Thứ sáu, 05/06/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực TP. Hồ Chí Minh, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Là thị trường lớn nước với mật độ xe khổng lồ, cửa hàng ở TP.HCM cần nguồn đủ mã và giao nhanh cho mọi phân khúc. Vì vậy, một bảng giá tham khảo minh bạch giúp người mua ở TP. Hồ Chí Minh chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64410KWWA00ZR | ốp sườn phải *PB373M* | 184.400 đ |
| 64410KWWA00ZS | ốp sườn phải *R313C* | 182.574 đ |
| 64410KWWA00ZW | ốp sườn phải *B206M* | 182.574 đ |
| 64410KYZ900ZD | ỐP SƯỜN PHẢI *PB373M* | 213.192 đ |
| 64410KYZ900ZJ | ỐP SƯỜN PHẢI *YR303M* | 199.584 đ |
| 64410KYZ900ZL | ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35P* | 213.192 đ |
| 64410KYZ900ZM | ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25M* | 199.584 đ |
| 64410KYZ900ZN | ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 199.584 đ |
| 64410KYZ900ZQ | ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62M* | 199.584 đ |
| 64300K89V30ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *PB421M* | 116.198 đ |
| 64300K89V30ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *GY150P* | 116.770 đ |
| 64300K89V30ZC | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *B203M* | 116.770 đ |
| 64300K89V30ZD | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB55P* | 120.075 đ |
| 64300K89V30ZE | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25M* | 116.198 đ |
| 64300K89V30ZF | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R263* | 120.075 đ |
| 64300K89V40ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *YR322C* | 120.075 đ |
| 64300K89V50ZA | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *PB421* | 124.481 đ |
| 64300K89V50ZB | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *B203* | 124.481 đ |
| 61100K12900ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR-303M* | 233.604 đ |
| 61100K12900ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR-299P* | 233.540 đ |
| 61100K12900ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *R-350C* | 235.829 đ |
| 61100K12900ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB-390M* | 233.540 đ |
| 61100K12900ZG | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH-B35P* | 235.829 đ |
| 61100K12900ZH | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH-B25M* | 235.829 đ |
| 61100K12900ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH-B24M* | 230.267 đ |
| 61100K12900ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH-B50M* | 235.829 đ |
| 61100K12900ZM | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y183M* | 235.829 đ |
| 51401K1ZJ11 | Lò xo giảm xóc trước | 41.437 đ |
| 51401K2CV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 26.474 đ |
| 51401K2CV31 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51401K2ET11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 57.595 đ |
| 51401K2PV61 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 42.588 đ |
| 51401K2TV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 19.568 đ |
| 51401K45NL1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 218.053 đ |
| 51401K56N11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.035 đ |
| 51401K58TC1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 27.625 đ |
| 14110MKRD10 | TRỤC CAM HÚT | 6.214.303 đ |
