Thứ bảy, 13/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tiền Phong số lượng cho thị trường Tiền Phong, Bắc Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Tiền Phong nằm trong đô thị Bắc Ninh, lượng xe lớn nên cửa hàng cần đối tác cấp hàng phụ tùng Honda đều và nhanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tiền Phong chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Tiền Phong, Bắc Ninh? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tiền Phong, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Tiền Phong không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tiền Phong, Bắc Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tiền Phong, Bắc Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51400K12911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 508.089 đ |
| 51400K16911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 552.124 đ |
| 51400K1FV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 493.093 đ |
| 51400K1NV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 719.228 đ |
| 51400K1NV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 731.648 đ |
| 51400K1NV91 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 718.231 đ |
| 51400K1NVA1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 730.892 đ |
| 51400K1NVC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 766.573 đ |
| 51400K26901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.295.798 đ |
| 51400K26B01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.198.885 đ |
| 51400K26B11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.975.817 đ |
| 51400K27V01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 715.841 đ |
| 51400K27V61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 715.841 đ |
| 51400K29901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 771.166 đ |
| 51400K29951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 785.844 đ |
| 51400K2CV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 490.024 đ |
| 51400K2CV11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 485.266 đ |
| 51400K2CV31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 681.968 đ |
| 51400K2ET13 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.534.545 đ |
| 51400K2PVE1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2PVF1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2PVG1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2SN01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 608.885 đ |
| 51400K2VN31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 962.245 đ |
| 51400K45NM1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.195.432 đ |
| 51400K47M61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 546.730 đ |
| 51400K1YD11 | Bộ giảm xóc trước phải | 742.402 đ |
| 51400K1YD51 | Bộ giảm xóc trước phải | 780.385 đ |
| 51400K1YJ51 | Bộ giảm xóc trước phải | 780.385 đ |
