Thứ tư, 27/05/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Trí Phải phục vụ Trí Phải, Cà Mau do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Trí Phải thuộc vùng ven Cà Mau, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Trí Phải chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Trí Phải, Cà Mau? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Trí Phải không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Trí Phải, Cà Mau và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Trí Phải, Cà Mau:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 52485KVY901 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU | 3.552 đ |
| 52485088901 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52485GA7003 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52485K81N11 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 8.173 đ |
| 52489399601 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU TRÊN | 4.736 đ |
| 52486MCB611 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC A | 65.651 đ |
| 52487MCB611 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 52.755 đ |
| 52472K15900 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC SAU | 463.069 đ |
| 52485GW3980 | Bạc cao su giảm xóc sau dưới | 31.078 đ |
| 52487GW3980 | Bạc lót giảm xóc | 31.653 đ |
| 52500KFV831 | BỘ GIẢM XÓC SAU TRÁI | 425.151 đ |
| 52500KFVM41 | BỘ GIẢM XÓC SAU TRÁI | 369.793 đ |
| 52500KZVV31 | BỘ GIẢM XÓC SAU TRÁI | 389.535 đ |
| 53136MKND50 | CAO SU CẦU NỐI GIẢM XÓC | 14.964 đ |
| 52517GJ5003 | CAO SU ĐỆM GIẢM XÓC | 5.838 đ |
| 52517KR3003 | CAO SU ĐỆM GIẢM XÓC | 5.838 đ |
| 52517MR4901 | CAO SU ĐỆM GIẢM XÓC | 193.370 đ |
| 52475K45NA0 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.261.507 đ |
| 52475K45NL0 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.238.487 đ |
| 52475MFL000 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.235.034 đ |
| 52475MGPD80 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.235.034 đ |
| 52475MGZJ00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 599.677 đ |
| 52475MJPG50 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 2.848.750 đ |
| 52471MKRD10 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 368.324 đ |
| 52472MKCA00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU TRÁI | 258.978 đ |
| 53230K0FT00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 725.137 đ |
| 53230K2ET10 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 730.400 đ |
| 53230K87A00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 741.251 đ |
| 53230K94T00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 692.909 đ |
| 53230MGZJ40 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 872.466 đ |
| 53230K45NL0ZA | CẦU NỐI GIẢM XÓC *NH303M* | 733.194 đ |
| 53230K0Z900ZC | CẦU NỐI GIẢM XÓC*NH35M* | 1.262.658 đ |
| 53215MKCA01 | GIOĂNG CHẮN BỤI DƯỚI GIẢM XÓC | 229.051 đ |
| 53214MKCA01 | GIOĂNG CHẮN BỤI TRÊN GIẢM XÓC | 168.048 đ |
| 53173K2ET00 | GIÁ GIỮ GƯƠNG | 229.723 đ |
| 52492MCA000 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 70.212 đ |
| 52493MKCA00 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 153.085 đ |
| 52490MKSEN0 | GIÁ ĐỠ ĐIỀU CHỈNH GIẢM XÓC SAU | 694.060 đ |
| 53210GGC900 | VÒNG BI TAY LÁI | 17.266 đ |
| 52491MCA000 | VÒNG KẸP GIẢM XÓC SAU | 40.286 đ |
| 52486KWZ900 | Vòng đệm giảm xóc sau trên | 7.005 đ |
| 52487MZ1003 | ĐỆM GIẢM XÓC | 107.854 đ |
| 52486056000 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 8.173 đ |
| 52486K1FV01 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52486KBW901 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 12.957 đ |
| 52486GA7003 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU TRÊN | 4.736 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Trí Phải, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38770MELD21 | (G2) ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 27.001.544 đ |
| 38903MLAA00 | BẠC ĐỆM C6.3 VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 62.155 đ |
| 38521MKND50 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 165.746 đ |
| 38521MKRD10 | BẢO VỆ CẢM BIẾN ABS | 517.955 đ |
| 39011MKCED0 | BỘ AUDIO | 78.427.520 đ |
| 39011MKCEW0 | BỘ AUDIO | 75.949.395 đ |
| 39011MLJJ00 | BỘ AUDIO | 75.949.395 đ |
| 38940K0RV01 | BỘ SẠC USB | 287.917 đ |
| 38940K1BT01 | BỘ SẠC USB | 368.324 đ |
| 38940K1YDC1 | BỘ SẠC USB | 298.051 đ |
| 38940K2TV11 | BỘ SẠC USB | 291.206 đ |
| 38940MKRD11 | BỘ SẠC USB | 714.778 đ |
| 38950K2PV71 | BỘ SẠC USB | 281.998 đ |
| 38950MKSE02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN | 16.894.525 đ |
