Thứ năm, 11/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Huế, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Đô thị di sản – du lịch, cửa hàng ở Huế phục vụ cả xe số phổ thông lẫn xe ga đô thị và xe dịch vụ. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Huế tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Huế:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64410K89V00ZA | Ốp sườn phải *PB383* | 190.512 đ |
| 64410K89V00ZB | Ốp sườn phải *R340* | 190.512 đ |
| 64410K89V00ZC | Ốp sườn phải *NHA69* | 190.512 đ |
| 64410KPH700YB | ốp sườn phải *NHA96P* | 182.574 đ |
| 64410KPH700YG | Ốp sườn phải *G199C* | 161.028 đ |
| 64410KPH700YJ | ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62M* | 181.440 đ |
| 64410KPH700YM | ốp sườn phải *NHB24M* | 179.172 đ |
| 64410KPH700YQ | ốp sườn phải *NHB25M* | 179.172 đ |
| 64410KPH700ZC | ốp sườn phải *NH411M* | 182.574 đ |
| 64300K2TV00ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *PB426* | 139.050 đ |
| 64300K2TV00ZF | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25* | 135.713 đ |
| 64300K2TV00ZG | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB18M* | 135.713 đ |
| 64300K2TV00ZH | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76M* | 139.050 đ |
| 64300K2VN50ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *PB406M* | 725.760 đ |
| 64300K3AV90ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *TYPE1* | 60.082 đ |
| 64300K3AV90ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *TYPE2 1* | 60.082 đ |
| 64300K44J10ZA | Bộ ốp mặt nạ trước *NHA76M* | 166.698 đ |
| 64300K44J10ZB | Bộ ốp mặt nạ trước *PB390M* | 166.698 đ |
| 61100GGE900ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA96P* | 269.892 đ |
| 61100GGE900ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *R313C* | 272.538 đ |
| 61100GGE900ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH411M* | 267.246 đ |
| 61100GGE900ZE | Chắn bùn trước *RP183P* | 266.976 đ |
| 61100GGE900ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR299P* | 267.246 đ |
| 61100GGE900ZG | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB24M* | 269.892 đ |
| 61100GGE900ZH | CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 272.538 đ |
| 61100GGE900ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR303M* | 269.892 đ |
| 61100GGE900ZK | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208M* | 272.538 đ |
| 51400KVGV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 739.080 đ |
| 51400KVL901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 532.929 đ |
| 51400KVRV11 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 434.699 đ |
| 51400KVRV81 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 515.993 đ |
| 51400KWN711 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 916.818 đ |
| 51400KWN901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.927.942 đ |
| 51400KWNY11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 864.409 đ |
| 51400KWW641 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 553.253 đ |
| 51400KWW651 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 558.898 đ |
| 13420MKGA00 | TRỤC CÂN BẰNG | 1.807.086 đ |
| 13420MKSE00 | Trục cân bằng trước | 4.308.231 đ |
| 13420MLBD00 | TRỤC CÂN BẰNG TRƯỚC | 5.796.487 đ |
| 13421K0ZD10 | TRỤC CÂN BẰNG TRƯỚC | 390.193 đ |
| 13421K33D01 | TRỤC CÂN BẰNG | 551.334 đ |
