Thứ hai, 29/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Tam Tiến cho khu vực Tam Tiến, Bắc Ninh: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Tam Tiến thuộc ngoại thành Bắc Ninh, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tam Tiến chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Tam Tiến, Bắc Ninh? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tam Tiến, Bắc Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91054MN8741 | (G2) VÒNG BI 6004 | 295.810 đ |
| 91061KYJ711 | VÒNG BI | 357.965 đ |
| 91062MR7003 | VÒNG BI | 336.095 đ |
| 91071KV3005 | VÒNG BI | 119.706 đ |
| 91071MBWE11 | VÒNG BI | 231.354 đ |
| 91071MEC003 | VÒNG BI | 536.371 đ |
| 91071MR7003 | VÒNG BI | 110.497 đ |
| 91071MT7003 | VÒNG BI | 108.195 đ |
| 91054MT6831 | VÒNG BI (6303UU) | 97.836 đ |
| 91074MBR722 | VÒNG BI 10 | 308.471 đ |
| 91077GS2702 | VÒNG BI 16X22X12 | 194.521 đ |
| 91071K64N01 | VÒNG BI 17X24X17 | 171.501 đ |
| 91071MY1005 | VÒNG BI 17X24X17 | 227.900 đ |
| 91072KT7003 | VÒNG BI 17X24X20 | 128.914 đ |
| 91071KSP901 | VÒNG BI 20X26X20 | 284.300 đ |
| 91054MGSD31 | VÒNG BI 20X37X9 | 128.914 đ |
| 91072MR7003 | VÒNG BI 20X37X9 | 107.044 đ |
| 91071MJ0003 | VÒNG BI 22X29X30(NTN) | 307.320 đ |
| 91055MGSD31 | VÒNG BI 30X37X20 | 177.256 đ |
| 91057MKCA01 | VÒNG BI 30X42X23 | 247.468 đ |
| 91071MCJ003 | VÒNG BI 32X42X37 | 300.414 đ |
| 91061MT4003 | VÒNG BI 35X55X10 | 469.613 đ |
| 91054MKCA01 | VÒNG BI 35X72X17 | 379.834 đ |
| 91053MFR671 | VÒNG BI 60/28 | 318.830 đ |
| 91055MCAA61 | VÒNG BI 6004 | 302.716 đ |
| 91054K03H02 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91054K03H03 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91053MV1003 | VÒNG BI 6203UU | 107.044 đ |
| 91081KYJ711 | VÒNG BI 6203UU | 78.269 đ |
| 91053MGSD31 | VÒNG BI 6204(UU) S | 104.742 đ |
| 91053MKPDN1 | VÒNG BI 6204UU | 197.974 đ |
| 91053MKYD51 | VÒNG BI 6204UU (NSK) | 107.044 đ |
| 91055KVSF01 | VÒNG BI 6301UL | 84.024 đ |
| 91055KVSF02 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 36.833 đ |
| 91053MM5004 | VÒNG BI 6304 (UU) | 206.031 đ |
| 91061ML0731 | VÒNG BI 6908 | 475.368 đ |
| 91062MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 1.052.024 đ |
| 91061MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 454.649 đ |
| 91071KS6004 | VÒNG BI KIM | 132.367 đ |
| 91071K45NL1 | VÒNG BI KIM 17X24X17 (FAG) | 227.900 đ |
| 91072MY1005 | VÒNG BI KIM 20X26X20 | 193.370 đ |
| 91071MJ0004 | VÒNG BI KIM 22X29X30 (NRB) | 341.850 đ |
| 91063MZ1003 | VÒNG BI KIM 24X31X28 | 217.541 đ |
| 91054K03H04 | Vòng Bi 6203U L(NACHI) | 38.687 đ |
| 91054K03H01 | Vòng Bi 6203U L(NTN) | 38.687 đ |
| 91071KPH901 | Vòng bi kim 21x25x17 | 84.315 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86646K27V10ZB | CHỮ DELUXE EDITION *R340X* | 9.116 đ |
| 86646K27V10ZC | CHỮ DELUXE EDITION R340B,R340X | 9.116 đ |
| 86646K27V00ZC | CHỮ SPORTYEDITION *NHB24X* | 10.255 đ |
| 86646K27V00ZB | CHỮ SPORTYEDITION *YR322* | 9.116 đ |
| 86646K27V00ZD | CHỮ SPORTYEDITION R340,NHB24B | 9.116 đ |
| 86645KYL840ZD | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *B206 | 15.876 đ |
| 86645KYL840ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *NHA6 | 15.574 đ |
| 86645KYL840ZC | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *NHA9 | 15.574 đ |
| 86645KYL840ZB | MARK CÁNH CHIM PHẢI 70MM *R340 | 15.574 đ |
| 86646K73V50ZD | MÁC PGM FI *NHA76M* | 14.742 đ |
| 86646K73V50ZB | MÁC PGM FI *PB389M* | 14.742 đ |
| 86646K73V50ZC | MÁC PGM FI *R350C* | 14.742 đ |
| 86646K73V50ZA | MÁC PGM FI *YR303M* | 14.742 đ |
| 86646K0SV50ZA | MÁC ỐP SÀN TRÁI *NHA76* | 47.628 đ |
| 86646K0SV50ZB | MÁC ỐP SÀN TRÁI *NHC60* | 47.628 đ |
| 86646K44V90ZB | TEM A SƯỜN TRƯỚC TRÁI *NHA76M* | 29.484 đ |
| 86646K44V90ZA | TEM A SƯỜN TRƯỚC TRÁI *NHB35P* | 29.484 đ |
| 86646K03V20ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI*NHB25* | 69.174 đ |
| 86646K03V20ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI*NHB35* | 69.174 đ |
| 86646K03V10ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI*R150* | 73.710 đ |
| 86646K03V10ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI*R340* | 73.710 đ |
| 86646K03V20ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI*R340* | 66.906 đ |
| 86646K03V10ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI*Y208* | 75.978 đ |
| 86646K2PVG0ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB55P,R389* | 39.690 đ |
| 86646K2PVD0ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI *R389* | 40.824 đ |
| 86645KYZV00ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25* | 53.298 đ |
| 86645KYZV20ZE | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25* | 56.700 đ |
