Thứ ba, 23/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Trạm Lộ, Bắc Ninh cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Trạm Lộ ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Phường Trạm Lộ là khu đô thị của Bắc Ninh, thị trường phụ tùng Honda sôi động, phù hợp cho mô hình phân phối và bỏ mối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Trạm Lộ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Trạm Lộ, Bắc Ninh, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Trạm Lộ, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Trạm Lộ, Bắc Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Trạm Lộ, Bắc Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31500MR8017 | (G2) BÌNH ẮC QUY | 5.589.305 đ |
| 31500Z25C62 | (G2) Bình ắc quy YTZ14S | 2.732.498 đ |
| 31916KPH901 | BUGI (CPR6EA9)(NGK) | 62.100 đ |
| 31916KWB601 | BUGI (CPR6EA9S)(NGK) | 62.100 đ |
| 31917KPH901 | BUGI (CPR7EA9) (NGK) | 64.852 đ |
| 31916KRM841 | BUGI (CPR8EA9) (NGK) | 62.309 đ |
| 31917MKCA01 | BUGI (CR6HSB-9) | 87.477 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 31917KWPD01 | BUGI (MR7C-9N) | 52.552 đ |
| 31918K44V01 | BUGI (MR8C-9N)(NGK) | 70.212 đ |
| 31918K97T01 | BUGI (MR8K-9) | 72.514 đ |
| 31919K25601 | BUGI (MR9C-9N) | 58.702 đ |
| 31926KPH901 | BUGI (U20EPR9)(DENSO) | 38.017 đ |
| 31926KWB601 | BUGI (U20EPR9S)(DENSO) | 40.253 đ |
| 31927KPH901 | BUGI (U22EPR9)(DENSO) | 37.830 đ |
| 31916KYT901 | BUGI (U24EPR9) (DENSO) | 132.367 đ |
| 31919K25602 | BUGI (U27EPR-N9) | 54.197 đ |
| 31926KYT901 | BUGI (U27EPR9) | 44.890 đ |
| 31922MEL003 | BUGI (VUH27ES)(DENSO) | 644.566 đ |
| 31926KRM841 | BUGI CPR9EA-9 | 138.122 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31917K0RV01 | BUGI LMAR8L-9 | 133.518 đ |
| 31916K0Z901 | BUGI MR6K-9 | 168.048 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31500MKKD02 | BÌNH ẮC QUY HY110 | 8.806.378 đ |
| 31500MKFD61 | BÌNH ẮC QUY HY93 | 25.693.997 đ |
| 31500MKYV01 | BÌNH ẮC QUY YTZ10 | 1.690.834 đ |
| 31500MGZD01 | Bình ắc quy FTZ10S | 2.486.182 đ |
| 31500MJEDB2 | Bình ắc quy YTZ10 | 2.077.574 đ |
| 31500ZS9A62 | Bình ắc quy YTZ10S | 2.580.565 đ |
| 31500MGSD32 | Bình ắc quy YTZ12S | 3.500.222 đ |
| 31501K0Z900 | KẸP GIỮ BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 32102K2VN40 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 824.124 đ |
| 32103K03M60 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 129.845 đ |
| 32103K03N30 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 125.329 đ |
