Thứ bảy, 23/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Đất Mũi cho hoạt động kinh doanh tại Đất Mũi, Cà Mau? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Đất Mũi xã Đất Mũi, điểm cực Nam Tổ quốc và rừng ngập mặn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đất Mũi chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Đất Mũi, Cà Mau? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Đất Mũi bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đất Mũi, Cà Mau và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Đất Mũi, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đất Mũi, Cà Mau:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51500KZVV31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 500.690 đ |
| 51500KTF891 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 953.037 đ |
| 51500KVB911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KVB951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 408.609 đ |
| 51500KVG951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 525.025 đ |
| 51500KVGV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 549.865 đ |
| 51500KVGV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 764.797 đ |
| 51500KWN901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.927.942 đ |
| 51500MKFD11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 17.702.534 đ |
| 51500KPH651 | Bộ giảm xóc trước trái | 1.719.609 đ |
| 51500KZR721 | Bộ giảm xóc trước trái | 542.126 đ |
| 51500KWN711 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 932.626 đ |
| 51500KWNY11 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 862.107 đ |
| 51500KVGV21 | GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 569.082 đ |
| 51500KFL891 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 593.900 đ |
| 51500KFV791 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 526.637 đ |
| 51500KFV831 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 545.831 đ |
| 51500KRS971 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 485.507 đ |
| 51500KRSV51 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 475.368 đ |
| 51500KTL641 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.974 đ |
| 51500KTL681 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 472.759 đ |
| 51500KTL781 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 504.702 đ |
| 51500KTL790 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 484.576 đ |
| 51500KTM881 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KTM981 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 562.285 đ |
| 51500KTWB01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.149.164 đ |
| 51500KTWS21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.242.396 đ |
| 51500KVB751 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KVL901 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 566.802 đ |
| 51500KVRV11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 465.184 đ |
| 51500KVRV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 515.993 đ |
| 51500KWW641 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.511 đ |
| 51500KWW651 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.511 đ |
| 51500KWWA81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 565.673 đ |
| 51500KWWB11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 596.158 đ |
| 51500KWWB21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.700 đ |
| 51500KWWV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 573.598 đ |
| 51500KWZ841 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 666.435 đ |
| 51500KYL841 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 599.545 đ |
| 51500KYZV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 642.450 đ |
| 51500KZLE01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 627.772 đ |
| 51500KZR701 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 546.763 đ |
| 51500MJEDB1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 5.040.273 đ |
| 51500MJEDF1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 5.418.956 đ |
| 51500MJWJ42 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.979.042 đ |
| 51500MJWJ82 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.179.318 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35700MW3305 | (G2) BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.085.403 đ |
| 36520MKC305 | BÁNH RĂNG ĐIỀU KHIỂN TRỤC CAM | 1.487.105 đ |
| 36520MKCA01 | BÁNH RĂNG ĐIỀU KHIỂN TRỤC CAM | 1.487.105 đ |
| 35700GGE940 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.375.457 đ |
| 35700K01611 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.257.131 đ |
| 35700K01901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.389.497 đ |
| 35700K0FT01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 649.170 đ |
| 35700K0HJ01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 439.686 đ |
| 35700K0JN01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 478.733 đ |
| 35700K12931 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 359.050 đ |
| 35700K12V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 305.577 đ |
| 35700K1AN01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 185.609 đ |
| 35700K1WD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 953.037 đ |
| 35700K27V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 657.227 đ |
| 35700K27V51 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 657.227 đ |
| 35700K29911 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 935.772 đ |
| 35700K35V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 453.498 đ |
| 35700K44V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 758.516 đ |
| 35700K44V81 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 721.486 đ |
| 35700K53DB1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K66VG1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 213.562 đ |
| 35700K93N01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 303.867 đ |
| 35700K97T01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 439.686 đ |
| 35700KWN781 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 713.627 đ |
| 35700KWN901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 812.614 đ |
| 35700KWZ901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 692.909 đ |
| 35700KZLE01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 992.171 đ |
| 35700MKJD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 753.912 đ |
