Thứ hai, 29/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Tuyên Quang, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Trung du xen thung lũng, cửa hàng ở Tuyên Quang phục vụ nhiều xe số bền chạy đường dài, đồi dốc. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Tuyên Quang tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64380KEV750ZF | ỐP SƯỜN TRÁI *B142P* | 288.112 đ |
| 64380KEV750ZH | ỐP SƯỜN TRÁI *R150CU* | 255.150 đ |
| 64380KEV750ZR | ỐP SƯỜN TRÁI *NH411M* | 255.150 đ |
| 64380KEV750ZS | ỐP SƯỜN TRÁI *PB305P* | 250.290 đ |
| 64380KEV750ZT | ốp sườn trái *R263*M | 250.290 đ |
| 64380KEV750ZU | ỐP SƯỜN TRÁI *R203M* | 255.150 đ |
| 64380KEV750ZY | ỐP SƯỜN TRÁI PB171M | 255.150 đ |
| 64380KTL790ZA | ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 250.290 đ |
| 64380KTL790ZB | Ốp sườn trái *Y106* | 255.150 đ |
| 64300K0RV00ZL | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R350C* | 190.221 đ |
| 64300K0RV00ZM | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH1* | 189.800 đ |
| 64300K12900ZA | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *Y-208M* | 131.264 đ |
| 64300K12900ZB | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *YR-303M* | 134.601 đ |
| 64300K12900ZC | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *YR-299P* | 133.294 đ |
| 64300K12900ZD | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *R-350C* | 134.601 đ |
| 64300K12900ZF | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *PB-390M* | 134.601 đ |
| 64300K12900ZG | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NH-B35P* | 134.601 đ |
| 64300K12900ZH | ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NH-B25M* | 134.601 đ |
| 61000K29D00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB35* | 331.128 đ |
| 61000K29D00ZE | Bộ chắn bùn trước*RP192* | 324.324 đ |
| 61000K29D30ZA | Bộ chắn bùn *GY150P* | 299.376 đ |
| 61000K29D30ZD | Bộ chắn bùn *NHB35P* | 299.376 đ |
| 61000K29D30ZE | Bộ chắn bùn *NHB25M* | 299.376 đ |
| 61000K29D30ZF | Bộ chắn bùn *R340C* | 299.376 đ |
| 61000K29D40ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18M* | 282.366 đ |
| 61000K29D40ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 312.984 đ |
| 61000K29D40ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 312.984 đ |
| 51400K2PVE1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2PVF1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2PVG1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 567.448 đ |
| 51400K2SN01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 608.885 đ |
| 51400K2TV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 615.352 đ |
| 51400K2TV21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 615.352 đ |
| 51400K2VN31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 962.245 đ |
| 51400K36305 | Bộ giảm xóc trước phải | 664.133 đ |
| 51400K36A01 | Bộ giảm xóc trước phải | 824.124 đ |
| 13313MCS003 | BẠC BIÊN A, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 133.518 đ |
| 13313MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU A | 164.595 đ |
| 13313MKSE01 | VÒNG BI B TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13313MW0003 | BẠC BIÊN A, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 142.726 đ |
| 13314K33D01 | BẠC BIÊN C, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 119.706 đ |
| 13314KTW901 | BẠC TRỤC KHUỶU | 169.199 đ |
