Thứ sáu, 03/07/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Quảng Ninh, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Địa hình đồi ven biển ở Quảng Ninh khiến các tiệm hay gặp ca mòn phanh, phuộc và chi tiết dễ gỉ, nên cần chủ động nhóm này. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở Quảng Ninh chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64300K2CW30ZB | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHC60P* | 239.147 đ |
| 64300K2CW30ZC | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 239.147 đ |
| 64321KWZ900ZD | ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25M* | 751.842 đ |
| 64321KWZ900ZE | ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 249.685 đ |
| 64321KWZ900ZF | ỐP SƯỜN PHẢI *Y208M* | 195.048 đ |
| 64322KWZ900ZD | ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25M* | 751.842 đ |
| 64322KWZ900ZE | ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 249.685 đ |
| 64322KWZ900ZF | ỐP SƯỜN TRÁI *Y208M* | 195.048 đ |
| 64330KFL890ZA | Ốp sườn phải *B154M* | 193.914 đ |
| 64200K03M60ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *Y208* | 442.736 đ |
| 64200K03M60ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R340* | 436.288 đ |
| 64200K03M60ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25* | 436.288 đ |
| 64200K07940ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *YR317* | 265.864 đ |
| 64200K07940ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHA62* | 265.864 đ |
| 64200K07940ZC | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35* | 271.426 đ |
| 64200K07940ZD | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35* | 265.864 đ |
| 64200K07940ZE | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *R340* | 265.864 đ |
| 64200K07940ZF | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHA69* | 265.864 đ |
| 50188K26B00 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 420.119 đ |
| 50290MBL610 | ĐAI KẸP CHẮN BÙN SAU | 26.474 đ |
| 50320KTF980 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN SAU | 363.720 đ |
| 50351K87A00 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN SAU | 368.324 đ |
| 50356K87A00 | CAO SU CHẮN BÙN SAU | 14.742 đ |
| 50360K0RV00 | TẤM CHẮN BÙN ĐỘNG CƠ | 20.719 đ |
| 50360KFV950 | Tấm chắn bùn động cơ | 24.599 đ |
| 60114MGZA00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 26.474 đ |
| 60114MKPJ80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 72.514 đ |
| 35106MJEDB0 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 75.967 đ |
| 35106MKND50 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 74.816 đ |
| 35106MKPJ00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 96.685 đ |
| 35106MKPJ80 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC | 126.612 đ |
| 35856K15901 | CAO SU GIẢM XÓC | 47.192 đ |
| 35856K56N00 | CAO SU GIẢM XÓC | 61.004 đ |
| 35910MGZJ00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 17.266 đ |
| 35910MJED00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 31.078 đ |
| 35910MKPJ40 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 65.608 đ |
| 13000GGE940 | TRỤC KHUỶU | 1.671.736 đ |
| 13000GGZJ00 | Trục khuỷu | 913.242 đ |
| 13000GN5910 | Trục khuỷu | 4.422.181 đ |
| 13000K03H10 | TRỤC KHUỶU | 1.000.496 đ |
| 13000K0G900 | TRỤC KHUỶU | 5.501.828 đ |
| 13000K0RV00 | TRỤC KHUỶU | 1.660.013 đ |
| 13000K0SV00 | TRỤC KHUỶU | 1.681.115 đ |
| 13000K0ZD10 | TRỤC KHUỶU | 9.651.219 đ |
| 13000K12V00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.113.709 đ |
| 13418MKRD11 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG E | 145.028 đ |
| 13421MELD20 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 1.487.105 đ |
| 13421MFL000 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG (26 RĂNG) | 1.360.494 đ |
| 13421MKRD10 | BÁNH RĂNG CÂN BẰNG | 1.147.557 đ |
| 13422K45NA0 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG A | 284.300 đ |
| 13422KPP860 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG A | 338.397 đ |
| 13423K45NA0 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG B | 290.055 đ |
| 13423KPP860 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG B | 338.397 đ |
| 13424K45NA0 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG CÂN BẰNG C | 284.300 đ |
| 13214MKCA01 | VÒNG BI A BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13215MKCA01 | VÒNG BI B BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13216MKCA01 | VÒNG BI C BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13217MKCA01 | VÒNG BI D BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13218MKCA01 | VÒNG BI E BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 14521K0RV00 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 23.021 đ |