| 35700MKPDN1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 454.649 đ |
| 35700MKRD11 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 902.392 đ |
| 35700MKYD51 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 528.314 đ |
| 35700MLAA01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.087.705 đ |
| 35700MLCD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 736.647 đ |
| 35860K56N00 | BỘ CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 136.971 đ |
| 35380K0G901 | BỘ CÔNG TẮC MỞ CỐP XE | 344.152 đ |
| 35759K07941 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 74.816 đ |
| 35759K0FT01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 207.182 đ |
| 35759K0G901 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 215.239 đ |
| 35759K0GT21 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 216.390 đ |
| 35759K0ZD11 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 465.009 đ |
| 35759K26901 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 185.313 đ |
| 35759K26C01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 159.991 đ |
| 35759K2ET11 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 208.518 đ |
| 35759K45N41 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 348.757 đ |
| 35759K56N01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 605.432 đ |
| 35759K57V01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 65.487 đ |
| 35759KFL852 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 432.440 đ |
| 35759KFM902 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 135.491 đ |
| 35759KTL741 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 125.230 đ |
| 35759KTM971 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 145.653 đ |
| 35759KVLV31 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 79.037 đ |
| 35759KVR305 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 55.249 đ |
| 35759KVRV01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 71.133 đ |
| 35759KVV902 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 73.435 đ |
| 35759KWWB22 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 63.734 đ |
| 35759KYZG01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 70.004 đ |
| 35759KYZV00 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 85.811 đ |
| 35759MKND12 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 539.824 đ |
| 35759MKPT01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 631.905 đ |
| 35759MKPT02 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 522.559 đ |
| 36520KSVJ03 | BỘ THIẾT BỊ CHUYỂN ĐỘNG | 1.480.199 đ |
| 35700K44J01 | Bộ công tắc chân chống bên | 558.240 đ |
| 35700KVGA31 | Bộ công tắc chân chống bên | 780.385 đ |
| 35700KZLE02 | Bộ công tắc chân chống bên | 932.319 đ |
| 35700KZLE71 | Bộ công tắc chân chống bên | 951.886 đ |
| 35759KFV950 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 470.764 đ |
| 35759KRST01 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 88.935 đ |
| 35759KWW305 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 67.910 đ |
| 35759KZVV31 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 61.004 đ |
| 35856425000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 141.575 đ |
| 35856HP5600 | CAO SU CHỐNG XÓC | 90.930 đ |
| 35856K04931 | CAO SU CHỐNG XÓC | 77.118 đ |
| 35856K0Z900 | CAO SU CHỐNG XÓC | 17.266 đ |
| 35856KBH000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 113.950 đ |
| 35856MBG003 | CAO SU CHỐNG XÓC | 57.551 đ |
| 35856MGZB00 | CAO SU CHỐNG XÓC | 52.947 đ |
| 35856MJPG51 | CAO SU CHỐNG XÓC | 123.159 đ |
| 35856MKFD41 | CAO SU CHỐNG XÓC | 156.538 đ |
| 35856MLBD01 | CAO SU CHỐNG XÓC | 108.195 đ |
| 35856MR5000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 28.776 đ |
| 36037MGZA00 | CAO SU VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 14.964 đ |
| 36455MLBD00 | CAO SU ĐỆM VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 20.719 đ |
| 35751K26920 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 34.531 đ |
| 35751KPH900 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 7.005 đ |
| 35751KVLV31 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 13.878 đ |
| 35856KAB000 | CHỤP CAO SU CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNH | 109.346 đ |
| 35400MKCED1 | CÔNG TẮC BẢNG ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | 16.327.077 đ |
| 35400MKCEH1 | CÔNG TẮC BẢNG ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | 13.830.537 đ |
| 35700K26B11 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 505.294 đ |
| 35700K53D01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K66V01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 244.870 đ |
| 35700K77V01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K87A01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 738.949 đ |
| 35700MJED01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 604.281 đ |
| 35700MJPG51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.161.370 đ |
| 35700MJWJ01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 463.858 đ |
| 35700MJWJ81 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 490.331 đ |
| 35700MKCA01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.827.804 đ |
| 35700MKFD41 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.069.289 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35700MKGA01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 427.025 đ |
| 35700MKJE51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 753.912 đ |
| 35700MKND51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 641.113 đ |
| 35700MKPJ01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 471.915 đ |
| 35850MT4003 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 805.707 đ |
| 35850K0Z901 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 138.122 đ |
| 35850K18901 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 220.994 đ |
| 35850K56N01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 882.946 đ |
| 35850K94T01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 305.018 đ |
| 35850MFLD01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.320.209 đ |
| 35850MFT641 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.214.316 đ |
| 35850MKRD11 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.092.309 đ |
| 35850MKYD51 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 958.792 đ |
