Chủ Nhật, 21/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Đồng Nguyên cho hoạt động kinh doanh tại Đồng Nguyên, Bắc Ninh? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Đồng Nguyên là khu đô thị của Bắc Ninh, thị trường phụ tùng Honda sôi động, phù hợp cho mô hình phân phối và bỏ mối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đồng Nguyên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Đồng Nguyên, Bắc Ninh và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Đồng Nguyên sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đồng Nguyên, Bắc Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Đồng Nguyên, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đồng Nguyên, Bắc Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23225GW3000 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 17.890 đ |
| 23225KGF911 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 38.687 đ |
| 23225KM1010 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 19.568 đ |
| 23225KSY900 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GC8003 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 52.947 đ |
| 23226GCCC50 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 8.173 đ |
| 23226GFM900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GW3000 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 105.893 đ |
| 23226K27V02 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 7.005 đ |
| 23226KM1010 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 14.964 đ |
| 23226KVB900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23225GR1750 | Con lăn dẫn hướng | 5.920 đ |
| 30507MKJD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 316.528 đ |
| 24271743000 | LÒ XO VÒNG BI | 28.136 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 30500KRS860 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL641 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL741 | MÔ BIN CAO ÁP | 368.324 đ |
| 30500KVV902 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.235 đ |
| 30500KWWB21 | MÔ BIN CAO ÁP | 121.279 đ |
| 30500KWWE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 136.971 đ |
| 30500KYL861 | MÔ BIN CAO ÁP | 102.747 đ |
| 30500KYZV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 143.394 đ |
| 30500KYZV21 | MÔ BIN CAO ÁP | 166.897 đ |
| 30510GFM901 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30510K01611 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.073 đ |
| 30510K01901 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.350 đ |
| 30510K03M01 | MÔ BIN CAO ÁP | 115.715 đ |
| 30510K0AE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 378.683 đ |
| 30510K0FT01 | MÔ BIN CAO ÁP | 515.653 đ |
| 30510K0G901 | MÔ BIN CAO ÁP | 438.535 đ |
| 30510K0GT21 | MÔ BIN CAO ÁP | 430.478 đ |
| 30510K12901 | MÔ BIN CAO ÁP | 110.152 đ |
| 30510K0RV01 | MÔ BIN CAO ÁP (MP35V) | 111.780 đ |
| 30500KFL891 | Mô bin cao áp | 537.522 đ |
| 30500KFV951 | Mô bin cao áp | 555.938 đ |
| 30500KTM971 | Mô bin cao áp | 170.350 đ |
| 30500KVV901 | Mô bin cao áp | 642.264 đ |
| 30510GCC000 | Mô bin cao áp | 653.774 đ |
| 30510GGZJ01 | Mô bin cao áp | 127.763 đ |
| 23213HL4000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 209.484 đ |
| 23213MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI B | 346.455 đ |
