Thứ tư, 27/05/2026
Trang tổng hợp phụ tùng Honda chính hãng tại Đắk Lắk của ICSPARTS: danh mục mã (SKU), tên và giá tham khảo (đã gồm VAT) cho cửa hàng, gara và đại lý toàn tỉnh Đắk Lắk.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Đắk Lắk và thương lượng giá theo số lượng.
Trên địa bàn Đắk Lắk, ICSPARTS phục vụ cửa hàng phụ tùng, tiệm sửa xe và đại lý với danh mục SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá minh bạch và chứng từ đầy đủ.
Mỗi phường/xã trong Đắk Lắk đều có trang phụ tùng Honda chính hãng riêng để tra theo khu vực; danh mục dưới đây là phần dùng chung cho cả tỉnh.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — giá tham khảo đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16700MEL013 | (G2) CỤM BƠM XĂNG | 12.702.547 đ |
| 16700MKND52 | BƠM XĂNG | 6.401.918 đ |
| 16700K26905 | BỘ BƠM XĂNG | 2.251.376 đ |
| 16700K97T01 | BỘ BƠM XĂNG | 896.637 đ |
| 16700KPH325 | BỘ BƠM XĂNG | 2.730.196 đ |
| 16700KVGV22 | BỘ BƠM XĂNG | 1.491.523 đ |
| 16700KWZ904 | BỘ BƠM XĂNG | 2.192.675 đ |
| 16700KYZG02 | BỘ BƠM XĂNG | 834.395 đ |
| 16700KZL931 | BỘ BƠM XĂNG | 1.389.905 đ |
| 16700MKCA02 | BỘ BƠM XĂNG | 16.975.096 đ |
| 16700MKJD02 | BỘ BƠM XĂNG | 8.839.757 đ |
| 16700KYZ711 | Bộ bơm xăng | 1.184.049 đ |
| 16700K26B01 | CỤM BƠM XĂNG | 1.782.915 đ |
| 16700K27M02 | CỤM BƠM XĂNG | 1.200.219 đ |
| 16700K27V52 | CỤM BƠM XĂNG | 841.948 đ |
| 16700K2CV01 | CỤM BƠM XĂNG | 1.124.570 đ |
| 16700K2CV91 | CỤM BƠM XĂNG | 1.123.441 đ |
| 16700K2ET01 | CỤM BƠM XĂNG | 2.350.238 đ |
| 16700K2ST01 | CỤM BƠM XĂNG | 607.449 đ |
| 16700K2TV01 | CỤM BƠM XĂNG | 833.266 đ |
| 16700K2VN31 | CỤM BƠM XĂNG | 727.439 đ |
| 16700K35V01 | CỤM BƠM XĂNG | 895.366 đ |
| 16700K44V01 | CỤM BƠM XĂNG | 591.225 đ |
| 16700K45NL1 | CỤM BƠM XĂNG | 1.339.776 đ |
| 16700K66VE1 | CỤM BƠM XĂNG | 1.100.859 đ |
| 16700K73T31 | CỤM BƠM XĂNG | 810.684 đ |
| 16700K73V81 | CỤM BƠM XĂNG | 713.583 đ |
| 16700K87A01 | CỤM BƠM XĂNG | 3.626.833 đ |
| 16700K90VD1 | CỤM BƠM XĂNG | 622.697 đ |
| 16700K94T01 | CỤM BƠM XĂNG | 1.386.968 đ |
| 16700KVGV43 | CỤM BƠM XĂNG | 1.326.677 đ |
| 16700KWN711 | CỤM BƠM XĂNG | 1.323.662 đ |
| 16700KWN904 | CỤM BƠM XĂNG | 2.628.907 đ |
| 16700KYZ713 | CỤM BƠM XĂNG | 1.176.508 đ |
| 16700KZR604 | CỤM BƠM XĂNG | 849.446 đ |
| 16700KZRC02 | CỤM BƠM XĂNG | 799.393 đ |
| 16700MJED01 | CỤM BƠM XĂNG | 6.672.405 đ |
| 16700MJWJ01 | CỤM BƠM XĂNG | 5.148.468 đ |
| 16700MJWJ81 | CỤM BƠM XĂNG | 5.406.294 đ |
| 16700MKGA01 | CỤM BƠM XĂNG | 5.719.369 đ |
| 16700MKGA02 | CỤM BƠM XĂNG | 4.826.185 đ |
| 16700MKGA03 | CỤM BƠM XĂNG | 4.861.867 đ |
| 16700MKPJ01 | CỤM BƠM XĂNG | 5.208.321 đ |
| 16700MKRD11 | CỤM BƠM XĂNG | 7.578.250 đ |
| 16700K27V01 | Cụm bơm xăng | 1.211.012 đ |
| 16700K90VC1 | Cụm bơm xăng | 590.512 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm, giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16542MEL003 | BU LÔNG 6X18 | 48.066 đ |
| 16483MKRD10 | BẠC ĐỆM GIÁ BẮT DẦU | 196.951 đ |
| 16700MJWJ83 | BỘ BƠM NHIÊN LIỆU | 12.732.473 đ |
| 16700MKPJ02 | BỘ BƠM NHIÊN LIỆU | 12.732.473 đ |