| 51400K26921 | Bộ giảm xóc trước phải | 5.515.640 đ |
| 51400K36305 | Bộ giảm xóc trước phải | 664.133 đ |
| 51400K36A01 | Bộ giảm xóc trước phải | 824.124 đ |
| 51400K1NV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 767.779 đ |
| 51400K1WD01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.373.155 đ |
| 51400K1WD31 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.569.978 đ |
| 51400K1WD32 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.487.852 đ |
| 51400K2PV61 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 578.959 đ |
| 51400K2PV71 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.931 đ |
| 51400K2PV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 578.959 đ |
| 51400K2TV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 615.352 đ |
| 51400K2TV21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 615.352 đ |
| 51400K56N11 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 660.516 đ |
| 51400K56V51 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 592.771 đ |
| 51400K56V61 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 631.160 đ |
| 51400K56V71 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 631.160 đ |
| 51400K1ZJ11 | Giảm xóc trước phải | 742.402 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 9805958916 | BU GI NGK (CR8EH9)(NGK) | 125.461 đ |
| 964001003500 | BU LÔNG 10X35 | 19.930 đ |
| 967001004007 | BU LÔNG 10X40 | 25.792 đ |
| 964001009508 | BU LÔNG 10X95 | 37.515 đ |
| 966000601008 | BU LÔNG 6X10 | 12.957 đ |
| 966000601208 | BU LÔNG 6X12 | 11.780 đ |
| 967000601207 | BU LÔNG 6X12 | 31.653 đ |
| 966000601400 | BU LÔNG 6X14 | 10.602 đ |
| 966000601600 | BU LÔNG 6X16 | 3.552 đ |
| 966000601608 | BU LÔNG 6X16 | 12.957 đ |
| 963000602008 | BU LÔNG 6X20 | 15.241 đ |
| 966000602000 | BU LÔNG 6X20 | 23.447 đ |
| 966000602200 | BU LÔNG 6X22 | 12.957 đ |
| 966000602207 | BU LÔNG 6X22 | 4.736 đ |
| 963000602500 | BU LÔNG 6X25 | 15.241 đ |
| 966000602500 | BU LÔNG 6X25 | 15.241 đ |
| 966000602508 | BU LÔNG 6X25 | 12.957 đ |
| 966000602510 | BU LÔNG 6X25 | 33.998 đ |
| 967000602510 | BU LÔNG 6X25 | 25.792 đ |
| 966000602808 | BU LÔNG 6X28 | 12.957 đ |
| 963000603200 | BU LÔNG 6X32 | 24.619 đ |
| 966000603200 | BU LÔNG 6X32 | 16.413 đ |
| 966000603500 | BU LÔNG 6X35 | 12.957 đ |
| 966000604008 | BU LÔNG 6X40 | 12.957 đ |
| 963000801604 | BU LÔNG 8X16 | 8.246 đ |
| 966000801600 | BU LÔNG 8X16 | 9.600 đ |
| 966000802010 | BU LÔNG 8X20 | 12.957 đ |
| 967000802218 | BU LÔNG 8X22 | 14.135 đ |
| 963000802500 | BU LÔNG 8X25 | 16.413 đ |
| 963000802504 | BU LÔNG 8X25 | 9.424 đ |
| 963000802507 | BU LÔNG 8X25 | 24.619 đ |
| 966000802500 | BU LÔNG 8X25 | 16.413 đ |
| 966000802808 | BU LÔNG 8X28 | 12.957 đ |
| 966000802810 | BU LÔNG 8X28 | 23.447 đ |
| 963000803200 | BU LÔNG 8X32 | 16.413 đ |
| 964000803200 | BU LÔNG 8X32 | 14.135 đ |
| 964000803500 | BU LÔNG 8X35 | 14.135 đ |