| 23531MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI KIM | 46.041 đ |
| 23212MLBD00 | TẤM CHẶN VÒNG BI TRỤC SƠ CẤP | 75.967 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90007MR1000 | BU LÔNG | 43.377 đ |
| 90010K04930 | BU LÔNG | 14.135 đ |
| 90011K04930 | BU LÔNG | 8.246 đ |
| 90014KYJ900 | BU LÔNG | 10.602 đ |
| 90019MGPD60 | BU LÔNG | 1.130.122 đ |
| 90019MJED00 | BU LÔNG | 209.847 đ |
| 90009MGZJ00 | BU LÔNG 10MM | 48.066 đ |
| 90015MJPG50 | BU LÔNG 10X110 | 199.296 đ |
| 90015MKSE00 | BU LÔNG 10X130 | 199.296 đ |
| 90016MJPG50 | BU LÔNG 10X145 | 203.985 đ |
| 90013GHB670 | BU LÔNG 10X25 | 12.957 đ |
| 90013GHB710 | BU LÔNG 10X25 | 15.241 đ |
| 90013MGZJ00 | BU LÔNG 10X25 | 12.957 đ |
| 90013MJPG50 | BU LÔNG 10X25 | 65.651 đ |
| 90013MKFD40 | BU LÔNG 10X25 | 90.270 đ |
| 90012MEL000 | BU LÔNG 12MM | 80.891 đ |
| 90008ZM7000 | BU LÔNG 4X10 | 56.272 đ |
| 90009K0RV00 | BU LÔNG 5X14 | 4.736 đ |
| 90005ZM3000 | BU LÔNG 5X18 | 22.275 đ |
| 90006KYJ900 | BU LÔNG 5X22 | 59.789 đ |
| 90011Z0H811 | BU LÔNG 5X9 | 10.602 đ |
| 90011MFJD00 | BU LÔNG 6MM | 45.721 đ |
| 90011MGP000 | BU LÔNG 6MM | 11.780 đ |
| 90012MKFD40 | BU LÔNG 6MM | 109.027 đ |
| 90020GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 26.964 đ |
| 90021GHB610 | BU LÔNG 6X10 | 38.687 đ |
| 90012MFL000 | BU LÔNG 6X105 | 64.478 đ |
| 90013GHB610 | BU LÔNG 6X12 | 12.957 đ |
| 90017GHB610 | BU LÔNG 6X12 | 67.995 đ |
| 90021GHB620 | BU LÔNG 6X12 | 28.136 đ |
| 90021MM5000 | BU LÔNG 6X12 | 37.515 đ |
| 90008K0RV00 | BU LÔNG 6X130 | 14.964 đ |
| 90010K0Z900 | BU LÔNG 6X14 | 11.780 đ |
| 90017GHB620 | BU LÔNG 6X14 | 67.995 đ |
| 90021GHB630 | BU LÔNG 6X14 | 38.687 đ |
| 90006GHB630 | BU LÔNG 6X16 | 33.998 đ |
| 90010KYJ900 | BU LÔNG 6X16 | 9.424 đ |
| 90010MJ6000 | BU LÔNG 6X16 | 28.136 đ |
| 90013GHB630 | BU LÔNG 6X16 | 33.998 đ |
| 90017GHB630 | BU LÔNG 6X16 | 67.995 đ |
| 90020GHB640 | BU LÔNG 6X16 | 29.309 đ |
| 90006GHB640 | BU LÔNG 6X18 | 29.309 đ |
| 90006K04930 | BU LÔNG 6X18 | 9.252 đ |
| 90010HB9000 | BU LÔNG 6X18 | 38.687 đ |
| 90013GHB640 | BU LÔNG 6X18 | 58.617 đ |
| 90013GHB700 | BU LÔNG 6X18 | 58.617 đ |
| 90017GHB640 | BU LÔNG 6X18 | 67.995 đ |
| 90021GHB650 | BU LÔNG 6X18 | 38.687 đ |
| 90021MEE940 | BU LÔNG 6X18 | 138.335 đ |
| 90021MZ1000 | BU LÔNG 6X18 | 26.474 đ |
| 90010ML0720 | BU LÔNG 6X20 | 12.957 đ |
| 90011MFL000 | BU LÔNG 6X20 | 28.136 đ |
| 90013GHB650 | BU LÔNG 6X20 | 41.032 đ |
| 90020GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 30.481 đ |
| 90020ZC3000 | BU LÔNG 6X20 | 19.930 đ |
| 90021GHB660 | BU LÔNG 6X20 | 55.100 đ |
| 90021MKFD40 | BU LÔNG 6X20 | 32.826 đ |
| 90011KYJ900 | BU LÔNG 6X22 | 10.602 đ |
| 90017GHB660 | BU LÔNG 6X22 | 67.995 đ |
| 90020GHB670 | BU LÔNG 6X22 | 41.032 đ |
| 90021GHB670 | BU LÔNG 6X22 | 28.136 đ |
| 90018MKCA00 | BU LÔNG 6X23 | 72.685 đ |
| 90018ZE1000 | BU LÔNG 6X23 | 30.481 đ |
| 90006GHB670 | BU LÔNG 6X25 | 33.998 đ |
| 90008KRM840 | BU LÔNG 6X25 | 14.135 đ |
| 90008KT7000 | BU LÔNG 6X25 | 29.309 đ |
| 90012KYJ900 | BU LÔNG 6X25 | 10.602 đ |
| 90016MKJD00 | BU LÔNG 6X25 | 58.617 đ |
| 90016MKJE50 | BU LÔNG 6X25 | 58.617 đ |
| 90020GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 31.653 đ |
| 90021GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 28.136 đ |
| 90022GHB680 | BU LÔNG 6X25 | 36.343 đ |
