Thứ bảy, 30/05/2026
Bảng báo giá sỉ phụ tùng Honda chính hãng cho khu vực Cà Mau, cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ mức giá dưới đây đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách — thuận tiện cho cửa hàng, đại lý làm sổ sách.
Cực Nam sông nước – mặn, các tiệm ở Cà Mau đặc biệt cần chi tiết chống gỉ và nhóm tiêu hao bền. Bảng giá minh bạch, đã gồm VAT giúp cửa hàng và tiệm sửa xe ở Cà Mau tính toán nhanh và yên tâm về chứng từ.
Danh sách gồm khoảng 250 mã: phần đầu là các món bảo dưỡng phổ biến (ai cũng hay tham khảo), phần sau là danh mục mở rộng. Khi đặt, vui lòng đối chiếu đúng dòng/đời xe theo mã để lấy chính xác phụ tùng.
Nhóm bảo dưỡng và tiêu hao hay dùng nhất — mức giá sỉ đã gồm VAT, tham khảo cho khu vực Cà Mau:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17200K35V01 | Tấm lọc khí | 400.552 đ |
| 17200K36J01 | Tấm lọc khí | 418.968 đ |
| 17200K36N11 | Tấm lọc khí | 399.401 đ |
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | 16.608 đ |
| 17210GGE900 | TẤM LỌC KHÍ | 50.930 đ |
| 11103MGZJ00 | TẤM MÀNG NGĂN BỘ LỌC DẦU | 19.930 đ |
| 11215MKRD11 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 156.538 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 16011MGC010 | (G2) BỘ LỌC XĂNG | 6.451.412 đ |
| 16011MGJD01 | BỘ LỌC XĂNG | 4.276.003 đ |
| 16040GB0911 | Bộ phớt chén lọc xăng | 178.407 đ |
| 30700KCW870 | Nắp chụp bugi | 340.699 đ |
| 30700KYZ901 | NẮP CHỤP BUGI | 136.971 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 06430GBGB20 | Bộ má phanh | 47.608 đ |
| 06430GCCB00 | BỘ MÁ PHANH | 273.225 đ |
| 06430GCE305 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GCE910 | BỘ MÁ PHANH | 64.216 đ |
| 06430GGZJ00 | BỘ MÁ PHANH | 117.360 đ |
| 06430K12V00 | BỘ MÁ PHANH | 132.860 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 31500GBGB22 | Bình ắc quy | 275.092 đ |
| 31500GEE017 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 1.894.563 đ |
| 31500GGZJ01 | Bình ắc quy | 450.045 đ |
| 31500GJAJ01 | Bình ắc quy GTZ5S | 394.797 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 19410KTF640 | HỘP LỌC GIÓ BUỒNG DÂY ĐAI | 812.614 đ |
| 19411K04931 | ỐNG DẪN BUỒNG DÂY ĐAI | 113.950 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 06160K26316 | BỘ BƠM XĂNG | 1.979.738 đ |
| 06171GGZ306 | Bộ bơm xăng | 1.256.903 đ |
| 06890KWN305 | BỘ KIỂM TRA BƠM XĂNG | 957.641 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 33407MJ1D10 | NẮP ĐÈN XI NHAN CÒI HÚ | 1.454.877 đ |
| 35180GAV701 | CÔNG TẮC CÒI | 211.786 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm phụ tùng (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá sỉ đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64420KTL640ZW | Ốp sườn trái *RP172P* | 78.246 đ |
| 64420KTL640ZX | ỐP SƯỜN TRÁI *R161P* | 140.163 đ |
| 64420KTL740ZA | ỐP SƯỜN TRÁI *NHA35M* | 899.262 đ |
| 64420KTL740ZY | ỐP SƯỜN TRÁI *R310* | 899.262 đ |
| 64420KTM970ZA | ốp sườn trái *G194M* | 172.368 đ |
| 64420KTM970ZB | ốp sườn trái *NH411M* | 182.574 đ |
| 64420KTM970ZC | ốp sườn trái *PB368P* | 182.574 đ |
| 64420KTM970ZD | ốp sườn trái *R313C* | 182.574 đ |
| 64420KTM970ZE | ỐP SƯỜN TRÁI *R314P* | 171.234 đ |
| 64300KRS900ZP | Bộ mặt nạ trước *R150CU* | 161.298 đ |
| 64300KRS900ZQ | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NH193P* | 159.732 đ |
| 64300KRS900ZR | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *RP138M* | 161.298 đ |
| 64300KTF980ZG | Bộ mặt nạ trước *NHB24M* | 794.934 đ |
| 64300KTF980ZH | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB25M* | 794.934 đ |
| 64300KTF980ZJ | Bộ mặt nạ trước *YR303M* | 794.934 đ |
| 64300KTF980ZK | Bộ mặt nạ trước *Y208M* | 794.934 đ |
| 64300KTF980ZL | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *R350C* | 794.934 đ |
| 64300KTF980ZM | BỘ MẶT NẠ TRƯỚC *NHB35P* | 794.934 đ |
| 61100K27V00 | Chắn bùn (sozai) | 91.854 đ |
| 61100K27V00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC YR322C | 219.143 đ |
| 61100K27V00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208M* | 214.694 đ |
| 61100K27V00ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC NHA62M | 219.143 đ |
| 61100K27V00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 217.016 đ |
| 61100K27V00ZE | Chắn bùn trước *NHB25M* | 127.008 đ |