| 38601MFLD00 | BỘ ĐIỀU KHIỂN CAO SU | 17.266 đ |
| 38770K0G912 | BỘ ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.635.586 đ |
| 38770KYZG01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.655.611 đ |
| 38960MKCA01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN SAU | 11.305.221 đ |
| 38960MKCL01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN SAU | 11.360.469 đ |
| 38950MKCE21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 16.393.836 đ |
| 38950MKCE71 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 15.362.531 đ |
| 38950MKCEA1 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.835.141 đ |
| 38950MKJE51 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.563.502 đ |
| 38950MKRD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 13.563.502 đ |
| 38950MLCD01 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỚC | 4.624.759 đ |
| 38610K33Y61 | BỘ ĐÈN PHA FLASH XANH LAM | 20.702.304 đ |
| 39011MKCE53 | Bộ audio | 70.408.433 đ |
| 39011MKCEB1 | Bộ audio | 73.577.164 đ |
| 38770K26931 | Bộ điều khiển phun xăng điện tử | 1.848.523 đ |
| 39103MKRD10 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ USB 30X30 | 11.565 đ |
| 38941K2FN01 | CHỤP BỘ SẠC | 24.172 đ |
| 39119MJG640 | CHỤP ỐP TRƯỚC | 89.779 đ |
| 38800MKFD41 | CẢM BIẾN GÓC | 3.546.262 đ |
| 38800HL8A01 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 2.101.745 đ |
| 38800MJPG81 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 3.135.352 đ |
| 38800MKRD11 | CẢM BIẾN GÓC 350DEG | 3.050.177 đ |
| 38810MJPG81 | CẢM BIẾN GÓC 400DEG | 3.342.534 đ |
| 38800HN0A11 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 6.343.217 đ |
| 38800MKCA01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 6.187.830 đ |
| 38800MKJD01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 2.550.639 đ |
| 38810MKCA01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.696.589 đ |
| 38810MLAA51 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.794.425 đ |
| 38520K87A81 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 307.320 đ |
| 38520K56V61 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 263.078 đ |
| 38520K77V11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 255.174 đ |
| 38520K87L51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 337.597 đ |
| 38520K94T11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 343.001 đ |
| 38520MFLD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.933.925 đ |
| 38520MJEDB1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 494.935 đ |
| 38520MJWJ11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 375.230 đ |
| 38520MKCA01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 5.021.857 đ |
| 38520MKFD61 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.933.925 đ |
| 38520MKJD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.070.667 đ |
| 38520MKJE51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 2.070.667 đ |
| 38520MKND11 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 493.784 đ |
| 38520MKND51 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 483.425 đ |
| 38520MKPDN1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 361.418 đ |
| 38520MKPDQ1 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 416.666 đ |
| 38520MKPJ81 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 432.780 đ |
| 38520MKSE01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 3.127.295 đ |
| 38520MLCD01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 926.564 đ |
| 38520K53DB1 | CẢM BIẾN VÀNH TRƯỚC XE | 780.385 đ |
| 38520K53D01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 796.499 đ |
| 38520K97J11 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 269.337 đ |
| 38520MKRD11 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 2.476.974 đ |
| 38520MLAA01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 1.652.851 đ |
| 39010MKCEC2 | Cảm biến vành trước | 2.547.186 đ |
| 39010MKCEC3 | Cảm biến vành trước | 2.496.541 đ |
| 39010MKCEC5 | Cảm biến vành trước | 2.496.541 đ |
| 39130MKCA01 | CỤM LOA | 2.280.151 đ |
| 39160MKCA01 | CỤM LOA (55W) | 2.810.767 đ |
| 38780MKCED1 | CỤM PGM-DCT | 12.748.587 đ |
| 38780MKCEK1 | CỤM PGM-DCT | 10.758.491 đ |
| 38780MKCEP1 | CỤM PGM-DCT | 12.748.587 đ |
| 38780MKCW31 | CỤM PGM-DCT | 10.811.437 đ |
| 38780MKSE51 | CỤM PGM-DCT | 13.896.144 đ |
| 38780MLAD52 | CỤM PGM-DCT | 10.596.199 đ |
| 38780MLAG71 | CỤM PGM-DCT | 10.596.199 đ |
| 38780MLGE71 | CỤM PGM-DCT | 13.603.788 đ |
| 38780MLJEA1 | CỤM PGM-DCT | 10.811.437 đ |
| 39190MKCL81 | DÂY CẮM USB | 718.231 đ |