| 964000803504 | BU LÔNG 8X35 | 12.957 đ |
| 964000803507 | BU LÔNG 8X35 | 16.413 đ |
| 967000803500 | BU LÔNG 8X35 | 16.413 đ |
| 964000804000 | BU LÔNG 8X40 | 16.413 đ |
| 964000804004 | BU LÔNG 8X40 | 18.758 đ |
| 964000804507 | BU LÔNG 8X45 | 21.102 đ |
| 963000805004 | BU LÔNG 8X50 | 22.275 đ |
| 963000806000 | BU LÔNG 8X60 | 24.619 đ |
| 967000601610 | BU LÔNG CHÌM 6X16 | 4.736 đ |
| 967000602000 | BU LÔNG CHÌM 6X20 | 2.368 đ |
| 967000602500 | BU LÔNG CHÌM 6X25 | 9.252 đ |
| 966000602800 | BU LÔNG CHÌM 6X28 | 23.447 đ |
| 966000803200 | BU LÔNG CHÌM 8X32 | 8.096 đ |
| 966000803208 | BU LÔNG CHÌM 8X32 | 12.957 đ |
| 967000803208 | BU LÔNG CHÌM 8X32 | 16.799 đ |
| 966000601200 | BU LÔNG GIÁC CHÌM 6X12 | 8.096 đ |
| 966000606000 | BU LÔNG GIÁC CHÌM 6X60 | 22.275 đ |
| 967000603200 | BU LÔNG ĐUI ĐÈN | 3.552 đ |
| 966000602008 | BU-LÔNG ĐẦU CHÌM 6X20 | 15.241 đ |
| 967001000000 | BULÔNGCHÌM6X16 | 5.838 đ |
| 963000602007 | Bu lông 6×20 | 10.409 đ |
| 967000603207 | Bu lông 6×32 | 3.552 đ |
| 963000803500 | Bu lông 8X35 | 4.736 đ |
| 966000802800 | Bu lông 8×28 | 3.552 đ |
| 964000805000 | Bu lông 8×50 | 14.135 đ |
| 967000601600 | Bu lông chìm 6×16 | 5.858 đ |
| 967000602200 | Bu lông chìm 6×22 | 7.029 đ |
| 967000602800 | Bu lông chìm 6×28 | 7.029 đ |
| APK0FAJ53140ZA | Bọc tay lái (T/P) (nâu) | 488.642 đ |
| 9760241153P0SS | BỘ NAN HOA A10X156,5(NGOÀI) | 100.632 đ |
| 9728241154P0SS | BỘ NAN HOA A10X157(TRONG) | 100.632 đ |
| 9760421157F0SS | BỘ NAN HOA A10X158,5(NGOÀI) | 100.632 đ |
| 9749231211F0SS | BỘ NAN HOA NGOÀI | 101.618 đ |
| 9754841159P0SS | BỘ NAN HOA NGOÀI A 10X159.5 | 84.408 đ |
| 9754841157P0SS | BỘ NAN HOA NGOÀI A10X158.5 | 101.618 đ |
| 9757431155K0SS | BỘ NAN HOA NGOÀI A11X157.5 | 82.800 đ |
| 9733831207F0SS | BỘ NAN HOA NGOÀI A11X183.5 | 82.800 đ |
| 9733831207K0SS | BỘ NAN HOA NGOÀI A11X183.5 | 81.295 đ |
| 9728241158P0SS | BỘ NAN HOA TRONG A10X159 | 101.618 đ |
| 9728241160P0SS | BỘ NAN HOA TRONG A10X160 | 82.873 đ |
| 9717031211F0SS | BỘ NAN HOA TRONG A10X186.5 | 101.618 đ |
| 9722431156K0SS | BỘ NAN HOA TRONG A11X158 | 82.800 đ |
| 9755131207F0SS | BỘ NAN HOA TRONG A11X183.5 | 82.800 đ |
| 9755131207K0SS | BỘ NAN HOA TRONG A11X183.5 | 82.873 đ |
| 9755031206F0SS | BỘ NAN HOA TRƯỚC,NGOÀI A11X182 | 101.618 đ |
| 9755031209K0SS | BỘ NAN HOA TRƯỚC,NGOÀI A11X184.5 | 81.295 đ |
| 9728031209K0SS | BỘ NAN HOA TRƯỚC,TRONG A11X184.5 | 101.618 đ |
| 9717221157F0SS | BỘ NAN HOA12X158,5(TRONG) | 100.138 đ |
| ACK1FAP10FLP02 | Bộ 10 chiếc – Thảm lót chân (chrome) | 1.860.219 đ |
| ACK1FAP10ESP02 | Bộ 10 chiếc – Ốp bầu lọc gió (chrome) | 1.240.146 đ |
| ACK1FAP10MFC02 | Bộ 10 chiếc – Ốp pô (chrome) | 1.511.427 đ |
| ACK1FAP30FLP02 | Bộ 30 chiếc – Thảm lót chân (chrome) | 5.381.346 đ |
| ACK1FAP30ESP02 | Bộ 30 chiếc – Ốp bầu lọc gió (chrome) | 3.587.564 đ |
| ACK1FAP30MFC02 | Bộ 30 chiếc – Ốp pô (chrome) | 4.372.343 đ |