| 16450GFM901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 737.294 đ |
| 16450K03H11 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 326.613 đ |
| 16450K0RV01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 507.596 đ |
| 16450K0SV01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 522.767 đ |
| 16450K0Z901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 1.334.021 đ |
| 16450K15601 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 574.354 đ |
| 16450K15921 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 348.757 đ |
| 16450K18961 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 681.398 đ |
| 16450K1WD01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 614.640 đ |
| 16450K25901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 668.737 đ |
| 16450K29901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 631.160 đ |
| 16450K35V01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 338.792 đ |
| 16450K36J01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 352.275 đ |
| 16450K53D01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 709.023 đ |
| 16450K56N01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 957.641 đ |
| 16450K56V51 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 790.361 đ |
| 16450K60T71 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 305.577 đ |
| 16450K64N01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 3.804.089 đ |
| 16450K76T61 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 339.855 đ |
| 16450K98E01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 307.485 đ |
| 16450KRJ901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 4.000.911 đ |
| 16450KSSB31 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 953.037 đ |
| 16450KVBS51 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 724.874 đ |
| 16450KVBT01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 887.462 đ |
| 16450KWN901 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 496.798 đ |
| 16450KZR601 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 526.155 đ |
| 16450KZY701 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 526.155 đ |
| 16450MFE641 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 2.603.585 đ |
| 16450MFJD01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 1.443.367 đ |
| 16450MFL003 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 2.181.164 đ |
| 16450MFP601 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 3.051.328 đ |
| 16450MJED01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 2.078.725 đ |
| 16450MJED02 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 2.173.107 đ |
| 16450MJED03 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 2.173.107 đ |
| 16450MKJE51 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 3.051.328 đ |
| 16450MKPT01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 1.696.589 đ |
| 16450MKPT02 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 1.495.162 đ |
| 16450MKRD11 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 1.839.314 đ |