| 32103K07940 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 153.556 đ |
| 32103K0SV00 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 95.534 đ |
| 32103K56N10 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 189.917 đ |
| 32103K56V50 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 155.814 đ |
| 31501GEE000 | NẮP ĐẦU ẮC QUY | 48.343 đ |
| 31515MKFD60 | ĐỆM BÌNH ẮC QUY | 212.937 đ |
| 31515MKRD30 | ĐỆM BÌNH ẮC QUY | 173.803 đ |
| 31516GBT000 | Đệm bình ắc quy | 7.135 đ |
| 31502GB4680 | Ống thông hơi bình ắc quy | 48.343 đ |
| 31502KFV950 | ống thông hơi bình ắc quy | 28.776 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90112MKND50 | BU LÔNG | 37.515 đ |
| 90113MCF000 | BU LÔNG | 103.165 đ |
| 90114K44V00 | BU LÔNG | 18.417 đ |
| 90114K59A71 | BU LÔNG | 19.930 đ |
| 90114MCF006 | BU LÔNG | 78.546 đ |
| 90114KYJ900 | BU LÔNG 10X103 | 28.136 đ |
| 90114K94T00 | BU LÔNG 10X127 | 21.102 đ |
| 90113K94T00 | BU LÔNG 10X147 | 23.447 đ |
| 90111K94T00 | BU LÔNG 10X166 | 31.653 đ |
| 90111K15920 | BU LÔNG 10X239 | 56.272 đ |
| 90111K15900 | BU LÔNG 10X250 | 72.514 đ |
| 90109MFL000 | BU LÔNG 10X29 | 137.163 đ |
| 90109MKFD40 | BU LÔNG 10X29 | 80.891 đ |
| 90110MFL000 | BU LÔNG 10X33.5 | 137.163 đ |
| 90110MKPDN0 | BU LÔNG 10X52 | 28.136 đ |
| 90110ML7000 | BU LÔNG 10X55 | 37.515 đ |
| 90110MR7000 | BU LÔNG 10X70 | 93.786 đ |
| 90112MKSE00 | BU LÔNG 12X28 | 87.925 đ |
| 90110MGBY00 | BU LÔNG 4MM | 111.371 đ |
| 90111K12V01 | BU LÔNG 4X14 | 9.252 đ |
| 90110MGPD60 | BU LÔNG 4X24 | 93.786 đ |
| 90111MKFD40 | BU LÔNG 4X29 | 75.029 đ |
| 90112MELD20 | BU LÔNG 5X13 | 52.755 đ |
| 90111MKSE20 | BU LÔNG 5X8 | 434.933 đ |
| 90109KZZ900 | BU LÔNG 6MM | 8.246 đ |
| 90111162000 | BU LÔNG 6MM | 4.736 đ |
| 90111187000 | BU LÔNG 6MM | 7.005 đ |
| 90111GJAJ00 | BU LÔNG 6MM | 4.736 đ |
| 90111GJE900 | BU LÔNG 6MM | 3.552 đ |
| 90111HC4000 | BU LÔNG 6MM | 42.204 đ |
| 90111HP0A00 | BU LÔNG 6MM | 5.838 đ |
| 90111K1AN00 | BU LÔNG 6MM | 10.409 đ |
| 90111MKPDN0 | BU LÔNG 6MM | 8.246 đ |
| 90112KTW900 | BU LÔNG 6MM | 72.514 đ |
| 90112KVG900 | BU LÔNG 6MM | 5.838 đ |
| 90112KY0860 | BU LÔNG 6MM | 32.826 đ |
| 90114K0Z900 | BU LÔNG 6X10 | 11.780 đ |
| 90114MGED00 | BU LÔNG 6X15 | 30.481 đ |
| 90114MKJD00 | BU LÔNG 6X15 | 26.964 đ |
| 90111KSVJ40 | BU LÔNG 6X16 | 84.408 đ |
| 90111MKND50 | BU LÔNG 6X16 | 14.135 đ |
| 90112K56V50 | BU LÔNG 6X18 | 7.005 đ |
| 90109K84900 | BU LÔNG 6X22 | 14.135 đ |
| 90111GHB660 | BU LÔNG 6X22 | 12.957 đ |
| 90111KTW900 | BU LÔNG 6X22 | 100.820 đ |
| 90112MBB000 | BU LÔNG 6X22 | 31.653 đ |