| 13431MEL000 | TRỤC CÂN BẰNG | 1.031.305 đ |
| 13436MM5000 | BỘ ĐỠ TRỤC CÂN BẰNG | 360.267 đ |
| 13440MKFD40 | TRỤC CÂN BẰNG | 1.198.202 đ |
| 13440MLBD00 | TRỤC CÂN BẰNG SAU | 222.145 đ |
| 23430K0JN00 | BÁNH RĂNG GIẢM TỐC | 399.697 đ |
| 23430KCW850 | Bánh răng giảm tốc | 1.538.901 đ |
| 23430KPR901 | Bánh răng giảm tốc (35 răng) | 2.580.565 đ |
| 23430KVB900 | BÁNH RĂNG GIẢM TỐC (45 RĂNG) | 495.669 đ |
| 23430KWZ900 | BÁNH RĂNG GIẢM TỐC (52 RĂNG) | 911.600 đ |
| 23431K03M60 | BÁNH RĂNG SỐ 2 SƠ CẤP (18 RĂNG) | 77.907 đ |
| 23431KEV900 | Bánh răng số 2 sơ cấp (17răng) | 302.716 đ |
| 23431KPH700 | BÁNH RĂNG SỐ 2 SƠ CẤP (20RĂNG) | 179.558 đ |
| 23431KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 2 SƠ CẤP (17RĂNG) | 57.551 đ |
| 91005KWB922 | VÒNG BI ĐŨA 20X26X18.2 | 41.777 đ |
| 91005KWN901 | VÒNG BI 6301 | 108.195 đ |
| 91005KWZ901 | VÒNG BI 6204 | 62.100 đ |
| 91005KYJ901 | VÒNG BI 63/22 | 133.518 đ |
| 91005KZR601 | VÒNG BI 6301 | 33.544 đ |
| 91005KZR602 | VÒNG BI 6301 | 51.796 đ |
| 91005MJPG51 | VÒNG BI KIM 25X42X2 | 319.981 đ |
| 91006GAZ980 | VÒNG BI 6901U | 169.199 đ |
| 91006GFC901 | VÒNG BI 6202 | 55.907 đ |
| 35170K27V01 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 38.389 đ |
| 35170K35V02 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 28.776 đ |
| 35170K46N01 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 43.739 đ |
| 35170K53D01 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 186.300 đ |
| 35170K56V51 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 46.962 đ |
| 35170K59A11 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 42.906 đ |
| 35170K60B01 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 41.777 đ |
| 35170K89V51 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 26.474 đ |
| 35170K93N01 | CÔNG TẮC PHA CỐT | 47.422 đ |
| 36533GGE941 | Dây điện cảm biến oxy | 447.743 đ |
| 36533K26901 | BỘ DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 413.213 đ |
| 36533K2CD01 | CẢM BIẾN TỶ LỆ HỖ HỢ KHÍ | 851.748 đ |
| 36533K94T01 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 230.202 đ |
| 36533KVBS51 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 476.519 đ |
| 36533KVBT01 | Dây điện cảm biến oxy | 688.350 đ |
| 36533KWN901 | Dây điện cảm biến oxy | 814.916 đ |
| 36533KWW641 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 591.620 đ |
| 36533KWZ901 | Dây điện cảm biến ô xy | 920.808 đ |
| 11395KZR600 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 57.573 đ |
| 11395MJPG51 | GIOĂNG CÁC TE DẦU | 222.145 đ |
| 11395MLBD01 | GIOĂNG CÁC TE DẦU | 117.404 đ |
| 11395MW3601 | (G2) GIOĂNG NẮP LỐC MÁY | 147.330 đ |
| 11396KWZ900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 22.582 đ |
| 11396MY9010 | (G2) GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 326.887 đ |
| 11398MJPG81 | GIOĂNG NẮP VAN ĐIỆN TỪ | 55.249 đ |
| 11398MKSE51 | GIOĂNG NẮP VAN ĐIỆN TỪ | 55.249 đ |
| 11512MKCA01 | GIOĂNG ỐP ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 172.652 đ |
| 77200K2CV00ZE | YÊN XE *NH1* | 357.081 đ |
| 77200K2SV00ZA | YÊN XE *YRA04L* | 721.224 đ |
| 77200K2SV00ZB | YÊN XE *NH1L* | 721.224 đ |
| 77200K2ZV00ZA | YÊN XE *NH1* | 464.984 đ |
| 77200K2ZV00ZB | YÊN XE *NH1* | 445.662 đ |
| 77200K2ZV00ZC | YÊN XE *YR04* | 441.126 đ |
| 77200K2ZV00ZE | YÊN XE *TYPE5* | 492.431 đ |