| 14110MKSE00 | TRỤC CAM | 6.845.057 đ |
| 14110MKYD10 | TRỤC CAM HÚT | 2.616.246 đ |
| 14110MLAA00 | TRỤC CAM | 4.284.060 đ |
| 14110MLBD00 | TRỤC CAM | 2.848.750 đ |
| 14210K33D00 | TRỤC CAM XẢ (34T) | 2.343.457 đ |
| 14210K56N00 | TRỤC CAM XẢ | 1.504.371 đ |
| 14210MGZJ00 | TRỤC CAM XẢ (34T) | 1.208.561 đ |
| 14210MJED01 | TRỤC CAM XẢ | 1.895.714 đ |
| 28111K0ZD10 | BÁNH RĂNG TẢI KHỞI ĐỘNG | 1.900.318 đ |
| 28111KWB922 | BÁNH RĂNG TẢI KHỞI ĐỘNG 55RĂNG | 178.250 đ |
| 28111KWW740 | BÁNH RĂNG TẢI KHỞI ĐỘNG 55RĂNG | 126.500 đ |
| 28120KVB901 | BỘ BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 474.085 đ |
| 28130KWW740 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG 55/14RĂNG | 101.618 đ |
| 28130KYJ900 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 728.590 đ |
| 28130MGZJ00 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 272.790 đ |
| 28130MJED00 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG A | 591.620 đ |
| 28131HL4000 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.418.045 đ |
| 91009K1NV01 | VÒNG BI 6205UU | 55.326 đ |
| 91009K1ZCA1 | VÒNG BI 6205UU | 57.726 đ |
| 91009K2FN11 | Vòng bi 6902U | 40.286 đ |
| 91009K2FN12 | Vòng bi 6902U | 40.286 đ |
| 91009K2SN01 | VÒNG BI 6205UU | 67.910 đ |
| 91009K31901 | VÒNG BI 6201U | 88.628 đ |
| 91009K3AV21 | VÒNG BI 6902UU | 29.997 đ |
| 91009K44V01 | VÒNG BI 60/22UU | 138.878 đ |
| 91009K50T01 | VÒNG BI 60/22UU | 53.670 đ |
| 35200K0HV02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.680.475 đ |
| 35200K0RV02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 31.615 đ |
| 35200K0ZD01 | Công tắc đèn xi nhan | 601.979 đ |
| 35200K1YD12 | Công tắc đèn xi nhan | 514.502 đ |
| 35200K1YJ62 | Công tắc đèn xi nhan | 558.240 đ |
| 35200K1ZA02 | Công tắc đèn xi nhan | 420.119 đ |
| 35200K1ZJ12 | Công tắc đèn xi nhan | 505.294 đ |
| 35200K1ZU12 | Công tắc đèn xi nhan | 420.119 đ |
| 35200K26901 | Bộ công tắc xi nhan | 560.542 đ |
| 37830MFPA51 | CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 1.576.884 đ |
| 37830MLBD01 | CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 821.822 đ |
| 37870HW1671 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 284.530 đ |
| 37870K0RV01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 855.201 đ |
| 37870K1NV01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ NƯỚC | 138.122 đ |
| 37870K56N11 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 439.215 đ |
| 37870KRJ901 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 790.361 đ |
| 37870KTF641 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 609.707 đ |
| 37870KZR601 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 130.974 đ |
| 12251KFL850 | Gioăng đầu xylanh | 23.366 đ |
| 12251KGF911 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 235.979 đ |
| 12251KGG912 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 233.688 đ |
| 12251KPH901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 27.954 đ |
| 12251KTW901 | GIOĂNG XI LANH | 339.548 đ |
| 12251KVB902 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 80.505 đ |
| 12251KWB601 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 17.715 đ |
| 12251KWN901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH STD,0.25,0.5 | 62.155 đ |