| 90109MKJD00 | BU LÔNG 6X25 | 55.100 đ |
| 90114K0HJ00 | BU LÔNG 6X25 | 14.135 đ |
| 90115MASE00 | BU LÔNG 6X25 | 33.998 đ |
| 90113MLAA00 | BU LÔNG 6X28 | 52.755 đ |
| 90111GHB690 | BU LÔNG 6X32 | 29.309 đ |
| 90112K1YD50 | BU LÔNG 6X32 | 8.173 đ |
| 90112K2ZV00 | BU LÔNG 6X32 | 9.252 đ |
| 90112KVB900 | BU LÔNG 6X32 | 8.173 đ |
| 90112K97T00 | BU LÔNG 6X35 | 9.252 đ |
| 90113MKJD00 | BU LÔNG 6X40 | 71.512 đ |
| 90113K87A00 | BU LÔNG 6X50 | 11.780 đ |
| 90109ME5770 | BU LÔNG 8X11 | 50.410 đ |
| 90109K87A00 | BU LÔNG 8X12 | 12.957 đ |
| 90113GHB650 | BU LÔNG 8X20 | 12.957 đ |
| 90114SFE010 | BU LÔNG 8X22 | 59.789 đ |
| 90108MLBD00 | BU LÔNG 8X24 | 52.755 đ |
| 90109MKEA00 | BU LÔNG 8X25 | 37.515 đ |
| 90108MKRD10 | BU LÔNG 8X28 | 50.410 đ |
| 90114GHBA80 | BU LÔNG 8X28 | 76.202 đ |
| 90114MKND50 | BU LÔNG 8X28 | 15.241 đ |
| 90109MAH000 | BU LÔNG 8X32 | 111.371 đ |
| 90113GHB690 | BU LÔNG 8X32 | 11.780 đ |
| 90109MKRD10 | BU LÔNG 8X35 | 111.371 đ |
| 90111MKJD00 | BU LÔNG 8X35 | 50.410 đ |
| 90112MGZJ00 | BU LÔNG 8X35 | 14.135 đ |
| 90108MKJD00 | BU LÔNG 8X40 | 71.512 đ |
| 90108MKJD40 | BU LÔNG 8X40 | 57.444 đ |
| 90108MR5000 | BU LÔNG 8X40 | 65.651 đ |
| 90108MR7000 | BU LÔNG 8X40 | 32.826 đ |
| 90109MBT611 | BU LÔNG 8X45 | 58.617 đ |
| 90110K87A00 | BU LÔNG 8X45 | 11.780 đ |
| 90109MKJE50 | BU LÔNG 8X50 | 85.580 đ |
| 90109MLAA00 | BU LÔNG 8X9 | 33.998 đ |
| 90108MKCA00 | BU LÔNG BẮT CHÂN CHỐNG BÊN | 104.337 đ |
| 90108MKPDN0 | BU LÔNG BẮT CHÂN CHỐNG BÊN | 57.444 đ |
| 90108MKPDQ0 | BU LÔNG BẮT CHÂN CHỐNG BÊN | 67.995 đ |
| 90112K0Z900 | BU LÔNG BẮT CHÂN CHỐNG BÊN | 18.758 đ |
| 90114GEV712 | BU LÔNG BẮT HỘP DẦU CBS | 17.266 đ |
| 90113KSP901 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 17.585 đ |
| 90114K44V01 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 14.964 đ |
| 90114KGH900 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 10.409 đ |
| 90114KVG911 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 16.115 đ |
| 90115KRS690 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 5.838 đ |
| 90111KPL900 | BU LÔNG BẮT ỐP SÀN DƯỚI | 7.005 đ |
| 90111MGSD30 | BU LÔNG CHÌM 10X52 | 132.473 đ |
| 90111MGPD60 | BU LÔNG CHÌM 4X8 | 25.792 đ |
| 90111MR5000 | BU LÔNG CHÌM 5X9 | 23.021 đ |
| 90111GHB650 | BU LÔNG CHÌM 6X20 | 8.246 đ |
| 90109K0Z900 | BU LÔNG CHÌM 8X12 | 11.780 đ |
| 90111K0Z900 | BU LÔNG CHÌM 8X18 | 11.780 đ |
| 90114KZLE01 | BU LÔNG CHỐT | 14.964 đ |
| 90113MGZJ00 | BU LÔNG CẦN GẠT SỐ | 76.202 đ |