| 77200K35J50ZA | Yên xe | 642.978 đ |
| 77200K35V00ZA | YÊN XE | 809.676 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88210KFL710 | GƯƠNG PHẢI | 43.092 đ |
| 88210KFV660 | GƯƠNG PHẢI | 44.064 đ |
| 88210KFV830 | GƯƠNG PHẢI | 51.030 đ |
| 88210KPJ505 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 800.604 đ |
| 88210KRS860 | GƯƠNG PHẢI | 45.360 đ |
| 88210KTFV10 | GƯƠNG PHẢI | 77.112 đ |
| 88210KTGV00 | GƯƠNG PHẢI | 66.906 đ |
| 88210KTW900 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 278.964 đ |
| 88210KVB950 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 55.566 đ |
| 18240KRSW00 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 39.658 đ |
| 18240KTL640 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 38.556 đ |
| 18240KTM980 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 47.834 đ |
| 18271GAN620 | (G2) Ốp cổ ống xả | 381.024 đ |
| 18272126900 | (G2) ĐAI BẮT ỐP CỔ ỐNG XẢ | 72.685 đ |
| 18291GE2921 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 11.565 đ |
| 18291GGM901 | Vòng đệm cổ ống xả | 14.964 đ |
| 18291HB2900 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 12.722 đ |
| 18291MKRD10 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 95.534 đ |
| 14751K0RV00 | LÒ XO XU PÁP | 21.870 đ |
| 14751K0Z901 | LÒ XO NGOÀI XU PÁP | 18.758 đ |
| 14751K1BT01 | LÒ XO XU PÁP | 39.860 đ |
| 14751K2CV01 | LÒ XO XU PÁP | 14.964 đ |
| 14751K33D01 | LÒ XO NGOÀI XU PÁP | 50.410 đ |
| 14751K45N41 | LÒ XO XU PÁP NGOÀI | 26.450 đ |
| 14751K56N01 | LÒ XO XU PÁP NGOÀI | 187.572 đ |
| 14751KCW880 | Lò xo xu páp ngoài | 104.337 đ |
| 14751KGF911 | LÒ XO XU PÁP | 118.405 đ |
| 13111GCC000 | Chốt piston | 64.478 đ |
| 13111GCCC50 | CHỐT PISTON | 19.568 đ |
| 13111GGZJ00 | Chốt piston | 11.565 đ |
| 13111K04930 | CHỐT CÀI PISTON | 121.922 đ |
| 13111K0JN00 | CHỐT PISTON | 23.711 đ |
| 13111K0RV00 | CHỐT CÀI PISTON | 63.229 đ |
| 13111K0Z900 | CHỐT PISTON | 87.925 đ |
| 13111K1BT00 | CHỐT PISTON | 52.755 đ |
| 13111K1BT20 | CHỐT PISTON | 50.645 đ |
| 13051K1N305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 163.444 đ |
| 13051K44V00 | BỘ XÉC MĂNG (1.00) | 233.656 đ |
| 13051K58305 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 143.877 đ |
| 13051K60305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (1.00) | 168.048 đ |
| 13051K60B60 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (1.00) | 168.048 đ |
| 13051K81N00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 226.749 đ |
| 13051K90V00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 92.081 đ |
| 13051K96305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 4 (1.00) | 188.766 đ |
| 13051KPH881 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | 864.409 đ |
| H0640KTM970 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE NEO | 178.172 đ |
| H0640KWWE00 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 170.278 đ |
| H0640KWWG21 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 157.874 đ |
| H0640KWWY10 | BỘ NHÔNG XÍCH WAVE 110 | 166.895 đ |
| H0640KYZ900 | BỘ NHÔNG XÍCH FUTURE | 178.172 đ |
| H06430K56N12 | BỘ NHÔNG XÍCH K56 | 295.449 đ |
| H4120GN5760 | Nhông tải sau | 39.469 đ |
| STAACCK56FSC04 | Ốp nhông trước (Carbon) | 79.542 đ |
| 06406MKFD40 | BỘ NHÔNG XÍCH (525-16&43T) | 5.432.555 đ |
| 44711KYJ902 | LỐP TRƯỚC (110/70-17 M/C 54S) (IRC) | 2.914.358 đ |