| 86645KYZV00ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35* | 52.164 đ |
| 86645KYZV20ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35* | 55.566 đ |
| 86645KYZV00ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *PB373* | 52.164 đ |
| 86645KYZV20ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *PB373* | 56.700 đ |
| 86645KYZV00ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 52.164 đ |
| 86645KYZV20ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 55.566 đ |
| 86645KYZV00ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 53.298 đ |
| 86645KYZV20ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 56.700 đ |
| 86645MKFD30ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 603.288 đ |
| 86645MKFD80ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.096.578 đ |
| 86645MKFDK0ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 603.288 đ |
| 86645MKFDL0ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380X* | 1.096.578 đ |
| 86645MJEDK0ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *R380* | 219.996 đ |
| 86645MKYDL0ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI B *B219* | 62.370 đ |
| 86645MKYD10ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI B *NH146* | 63.504 đ |
| 86645MKND10ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI B *NH436* | 60.102 đ |
| 86645MKND30ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI B *R380* | 60.102 đ |
| 86645MKYD00ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI B *R380* | 62.370 đ |
| 86646K45NZ0ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 71.442 đ |
| 86646K45A20ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 44.226 đ |
| 86646K45A60ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 62.370 đ |
| 86646K45A80ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE1* | 73.710 đ |
| 86646K57A60ZA | TEM BỘ ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHB55P* | 128.142 đ |
| 86646K56V80ZB | TEM C ỐP SƯỜN TRÁI *PB406* | 21.546 đ |
| 86646K56V80ZA | TEM C ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 22.680 đ |
| 86645MLGEG0ZA | TEM C ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 248.346 đ |
| 86646K27630ZA | TEM CHỮ ỐP TRƯỚC | 16.524 đ |
| 86646K07940ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI NHA62 | 158.760 đ |
| 86646K07940ZF | TEM CÁNH YẾM TRÁI NHA69 | 162.162 đ |
| 86646K07940ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI NHB35, R340C | 162.162 đ |
| 86646K07940ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI NHB35T | 162.162 đ |
| 86646K07940ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI YR317 | 158.760 đ |
| 86646K07V00ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NHA62* | 155.358 đ |
| 86646K07V00ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NHB25E,NHA69 | 151.956 đ |
| 86646K07V00ZF | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NHB25K* | 155.358 đ |
| 86646K07V00ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NHB35H* | 151.956 đ |
| 86646K07V00ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NHB35K* | 151.956 đ |
| 86646K07V00ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI*R340* | 152.399 đ |
| 86646K44OP1T1 | TEM DÁN SƯỜN TRÁI | 89.779 đ |
| 86646K44OP1T2 | TEM DÁN SƯỜN TRÁI | 89.779 đ |
| 86646K44OP2T1 | TEM DÁN SƯỜN TRÁI | 42.588 đ |
| 86646K44OP2T2 | TEM DÁN SƯỜN TRÁI | 42.588 đ |
| 86645KYZV60ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *NHA62* | 45.360 đ |
| 86645KYZV60ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *NHB25E* | 44.226 đ |
| 86645KYZV60ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *NHB25K* | 44.226 đ |
| 86645KYZV60ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *R340C* | 44.226 đ |
| 86645KYZV60ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC PHẢI *YR303* | 45.360 đ |
| 86646K73V70ZA | TEM PGI-FI *NHB55P* | 14.742 đ |
| 86646K73V70ZC | TEM PGI-FI *PB389M* | 14.742 đ |
| 86646K73V70ZB | TEM PGI-FI *YR303M* | 14.742 đ |
| 86645MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI C *NHB53* | 687.204 đ |
| 86645KYZG00ZA | TEM ỐP SƯỜN *TYPE1* | 83.430 đ |
| 86645MKPDQ0ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NH303* | 52.164 đ |
| 86646K56V00ZD | TEM ỐP SƯỜN SAU TRÁI *B189* | 14.742 đ |
| 86646K56V00ZA | TEM ỐP SƯỜN SAU TRÁI *TYPE1* | 14.742 đ |
| 86646K56V30ZD | TEM ỐP SƯỜN SAU TRÁI *TYPE1* | 17.010 đ |
| 86646K56V30ZC | TEM ỐP SƯỜN SAU TRÁI *TYPE2* | 18.144 đ |
| 86646K56V00ZC | TEM ỐP SƯỜN SAU TRÁI *Y106* | 14.742 đ |
| 86646K56V00ZB | TEM ỐP SƯỜN SAU TRÁI *YR322* | 14.742 đ |
| 86645KWYA20ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B203* | 97.524 đ |
| 86645KWYA10ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B203M* | 98.658 đ |