| 90006GAHA00 | BU LÔNG 6X27 | 79.719 đ |
| 90006MFND00 | BU LÔNG 6X28 | 49.238 đ |
| 90006MKFD40 | BU LÔNG 6X28 | 53.927 đ |
| 90010MGZJ00 | BU LÔNG 6X28 | 12.957 đ |
| 90011MKCA00 | BU LÔNG 6X28 | 56.272 đ |
| 90013GHB680 | BU LÔNG 6X28 | 12.957 đ |
| 90017GHB680 | BU LÔNG 6X28 | 67.995 đ |
| 90020GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 30.481 đ |
| 90021GHB690 | BU LÔNG 6X28 | 28.136 đ |
| 90013KYJ900 | BU LÔNG 6X30 | 10.602 đ |
| 90006GHB690 | BU LÔNG 6X32 | 33.998 đ |
| 90007K04930 | BU LÔNG 6X32 | 9.424 đ |
| 90013GHB690 | BU LÔNG 6X32 | 11.780 đ |
| 90017GHB760 | BU LÔNG 6X32 | 67.995 đ |
| 90017K56N00 | BU LÔNG 6X32 | 202.813 đ |
| 90017KYJ900 | BU LÔNG 6X32 | 11.780 đ |
| 90017MKJD00 | BU LÔNG 6X32 | 59.789 đ |
| 90017MKJE50 | BU LÔNG 6X32 | 59.789 đ |
| 90021GHB710 | BU LÔNG 6X32 | 28.136 đ |
| 90006GHB700 | BU LÔNG 6X35 | 33.998 đ |
| 90011MGZJ00 | BU LÔNG 6X35 | 12.957 đ |
| 90012K64N00 | BU LÔNG 6X35 | 11.780 đ |
| 90017GHB700 | BU LÔNG 6X35 | 67.995 đ |
| 90021GHB720 | BU LÔNG 6X35 | 28.136 đ |
| 90012MKRD10 | BU LÔNG 6X37 | 70.340 đ |
| 90016KT7000 | BU LÔNG 6X37 | 29.309 đ |
| 90019KYJ900 | BU LÔNG 6X39.5 | 10.602 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90019MA6000 | BU LÔNG 6X39.5 | 780.769 đ |
| 90012MKCA00 | BU LÔNG 6X40 | 101.993 đ |
| 90019K56N00 | BU LÔNG 6X40 | 203.985 đ |
| 90021GHB740 | BU LÔNG 6X40 | 29.309 đ |
| 90022GHB740 | BU LÔNG 6X40 | 36.343 đ |
| 90010MJPG80 | BU LÔNG 6X45 | 65.651 đ |
| 90011MKRD10 | BU LÔNG 6X45 | 66.823 đ |
| 90013GHB720 | BU LÔNG 6X45 | 12.957 đ |
| 90016MKRD10 | BU LÔNG 6X45 | 59.789 đ |
| 90017GHB720 | BU LÔNG 6X45 | 67.995 đ |
| 90020GHB750 | BU LÔNG 6X45 | 55.100 đ |
| 90017MA6000 | BU LÔNG 6X45.5 | 12.957 đ |
| 90018425000 | BU LÔNG 6X48 | 36.343 đ |
| 90006GHB730 | BU LÔNG 6X50 | 35.170 đ |
| 90009HA0000 | BU LÔNG 6X52 | 56.272 đ |
| 90011MJPG80 | BU LÔNG 6X53 | 94.959 đ |
| 90017GHB740 | BU LÔNG 6X55 | 67.995 đ |
| 90006K0RV00 | BU LÔNG 6X65 | 10.409 đ |
| 90015KYJ900 | BU LÔNG 6X65 | 11.780 đ |
| 90014MFL000 | BU LÔNG 6X7.5 | 71.512 đ |
| 90016KYJ900 | BU LÔNG 6X70 | 10.602 đ |
| 90021K0Z900 | BU LÔNG 6X75 | 11.780 đ |
| 90022GHB810 | BU LÔNG 6X75 | 43.377 đ |
| 90007K0RV00 | BU LÔNG 6X80 | 5.838 đ |
| 90013K04930 | BU LÔNG 6X90 | 9.424 đ |
| 90019MFAD00 | BU LÔNG 7X40 | 780.769 đ |
| 90017MFL000 | BU LÔNG 7X50 | 35.170 đ |
| 90017MEL000 | BU LÔNG 7X60 | 33.998 đ |
| 90017MFAD00 | BU LÔNG 7X60 | 46.893 đ |
| 90018MFAD00 | BU LÔNG 7X80 | 59.789 đ |
| 90010MAY000 | BU LÔNG 8MM | 43.739 đ |
| 90017MGZJ00 | BU LÔNG 8MM | 12.957 đ |
| 90019MAT000 | BU LÔNG 8MM | 48.066 đ |
| 90019MKCA00 | BU LÔNG 8MM | 53.927 đ |
| 90010MEL000 | BU LÔNG 8X12 | 12.957 đ |
| 90006MN5000 | BU LÔNG 8X20 | 52.755 đ |
| 90006K64N00 | BU LÔNG 8X75 | 44.549 đ |
| 90013MKJE50 | BU LÔNG 8X9 | 24.619 đ |
| 90007MGZJ00 | BU LÔNG 9X100 | 42.204 đ |
| 90007MEL003 | BU LÔNG 9X105 | 72.685 đ |
| 90015MEL003 | BU LÔNG 9X105 | 164.126 đ |
| 90015MFL003 | BU LÔNG 9X105 | 98.476 đ |
| 90016MEL003 | BU LÔNG 9X125 | 164.126 đ |
| 90016MFL003 | BU LÔNG 9X126 | 100.820 đ |
| 90007MCT000 | BU LÔNG 9X155 | 103.165 đ |
| 90007K1BT00 | BU LÔNG 9X161 | 44.549 đ |
| 90012MCA000 | BU LÔNG 9X89 | 53.927 đ |
| 90021MGZD02 | BU LÔNG BỘ THÂN GA | 56.272 đ |
| 90010KM1000 | BU LÔNG CHÌM 8X18 | 10.602 đ |
