Thứ bảy, 27/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Lạng Sơn, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Vùng cửa khẩu đồi núi, xe ở Lạng Sơn hay chở hàng và leo dốc, nên tiệm cần chủ động nhóm truyền động và phanh. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Lạng Sơn tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Lạng Sơn:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64370K0RV60ZB | BỘ ỐP SƯỜN TRƯỚC TRÁI *NHC60P* | 183.546 đ |
| 64370KEV750YB | ốp sườn phải *PB141M* | 198.450 đ |
| 64370KEV750YE | ốp sườn phải *Y106* | 189.378 đ |
| 64370KEV750ZA | ốp sườn phải *NH1* | 194.670 đ |
| 64370KEV750ZF | ỐP SƯỜN PHẢI *B142P* | 290.337 đ |
| 64370KEV750ZK | ốp sườn phải *R150CU* | 198.450 đ |
| 64370KEV750ZR | ốp sườn phải *NH411M* | 198.450 đ |
| 64370KEV750ZS | ỐP SƯỜN PHẢI *PB305P* | 194.670 đ |
| 64370KEV750ZT | ốp sườn phải *R263* | 194.670 đ |
| 64300GGE900ZN | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *B203M* | 379.329 đ |
| 64300GGE910ZA | Bộ mặt nạ trước *RP183P* | 433.188 đ |
| 64300GGE910ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *YR299P* | 424.937 đ |
| 64300GGEA30ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *Y209M* | 438.286 đ |
| 64300GGZJ00ZA | Bộ mặt nạ trước PB394 | 337.932 đ |
| 64300GGZJ00ZB | Bộ mặt nạ trước NHA76 | 350.406 đ |
| 64300GGZJ00ZC | Bộ mặt nạ trước R350 | 350.406 đ |
| 64300GGZJ00ZD | Bộ mặt nạ trước NHB35 | 350.406 đ |
| 64300GGZJ00ZE | Bộ mặt nạ trước NHB25 | 350.406 đ |
| 61000K29910ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR320* | 305.046 đ |
| 61000K29910ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB390* | 305.910 đ |
| 61000K29930ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR299P* | 312.984 đ |
| 61000K29930ZJ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 300.348 đ |
| 61000K29930ZK | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB390M* | 307.023 đ |
| 61000K29930ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 307.023 đ |
| 61000K29930ZM | Bộ chắn bùn trước *NHB25M* | 294.840 đ |
| 61000K29930ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18M* | 307.023 đ |
| 61000K29930ZP | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *GY150P* | 307.023 đ |
| 51400K1YD51 | Bộ giảm xóc trước phải | 780.385 đ |
| 51400K1YJ51 | Bộ giảm xóc trước phải | 780.385 đ |
| 51400K1ZJ11 | Giảm xóc trước phải | 742.402 đ |
| 51400K26901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.295.798 đ |
| 51400K26921 | Bộ giảm xóc trước phải | 5.515.640 đ |
| 51400K26B01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.198.885 đ |
| 51400K26B11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.975.817 đ |
| 51400K27V01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 715.841 đ |
| 51400K27V61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 715.841 đ |
| 13300MKSE50 | TRỤC KHUỶU | 26.051.961 đ |
| 13310GN5910 | Cụm trục khuỷu phải | 1.312.152 đ |
| 13310KFL850 | Cụm trục khuỷu phải | 1.038.212 đ |
| 13310KFM900 | Cụm trục khuỷu phải | 889.731 đ |
| 13310KFV950 | Cụm trục khuỷu phải | 710.429 đ |
| 13310KPH900 | Cụm trục khuỷu phải | 460.724 đ |
| 13310KTL740 | CỤM TRỤC KHUỶU PHẢI | 1.028.130 đ |
| 13310KTW900 | TRỤC KHUỶU | 6.929.081 đ |
| 13310MJED00 | TRỤC KHUỶU | 20.799.902 đ |
| 15130K2CV00 | Bánh răng dẫn động bơm dầu | 57.584 đ |