| 16450MKSE01 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU | 4.325.496 đ |
| 16460MKRD11 | BỘ PHUN NHIÊN LIỆU ĐIỆN TỬ | 1.839.314 đ |
| 16460MFL003 | BỘ PHUN XĂNG NHIÊU LIỆU ĐIỆN TỬ | 2.181.164 đ |
| 16798K0RV01 | BỘ PHỚT O | 20.719 đ |
| 16798K53B01 | BỘ PHỚT O | 21.870 đ |
| 16430GFM902 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 484.378 đ |
| 16430K0G901 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 429.327 đ |
| 16430K35V01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 875.919 đ |
| 16430K36J01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 804.556 đ |
| 16430K70602 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 714.778 đ |
| 16430K97T01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 995.624 đ |
| 16430KTW911 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 422.421 đ |
| 16430K0RV01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 783.838 đ |
| 16430K56N01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 953.037 đ |
| 16430KYJ901 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 1.534.297 đ |
| 16430MJWJ01 | BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 2.070.667 đ |
| 16485GGZJ01 | BỘ ĐẾ VAN ĐIỆN TỪ | 35.002 đ |
| 16485K69601 | BỘ ĐẾ VAN ĐIỆN TỪ | 49.494 đ |
| 16485KVBS51 | BỘ ĐẾ VAN ĐIỆN TỪ | 752.761 đ |
| 16450GGZJ01 | Bộ phun nhiên liệu | 334.210 đ |
| 16430KTMD22 | Bộ van điều khiển gió cầm chừng | 491.153 đ |
| 16712MN5000 | CAO SU BƠM DẦU | 27.625 đ |
| 16530K27V00 | CHỐT KHÓA BÌNH XĂNG | 32.744 đ |
| 16980KPH900 | Cao su bảo vệ cuộn đánh lửa | 11.565 đ |
| 16980KPH650 | Cao su đệm bảo vệ | 14.964 đ |
| 16963KPHC01 | CẦN KHÓA XĂNG | 66.759 đ |
| 16963KPW901 | CẦN KHÓA XĂNG | 46.041 đ |
| 16963KSS901 | CẦN KHÓA XĂNG | 40.286 đ |
| 17100K03H10 | CỔ HÚT | 521.408 đ |
| 17110K02900 | CỔ HÚT | 878.221 đ |
| 17110K03H10 | CỔ HÚT | 250.658 đ |
| 17110K0GD20 | CỔ HÚT | 1.378.910 đ |
| 17110K0RV00 | CỔ HÚT | 771.177 đ |
| 17110GCCC50 | Cổ hút | 1.095.762 đ |
| 17110K01900 | Cổ hút | 912.751 đ |
| 16700K53D01 | CỤM PHAO XĂNG | 4.370.385 đ |
| 16700K56N11 | CỤM PHAO XĂNG | 1.413.616 đ |
| 16700K77V01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.201.348 đ |
| 16700MKFD42 | CỤM PHAO XĂNG | 8.920.328 đ |
| 16710K45N02 | CỤM PHAO XĂNG | 1.086.554 đ |
| 16472K0ND01 | GIOĂNG KIM PHUN | 10.409 đ |
| 16472MCW000 | GIOĂNG KIM PHUN | 34.531 đ |
| 16472MFJD00 | GIOĂNG KIM PHUN | 52.947 đ |
| 16472MKPT00 | GIOĂNG KIM PHUN | 147.330 đ |
| 16613K53D00 | GIOĂNG LE GIÓ | 27.625 đ |
| 16432MGZD01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 316.528 đ |
| 16718GFM900 | GIẢM CHẤN A ĐẦU NỐI ỐNG PHUN X | 217.615 đ |
| 16718KTW900 | GIẢM CHẤN A ĐẦU ỐNG PHUN XĂNG | 8.173 đ |
| 16958KCW870 | Gioăng van khóa xăng | 100.138 đ |
| 16630MKSE01 | KHỚP NỐI T ỐNG DẪN XĂNG | 280.847 đ |
| 16630MLBD01 | KHỚP NỐI T ỐNG DẪN XĂNG | 276.243 đ |
| 16451MKRD10 | KẸP BỘ PHUN XĂNG BẰNG NHỰA | 43.739 đ |
| 16451MFL000 | KẸP PHUN XĂNG | 53.927 đ |
| 16451KTF640 | Kẹp Bộ phun xăng | 62.134 đ |
| 16616MKCA00 | LÓT CỔ HÚT | 230.202 đ |