| 13314MCS003 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 133.518 đ |
| 13314MEL003 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHUỶU | 108.195 đ |
| 13314MFL003 | BẠC BIÊN B, ĐỠ TRỤC KHUỶU (NÂU) | 155.387 đ |
| 15133KGF910 | Bánh răng dẫn động bơm dầu 27r | 600.828 đ |
| 15133KPH900 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 19.009 đ |
| 15133KPPT00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 80.571 đ |
| 15133KTMD20 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU 30 | 188.766 đ |
| 15133KVB900 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 127.324 đ |
| 15133KVY900 | BÁNH RĂNG BƠM DẦU (39 RĂNG) | 97.102 đ |
| 15133KWN900 | BÁNH RĂNG BƠM DẦU | 82.424 đ |
| 15134MEL000 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU (25T) | 368.324 đ |
| 15134MGZJ00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU (16T) | 148.481 đ |
| 91001MLBD01 | VÒNG BI 63/28 | 355.663 đ |
| 91002GA7701 | VÒNG BI 6902U | 97.102 đ |
| 91002GFM971 | Vòng bi 6207 | 485.727 đ |
| 91002GGZJ02 | Vòng bi 6205U | 96.685 đ |
| 91002K0ZD11 | VÒNG BI 40X85X23.2 | 574.354 đ |
| 91002K1BT01 | VÒNG BI 6204 | 50.069 đ |
| 91002K1NV01 | VÒNG BI 35X72X15 | 126.458 đ |
| 91002K40F01 | VÒNG BI 35X72X15 | 136.971 đ |
| 91002K44V01 | VÒNG BI 6007 | 100.489 đ |
| 35130MKYD51 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 704.419 đ |
| 35135K0HJ02 | Cụm công tắc đề & ngắt động cơ điện | 3.786.823 đ |
| 35135K0HJ03 | CỤM CÔNG TẮC ĐỀ & NGẮT ĐỘNG CƠ ĐIỆN | 3.130.748 đ |
| 35135MKCC01 | CÔNG TẮC VÀ CẢM BIẾN ÁP SUẤT | 5.984.101 đ |
| 35135MKFD43 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 2.836.089 đ |
| 35135MKJD01 | CÔNG TẮC NGẮT ĐỘNG CƠ | 2.867.166 đ |
| 35135MKJE53 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 2.533.374 đ |
| 35135MKRD12 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 2.893.640 đ |
| 35135MKRD32 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG ĐỘNG CƠ | 3.050.177 đ |
| 35160MGSD31 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.327.115 đ |
| 35161MKCA01 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.419.196 đ |
| 35162MN5003 | ống đệm cách cảm biến góc nghi | 83.236 đ |
| 35163MN5003 | Cao su đệm cảm biến góc nghiêng | 38.687 đ |
| 35165MKFD40 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN GÓC | 298.112 đ |
| 35171GFM890 | CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 1.995.183 đ |
| 36140MKRD11 | CẢM BIẾN | 935.772 đ |
| 36390MKFD61 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 22.375.635 đ |
| 36390MKJE61 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 16.784.028 đ |
| 11191KFL850 | GIOĂNG THÂN MÁY | 36.899 đ |
| 11191KFM902 | GIOĂNG THÂN MÁY | 25.591 đ |
| 11192GC1E61 | Gioăng thân máy | 71.363 đ |
| 11205KTW900 | GIOĂNG ỐNG DẪN DẦU | 27.625 đ |
| 11315MKRD11 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 97.836 đ |
| 11323KWZ901 | Gioăng nắp dầu | 21.870 đ |
| 11325MLBD01 | GIOĂNG THÔNG HƠI | 48.343 đ |
| 11335MKRD11 | GIOĂNG NẮP HỘP LY HỢP | 176.105 đ |
| 11336GFM900 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 20.324 đ |
| 77156MLAA01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 346.455 đ |
| 77156MLCD01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 202.578 đ |
| 77160K26900 | GIÁ BẮT KHÓA YÊN | 142.726 đ |
| 77160K26B00 | GIÁ BẮT KHÓA YÊN | 110.497 đ |
| 77160MKSE00 | ỐP DƯỚI YÊN PHẢI | 164.430 đ |