| 12251KYJ901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 181.860 đ |
| 77200KVGV80ZB | YÊN XE *NHB25K-NHB35* | 561.330 đ |
| 77200KVGV80ZC | YÊN XE | 561.330 đ |
| 77200KVL930 | YÊN XE | 922.180 đ |
| 77200KVR950 | YÊN XE | 674.730 đ |
| 77200KW4505 | (G2) YÊN XE | 5.894.323 đ |
| 77200KWN902ZB | Yên xe *YRA04L* | 2.422.224 đ |
| 77200KWN980ZA | YÊN XE | 797.202 đ |
| 77200KWN980ZB | YÊN XE | 797.202 đ |
| 77200KWWB20 | YÊN XE | 507.255 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88220K77V00 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 78.981 đ |
| 88220K89V01 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 40.047 đ |
| 88220K94T00 | GƯƠNG TRÁI | 445.662 đ |
| 88220K94T21 | GƯƠNG TRÁI | 438.858 đ |
| 88220K96V01 | GƯƠNG TRÁI | 80.514 đ |
| 88220KBGJ00 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 726.894 đ |
| 88220KFL710 | GƯƠNG TRÁI | 43.092 đ |
| 88220KFLD20 | Gương chiếu hậu trái | 52.164 đ |
| 88220KFV660 | GƯƠNG TRÁI | 44.064 đ |
| 53236MKCA00 | VÒNG CỔ LÁI 27 | 37.984 đ |
| 53300MKCA00 | CẦU NỐI CỔ LÁI | 6.108.411 đ |
| 53521MKCA00 | RÔ TUYN CỔ LÁI | 123.159 đ |
| 53700MFL013 | GIẢM CHẤN CỔ LÁI | 11.607.936 đ |
| 53700MKRD11 | GIẢM CHẤN CỔ LÁI | 21.622.874 đ |
| 53706MFL003 | GIẢM CHẤN CỔ LÁI THỨ 2 | 1.766.801 đ |
| 53707MKFD40 | GIÁ ĐỠ GIẢM CHẤN CỔ LÁI PHẢI | 209.484 đ |
| 53708MFL010 | GIÁ ĐỠ GIẢM CHẤN CỔ LÁI TRÁI | 209.484 đ |
| 53709MFL000 | BẠC ĐỆM GIẢM CHẤN CỔ LÁI | 42.204 đ |
| 14775GGZJ00 | Đệm lò xo xu páp | 15.241 đ |
| 14775K1BT00 | ĐẾ LÒ XO XU PÁP | 26.474 đ |
| 14775K56N00 | ĐẾ LÒ XO XU PÁP NGOÀI | 191.068 đ |
| 14775KFM900 | ĐỆM LÒ XO XU PÁP NGOÀI | 4.736 đ |
| 14775KTW900 | ĐẾ LÒ XO XU PÁP XẢ | 49.665 đ |
| 14775KVB900 | Đế lò xo xu páp ngoài | 18.480 đ |
| 14775KVY900 | ĐỆM LÒ XO XU PÁP NGOÀI | 5.920 đ |
| 14775KWN900 | Đế lò xo xu páp | 25.410 đ |
| 14775KYJ900 | ĐỆM LÒ XO XU PÁP | 162.855 đ |
| 45107MKPDN1 | PISTON A | 636.509 đ |
| 45107ML4006 | PISTON | 619.244 đ |
| 45107MLAA21 | PISTON 32 | 925.413 đ |
| 45107MN5006 | PISTON | 133.518 đ |
| 45116MGE006 | PISTON 27 | 341.850 đ |
| 45117MAJG41 | PISTON A,25X27 | 67.910 đ |
| 45117MCJ006 | PISTON B | 916.204 đ |
| 45117MFL013 | PISTON | 897.788 đ |
| 45117MGPD81 | PISTON | 1.298.340 đ |
| 13011MKSE00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 895.486 đ |
| 13011MLBD00 | BỘ XÉC MĂNG | 691.758 đ |
| 13012GCC307 | Bộ xéc măng cốt 1 | 467.311 đ |
| 13012GCC309 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 261.948 đ |
| 13012GCCB50 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 610.036 đ |
| 13012K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG | 202.578 đ |
| 13012K73T30 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 308.471 đ |
| 13012KCW305 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | 532.918 đ |
| 13012KFL851 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 336.556 đ |
| 28110MJPG50 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 2.495.390 đ |
| 28110MKRD10 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 2.458.558 đ |
| 28110MLBD00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.706.948 đ |
| 28111K1MT00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 279.696 đ |
| 28111MJED00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 767.724 đ |
| 28117179710 | Tấm chặn nhông xích đề | 102.440 đ |