| 15130K2CV90 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 59.853 đ |
| 15130KYJ900 | BÁNH RĂNG BƠM DẦU (32T) | 156.538 đ |
| 15130MKSE00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 666.435 đ |
| 15131KGF910 | Bánh răng dẫn động bơm dầu 16r | 590.469 đ |
| 15131MEL003 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU (26T) | 485.727 đ |
| 15131MGZJ01 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU (22T) | 183.011 đ |
| 15131MJED01 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 224.447 đ |
| 15131MKCA01 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU 16R | 545.579 đ |
| 91001K2FN01 | VÒNG BI 22X56X11.5 | 130.974 đ |
| 91001K56N01 | VÒNG BI 35X72X15 | 240.562 đ |
| 91001KCW003 | Vòng bi đũa 20x29x18 | 73.665 đ |
| 91001KCW003SS | BỘ VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 755.359 đ |
| 91001KCW851 | Vòng bi | 215.239 đ |
| 91001KE6831 | VÒNG BI 6204 | 73.797 đ |
| 91001KPP901 | VÒNG BI 6207 PHẢI | 193.074 đ |
| 91001KWB601 | VÒNG BI 63/22 | 73.797 đ |
| 91001KWS901 | VÒNG BI 63/22 | 123.159 đ |
| 35130K94T01 | Cụm công tắc điện vô lăng | 351.059 đ |
| 35130K94T02 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 344.152 đ |
| 35130K97A02 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 338.397 đ |
| 35130K97T11 | Công tắc ngắt động cơ | 377.532 đ |
| 35130K97T12 | Công tắc ngắt động cơ | 331.491 đ |
| 35130KWN671 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 73.797 đ |
| 35130MJEDB1 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 715.929 đ |
| 35130MJEDF1 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 747.006 đ |
| 35130MJWD51 | Cụm công tắc điện vô lăng | 566.297 đ |
| 32112KTW900 | BẢO VỆ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 210.635 đ |
| 32112KWN900 | Tấm bảo vệ cảm biến tốc độ | 74.816 đ |
| 32112KZR600 | TẤM BẢO VỆ CẢM BIẾN | 35.002 đ |
| 32159MKCA00 | GIÁ ĐỠ BẢO VỆ CẢM BIẾN | 210.635 đ |
| 32200K45TA0 | CUÔN DÂY CÁP PHỤ, CẢM BIẾN OXY & TIẾP MÁ | 46.041 đ |
| 32200K94T00 | CUÔN DÂY CÁP PHỤ, CẢM BIẾN OXY & TIẾP MÁ | 39.135 đ |
| 32214MKJD10 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 52.947 đ |
| 32906KWB600 | ĐAI KẸP DÂY PHÁT ĐIỆN VÀ CẢM BIẾN | 9.424 đ |
| 32912MLAA00 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN TRƯỚC | 66.759 đ |
| 06451GE2405 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH | 27.954 đ |
| 06451K59A71 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH | 39.135 đ |
| 06451MA7405 | BỘ GIOĂNG PÍT TÔNG NGÀM PHANH | 21.245 đ |
| 06451MCJ751 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH | 159.991 đ |
| 06451MCZ006 | BỘ GIOĂNG PÍT TÔNG NGÀM PHANH | 102.440 đ |
| 06451MEL003 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH (32) | 73.665 đ |
| 06451MGPD81 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH (32) | 440.837 đ |
| 06451MKRD11 | BỘ GIOĂNG PISTON NGÀM PHANH | 75.967 đ |
| 06451MZ2405 | BỘ GIOĂNG PÍT TÔNG NGÀM PHANH | 37.830 đ |
| 77110KWN670 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 132.367 đ |
| 77110KWN900 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 206.031 đ |
| 77110KZVT00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 51.796 đ |
| 77115GGE900 | Cao su yên xe | 106.260 đ |
| 77115KVG900 | Giăng yên xe | 27.625 đ |