| 44711KZLE01 | Lốp trước (80/90-14 M/C 40P) (CST) | 362.569 đ |
| 44711MAL671 | (G2) LỐP TRƯỚC (120/60ZR17 55W) (BS) | 12.926.994 đ |
| 44711MAL673 | LỐP TRƯỚC (120/60ZR17 M/C 55W) (BS) | 8.540.495 đ |
| 44711MCE024 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 4.111.408 đ |
| 44711MGPD83 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (PIR) | 4.246.076 đ |
| 44711MGSD36 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (METZ) | 3.334.476 đ |
| 44711MGZD82 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (PIR) | 13.120.363 đ |
| 44711MJEDB1 | Lốp trước (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.258.510 đ |
| 30430MJWJ02 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 1.994.701 đ |
| 30430MKF325 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.622.001 đ |
| 30430MKF326 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.622.001 đ |
| 30430MKF335 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.181.164 đ |
| 30430MKF336 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.181.164 đ |
| 30430MKFD44 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 1.956.717 đ |
| 30430MKFD63 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.181.164 đ |
| 30430MKFD64 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 1.956.717 đ |
| 30430MKJ315 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.211.091 đ |
| 35100MLAD51 | BỘ KHÓA ĐIỆN | 5.515.640 đ |
| 35100MLBD01 | CỤM KHÓA ĐIỆN | 2.756.669 đ |
| 35101K0FT01 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 500.690 đ |
| 35101K0FT61 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 504.212 đ |
| 35101K0ZD01 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 27.625 đ |
| 35101K94T01 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 386.740 đ |
| 35101KVG900 | Khóa điện | 420.119 đ |
| 35101MJEDB1 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 511.049 đ |
| 35101MJEDF1 | GIÁ CỤM KHÓA ĐIỆN | 532.918 đ |
| 33113MAT611 | ỐNG NHỰA CÂN BẰNG NHIỆT ĐÈN | 7.005 đ |
| 33113MEED01 | ống nhựa cân bằng nhiệt đèn | 21.102 đ |
| 33114GE1670 | VÍT ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA TRƯỚC | 44.549 đ |
| 33115KBA830 | ĐAI ỐC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA | 5.920 đ |
| 33115KVK900 | CAO SU ĐÈN PHA | 10.409 đ |
| 33117092671 | ỐC CHỈNH ĐÈN PHA | 9.252 đ |
| 33117GBJ013 | Ốc chỉnh đèn pha | 13.926 đ |
| 33118438841 | ĐAI ỐC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA TRƯỚC | 36.343 đ |
| 33118K56N10 | GIÁ BẮT ĐÈN PHA PHẢI | 7.005 đ |
| 52200K26900 | BỘ CÀNG SAU | 1.619.472 đ |
| 52200K2ET10ZE | CÀNG SAU *NHC53P* | 3.583.671 đ |
| 52200K45NB0ZA | CÀNG SAU *NH303M* | 2.871.770 đ |
| 52200K56V00ZA | BỘ CÀNG SAU *NH1* | 1.010.846 đ |
| 52200K56V50ZA | BỘ CÀNG SAU *NH1* | 709.547 đ |
| 52200K73VD0ZA | BỘ CÀNG SAU *NH1* | 514.651 đ |
| 52200K87A00 | CÀNG SAU | 7.938.516 đ |
| 52200K89V00ZA | BỘ CÀNG SAU *NH1* | 347.321 đ |
| 52200K89V00ZB | CÀNG SAU *NHA62M* | 394.036 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Huế, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Huế thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Huế cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Huế có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Huế.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.