| 86645KWYA40ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B203M* | 82.782 đ |
| 86645KWYA10ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH411M* | 98.658 đ |
| 86645KWYA20ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69* | 97.524 đ |
| 86645KWYA10ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 96.779 đ |
| 86645KWYA40ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25M* | 81.206 đ |
| 86645KWYA20ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 97.892 đ |
| 86645KWYA40ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB55P* | 81.206 đ |
| 86645KWYA10ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 96.779 đ |
| 86645KWYA20ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 97.524 đ |
| 86645KWYA40ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R263M* | 81.206 đ |
| 86645KWYA10ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 98.658 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86645KWYA20ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *Y208* | 97.524 đ |
| 86645KWYA40ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *YR322C* | 78.981 đ |
| 86645KWYA30ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*B203* | 81.206 đ |
| 86645KWYA30ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NH262* | 81.206 đ |
| 86645KWYA30ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHB25* | 81.206 đ |
| 86646K03V00ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHB25* | 73.710 đ |
| 86645KWYA30ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHB55* | 81.206 đ |
| 86645KWYA30ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*R263* | 81.206 đ |
| 86646K03V00ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*R340* | 75.978 đ |
| 86646K03V00ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*Y208* | 73.710 đ |
| 86645MKCAK0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI | 1.236.060 đ |
| 86645MKRD10ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI | 595.350 đ |
| 86645MKRD20ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI | 1.054.620 đ |
| 86645MKCA30ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436M* | 1.236.060 đ |
| 86645MKCL60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH463* | 1.340.388 đ |
| 86645MKFDJ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA86* | 453.600 đ |
| 86645MKFD20ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA86M* | 453.600 đ |
| 86645MKCL60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHB01* | 1.340.388 đ |
| 86645MKPDN0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI B *NH196* | 14.742 đ |
| 86645MKPDN0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI B *NHA40* | 14.742 đ |
| 86646K03V70ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B206M* | 81.648 đ |
| 86646K03V70ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA69P* | 82.318 đ |
| 86646K03V70ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA96P* | 81.648 đ |
| 86646K03V70ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340C* | 82.318 đ |
| 86646K03M60ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE1 | 142.388 đ |
| 86646K03M60ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE2 | 148.554 đ |
| 86646K03M60ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE3 | 145.152 đ |
| 86646K03M60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE4 | 148.554 đ |
| 86646K03M60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI TYPE5 | 142.388 đ |
| 86645MKSE40ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRƯỚC PHẢI *B197* | 649.782 đ |
| 86645MKSEA0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRƯỚC PHẢI *NHB01* | 661.122 đ |
| 86646K2VN50ZB | TEM ỐP TRƯỚC BÊN PHẢI *TYPE1* | 41.958 đ |
| 86645MLGE40ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE 1* | 332.262 đ |
| 86646K44J60ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHA76M* | 29.484 đ |
| 86646K44J60ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHB35P* | 29.484 đ |
| 86646K2PV80ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R389* | 39.690 đ |
| 86646K2ZV20ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 20.028 đ |
| 86646K3AV20ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 20.028 đ |
| 86646K3AV20ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 20.028 đ |
| 86646K1FV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *NHC34* | 19.278 đ |
| 86646K57A20ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *B189* | 35.154 đ |
| 86646K57A50ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *B189C* | 21.546 đ |
| 86646K57A90ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *B189C* | 54.432 đ |