| 14521K1BT00 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 72.514 đ |
| 14521KPP900 | CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 148.481 đ |
| 14531KPP900 | LÒ XO ĐẨY VÒNG BI | 9.424 đ |
| 32105K27V00 | DÂY CÔNG TẮC ĐÈN PHANH | 20.324 đ |
| 32105K44J00 | DÂY CÔNG TẮC ĐÈN PHANH | 105.893 đ |
| 32121MKKD00 | GIÁ ĐỠ CÔNG TẮC XI NHAN | 78.269 đ |
| 32121MKSE01 | GIÁ ĐỠ CÔNG TẮC XI NHAN | 93.232 đ |
| 32123K56N00 | BẢO VỆ DÂY ĐIỆN CÔNG TẮC | 224.447 đ |
| 32137679300 | ỐP BẢO VỆ CÔNG TẮC ĐÈN PHANH | 9.116 đ |
| 32406MLBD00 | ỐP CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 56.400 đ |
| 33205MKCA00 | CÔNG TẮC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN SƯƠNG MÙ | 86.326 đ |
| 35012K27V50 | BỘ Ổ KHÓA CÔNG TẮC VÀ CỤM TỪ | 791.895 đ |
| 11522MKFD40 | GIOĂNG KẸP CẢM BIẾN GÓC | 105.893 đ |
| 12180KPH700 | Tấm bảo vệ cảm biến nhiệt độ d | 78.269 đ |
| 16060GEY642 | CẢM BIẾN GA | 1.568.827 đ |
| 16060GFM901 | CẢM BIẾN GA | 1.584.941 đ |
| 16060GFZ003 | CẢM BIẾN GA | 876.171 đ |
| 16060K0AE11 | CẢM BIẾN GA | 1.042.816 đ |
| 16060K0PD01 | CẢM BIẾN GA | 815.430 đ |
| 16060K0PD61 | CẢM BIẾN GA | 841.995 đ |
| 16060K0ZD11 | CẢM BIẾN GA | 714.778 đ |
| 06111K44J00 | Bộ gioăng A | 107.044 đ |
| 06111K44J01 | Bộ gioăng A | 101.289 đ |
| 06111K44J50 | BỘ GIOĂNG A | 98.987 đ |
| 06111K53D00 | BỘ GIOĂNG A | 2.084.480 đ |
| 06111K77D30 | Bộ gioăng A | 195.672 đ |
| 06111K78D30 | Bộ gioăng A | 196.823 đ |
| 06111K96J00 | BỘ GIOĂNG A | 245.166 đ |
| 06111K96J01 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 06111K97J00 | BỘ GIOĂNG A | 248.619 đ |
| 64121MERD00 | CAO SU BẢO VỆ YÊN XE | 25.323 đ |
| 64122MBB300 | CAO SU BẢO VỆ YÊN XE | 54.098 đ |
| 64122MFAD00 | CAO SU BẢO VỆ YÊN XE | 23.021 đ |
| 75581GN8920 | LÒ XO CÀI KHÓA YÊN | 9.252 đ |
| 75581KWZ900 | Lò xo cài khóa yên | 17.325 đ |
| 75581MJNA00 | LÒ XO CÀI KHÓA YÊN | 62.134 đ |
| 77100GEG760ZA | Yên xe | 2.748.816 đ |
| 77100GEZ010ZA | YÊN XE | 4.014.360 đ |
| 77100GGZJ00ZA | Yên xe *NH1* | 450.198 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88110K44V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 92.535 đ |
| 88110K45NA1 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 576.072 đ |
| 88110K56V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI K56 | 52.118 đ |
| 88110K66V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 106.856 đ |
| 88110K77V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 96.779 đ |
| 88110K96V01 | BỘ GƯƠNG PHẢI K96 | 86.625 đ |
| 88110KB7010 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU | 707.616 đ |
| 88110KFV660 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 54.810 đ |
| 88110KRS900 | Bộ gương phải | 50.058 đ |
| 08JESROYBLKCXXL | THÙNG 8, MŨ JET CỔ ĐIỂN ĐEN XXL | 3.213.432 đ |
| 08JESROYMIXCLXL | THÙNG 8, MŨ JET CỔ ĐIỂN MIX | 3.213.432 đ |
| 08JESROYWHICL | THÙNG 8, MŨ JET CỔ ĐIỂN TRẮNG L | 3.213.432 đ |
| 08JESROYWHICM | THÙNG 8, MŨ JET CỔ ĐIỂN TRẮNG M | 3.263.530 đ |
| 08JESROYWHICXL | THÙNG 8, MŨ JET CỔ ĐIỂN TRẮNG XL | 3.213.432 đ |
| 08JESROYWHICXXL | THÙNG 8, MŨ JET CỔ ĐIỂN TRẮNG XXL | 3.213.432 đ |
| 16075GHBB40 | PHỚT O ĐỆM CỔ CHẾ HOÀ KHÍ | 12.722 đ |
| 16075K0JN01 | PHỚT O ĐỆM CỔ CHẾ HÒA KHÍ | 14.964 đ |
| 16075K0RV01 | PHỚT O ĐỆM CỔ CHẾ HÒA KHÍ | 29.927 đ |
| 12204KYZ900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 23.021 đ |
| 12204KYZP00 | ỐNG DẪN HƯỚNG THÂN XU PÁP | 184.162 đ |
| 12204MBW305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 199.125 đ |
| 12204MFL305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 232.505 đ |
| 12204MKR305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 255.525 đ |
| 12205HL4305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 227.900 đ |
| 12205K0Z305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 72.514 đ |
| 12205K2T305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 8.078.940 đ |
| 12205KYJ305 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 209.484 đ |
| 13101K97T00 | PISTON | 522.559 đ |
| 13101KC1J10 | (G2) PISTON | 1.081.950 đ |
| 13101KCW000 | Bộ piston tiêu chuẩn | 679.755 đ |
| 13101KFL505 | PISTON (STD) | 277.898 đ |
| 13101KFV660 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 608.940 đ |
| 13101KPH881 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 510.402 đ |
| 13101KR3013 | (G2) PISTON TIÊU CHUẨN | 1.097.198 đ |
| 13101KTL850 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 559.117 đ |
| 13101KTW901 | PISTON | 1.764.499 đ |
| 13011K1N305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 163.444 đ |