| 35850MR5007 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 805.707 đ |
| 35390MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ CỐP | 649.170 đ |
| 35380MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ NẮP BÌNH XĂNG | 649.170 đ |
| 35370MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ TÚI | 649.170 đ |
| 35600425023 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 158.840 đ |
| 35600MFJD01 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 303.867 đ |
| 35600MK4860 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 217.541 đ |
| 35600MKFD41 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 262.431 đ |
| 35752KPH900 | CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 3.552 đ |
| 35752KRM840 | CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 9.424 đ |
| 35500MJ4024 | CÔNG TẮC ÁP LỰC DẦU | 443.139 đ |
| 35500MEH661 | CÔNG TẮC ÁP SUẤT ĐỔI | 511.049 đ |
| 35360K53DH1 | CÔNG TẮC ĐIỀU KHIỂN MÔ MEN XOẮN | 1.896.865 đ |
| 35700K26921 | Công tắc chân chống bên | 638.811 đ |
| 36140MKRD11 | CẢM BIẾN | 935.772 đ |
| 36531K0RV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.350.135 đ |
| 36531K1NV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.513.579 đ |
| 36531K1WV11 | CẢM BIẾN OXY | 660.680 đ |
| 36531K2LT01 | CẢM BIẾN OXY | 660.680 đ |
| 36531K53DB1 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36390MKFD61 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 22.375.635 đ |
| 36390MKJE61 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 16.784.028 đ |
| 36390MKRD31 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 19.261.002 đ |
| 36531K1ND41 | Cảm biến Oxy (ZFAS-S5.1) | 1.483.652 đ |
| 36531K1ZJ11 | Cảm biến ô xy | 1.323.662 đ |
| 35759MKGA31 | CỤM CÔNG TẮC | 532.918 đ |
| 35750KPH900 | CỤM CÔNG TẮC BÁO SỐ | 337.246 đ |
| 35511MKSE21 | CỤM SƯỞI TAY PHẢI | 5.139.260 đ |
| 35520MKS315 | CỤM SƯỞI TAY TRÁI | 5.036.820 đ |
| 35400GFMJ11 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 69.061 đ |
| 35400GT3620 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 309.622 đ |
| 35400K0HJ01 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 970.302 đ |
| 35400KCW870 | Cụm điện trở | 82.873 đ |
| 35401KCW870 | Cụm điện trở B | 110.497 đ |
| 35711K0FT00 | GIÁ BẮT CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 131.216 đ |
| 35711K26900 | GIÁ BẮT CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 102.440 đ |
| 35920MKPJ00 | GIÁ KẸP L | 52.947 đ |
| 35910MKPJ00 | GIÁ KẸP R | 70.212 đ |
| 36451MLBD00 | GIÁ ĐỠ VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 136.971 đ |
| 36100MKJD00 | GIÁ ĐỠ XI NHAN SAU PHẢI | 146.179 đ |
| 36172MCAA61 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 40.286 đ |
| 36172MJED01 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 33.380 đ |
| 36172MKND51 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 117.404 đ |
| 35755GB4771 | Giá cố định tiếp điểm báo số | 8.173 đ |
| 35701MG9950 | KẸP DÂY ĐIỆN | 36.343 đ |
| 35357MKSE00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 37.515 đ |
| 35357MLAA00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 33.998 đ |
| 35451KVZ630 | NẮP CHỤP PHUN KHÍ ĐIỆN TỬ | 33.380 đ |
| 35756GB4770 | Nắp chụp dây báo số | 58.702 đ |
| 36418KWN931 | PIN ĐIỀU KHIỂN BÁO ĐỘNG | 81.722 đ |
| 35K8B40D0000 | TEM BỘ ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH (KO) | 10.255 đ |
| 35K2A40D0000 | TEM KHÓA FOB (KO) | 10.255 đ |
| 35750GB4680 | TIẾP ĐIỂM BÁO HIỆU SỐ 0 | 167.105 đ |
| 36140MFL013 | TRỤC CƠ | 750.459 đ |
| 36162MKAD81 | VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 383.287 đ |
| 36450KVK902 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 712.476 đ |
| 36450MCAA63 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 916.204 đ |
| 36450MELD21 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 1.200.504 đ |
| 36450MELD23 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 1.200.504 đ |
| 36450MGE641 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 772.328 đ |
| 36450MGE643 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 776.932 đ |
| 36450MJEDB1 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 580.110 đ |
| 36450MKND52 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 534.069 đ |
| 36450MKRD11 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 772.328 đ |
| 36450KTW901 | VAN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỪ | 894.335 đ |
| 36450KVZ631 | VAN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỪ | 2.068.365 đ |
| 36450KVZ632 | VAN ĐIỆN TỪ | 1.700.042 đ |
| 36162GEV761 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 1.444.274 đ |
| 36162HW5901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 1.003.681 đ |
| 36162K03M01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 204.880 đ |
| 36162K0RV01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 256.676 đ |
| 36162K0Z901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 623.848 đ |
| 36162K12901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 207.182 đ |
| 36162K27V01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 136.620 đ |
| 36162K2YJ01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 383.287 đ |
| 36162K48A01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 285.451 đ |
| 36162KPNA71 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 117.404 đ |
| 36162KZL931 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 435.082 đ |
| 36162PLC003 | Van điện từ lọc khí | 302.460 đ |
| 35753GK4761 | VÒNG TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 54.789 đ |
| 36037657000 | VÒNG ĐỆM ỐNG A DÂY ĐIỆN | 64.457 đ |
| 36111KWN931 | ĐIỀU KHIỂN BÁO ĐỘNG | 1.119.933 đ |
| 35400KY0980 | Điện trở | 591.620 đ |
| 36191KV3700 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 790.744 đ |
| 35857MKJD01 | ỐP CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 116.253 đ |
| 36105MKJD00 | ỐP GIÁ ĐỠ XI NHAN PHẢI | 105.893 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đất Mũi, Cà Mau — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đất Mũi, Cà Mau có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Đất Mũi, Cà Mau, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Cà Mau thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Cà Mau:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đất Mũi, Cà Mau tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.