| 39115MKSE01 | DÂY USB | 819.520 đ |
| 39151MKCA01 | DÂY ĐIỆN TIẾP MÁT ĂNG TEN | 110.497 đ |
| 38525MFJA50 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN VÀNH TRƯỚC | 157.689 đ |
| 38550MJED10 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 26.474 đ |
| 38522MKCA00 | GIÁ ĐỠ ỐNG DÂY PHANH | 52.947 đ |
| 38651MKFD61 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 20.580.059 đ |
| 38651MKRD31 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 17.715.195 đ |
| 38651MKSEN1 | GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 26.757.530 đ |
| 38771K0Z900 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 55.249 đ |
| 38771K1BT00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 86.326 đ |
| 38771K26G80 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 57.726 đ |
| 38771K56V50 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 26.474 đ |
| 38771K58TC0 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 343.001 đ |
| 38771K73V40 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 12.722 đ |
| 38771K76T60 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 34.531 đ |
| 38771K94T00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 20.719 đ |
| 38771KZL930 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 13.878 đ |
| 38771MJNA00 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 201.427 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38771GFC770 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 20.719 đ |
| 38771GFM900 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 25.558 đ |
| 38771KTYD30 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 29.927 đ |
| 38771KVGV40 | Giảm chấn điều khiển điện tử | 13.878 đ |
| 38581K26B00 | KHỚP NỐI ỐNG | 12.957 đ |
| 39115MKCA01 | KẸP USB | 595.073 đ |
| 39115TK6003 | KẸP USB | 19.930 đ |
| 38942MLAA00 | NẮP ỐP BỘ SẠC USB | 44.890 đ |
| 38775K76T61 | PHỚT | 61.004 đ |
| 38610MKSE51 | VAN ĐIỆN TỪ | 5.984.101 đ |
| 38610MKCA01 | VAN ĐIỆN TỪ ỐP LY HỢP | 4.841.149 đ |
| 39150MKCA01 | ĂNG TEN | 2.740.878 đ |
| 39211MKC305 | ĂNG TEN CHÍNH | 1.494.011 đ |
| 38770K2PV61 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG PGM/FI | 832.137 đ |
| 38770GGE901 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.918.266 đ |
| 38770GGE941 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.669.530 đ |
| 38770K03M01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 990.209 đ |
| 38770K0AE11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.070.667 đ |
| 38770K0FV01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.793.274 đ |
| 38770K0GV22 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.674.720 đ |
| 38770K1WV13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.006.211 đ |
| 38770K1WV41 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.006.211 đ |
| 38770K26901 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.727.667 đ |
| 38770K26B42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.368.551 đ |
| 38770K2EJ31 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.318.430 đ |
| 38770K2PVE1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 848.295 đ |
| 38770K45VM1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.611.414 đ |
| 38770K53D03 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.116.708 đ |
| 38770K53DB2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.159.295 đ |
| 38770K53DH1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.587.926 đ |
| 38770K56V01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.029.003 đ |
| 38770K56V51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 906.657 đ |
| 38770K73V02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.707.176 đ |
| 38770K73V42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.627.756 đ |
| 38770K73V81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.315.833 đ |
| 38770K73VD1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.315.833 đ |
| 38770K87T52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.681.626 đ |
| 38770K90942 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 913.902 đ |
| 38770K90V03 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 956.336 đ |
| 38770K90VC1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 975.531 đ |
| 38770K90VM1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 987.567 đ |
| 38770K94T02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 1.552.713 đ |
| 38770KVGV42 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.098.519 đ |
| 38770KVL932 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.677.705 đ |