| 90011MGED00 | BU LÔNG CHỊU LỰC 6MM | 43.377 đ |
| 90011MKJD00 | BU LÔNG CHỊU LỰC 6MM | 56.272 đ |
| 90007MKSE00 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 12X123 | 123.095 đ |
| 90007MLBD00 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 12X163 | 152.403 đ |
| 90021MGZJ00 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 6X12 | 36.343 đ |
| 90022K40F00 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 6X12 | 4.736 đ |
| 90022KYJ900 | BU LÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 6X25 | 11.780 đ |
| 90014GGC900 | BU LÔNG CÓ ĐỆM 6X13 | 8.173 đ |
| 90008HL4000 | BU LÔNG M8 | 82.873 đ |
| 90013K66V00 | BU LÔNG NẮP MÁY | 18.417 đ |
| 90017KGH900 | BU LÔNG NẮP MÁY | 24.619 đ |
| 90017GCC000 | BU LÔNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 12.722 đ |
| 90017KGF900 | BU LÔNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 73.857 đ |
| 90017KWW620 | BU LÔNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 16.115 đ |
| 90017KWW740 | BU LÔNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 11.565 đ |
| 90013GHB600 | BU LÔNG SH 6X | 24.619 đ |
| 90013GHB660 | BU LÔNG SH 6X | 24.619 đ |
| 90015MGZJ01 | BU LÔNG UBS 8X105 | 85.580 đ |
| 90017K0Z900 | BU LÔNG ĐẦU BÒ | 37.515 đ |
| 90017MAL600 | BU LÔNG ĐẦU BÒ | 72.685 đ |
| 90017MCA000 | BU LÔNG ĐẦU BÒ | 65.651 đ |
| 90017MGSD30 | BU LÔNG ĐẦU BÒ | 82.063 đ |
| 90017MLAA00 | BU LÔNG ĐẦU BÒ | 55.100 đ |
| 90018KYJ900 | BU LÔNG ĐẦU BÒ | 23.447 đ |
| 90010MCH000 | BU LÔNG ĐẦU CHÌM 8MM | 80.891 đ |
| 90017GFM970 | BU LÔNG ĐẦU QUY LÁT | 20.719 đ |
| 90013430000 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 10X25 | 12.957 đ |
| 90013883000 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X12 | 33.998 đ |
| 90013K0Z910 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X14 | 11.780 đ |
| 90010MKCA00 | BU LÔNG ỐNG DẪN DẦU | 126.612 đ |
| 90013GHB620 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 6X14 | 62.134 đ |
| 90006GGZJ00 | Bu lông 6×27 | 8.173 đ |
| 90016GAHA00 | Bu lông 6×27 | 98.476 đ |
| 90016GAM690 | Bu lông 6×27 | 9.284 đ |
| 90016GGZJ00 | Bu lông 6×27 | 7.005 đ |
| 90008GCC000 | Bu lông bắt chân chống | 83.236 đ |
| 90010HF1670 | Bu lông chìm 8×18 | 42.204 đ |
| 90008GFM970 | Bu lông lò xo chân chông chính | 16.170 đ |
| 90007MA3770 | BẠC ĐỆM 6X5.5 | 14.135 đ |
| 90006KC5000 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN A | 52.755 đ |
| 90022KRM840 | VÍT CHẶN HEO SỐ | 36.343 đ |
| 90012KWB600 | VÍT CHỈNH XU PÁP | 9.252 đ |
| 90012KWW740 | VÍT CHỈNH XU PÁP | 15.808 đ |
| 90012MGE000 | VÍT CHỈNH XU PÁP | 57.444 đ |
| 90020MBW610 | VÍT CÓ VÒNG ĐỆM 5X22 | 15.241 đ |
| 90012333000 | VÍT TỰ REN CHỈNH XU PÁP | 48.300 đ |
| 90012HL6A00 | VÍT TỰ REN CHỈNH XU PÁP | 71.512 đ |
| 90012KGF910 | VÍT TỰ REN CHỈNH XU PÁP | 73.857 đ |
| 90012KYY900 | Vít chỉnh xu páp | 10.445 đ |
| 90016ZA5000 | ĐAI ỐC CHẮN BÙN SAU 5MM | 60.961 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đồng Nguyên, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đồng Nguyên, Bắc Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Đồng Nguyên, Bắc Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Bắc Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Bắc Ninh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đồng Nguyên, Bắc Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.