Thứ bảy, 18/07/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Tây Mỗ cho khu vực Tây Mỗ, Hà Nội: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Phường Tây Mỗ thuộc nội thành Hà Nội, mật độ điểm sửa chữa cao, cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng ổn định và đủ chủng loại. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tây Mỗ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Tây Mỗ, Hà Nội và thương lượng giá theo số lượng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tây Mỗ, Hà Nội:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 52101K94T00 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 166.471 đ |
| 52101MKJD00 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 808.905 đ |
| 52400GGE901 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 584.779 đ |
| 52400GGE941 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 597.287 đ |
| 52400K01901 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 617.205 đ |
| 52400K07701 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 330.965 đ |
| 52400K07941 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 357.965 đ |
| 52400K0AE11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.863.941 đ |
| 52400K0RV41 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 544.428 đ |
| 52400K0RVA1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 537.522 đ |
| 52400K0Z911 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 1.982.040 đ |
| 52400K12901 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 422.936 đ |
| 52400K12J11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 504.143 đ |
| 52400K1NV01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 556.640 đ |
| 52400K1NV11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 556.640 đ |
| 52400K1NV41 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 556.640 đ |
| 52400K1WD01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 979.510 đ |
| 52400K0FV01ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *B231P* | 2.015.419 đ |
| 52400K0GT31ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *NH303* | 1.447.971 đ |
| 52400K0GN21ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *NHB95* | 1.447.971 đ |
| 52400K0G921ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *NHB95P* | 1.443.367 đ |
| 52400K0FT01ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *NHB98P* | 2.015.419 đ |
| 52400K0G901ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *PB415P* | 1.443.367 đ |
| 52400K0GT21ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *PR415* | 1.447.971 đ |
| 52400K0GV21ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *R376* | 1.447.971 đ |
| 52400K0FJ01ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *R376P* | 2.015.419 đ |
| 52400K0G911ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *R376P* | 1.443.367 đ |
| 52400K0FA01ZA | BỘ GIẢM XÓC SAU *YR354* | 2.015.419 đ |
| 52400GGC901 | Bộ giảm xóc sau | 1.009.436 đ |
| 52400GGZJ01 | Bộ giảm xóc sau | 307.320 đ |
| 52400GGZJ51 | Bộ giảm xóc sau | 283.149 đ |
| 52400GGZJ61 | Bộ giảm xóc sau | 283.149 đ |
| 52400K1YJ51 | Bộ giảm xóc sau | 476.519 đ |
| 52400K1ZJ11 | Bộ giảm xóc sau | 453.498 đ |
| 52400GJB305 | Bộ giảm xóc sau (COO) | 338.397 đ |
| 52131K0HJ00 | CỤM GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 1.789.821 đ |
| 52400K0HJ01 | GIẢM XÓC SAU | 494.935 đ |
| 52400K1FV01 | GIẢM XÓC SAU | 256.051 đ |
| 52400K1NV71 | GIẢM XÓC SAU | 589.318 đ |
| 51611KL8003 | TRỤ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 512.200 đ |
| 51611K2EJ11 | Trụ giảm xóc trước phải | 2.632.974 đ |
| 51611KCP700 | Trụ giảm xóc trước phải | 613.489 đ |
| 51612K88L01 | ĐAI KẸP A GIẢM XÓC TRƯỚC | 446.356 đ |
| 52108KTWB00 | ĐỆM ĐẦU GIẢM XÓC | 178.407 đ |
| 51620K0FT00 | ỐP NGOÀI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 102.060 đ |
| 51615198790 | Ốp dưới giảm xóc trước | 622.545 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 46184611000 | (G1) GIOĂNG CHẮN BỤI XI LANH PHANH | 193.370 đ |
| 46500MGSD30 | (G2) CẦN PHANH SAU NC750X | 2.307.690 đ |
| 46500MCE000 | (G2) CẦN ĐẠP PHANH | 1.627.290 đ |
| 46000K0G900 | BÀN ĐẠP PHANH TRỌN BỘ | 382.158 đ |
| 47109MGSD70 | BẠC ĐỆM CÔNG TẮC | 39.860 đ |
| 47660K97A00 | BỘ GIÁ BẮT KHÓA PHANH | 363.720 đ |
| 46513K45N00 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH | 15.241 đ |
| 46513KPP900 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH | 24.172 đ |
| 46513KYJ900 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH | 19.930 đ |