| 77165MKSE00 | ỐP DƯỚI YÊN TRÁI | 164.430 đ |
| 77200065780 | Yên xe | 2.718.198 đ |
| 77200GBGB20 | Yên xe | 735.966 đ |
| 77200GCCB50ZA | Yên xe kiểu 1 | 1.747.494 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88120MJED01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1.147.608 đ |
| 88121K01900 | CHỤP CHẮN BỤI GƯƠNG TRÁI | 8.124 đ |
| 88124K53D00 | NẮP CHỤP CHÂN GƯƠNG TRÁI | 38.556 đ |
| 88130K94T20 | CHỤP CHÂN GƯƠNG | 22.680 đ |
| 88130MB6620 | ÐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 63.525 đ |
| 88130MFGD00 | CHỤP CHÂN GƯƠNG | 310.716 đ |
| 88130MJED40 | CHỤP CHÂN GƯƠNG | 22.680 đ |
| 88131MKCA00 | TẤM GƯƠNG PHẢI | 235.872 đ |
| 88133MKCA00 | TẤM CÁNH GƯƠNG PHẢI | 163.296 đ |
| 17111K0G900 | CỔ HÚT | 1.373.155 đ |
| 17111K12910 | Cổ hút | 316.528 đ |
| 17111K1YU40 | Cổ hút | 194.521 đ |
| 17111K1ZU10 | CỔ HÚT | 194.521 đ |
| 17111K26900 | CỔ HÚT | 913.902 đ |
| 17111K26950 | CỔ HÚT | 1.050.873 đ |
| 17111K29J00 | CỔ HÚT | 201.427 đ |
| 17111K2TT00 | CỔ HÚT | 158.840 đ |
| 17111K2ZV00 | CỔ HÚT | 394.797 đ |
| 14460MKRD10 | CỤM KẸP CÒ MỔ XU PÁP | 845.993 đ |
| 14642KTW900 | LÒ XO CÒ MỔ XU PÁP | 25.792 đ |
| 14711GCC000 | Xu páp hút | 615.048 đ |
| 14711GFM900 | XU PÁP HÚT | 145.653 đ |
| 14711GGZJ00 | Xu páp hút | 62.155 đ |
| 14711HL4000 | XU PÁP HÚT | 738.949 đ |
| 14711K0LD00 | XU PÁP HÚT | 150.169 đ |
| 14711K0Z900 | XU PÁP HÚT | 267.035 đ |
| 14711K1BT00 | XU PÁP HÚT | 284.300 đ |
| 13103KCW305 | PISTON (0.50) | 413.213 đ |
| 13103KFL505 | PISTON (0.50) | 294.692 đ |
| 13103KFL860 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 215.656 đ |
| 13103KFV660 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 607.734 đ |
| 13103KPH306 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 576.657 đ |
| 13103KTL850 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 581.261 đ |
| 13103KTM305 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 402.854 đ |
| 13103KTW901 | PISTON 0.50 | 1.764.499 đ |
| 13103KVB900 | Piston cốt 2 (0.50) | 658.378 đ |
| 13021KGG911 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 909.298 đ |
| 13021KPH881 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 864.409 đ |
| 13021KPH900 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 382.761 đ |
| 13021KTW900 | BỘ XÉC MĂNG | 969.151 đ |
| 13021KWB305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 234.807 đ |
| 13021KWN900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 169.363 đ |
| 13021KWW740 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 187.429 đ |
| 13021KZY700 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 251.787 đ |
| 13021MJE315 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 1.020.946 đ |
| 41201MKPJ00 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 589.318 đ |
| 41201MKPJ80 | NHÔNG TẢI SAU 41T | 581.261 đ |
| 41201MKRD10 | NHÔNG TẢI SAU (40 RĂNG) | 1.184.390 đ |
| 41201MLCD00 | NHÔNG TẢI SAU 45T | 657.227 đ |
| 41201NN4G10 | NHÔNG TẢI SAU | 1.194.749 đ |
| 41202NN4G10 | NHÔNG TẢI SAU | 1.235.034 đ |
| 42304GN5760 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 15.035 đ |
| 42304K0G900 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 53.927 đ |
| 42304KFM900 | BẠC CÁCH BÁNH SAU BÊN NHÔNG | 12.722 đ |
| 42711MKSE01 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (BS) | 4.430.238 đ |