| 61100K27V00ZG | Chắn bùn trước *Y208M* | 127.008 đ |
| 61100K27V00ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB56M* | 214.694 đ |
| 61100K27V00ZK | CHẮN BÙN TRƯỚC*Y221M* | 219.143 đ |
| 51403K94T01 | THANH NỐI LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 14.964 đ |
| 51403KF0003 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 11.780 đ |
| 51403MLCD01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 273.152 đ |
| 51404MR7003 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 96.131 đ |
| 51405KA4711 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 73.857 đ |
| 51405MKCA00 | ỐP DƯỚI GIẢM XÓC | 273.941 đ |
| 51406MW4003 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 166.471 đ |
| 51408KAE871 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 63.306 đ |
| 51408MZ0003 | CHỐT LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 36.833 đ |
| 14675KWB600 | TRỤC DẪN HƯỚNG BÁNH RĂNG CAM | 17.266 đ |
| 14675KWW740 | TRỤC DẪN HƯỚNG BÁNH RĂNG CAM | 16.115 đ |
| 15130GFM970 | Trục bơm dầu 17răng | 245.166 đ |
| 15130GGZJ00 | Trục bơm dầu | 25.323 đ |
| 15130KVB900 | TRỤC BƠM DẦU | 211.786 đ |
| 15130MKRD11 | TRỤC BƠM DẦU | 2.335.400 đ |
| 15132KJ9000 | Trục bơm dầu | 305.018 đ |
| 15135K0Z900 | TRỤC BƠM DẦU | 39.135 đ |
| 15135K2CV00 | TRỤC BƠM DẦU | 73.665 đ |
| 44715MA0770 | ÐỊNH VỊ HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC Đ | 527.163 đ |
| 44800GCC931 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 369.475 đ |
| 44800KAN851 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 558.240 đ |
| 44800KFL891 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 1.264.960 đ |
| 44800KPH651 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 102.364 đ |
| 44800KTF641 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 1.098.064 đ |
| 44800KVB910 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 103.476 đ |
| 44800KWB600 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 74.548 đ |
| 44800KWW650 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 67.872 đ |
| 91023MM4003 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 256.676 đ |
| 91023MM5641 | VÒNG BI KIM 22MM | 341.850 đ |
| 91023MN4003 | VÒNG BI | 142.726 đ |
| 91024HL4003 | VÒNG BI KIM 28X32X21 | 158.840 đ |
| 91024MGSD21 | VÒNG BI 12X18X12 | 50.645 đ |
| 91024MKCA01 | VÒNG BI 25X62X17 | 357.965 đ |
| 91025MGSD21 | VÒNG BI 699 ZZ | 141.575 đ |
| 91025MKCA01 | VÒNG BI 28X68X18 | 390.193 đ |
| 91025MKJD01 | VÒNG BI 30X35X20 | 164.595 đ |
| 35200MKPK82 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 725.137 đ |
| 35200MKRD11 | Công tắc đèn xi nhan | 4.758.276 đ |
| 35200MKRD12 | Công tắc đèn xi nhan | 4.758.276 đ |
| 35200MKRD31 | Công tắc đèn xi nhan | 4.874.528 đ |
| 35200MKRD32 | Công tắc đèn xi nhan | 4.874.528 đ |
| 35200MKSE01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.396.631 đ |
| 35200MKSEN1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.499.071 đ |
| 35200MKSEQ1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.705.102 đ |
| 35200MKYD51 | Công tắc đèn xi nhan | 1.560.770 đ |
| 38516K94T10 | KẸP B CẢM BIẾN TỐC ĐỘ VÀNH TRƯỚC | 24.172 đ |
| 38517K0Z900 | KẸP DÂY CẢM BIẾN TRƯỚC | 12.722 đ |
| 38517MKAD80 | KẸP DÂY CẢM BIẾN | 12.957 đ |
| 38518K45NM0 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 41.437 đ |
| 38518MKJD00 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN SAU | 105.893 đ |
| 38520K0RAF1 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 259.175 đ |
| 38520K0RV11 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 240.496 đ |
| 38520K0Z901 | Cảm biến tốc độ vành trước | 446.592 đ |
| 38520K1FV01 | CẢM BIẾN VÀNH XE | 534.058 đ |
| 12391MCJ000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 516.804 đ |
| 12391MFL000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 734.345 đ |
| 12391MGZJ00 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 261.280 đ |
| 12391MJED00 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 408.609 đ |
| 12391MKCA00 | GIOĂNG XI LANH PHẢI | 1.252.299 đ |
| 12391MKRD10 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 618.093 đ |
| 12391MLBD00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 286.602 đ |
| 12391MR8000 | GIOĂNG MẶT MÁY | 240.562 đ |