| 90115KAF000 | BU LÔNG CẦN GẠT SỐ | 105.510 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90114MAC780 | BU LÔNG DÂY ĐIỆN | 21.102 đ |
| 90114ML0720 | BU LÔNG KHÓA CỐP SAU | 18.758 đ |
| 90111KYJ900 | BU LÔNG MẶT BÍCH 10X273 | 69.168 đ |
| 90113438000 | BU LÔNG TAY CÔN | 89.097 đ |
| 90114166006 | BU LÔNG TAY PHANH | 10.409 đ |
| 90114K44V81 | BU LÔNG TAY PHANH | 16.115 đ |
| 90114MA5671 | BU LÔNG TAY PHANH | 20.719 đ |
| 90114MG9951 | BU LÔNG TAY PHANH | 65.651 đ |
| 90114MGH641 | BU LÔNG TAY PHANH | 99.648 đ |
| 90113KZVV30 | BU LÔNG TAY PHANH PHẢI | 9.252 đ |
| 90113K2PVE0 | BU LÔNG TRÊN TAY CÔN | 87.477 đ |
| 90111KZLA00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT | 10.409 đ |
| 90114K87T50 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 5MM | 11.780 đ |
| 90111K87A00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X14 | 11.780 đ |
| 90112KZLA00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X18 | 11.565 đ |
| 90112K87A00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X25 | 11.780 đ |
| 90115KTB000 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X25 | 42.204 đ |
| 90113K0Z900 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 8X12 | 21.102 đ |
| 90115MBGD00 | BU LÔNG ĐỂ CHÂN | 14.135 đ |
| 90109MR7000 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 8X45 | 25.323 đ |
| 90109SCK003 | BU-LÔNG ĐẦU TRÒN | 167.643 đ |
| 90113SA0023 | BULÔNG, BĂT LAZĂNG(TOKAI TRW) | 52.755 đ |
| 90109KTL740 | Bu lông | 17.585 đ |
| 90112GC3000 | Bu lông 5mm | 23.447 đ |
| 90112KCW870 | Bu lông 5×22 | 22.275 đ |
| 90111KZZ900 | Bu lông 6MM | 10.602 đ |
| 90111KVG900 | Bu lông 6mm | 7.029 đ |
| 90114126900 | Bu lông 6mm | 8.124 đ |
| 90112GW3000 | Bu lông 6×14 | 33.998 đ |
| 90112KS4840 | Bu lông 6×32 | 37.515 đ |
| 90114HB5671 | Bu lông bắt tay phanh | 29.309 đ |
| 90115GE0000 | Bu lông bắt tay phanh | 5.858 đ |
| 90111GFM900 | Bu lông chắn bùn trước 6mm | 22.275 đ |
| 90112GFM900 | Bu lông móc treo đồ trước 6mm | 10.445 đ |
| 90114GBL871 | Bu lông tay phanh | 13.878 đ |
| 90114KVB921 | Bu lông tay phanh | 11.565 đ |
| 90114MJKN20 | VÍT 4X10 | 30.481 đ |
| 90112MKAD80 | VÍT 4X16 | 33.998 đ |
| 90111MFND00 | VÍT 4X8 | 49.238 đ |
| 90109K53D00 | VÍT 5MM | 35.170 đ |
| 90114MLAA00 | VÍT 5X10.5 | 25.792 đ |
| 90114MGE000 | VÍT 5X11 | 37.515 đ |
| 90112MJKN20 | VÍT 5X12 | 33.998 đ |
| 90112MBS000 | VÍT 5X13 | 33.998 đ |
| 90112MLAA00 | VÍT 5X13 | 30.481 đ |
| 90109KBV000 | VÍT 5X14 | 134.818 đ |
| 90113MCAA80 | VÍT 5X14 | 29.309 đ |
| 90113MGPD00 | VÍT 5X14 | 35.170 đ |
| 90114KPB750 | VÍT 5X14 | 23.998 đ |