| 16952GCCB50 | Lưới van khóa xăng | 77.118 đ |
| 16431MJPG51 | MÔ TƠ THÂN GA | 721.684 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16434MFJD01 | PHỚT O | 34.531 đ |
| 16704KVBS51 | PHỚT O | 5.920 đ |
| 16435HN8A61 | PHỚT O 17.8X1.9 | 31.078 đ |
| 16435MFJD01 | PHỚT O 17.8X1.9 | 46.041 đ |
| 16702KPCD50 | PHỚT O 8.6X1.9 | 7.005 đ |
| 16428MGZD01 | PHỚT O VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 201.427 đ |
| 16958397771 | Phớt O | 111.648 đ |
| 16503H06000 | TAY GA | 164.430 đ |
| 16451MGZD01 | THÂN GA VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 1.047.420 đ |
| 16431MFJD01 | TẤM NỐI THÂN GA | 63.306 đ |
| 16432HP5601 | TẤM NỐI VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 74.816 đ |
| 16433MEW921 | TẤM NỐI VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 52.947 đ |
| 16501MFL000 | TẤM ỐP BỘ PHUN XĂNG | 227.900 đ |
| 16501MKRD10 | TẤM ỐP BỘ PHUN XĂNG | 192.219 đ |
| 16718KPH700 | Tấm nối chống rung | 7.069 đ |
| 16719KPH700 | Tấm nối chống rung | 35.682 đ |
| 16951KPW901 | VAN KHÓA XĂNG | 269.337 đ |
| 16951KSS901 | VAN KHÓA XĂNG | 158.840 đ |
| 16963MY5610 | VAN KHÓA XĂNG | 132.367 đ |
| 16950KZLA01 | VAN KHÓA XĂNG TỰ ĐỘNG | 330.823 đ |
| 16970KPH902 | VAN KHÓA XĂNG TỰ ĐỘNG | 208.881 đ |
| 16480K0JN01 | VAN ĐIỆN TỪ | 370.341 đ |
| 16480KVBS51 | VAN ĐIỆN TỪ | 1.209.252 đ |
| 16950GCCB50 | Van khóa xăng | 2.209.940 đ |
| 16951KEV900 | Van khóa xăng | 412.062 đ |
| 16951KFL851 | Van khóa xăng | 334.944 đ |
| 16950KJ9752 | Van khóa xăng tự động | 208.881 đ |
| 16712MGSD31 | VÍT 4X6.6 | 12.957 đ |
| 16433HN8A61 | VÍT BẮT BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 22.275 đ |
| 16472KPH701 | VÒNG ĐÊM KÍN | 36.899 đ |
| 16472K0AE11 | VÒNG ĐÊM KÍN BỘ PHUN XĂNG | 303.867 đ |
| 16472KPCD50 | VÒNG ĐÊM KÍN BỘ PHUN XĂNG | 44.725 đ |
| 16725PNA003 | ĐAI KẸP A TUY-Ô NHIÊN LIỆU | 23.021 đ |
| 16432MFJD01 | ĐẦU NỐI VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ CẦM CHỪNG | 27.625 đ |
| 16481MKRD10 | ĐỆM CAO SU GIÁ BẮT DẦU | 42.588 đ |
| 16711MGSD31 | ĐỆM GIỮ BÌNH XĂNG | 12.957 đ |
| 16473P7A004 | ĐỆM KIM PHUN | 48.343 đ |
| 16613890000 | ĐỆM VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 65.608 đ |
| 16719KRJ900 | Đệm nối chống rung | 87.477 đ |
| 16432GFM901 | ĐỊNH VỊ VAN ĐIỀU KHIỂN GIÓ | 119.706 đ |
| 16958K89V00 | ỐNG | 4.736 đ |
| 16440MJED01 | ỐNG A | 100.138 đ |
| 16955K57V00 | ỐNG A | 13.878 đ |
| 16955K89V00 | ỐNG A | 11.565 đ |
| 16955K89V90 | ỐNG A | 12.722 đ |
| 16441MJED01 | ỐNG B | 108.195 đ |
| 16956K03M60 | ỐNG B | 18.417 đ |
| 16956K03V40 | ỐNG B | 69.168 đ |
| 16957K03M60 | ỐNG C | 23.021 đ |
| 16957K03V40 | ỐNG C | 79.719 đ |
| 16957K89V00 | ỐNG C | 20.719 đ |
| 16527MFL003 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 996.775 đ |
| 16610MKCA00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 1.198.202 đ |
| 16620MKFD41 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU B | 824.124 đ |
| 16414MLAA00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ PHẢI | 69.061 đ |