| 12394GB4680 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 15.035 đ |
| 77208KPW900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77208KW7900 | CAO SU YÊN XE B | 8.173 đ |
| 77209K26900 | ĐỆM CAO SU GIỮ YÊN XE | 9.252 đ |
| 77209KAG900 | CAO SU YÊN XE | 12.722 đ |
| 77210K0HJ00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 443.139 đ |
| 77210K56N00 | BẢN LỀ YÊN XE | 19.195 đ |
| 77210K97T00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 185.313 đ |
| 77210KWN902ZB | Đệm lưng yên xe | 576.657 đ |
| 77210MKND50 | ỐP KHÓA YÊN | 34.020 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện cho cửa hàng dò nhanh theo mã và tên phụ tùng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Giá sỉ (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88110K01901 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 84.824 đ |
| 88110K03M60 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 43.848 đ |
| 88110K12900 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 67.198 đ |
| 88110K29901 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 78.214 đ |
| 88110K29921 | BỘ GƯƠNG PHẢI K29 | 150.348 đ |
| 88110K44V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 92.535 đ |
| 88110K45NA1 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 576.072 đ |
| 88110K56V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI K56 | 52.118 đ |
| 88110K66V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 106.856 đ |
| 08AP4DALMPDBS | Áo thun nam có cổ xanh đậm (M) | 405.670 đ |
| 08AP4DALMPLBL | Áo thun nam có cổ xanh nhạt (XL) | 405.670 đ |
| 08AP4DALMPLBM | Áo thun nam có cổ xanh nhạt (L) | 405.670 đ |
| 08AP4DALMPLBS | Áo thun nam có cổ xanh nhạt (M) | 405.670 đ |
| 08AP5DALFTP0L | Áo thun nữ cổ tròn hồng (L) | 288.477 đ |
| 08AP5DALFTP0M | Áo thun nữ cổ tròn hồng (M) | 288.477 đ |
| 08AP5DALFTP0S | Áo thun nữ cổ tròn hồng (S) | 173.086 đ |
| 08AP5DALMTDBL | Áo thun nam cổ tròn xanh đậm (XL) | 173.086 đ |
| 08AP5DALMTDBM | Áo thun nam cổ tròn xanh đậm (L) | 173.086 đ |
| 14915MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.550) | 103.591 đ |
| 14916KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.575) | 71.363 đ |
| 14916MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.575) | 103.591 đ |
| 14917KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.600) | 69.061 đ |
| 14917MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.60) | 103.591 đ |
| 14918KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.625) | 71.363 đ |
| 14918MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.625) | 103.591 đ |
| 14919KT7013 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.650) | 71.363 đ |
| 14919MBB000 | VÒNG ĐỆM XU PÁP (1.650) | 103.591 đ |
| 13101KR3013 | (G2) PISTON TIÊU CHUẨN | 1.097.198 đ |
| 13101KTL850 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 559.117 đ |
| 13101KTW901 | PISTON | 1.764.499 đ |
| 13101KVB900 | PISTON(TIÊU CHUẨN) | 658.762 đ |
| 13101KVBT00 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 639.940 đ |
| 13101KWB600 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 430.687 đ |
| 13101KWN902 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 401.900 đ |
| 13101KWNP00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 165.746 đ |
| 13101KWW740 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 357.614 đ |
| 13022KYZ900 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 1 (0.25) | 282.272 đ |
| 13031K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.05) | 152.427 đ |
| 13031K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 202.578 đ |
| 13031K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 288.904 đ |
| 13031K0R305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT (0.50) | 166.897 đ |
| 13031K0S305 | BỘ XÉC MĂNG (0.50) | 169.199 đ |
| 13031K1BT00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 424.723 đ |
| 13031K1JD00 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 288.904 đ |
| 13031K1N305 | BỘ XÉC MĂNG CỐT 2 (0.50) | 163.444 đ |
| 42615K26B00 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 500.690 đ |
| 42615K26B10 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 500.690 đ |
| 42615K2ET00ZA | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU *NH303M* | 563.115 đ |
| 42615K2PVE0ZA | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 189.917 đ |