| 77115KWB600 | CAO SU BỊT KÍN YÊN XE | 12.722 đ |
| 77115KWW640 | CAO SU BỊT KÍN YÊN XE | 28.776 đ |
| 77115KWZ900 | Cao su yên xe bịt kín hộp đồ | 18.417 đ |
| 77116K88J40 | CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 25.918 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88120K29921 | BỘ GƯƠNG TRÁI K29 | 150.348 đ |
| 88120K44V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 92.535 đ |
| 88120K45NA1 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 588.546 đ |
| 88120K56V00 | BỘ GƯƠNG TRÁI K56 | 53.251 đ |
| 88120K66V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 106.856 đ |
| 88120K77V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 96.779 đ |
| 88120K96V01 | BỘ GƯƠNG TRÁI K96 | 88.935 đ |
| 88120KFV660 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 54.810 đ |
| 88120KRS900 | Bộ gương trái | 51.030 đ |
| 17110K97S10 | CỔ HÚT | 883.976 đ |
| 17110K97T00 | CỔ HÚT | 184.162 đ |
| 17110K97T10 | CỔ HÚT | 1.384.666 đ |
| 17110KPH741 | Cổ hút | 163.444 đ |
| 17110KPW860 | Cổ hút | 186.464 đ |
| 17110KTL740 | CỔ HÚT | 200.276 đ |
| 17110KVB900 | Cổ hút | 242.864 đ |
| 17110KVG900 | Cổ hút | 241.713 đ |
| 17110KWB920 | CỔ HÚT | 94.844 đ |
| 14431KCW850 | Cò mổ xu páp | 697.513 đ |
| 14431KGF910 | CÒ MỔ XU PÁP | 683.700 đ |
| 14440GGZJ00 | Cò mổ xu páp xả | 172.652 đ |
| 14440K0JN00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 264.733 đ |
| 14440K0RV00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 325.736 đ |
| 14440K1BT00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 605.432 đ |
| 14440K1MT00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 325.736 đ |
| 14440K33D00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 513.351 đ |
| 14440K44V00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 305.983 đ |
| 13102KZY700 | Piston. OS, 0.25 | 311.924 đ |
| 13102MJE305 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 1.000.228 đ |
| 13102MKCA00 | PISTON TRÁI | 4.637.420 đ |
| 13103GFM900 | PISTON(0.50) CỐT 2 | 317.679 đ |
| 13103GN5505 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 336.468 đ |
| 13103K02901 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 329.694 đ |
| 13103K03H10 | PISTON (0.5) | 128.585 đ |
| 13103K0R305 | PISTON CỐT (0.50) | 290.055 đ |
| 13103K0S305 | PISTON CỐT (0.50) | 292.357 đ |
| 13021K0R305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 166.897 đ |
| 13021K0S305 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 169.199 đ |
| 13021K1BT00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 424.723 đ |
| 13021K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 288.904 đ |
| 13021K1N305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 163.444 đ |
| 13021K1Z305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 214.088 đ |
| 13021K44V00 | BỘ XÉC MĂNG (0.25) | 229.205 đ |
| 13021K56N01 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 345.303 đ |
| 13021K58305 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 143.877 đ |
| 41201K89V00 | NHÔNG TẢI SAU | 73.857 đ |
| 41201KRS860 | Nhông tải sau (36 răng) | 79.719 đ |
| 41201KTL640 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 66.700 đ |
| 41201KTL741 | Nhông tải sau (35răng) | 314.226 đ |
| 41201KTL790 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | 63.775 đ |
| 41201KTM901 | Nhông tải sau (35 răng) | 249.770 đ |