| 16415MLAA00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ TRÁI | 48.343 đ |
| 16482MGZA01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 1.723.062 đ |
| 16482MKGL01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 115.101 đ |
| 16610MGCD21 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 375.230 đ |
| 16610MGZD01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 255.525 đ |
| 16610MKJD01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 718.231 đ |
| 16610MKJE51 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 718.231 đ |
| 16610MKPT01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 287.753 đ |
| 16610MKRD11 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 692.909 đ |
| 16620MGCD21 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 375.230 đ |
| 16620MGZD01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 255.525 đ |
| 16620MKJD01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 718.231 đ |
| 16620MKPT01 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 287.753 đ |
| 16620MKRD11 | ỐNG DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 692.909 đ |
| 16640MFL000 | ỐNG NHIÊN LIỆU | 595.073 đ |
| 16610MFL003 | ỐNG NHIÊN LIỆU A | 688.304 đ |
| 16610MKFD41 | ỐNG NHIÊN LIỆU A | 824.124 đ |
| 16620MFL003 | ỐNG NHIÊN LIỆU B | 688.304 đ |
| 16650MKRD10 | ỐNG NHỰA NỐI CÁC ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 352.210 đ |
| 16960KWWE40 | ỐNG NỐI 4 CHIỀU | 10.409 đ |
| 16422GBJM31 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 98.987 đ |
| 16422HP5602 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 115.101 đ |
| 16422K0AE11 | ỐNG NỐI KIM PHUN NHIÊN LIỆU | 512.200 đ |
| 16650MFL003 | ỐNG NỐI NHIÊN LIỆU | 356.814 đ |
| 16958GJ6000 | ỐNG NỐI NHIÊN LIỆU | 48.343 đ |
| 16630MFJD00 | ỐNG NỐI NHIÊN LIỆU CHỮ T | 94.383 đ |
| 16412MLAA00 | ỐNG PB PHẢI | 44.890 đ |
| 16413MLAA00 | ỐNG PB TRÁI | 44.890 đ |
| 16459MKCA00 | ỐP PHUN XĂNG | 52.947 đ |
| 16600MKCA00 | ỐP ỐNG NHIÊN LIỆU | 787.291 đ |
| 16955K03V40 | Ống A | 50.410 đ |
| 16955K07V00 | Ống A | 59.789 đ |
| 16955KWYA30 | Ống A | 18.417 đ |
| 16955KYZV10 | Ống A | 66.823 đ |
| 16955KZVV30 | Ống A | 12.957 đ |
| 16956KWYA30 | Ống B | 20.719 đ |
| 16956KYZV10 | Ống B | 9.424 đ |
| 16957KWYA30 | Ống C | 20.719 đ |
| 16957KYZV10 | Ống C | 26.964 đ |
| 16958KWYA30 | Ống D | 10.409 đ |
| 16958KYZV10 | Ống D | 19.930 đ |
| 16959KYZV10 | Ống E | 12.957 đ |
| 16960KYZV10 | Ống nối 4 chiều | 20.719 đ |
| 16422KPH701 | Ống nối kim phun nhiên liệu | 97.836 đ |
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Đắk Lắk, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mô hình thương hiệu con giúp ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Đắk Lắk, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để bạn có phương án tốt cho thị trường Đắk Lắk.
Cửa hàng ở Đắk Lắk thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Đắk Lắk:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đắk Lắk và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đắk Lắk tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.