| 86646K57V20ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHA62* | 81.648 đ |
| 86646K57A90ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHA76M* | 54.432 đ |
| 86646K57A20ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB25* | 35.154 đ |
| 86646K57V00ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB25* | 94.122 đ |
| 86646K57V10ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB25* | 17.010 đ |
| 86646K57A50ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB25M* | 21.546 đ |
| 86646K57V80ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB25M* | 31.752 đ |
| 86646K57A20ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB55* | 34.020 đ |
| 86646K57V00ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB55* | 94.122 đ |
| 86646K57V10ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB55* | 17.010 đ |
| 86646K57V20ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB55* | 81.648 đ |
| 86646K57A50ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB55P* | 21.546 đ |
| 86646K57A90ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB55P* | 54.432 đ |
| 86646K57V80ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *NHB55P* | 31.752 đ |
| 86646K57A20ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *R340* | 35.154 đ |
| 86646K57V10ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *R340* | 17.010 đ |
| 86646K57V20ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *R340* | 81.648 đ |
| 86646K57A50ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *R340C* | 21.546 đ |
| 86646K57A90ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *R340C* | 54.432 đ |
| 86646K57V80ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *R340C* | 31.752 đ |
| 86646K57AC0ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *TYPE1* *NHB25 | 127.008 đ |
| 86646K57AC0ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *TYPE2* *R340* | 127.008 đ |
| 86646K57AC0ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *TYPE3* *NHB55 | 127.008 đ |
| 86646K57AC0ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *TYPE4* *B189* | 127.008 đ |
| 86646K57V20ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *YR322* | 81.648 đ |
| 86646K57V80ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI *YR322C* | 31.752 đ |
| 86646K57AE0ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI*TYPE1* | 97.524 đ |
| 86646K57AF0ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI*TYPE1* | 97.524 đ |
| 86646K57AE0ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI*TYPE2* | 97.524 đ |
| 86646K57AF0ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI*TYPE2* | 97.524 đ |
| 86646K57AF0ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH TRÁI*TYPE3* | 97.524 đ |
| 86645KWYM20ZA | Tem dán ốp sườn phải | 113.400 đ |
| 86645KWYM20ZB | Tem dán ốp sườn phải | 113.400 đ |
| 86645KWYM20ZC | Tem dán ốp sườn phải | 113.400 đ |
| 86645KWYM20ZD | Tem dán ốp sườn phải | 113.400 đ |
| 86645KWYM30ZA | Tem dán ốp sườn phải | 113.400 đ |
| 86645KWYM30ZB | Tem dán ốp sườn phải | 113.400 đ |
| 86646K07940ZA | Tem ốp cánh yếm trái | 132.678 đ |
| 86645KWYM40ZA | Tem ốp sườn phải | 114.534 đ |
| 86645KWYM40ZB | Tem ốp sườn phải | 114.534 đ |
| 86645KWYM40ZC | Tem ốp sườn phải | 114.534 đ |
| 86645KWYM40ZD | Tem ốp sườn phải | 114.534 đ |
| 86645KWYM50ZA | Tem ốp sườn phải | 114.534 đ |
| 86645KWYM50ZB | Tem ốp sườn phải | 114.534 đ |
| 86645KWYM60ZC | Tem ốp sườn phải *B142P* | 94.122 đ |
| 86645KWYM70ZA | Tem ốp sườn phải *B142P* | 94.122 đ |
| 86645KWYM60ZA | Tem ốp sườn phải *B206M* | 94.122 đ |
| 86645KWYM60ZB | Tem ốp sườn phải *NH411M* | 94.122 đ |
| 86645KWYM60ZD | Tem ốp sườn phải *NHA69P* | 94.122 đ |
| 86645KWYM70ZB | Tem ốp sườn phải *NHB55P/NHA69P* | 94.122 đ |
| 86646K3TL00ZB | Tem ốp sườn trái *Xanh dương* | 140.616 đ |
| 86646K3TL10ZB | Tem ốp sườn trái *Xanh dương* | 129.276 đ |
| 86646K3TL00ZA | Tem ốp sườn trái *Xanh lá* | 140.616 đ |
| 86646K3TL10ZA | Tem ốp sườn trái *Xanh lá* | 129.276 đ |
| 86646K3TL00ZC | Tem ốp sườn trái *Đỏ* | 140.616 đ |
| 86646K3TL10ZC | Tem ốp sườn trái *Đỏ* | 129.276 đ |
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Tam Tiến không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tam Tiến, Bắc Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Tam Tiến, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tam Tiến, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tam Tiến, Bắc Ninh có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Tam Tiến, Bắc Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Bắc Ninh theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Bắc Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tam Tiến, Bắc Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.