| 41201KTM970 | Nhông tải sau (35 răng) | 73.857 đ |
| 41201KWWB20 | NHÔNG TẢI SAU (37RĂNG) | 73.857 đ |
| 41201KWZ840 | NHÔNG TẢI SAU (38 RĂNG) | 95.450 đ |
| 42711MKCA05 | LỐP SAU (200/55R15 M/C 77H) (BS) | 7.299.706 đ |
| 42711MKFD41 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 5.196.811 đ |
| 42711MKFD42 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (DUN) | 7.437.827 đ |
| 42711MKFD61 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 7.437.827 đ |
| 42711MKJD01 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (BS) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJD02 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (DUN) | 5.819.507 đ |
| 42711MKJE51 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (MIC) | 5.025.310 đ |
| 42711MKJE52 | LỐP SAU (190/55ZR17 M/C 75W) (PIR) | 5.025.310 đ |
| 42711MKND51 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.734.105 đ |
| 08F64KVG750A | TAY DẮT SAU *VÀNG TRẮNG* | 461.440 đ |
| 08F69KVB720 | ÐỐI TRỌNG TAY LÁI *ÐỎ* | 131.216 đ |
| 08F69KVB740 | ÐỐI TRỌNG TAY LÁI *BẠC* | 131.216 đ |
| 08F69KVB750 | ÐỐI TRỌNG TAY LÁI *NÂU* | 140.539 đ |
| 08F69KVB760 | ÐỐI TRỌNG TAY LÁI *XÁM* | 131.216 đ |
| 08F69KWB710 | ÐỐI TRỌNG TAY LÁI *XANH* | 131.216 đ |
| 08F69KWB720 | ÐỐI TRỌNG TAY LÁI *ÐỎ* | 131.216 đ |
| 08F69KWB740 | ÐỐI TRỌNG TAY LÁI *BẠC* | 131.216 đ |
| 08P72MKSE00ZB | ỐP BẢO VỆ TAY LÁI *NH196* | 204.519 đ |
| 35010K94V01 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 3.398.933 đ |
| 35010KCPJ00 | (G2) Bộ khóa điện | 3.077.801 đ |
| 35010KCPJ01 | (G2) Bộ khóa điện | 3.552.017 đ |
| 35010KCWJ10 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 1.698.891 đ |
| 35010KFL890 | Bộ khóa điện | 1.072.632 đ |
| 35010KFLD00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 266.827 đ |
| 35010KFV670 | Bộ khóa điện | 498.239 đ |
| 35010KPH690 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.399.856 đ |
| 35010KPH700 | Bộ khóa điện | 1.263.448 đ |
| 33100MKYD11 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 7.530.894 đ |
| 33100MKYD51 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 6.276.690 đ |
| 33100MLAA01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 11.089.386 đ |
| 33100MLBD01 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 11.987.514 đ |
| 33101GGZJ01 | Cụm đèn pha trước | 269.892 đ |
| 33101GJAJ01 | Cụm đèn pha trước | 405.972 đ |
| 33101GN5901ZK | Vành đèn pha *R203M* | 65.772 đ |
| 33101GN5901ZM | Vành đèn pha *R150CU* | 248.346 đ |
| 33101GN5901ZN | Vành đèn pha *PB171MU* | 65.772 đ |
| 52100K35V00 | BỘ CÀNG SAU | 454.863 đ |
| 52100K59A70 | BỘ CÀNG SAU | 650.321 đ |
| 52100K77V00 | CỤM CÀNG SAU | 851.108 đ |
| 52100K77V11 | CÀNG SAU | 834.897 đ |
| 52100K96V00 | BỘ CÀNG SAU | 553.636 đ |
| 52100KRS900ZA | CÀNG SAU *NH364M* | 477.003 đ |
| 52100KTF670 | Bộ càng sau | 3.391.080 đ |
| 52100KVG900 | Bộ càng sau | 493.411 đ |
| 52100KWN710 | BỘ CÀNG SAU | 702.223 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Lạng Sơn, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Lạng Sơn thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Lạng Sơn cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Lạng Sơn có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Lạng Sơn.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.