| 13011K1Z305 | BỘ XÉC MĂNG | 214.088 đ |
| 13011K35J00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 121.876 đ |
| 13011K44V00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 226.980 đ |
| 13011K56N01 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 338.726 đ |
| 13011K58305 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) | 143.877 đ |
| 13011K59A70 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 171.501 đ |
| 13011K60305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 168.048 đ |
| 13011K60B60 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 168.048 đ |
| 23801KR3000 | NHÔNG TẢI TRƯỚC | 918.506 đ |
| 23801KRS860 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTE910 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14 RĂNG) | 28.750 đ |
| 23801KTL780 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTM900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 18.400 đ |
| 23801KY2005 | (G2) NHÔNG TẢI TRƯỚC | 958.792 đ |
| 23801KYJ901 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 306.169 đ |
| 23801MEED00 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 529.465 đ |
| 23801MGZJ01 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 245.166 đ |
| 42711K26B04 | Lốp sau (130/70-12 56L) (IRC) | 1.696.589 đ |
| 42711K26B05 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (VEE) | 1.696.589 đ |
| 42711K26B06 | LỐP SAU (130/70-12 56L) (IRC) | 1.696.589 đ |
| 42711K27YK0 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (YOKO) | 343.001 đ |
| 42711K29IR0 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 520.257 đ |
| 42711K29J01 | Lốp sau (100/90-14 M/C 51P) (CST) | 499.539 đ |
| 42711K29V81 | LỐP SAU (100/90-14M/C 57P) (VEE) | 441.988 đ |
| 42711K2CV02 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (VEE) | 441.988 đ |
| 42711K2ET01 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P) (IRC) | 1.134.476 đ |
| 08005K29WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái K29 | 170.834 đ |
| 08005K44WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 340.330 đ |
| 08005K56WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 617.393 đ |
| 08005K57WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 311.969 đ |
| 08005K66WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái K66A (Air Bla | 106.899 đ |
| 08005K73WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 170.165 đ |
| 08005K76WOBBR | Tấm quảng cáo treo tay lái K76F Red | 478.534 đ |
| 08005K77WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 509.404 đ |
| 08005K90WOBBL | Tấm quảng cáo treo tay lái | 93.809 đ |
| 16530K27V00 | CHỐT KHÓA BÌNH XĂNG | 32.744 đ |
| 16950GCCB50 | Van khóa xăng | 2.209.940 đ |
| 16950KJ9752 | Van khóa xăng tự động | 208.881 đ |
| 16950KZLA01 | VAN KHÓA XĂNG TỰ ĐỘNG | 330.823 đ |
| 16951KEV900 | Van khóa xăng | 412.062 đ |
| 16951KFL851 | Van khóa xăng | 334.944 đ |
| 16951KPW901 | VAN KHÓA XĂNG | 269.337 đ |
| 16951KSS901 | VAN KHÓA XĂNG | 158.840 đ |
| 16952GCCB50 | Lưới van khóa xăng | 77.118 đ |
| 33070K0RV02 | BỘ ĐÈN HẬU | 1.784.916 đ |
| 33070KWYA10ZA | BỘ ĐÈN & ĐUÔI SAU | 453.600 đ |
| 33100198691 | (G2) CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.533.168 đ |
| 33100GJBJ01 | Bộ đèn pha trước | 459.270 đ |
| 33100K0G902 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.455.486 đ |
| 33100K0RV01 | BỘ ĐÈN PHA | 2.029.018 đ |
| 33100K0Z901 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 4.088.070 đ |
| 33100K12J01 | BỘ ĐÈN TRƯỚC | 2.863.350 đ |
| 33100K1NV02 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 1.085.703 đ |
| 24211MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.156.766 đ |
| 24211MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 249.770 đ |
| 24212K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ | 111.648 đ |
| 24212K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 165.746 đ |
| 24212K26C00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 164.595 đ |
| 24212KPH900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 128.800 đ |
| 24212KPP900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI C | 256.676 đ |
| 24212KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ | 624.999 đ |
| 24212MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Quảng Ninh, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Quảng Ninh thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Quảng Ninh cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại Quảng Ninh (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực Quảng Ninh.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.