| 9728031207F0SS | Bộ nan hoa trước,trong A11x183,4 | 57.551 đ |
| ACK1FAS2602 | Bộ phụ kiện Air Blade Mặt trước (chrome) | 825.140 đ |
| ACK1FAS1602 | Bộ phụ kiện Air Blade Tiêu chuẩn (chrome | 653.984 đ |
| ACK1FAS3602 | Bộ phụ kiện Air Blade Tùy chọn (chrome) | 758.621 đ |
| APK0AAHWASHERTA | Bộ ốc trang trí | 800.551 đ |
| 984507000101 | CP 1P 250 F | 4.736 đ |
| 9900350000 | CÁN TUỐC NƠ VÍT | 9.252 đ |
| 9820011000 | CẦU CHÌ 10A | 8.096 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 9820031000 | CẦU CHÌ 10A | 16.937 đ |
| 9820041000 | CẦU CHÌ 10A | 7.005 đ |
| 9820031500 | CẦU CHÌ 15A | 7.005 đ |
| 9820041500 | CẦU CHÌ 15A | 7.005 đ |
| 9820042000 | CẦU CHÌ 20A | 4.736 đ |
| 9820042500 | CẦU CHÌ 25A | 5.838 đ |
| 9820033000 | CẦU CHÌ 30A | 10.409 đ |
| 9820040500 | CẦU CHÌ 5A | 5.838 đ |
| 9820040750 | CẦU CHÌ 7.5A | 3.552 đ |
| 9820043000 | CẦU CHÌ DẸT 30A | 12.722 đ |
| 9900110120 | CỜ LÊ 10X12 | 16.115 đ |
| 9900110140 | CỜ LÊ 10X14 | 28.776 đ |
| 9900112170 | CỜ LÊ 12X17 | 89.779 đ |
| 9900108000 | CỜ LÊ 8MM | 40.286 đ |
| 9900108120 | CỜ LÊ 8X12 | 27.625 đ |
| 9900622000 | CỜ LÊ VÒNG 22 | 56.400 đ |
| 9900624000 | CỜ LÊ VÒNG 24 | 79.420 đ |
| 9900627000 | CỜ LÊ VÒNG 27 | 127.763 đ |
| 9900114170 | Cờlê 14×17 | 17.325 đ |
| 9900619000 | Cờlê vòng 19mm | 40.425 đ |
| APK0FAJ81200TA | Giá chở hàng sau (đen) | 1.021.706 đ |
| APK0FAJ64130TA | Giá chở hàng trước (đen) | 1.288.237 đ |
| 99101KVT0920 | JIC LƠ CHÍNH #92 | 34.531 đ |
| 99101KFG1050 | JICLƠ CHÍNH #105 | 77.118 đ |
| 99101KFV0700 | JICLƠ CHÍNH #72 | 98.987 đ |
| 99101KPH0780 | JICLƠ CHÍNH #78 | 50.645 đ |
| 99101KWP0900 | JICLƠ CHÍNH #90 | 43.739 đ |
| 99103KPH0350 | JICLƠ PHỤ #35 | 157.689 đ |
| 99103KFM0420 | JICLƠ PHỤ #42X#42 | 253.223 đ |
| 99101KRL0720 | Jiclơ chính #72 | 85.175 đ |
| 99101ZH70750 | Jiclơ chính #72 | 60.704 đ |
| 99101KPH0750 | Jiclơ chính #78 | 77.118 đ |
| 99101KSS0880 | Jiclơ chính #88 | 47.192 đ |
| 99101KRB0900 | Jiclơ chính #90 | 39.135 đ |
| 99103KTC0350 | Jiclơ phụ #35 | 171.501 đ |
| 99103GB00380 | Jiclơ phụ #35x#38 | 250.921 đ |
| 99103GFP0380 | Jiclơ phụ #38x#38 | 125.461 đ |
| 99103KFL0420 | Jiclơ phụ #42X#42 | 273.941 đ |
| 99101GCK0850 | JÍC LƠ CHÍNH #85 | 34.531 đ |
| 99101KSS0950 | JÍC LƠ CHÍNH #95 | 34.531 đ |
| 99101HP20820 | Jíc lơ chính #82 | 34.531 đ |
| 99101GCC0000 | Jíc lơ chính #88 | 66.759 đ |
| 99103GCC0000 | Jíc lơ phụ #35 | 150.783 đ |
| 99103KFL0380 | Jíclơ phụ #38x#38 | 292.357 đ |
| 9900215000 | KÌM | 102.440 đ |
| 9900213500 | Kìm | 27.720 đ |
| APHAC00329ZB | MBH CẢ ĐẦU *CAM* | 318.543 đ |
| APHAC00329ZC | MBH CẢ ĐẦU *HỒNG* | 318.543 đ |
| APHAC00329ZD | MBH CẢ ĐẦU *LỤC* | 318.543 đ |
| APHAC00330ZB | MBH NỬA ĐẦU *CAM* | 352.900 đ |
| APHAC00330ZC | MBH NỬA ĐẦU *HỒNG* | 352.900 đ |
| APHAC00330ZD | MBH NỬA ĐẦU *LỤC* | 352.900 đ |
| 971722115710 | NAN HOA | 5.838 đ |
| 975743115510 | NAN HOA | 3.552 đ |