| 42711MKSE02 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (METZ) | 3.857.035 đ |
| 42711MKSE21 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (BS) | 4.430.238 đ |
| 42711MKSE22 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (METZ) | 4.430.238 đ |
| 42711MLAA02 | LỐP SAU (180/65B16 M/C 81H) (DUN) | 6.226.965 đ |
| 42711MLCD01 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (DUN) | 4.122.918 đ |
| 42711MN8033 | Lốp sau (150/70-17 M/C) (DUN) | 6.663.197 đ |
| 42711MN8034 | LỐP SAU (150/70-17 M/C 69H) (DUN) | 4.912.511 đ |
| 44711GBGB20 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 187.615 đ |
| 08SL1APH010MZA | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NAM (C CUB) | 171.444 đ |
| 08SL2APH010MZF | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NỮ *BEIGE* (M) | 166.673 đ |
| 08SL2APH010MZL | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NỮ *BLUE* (M) | 171.444 đ |
| 08SL2APH010SZF | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NỮ *BEIGE* (S) | 166.673 đ |
| 08SL2APH010SZL | ÁO PHÔNG NGẮN TAY NỮ *BLUE* (S) | 171.444 đ |
| 08SL2APH020FZG | ÁO SƠ MI DÀI TAY NỮ | 283.407 đ |
| 08T00MLC305 | BỘ SƯỞI ẤM TAY LÁI TRÁI | 1.474.435 đ |
| 08T01MLCD00 | BỘ SƯỞI ẤM TAY LÁI PHẢI | 1.521.997 đ |
| 08T70MLCD00 | BỘ SƯỞI ẤM TAY LÁI | 3.186.681 đ |
| 35010KWN710 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 608.578 đ |
| 35010KWN900 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 2.081.027 đ |
| 35010KWWA00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 676.323 đ |
| 35010KWWB20 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 609.707 đ |
| 35010KWZ840 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 742.402 đ |
| 35010KYZV00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 458.409 đ |
| 35010KYZV20 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 550.994 đ |
| 35010KZLE00 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 563.414 đ |
| 35010KZVV30 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 310.499 đ |
| 33101K87A20 | GIÁ ĐỠ ĐÈN PHA | 262.431 đ |
| 33101KFL711 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 225.818 đ |
| 33101KFL891 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | 225.796 đ |
| 33101KFV670 | VÀNH ĐÈN PHA CR3 | 161.298 đ |
| 33101KFV791 | VÀNH ĐÈN PHA *R150CU* | 95.667 đ |
| 33101KZL841 | ĐÈN PHA TRƯỚC (KHÔNG BÓNG) | 1.092.042 đ |
| 33102K0G900 | VÀNH ĐÈN PHA | 213.192 đ |
| 33102K0GT30 | VÀNH ĐÈN PHA | 970.704 đ |
| 33102KZVT00 | Vành đèn pha | 20.412 đ |
| 52101MFL000 | BU LÔNG CÀNG SAU | 1.146.534 đ |
| 52101MGZJ00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 181.711 đ |
| 52101MJED00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 783.114 đ |
| 52101MKJE50 | BU LÔNG CÀNG SAU | 808.905 đ |
| 52101MKND50 | BU LÔNG CÀNG SAU | 780.769 đ |
| 52101MKPDN0 | BU LÔNG CÀNG SAU | 169.988 đ |
| 52101MKRD10 | BU LÔNG CÀNG SAU | 965.996 đ |
| 52101MKSE00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 995.304 đ |
| 52101MLAA00 | BU LÔNG CÀNG SAU | 1.620.154 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Tuyên Quang, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Tuyên Quang thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Tuyên Quang cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Tuyên Quang có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Tuyên Quang.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.