| 42615K45NA0ZB | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU *NH303M* | 781.536 đ |
| 42615K45NA0ZC | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU *YR375M* | 989.869 đ |
| 42615K45NA0ZD | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU *YR112MU* | 660.680 đ |
| 42615K56V00ZA | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU *NH303M* | 172.751 đ |
| 42615K58N40 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | 925.413 đ |
| 87505KTL680 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 87505KTM900 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 87505KTWB00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 55.566 đ |
| 87505KVB950 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505KVG950 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 14.742 đ |
| 87505KVGB00 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 18.144 đ |
| 87505KVGV40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505KVR850 | TEM THÔNG SỐ LỐP&XÍCH | 11.394 đ |
| 87505KWN870 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 17.010 đ |
| 51526MKPDQ1 | TAY BIÊN | 519.106 đ |
| 51526MKYD51 | TAY BIÊN | 229.051 đ |
| 53100GBGB20 | TAY LÁI | 180.663 đ |
| 53100GCCA00 | Tay lái | 1.470.798 đ |
| 53100GGE900 | TAY LÁI | 353.744 đ |
| 53100GGE940 | TAY LÁI | 365.148 đ |
| 53100GGZJ00 | Tay lái | 137.214 đ |
| 53100GJAJ00 | Tay lái | 254.016 đ |
| 53100GJBJ00 | Tay lái | 340.200 đ |
| 35121GX0P60 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0P70 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0P80 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0P90 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0Q00 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0Q10 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0Q20 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0Q30 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 35121GX0Q40 | Chìa khóa | 42.588 đ |
| 33402KTLV01 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 15.423 đ |
| 33402KTM970 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 15.574 đ |
| 33402KVB951 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 17.626 đ |
| 33402KVGV41 | ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 79.316 đ |
| 33402KVRV91 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 16.686 đ |
| 33402KYL841 | NẮP ĐÈN XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 35.597 đ |
| 33403GJB305 | Bộ nắp đèn xi nhan trước (COO) | 44.226 đ |
| 33403KTL641 | CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 24.236 đ |
| 33403KTLV01 | CỤM CHÓA ĐÈN XI NHAN PHẢI | 25.337 đ |
| 52100K01610 | BỘ CÀNG SAU | 881.589 đ |
| 52100K01900 | BỘ CÀNG SAU | 933.171 đ |
| 52100K0HJ00 | BỘ CÀNG SAU | 3.410.443 đ |
| 52100K0RV00 | CÀNG SAU | 761.969 đ |
| 52100K0RV10 | CÀNG SAU | 761.969 đ |
| 52100K0RVC0 | CÀNG SAU | 804.618 đ |
| 52100K0RVD0 | CÀNG SAU | 804.618 đ |
| 52100K0RVE0 | CÀNG SAU | 973.081 đ |
| 52100K0SV50 | CÀNG SAU | 921.960 đ |
Bảng giá do ICSPARTS — thành viên hệ thống DOV Oriented — tổng hợp cho khu vực Cà Mau, trên nền phụ tùng Honda chính hãng và nguồn ổn định từ Dealer cấp 1. Khi cần mã ngoài danh sách, có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Với các mã đã ngừng cấp, sẽ có mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt để đảm bảo đúng phụ tùng.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Giá trong bảng đã gồm VAT chưa? Rồi; toàn bộ mức giá đã bao gồm VAT và được xuất đủ hóa đơn cho khách.
Báo giá này áp dụng cho Cà Mau thế nào? Là giá sỉ tham khảo cập nhật tháng 7/2026, dùng cho cửa hàng, tiệm sửa xe ở Cà Mau cân đối chi phí và đặt hàng.
Mã tôi cần không có trong bảng thì sao? Bảng chỉ liệt kê ~250 mã tham khảo; các mã khác có thể tra cứu bổ sung theo dòng/đời xe.
Đặt số lượng lớn có giá tốt hơn không? Có; số lượng lớn có mức giá tốt hơn — liên hệ để nhận báo giá theo đơn cụ thể.
Làm sao chắc lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Với bảng giá minh bạch đã gồm VAT và xuất đủ hóa đơn, người mua ở Cà Mau có thể tham khảo nhanh và yên tâm về chứng từ. ICSPARTS (thuộc hệ thống DOV Oriented) hỗ trợ báo giá theo đơn và giao hàng chính hãng tới khu vực Cà Mau.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.