| 976042115710 | NAN HOA | 5.838 đ |
| 9728031207F0 | NAN HOA TRƯỚC,TRONG A11X183,5 | 7.005 đ |
| 9717221157F0 | Nan hoa 12×158,5(trong) | 5.838 đ |
| 9760241153P0 | Nan hoa A10x156,5(ngoài) | 5.838 đ |
| 9765841155P0 | Nan hoa A10x157 | 67.910 đ |
| 9728241154P0 | Nan hoa A10x157(trong) | 5.838 đ |
| 9760421157F0 | Nan hoa A10x158,5(ngoài) | 5.838 đ |
| 9754841159P0 | Nan hoa ngoài A 10X159.5 | 4.752 đ |
| 9754841157P0 | Nan hoa ngoài A10x158.5 | 5.838 đ |
| 9749231211F0 | Nan hoa ngoài A10x186.5 | 5.838 đ |
| 9757431155K0 | Nan hoa ngoài A11x157.5 | 4.752 đ |
| 9733831207F0 | Nan hoa ngoài A11x183.5 | 4.752 đ |
| 9733831207K0 | Nan hoa ngoài A11x183.5 | 4.736 đ |
| 9728241160P0 | Nan hoa trong A10X160 | 4.736 đ |
| 9728241158P0 | Nan hoa trong A10x159 | 5.838 đ |
| 972243115610 | Nan hoa trong A11x158 | 5.838 đ |
| 9722431156K0 | Nan hoa trong A11x158 | 4.752 đ |
| 9755131207F0 | Nan hoa trong A11x183.5 | 4.752 đ |
| 9755131207K0 | Nan hoa trong A11x183.5 | 4.736 đ |
| 9717031211F0 | Nan hoa trong a10x186.5 | 5.838 đ |
| 9755031206F0 | Nan hoa trước,ngoài A11x182 | 5.838 đ |
| 9755031209K0 | Nan hoa trước,ngoài A11x184.5 | 4.736 đ |
| 9728031209K0 | Nan hoa trước,trong A11x184.5 | 5.838 đ |
| 9733841156P0 | Nan hoa12x158 | 67.910 đ |
| APK0FAJ42753TA | Nắp chụp van xe (bạc) | 566.498 đ |
| APK0FAJ15651TA | Que thăm dầu (bạc) | 666.331 đ |
| 9900612000 | TAY CỜ LÊ 12MM | 78.269 đ |
| 9900310000 | TUỐC NƠ VÍT 1 | 11.565 đ |
| 9900330000 | TUỐC NƠ VÍT 3 | 12.722 đ |
| 9900502000 | Thanh nối | 11.565 đ |
| 9900802000 | TÚI ĐỰNG DỤNG CỤ | 47.192 đ |
| 9900320000 | Tô vít 2 đầu | 11.605 đ |
| APK0FAJ17620ZA | Tấm dán nắp bình xăng (đỏ) | 533.064 đ |
| APHRCMJ2002LZN | ÁO KHOÁC HONDA HRC (L) | 994.936 đ |
| APHRCMJ2002XLZN | ÁO KHOÁC HONDA HRC (XL) | 994.936 đ |
| APHRCMP2001LZW | ÁO POLO NAM HONDA HRC TRẮNG (L) | 497.468 đ |
| APHRCMP2001XLZW | ÁO POLO NAM HONDA HRC TRẮNG (XL) | 497.468 đ |
| APH2CMS2005LZB | ÁO SƠ MI NAM H2C ĐEN (L) | 580.380 đ |
| APH2CMS2005XLZB | ÁO SƠ MI NAM H2C ĐEN (XL) | 580.380 đ |
| APHRCMS2001LZW | ÁO SƠ MI NAM HONDA HRC TRẮNG (L) | 663.291 đ |
| APHRCMS2001XLZW | ÁO SƠ MI NAM HONDA HRC TRẮNG (XL) | 663.291 đ |
| APHRCMS2003LZR | ÁO SƠ MI NAM HONDA HRC ĐỎ (L) | 663.291 đ |
| APHRCMS2003XLZR | ÁO SƠ MI NAM HONDA HRC ĐỎ (XL) | 663.291 đ |
| APK0FAJ17235ZA | Ốp bầu lọc gió (đỏ) | 1.288.237 đ |
| APK0AAH19010TA | Ốp két tản nhiệt | 1.345.341 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tiền Phong, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tiền Phong, Bắc Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tiền Phong, Bắc Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Bắc Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Bắc Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Bắc Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tiền Phong, Bắc Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.