| 90112MGSD30 | VÍT 5X15 | 38.687 đ |
| 90113K40F00 | VÍT 5X15 | 36.343 đ |
| 90114MKCA00 | VÍT 5X15 | 59.789 đ |
| 90115K77V00 | VÍT 5X15 | 8.124 đ |
| 90109SB6000 | VÍT 5X16 | 56.272 đ |
| 90109KW3000 | VÍT 5X17 | 41.032 đ |
| 90109K01900 | VÍT 5X6 | 4.736 đ |
| 90108MKFD40 | VÍT 6MM | 55.100 đ |
| 90109MCA000 | VÍT 6MM | 50.410 đ |
| 90113GS6010 | VÍT 6MM | 41.032 đ |
| 90115K0Z900 | VÍT 6X10 | 14.135 đ |
| 90113GFPB00 | VÍT 6X12 | 11.780 đ |
| 90113KTA920 | VÍT 6X12 | 18.480 đ |
| 90113MKND50 | VÍT 6X12 | 105.510 đ |
| 90114KPHC00 | VÍT 6X12 | 4.736 đ |
| 90114MKSE20 | VÍT 6X12 | 23.447 đ |
| 90115K87A00 | VÍT 6X12 | 11.780 đ |
| 90113K15920 | VÍT 6X14 | 24.172 đ |
| 90113K56N10 | VÍT 6X14 | 34.650 đ |
| 90113MKSE20 | VÍT 6X14 | 29.309 đ |
| 90114MCJ000 | VÍT 6X14 | 30.481 đ |
| 90113MKCA00 | VÍT 6X15 | 72.685 đ |
| 90112MKJD00 | VÍT 6X16 | 37.515 đ |
| 90114GB4810 | VÍT 6X25 | 9.252 đ |
| 90114KFLD20 | VÍT BẮT GIỎ XE 6X32 | 8.246 đ |
| 90115KWN700 | VÍT BẮT TAY PHANH | 8.096 đ |
| 90115KWN900 | VÍT BẮT TAY PHANH | 4.736 đ |
| 90115KPP860 | VÍT BẮT ỐP SƯỜN XE | 8.246 đ |
| 90115KW7900 | VÍT BẮT ỐP SƯỜN XE | 8.173 đ |
| 90115KWW620 | VÍT BẮT ỐP SƯỜN XE | 4.736 đ |
| 90115GBL870 | VÍT CHỐT TAY PHANH | 5.838 đ |
| 90115K1AN00 | VÍT CHỐT TAY PHANH | 5.838 đ |
| 90115KVBT00 | VÍT CHỐT TAY PHANH | 4.736 đ |
| 90115147000 | VÍT CHỐT TAY PHANH 5X26 | 4.736 đ |
| 90113MCJ000 | VÍT CÓ BẬC 5X15MM | 26.964 đ |
| 90110MKSE20 | VÍT CÓ VÒNG ĐỆM 4X8 | 35.170 đ |
| 90115KPP900 | VÍT TẤM CHẮN | 3.552 đ |
| 90109MZ5008 | VÍT TỰ REN 4X14 | 8.173 đ |
| 90114KPH700 | VÍT ĐẶC BIỆT 5X11 | 9.424 đ |
| 90113KEY900 | VÍT6X17 | 31.653 đ |
| 90114KW7900 | Vít | 7.029 đ |
| 90110GAH000 | Vít 6×14 | 27.625 đ |
| 90110GCC000 | Vít 6×14 | 37.508 đ |
| 90109KCW870 | Vít bắt chân chống bên | 29.309 đ |
| 90115GCCC00 | Vít giá bắt tay phanh | 35.170 đ |
| 90113GCC000 | Vòng đệm | 9.252 đ |
| 90111MGSD70 | ĐAI ỐC 5MM | 50.410 đ |
| 90111KW3003 | ĐAI ỐC M5X0.8 | 32.826 đ |
| 90114KAS900 | ĐAI ỐC MŨ 6MM | 41.032 đ |
| 90111MKCA00 | ĐINH TÁN | 123.095 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Trạm Lộ tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Trạm Lộ, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Trạm Lộ, Bắc Ninh có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Trạm Lộ, Bắc Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Bắc Ninh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Bắc Ninh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Trạm Lộ, Bắc Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.