| 38770KWZ841 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.299.190 đ |
| 38770KYL841 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.165.278 đ |
| 38770KYZV21 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 2.939.680 đ |
| 38770KZLE13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.008.741 đ |
| 38770MJEDB1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 5.993.310 đ |
| 38770MJWDT1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.531.527 đ |
| 38770MJWDZ1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.759.427 đ |
| 38770MKCED2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 65.927.551 đ |
| 38770MKCEK1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 55.639.824 đ |
| 38770MKCEP1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 65.927.551 đ |
| 38770MKCW31 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 103.089.060 đ |
| 38770MKFD43 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 32.503.372 đ |
| 38770MKFDK2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 32.503.372 đ |
| 38770MKGD52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 5.036.820 đ |
| 38770MKGT81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.248.378 đ |
| 38770MKJD02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 22.474.622 đ |
| 38770MKJE51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 22.924.667 đ |
| 38770MKND11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 6.377.747 đ |
| 38770MKND51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 6.367.388 đ |
| 38770MKPD01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.986.176 đ |
| 38770MKPD41 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.585.624 đ |
| 38770MKPD81 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.968.911 đ |
| 38770MKPDA1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.124.069 đ |
| 38770MKPDE1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 3.717.763 đ |
| 38770MKPDL1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.111.408 đ |
| 38770MKPDN2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.803.165 đ |
| 38770MKPDP2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.417.577 đ |
| 38770MKPDQ2 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.788.202 đ |
| 38770MKRD13 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 28.667.056 đ |
| 38770MKSE72 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 43.332.074 đ |
| 38770MKYD11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.699.106 đ |
| 38770MKYD51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.533.361 đ |
| 38770MKYDF1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.699.106 đ |
| 38770MKYT11 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.547.173 đ |
| 38770MKYT51 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 7.384.881 đ |
| 38770MLAD02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAD52 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAG21 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLAG71 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.291.624 đ |
| 38770MLCV01 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 17.678.363 đ |
| 38770MLHT02 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 4.248.378 đ |
| 38770MLJEA1 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ | 103.089.060 đ |
| 38770KYZV71 | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.275.868 đ |
| 38770KZLE71 | ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 1.402.325 đ |
| 38770K90941 | Điều khiển phun xăng điện tử | 932.319 đ |
| 38770KVGV21 | Điều khiển phun xăng điện tử | 3.258.543 đ |
| 38770MKSE03 | Điều khiển phun xăng điện tử | 43.332.074 đ |
| 38770MKSE23 | Điều khiển phun xăng điện tử | 43.332.074 đ |
| 38770MLGE72 | Điều khiển phun xăng điện tử | 42.418.172 đ |
| 38774MGZJ00 | ĐỆM BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 71.363 đ |
| 38774MKPD00 | ĐỆM BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ | 72.514 đ |
| 38656MKFD60 | ĐỆM GIẢM CHẤN DÂY ĐIỆN | 127.763 đ |
| 38941MKRD10 | ỐP BỘ SẠC USB | 102.060 đ |
| 38941MLAA00 | ỐP BỘ SẠC USB | 104.328 đ |
| 38805MJPG80 | ỐP CẢM BIẾN GÓC | 173.803 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Trí Phải, Cà Mau, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Trí Phải, Cà Mau — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Trí Phải, Cà Mau có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Cà Mau theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Trí Phải, Cà Mau tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.