00ZA | Vành trước *NH303M* | 1.188.994 đ |
| 4460AK77V100G | Vành trước màu vàng | 986.006 đ |
| 44515MKRD10 | ĐAI THÉP TRƯỚC TRỤC CƠ | 765.422 đ |
| 44515MJWJ10 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 2.074.121 đ |
| 44515MKCA00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 1.107.272 đ |
| 44515MKND50 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 2.024.627 đ |
| 44515MKPDN0 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 1.980.889 đ |
| 44515MKPJ00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 2.056.855 đ |
| 44515MKSE00 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 930.017 đ |
| 44515MKSE20 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 698.664 đ |
| 44515MKYDN0 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 2.116.708 đ |
| 44515MKFD40ZB | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ *TYPE2* | 443.139 đ |
| 44620400000 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 12.957 đ |
| 44620K0G900 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 45.721 đ |
| 44620KPH650 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 15.241 đ |
| 44620GW3980 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 20.719 đ |
| 44620K12V00 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 18.066 đ |
| 44620K2ZV20 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 14.137 đ |
| 44620KVB910 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 14.135 đ |
| 44620GCM900 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44620KTF670 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 296.599 đ |
| 44620KTWB00 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 543.277 đ |
| 44620MCA000 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 103.165 đ |
| 44620K26900 | ỐNG CÁCH BỊ VÀNH TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44620K0Z900 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 57.444 đ |
| 44620MKPDN0 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 121.922 đ |
| 44620MKPDQ0 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 126.612 đ |
| 44620MKSE00 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 320.045 đ |
| 44620MKSE20 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 327.079 đ |
| 44620MLAA00 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 463.069 đ |
| 44620K0WN00 | Ống cách bi moay ơ trước | 11.565 đ |
| 44620GGZJ00 | Ống cách bi vành trước | 12.722 đ |
| 44620GJAJ00 | Ốp cách bi vành trước | 17.266 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tuy An Tây, Đắk Lắk — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tuy An Tây, Đắk Lắk có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tuy An Tây, Đắk Lắk, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Đắk Lắk thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đắk Lắk:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tuy An Tây, Đắk Lắk tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.