| 28117KFL850 | TẤM CHẶN NHÔNG XÍCH ĐỀ | 4.736 đ |
| 41200K0AE10 | NHÔNG TẢI SAU | 662.982 đ |
| 41200K0G900 | NHÔNG TẢI SAU | 247.468 đ |
| 87505K1NV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 13.673 đ |
| 87505K1NV91 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 30.618 đ |
| 87505K1WD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.814 đ |
| 87505K1YD10 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 17.010 đ |
| 87505K1ZA00 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K1ZJ10 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K26900 | TEM DÁN THÔNG SỐ LỐP | 27.216 đ |
| 87505K26910 | Tem dán thông số lốp | 38.556 đ |
| 87505K26930 | Tem dán thông số lốp | 40.824 đ |
| 43530KZZ901 | TAY BIÊN ĐẨY | 93.232 đ |
| 43530MB2006 | TAY BIÊN ĐẨY | 258.978 đ |
| 43530MKCA01 | TAY BIÊN ĐẨY | 522.559 đ |
| 43530MM5006 | TAY BIÊN ĐẨY | 309.622 đ |
| 43530MV9006 | TAY BIÊN ĐẨY | 50.645 đ |
| 45451KB4000 | (G2) CAO SU TAY PHANH | 186.464 đ |
| 46504MAH671 | ỐNG NỐI TAY BIÊN | 97.836 đ |
| 46504MFL000 | ỐNG NỐI TAY BIÊN | 192.219 đ |
| 47105MKCA01 | CỤM PHANH TAY | 2.277.849 đ |
| 35111K35K23 | KHÓA FOB ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH | 621.546 đ |
| 35111K77V03 | KHÓA FOB ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH | 581.913 đ |
| 35111K96J02 | KHÓA FOB | 589.318 đ |
| 35111K96J13 | Khóa FOB | 719.382 đ |
| 35111K96K02 | KHÓA FOB | 671.039 đ |
| 35111K96V03 | KHÓA FOB | 589.318 đ |
| 35111KVZ631 | Khóa điều khiển | 6.285.666 đ |
| 35112KVGV41 | ỐP BỌC ĐIỀU KHIỂN TRONG PHÔI CHÌA KHÓA | 11.565 đ |
| 35113MJED00 | BIỂU TƯỢNG CHÌA KHÓA | 124.740 đ |
| 33256MKCA00 | GIÁ BẮT ĐÈN SƯƠNG MÙ TRÁI | 206.031 đ |
| 33301GCC000 | Bóng đèn (12V 5W) | 39.270 đ |
| 33301K01901 | BÓNG ĐÈN VỊ TRÍ | 129.276 đ |
| 33301K07901 | BÓNG ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 15.876 đ |
| 33301S04004 | BÓNG ĐÈN XI NHAN (12V 21W) | 125.874 đ |
| 33301SA0741 | BÓNG ĐÈN | 24.948 đ |
| 33303KWN711 | BÓNG ĐÈN XI NHAN | 94.122 đ |
| 33303S2R003 | BÓNG ĐÈN DẠNG NÊM, 12V21W | 76.756 đ |
| 33303SL4003 | BÓNG ĐÈN(12V 21W) (STANLEY) | 213.192 đ |
| 24211K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 138.122 đ |
| 24211K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 165.746 đ |
| 24211K26C00 | CÀNG GẠT SỐ | 164.595 đ |
| 24211K56N00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 504.143 đ |
| 24211KFM900 | CÀNG GẠT SỐ | 134.382 đ |
| 24211KPH900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 131.301 đ |
| 24211KWB600 | CÀNG GẠT SỐ | 126.411 đ |
| 24211KWW741 | CÀNG GẠT SỐ | 92.246 đ |
| 24211KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 624.999 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực TP. Hồ Chí Minh, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho TP. Hồ Chí Minh thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở TP. Hồ Chí Minh cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda tại TP. Hồ Chí Minh (tháng 7/2026, đã gồm VAT) giúp cửa hàng và tiệm sửa xe tham khảo minh bạch, chủ động cân đối chi phí và ra quyết định nhập hàng. Cần báo giá theo đơn cụ thể hoặc mã ngoài danh sách, ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — sẵn sàng hỗ trợ cho khu vực TP. Hồ Chí Minh.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.