| 46514K87A00 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH | 24.619 đ |
| 46513KBP900 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH SAU | 10.409 đ |
| 46513KZVY00 | BỘ LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH SAU | 11.565 đ |
| 47650GFC900 | Bộ cân bằng | 59.853 đ |
| 47660KWN670 | Bộ giá bắt khóa phanh | 170.350 đ |
| 46503MAL000 | CHỐT PHANH | 168.815 đ |
| 46503MFGD00 | CHỐT PHANH | 52.755 đ |
| 46503MFL000 | CHỐT PHANH | 206.330 đ |
| 45553MAMA60 | CHỤP GIỮ XI LANH PHANH | 35.682 đ |
| 46633KJ9000 | Chụp định vị tấm khóa phanh | 63.306 đ |
| 46401TM8A01 | CẢM BIẾN A | 2.836.089 đ |
| 47152MGED00 | CẦN GẠT PHANH TAY | 124.310 đ |
| 46502MKSE00 | CẦN KÉO GIỮA | 3.013.345 đ |
| 46500KYJ900 | CẦN PHANH | 189.378 đ |
| 46500H06010 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.313.172 đ |
| 46500K03N30 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 93.442 đ |
| 46500K07940 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 122.472 đ |
| 46500K07V00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 119.070 đ |
| 46500K0FT00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 223.398 đ |
| 46500K0Z900 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 332.262 đ |
| 46500K26900 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 209.790 đ |
| 46500K26C00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 166.698 đ |
| 46500K2ET00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 242.682 đ |
| 46500K45N00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 176.904 đ |
| 46500K56N00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 189.108 đ |
| 46500K56V50 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 153.512 đ |
| 46500K57V00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 78.981 đ |
| 46500K89V50 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 66.096 đ |
| 46500K94T00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 191.646 đ |
| 46500KPHB00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 122.364 đ |
| 46500KRS690 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 319.464 đ |
| 46500KVRV10 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 69.061 đ |
| 46500KVV900 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 103.043 đ |
| 46500KWB920 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 103.043 đ |
| 46500KWWC00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 98.043 đ |
| 46500KWWV00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 104.566 đ |
| 46500KWZ900 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 134.946 đ |
| 46500KYZ900 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 91.217 đ |
| 46500KZVT00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 109.998 đ |
| 46500MFLD20 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.587.600 đ |
| 46500MFND00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.965.222 đ |
| 46500MJED00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 342.468 đ |
| 46500MJPG50 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 2.968.812 đ |
| 46500MKJE60 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.965.222 đ |
| 46500MKRD10 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.857.492 đ |
| 46500MLCD00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.358.532 đ |
| 46501K87A00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 667.926 đ |
| 46501K87A30 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 562.464 đ |
| 46501MLAA00 | CẦN ĐẠP PHANH SAU | 1.494.612 đ |
| 46500GS4000 | Cần đạp phanh sau | 195.048 đ |
| 46500KEV940 | Cần đạp phanh sau | 87.780 đ |
| 47105MKCA01 | CỤM PHANH TAY | 2.277.849 đ |
| 45530MN9305 | CỤM PISTON PHANH CHÍNH | 156.943 đ |
| 46620K97A01 | DÂY KHÓA PHANH | 227.900 đ |
| 46620KWZ841 | Dây khóa phanh | 214.088 đ |
| 46620KZY911 | Dây khóa phanh | 187.615 đ |
| 46510K0Z900 | GIÁ BẮT LÒ XO HỒI VỊ | 11.565 đ |
| 47111MLAA50 | GIÁ ĐỠ PHANH TAY | 947.282 đ |
| 45550MKFD41 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 116.253 đ |
| 45550MKRD10 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 97.836 đ |
| 45550MKRD30 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 97.836 đ |
| 50049046000 | GIẮC TÚI | 33.380 đ |
| 50010MKCA01ZA | KHUNG XE | 108.087.897 đ |
| 50010MKCA01ZB | KHUNG XE | 108.087.897 đ |
| 50010MKJD00 | KHUNG XE | 37.976.424 đ |
| 50100GGE900 | KHUNG XE | 2.484.157 đ |
| 50100GGE940 | KHUNG XE | 3.414.983 đ |
| 50100K01900 | KHUNG XE | 3.650.621 đ |
| 50100K03M31 | KHUNG XE | 1.909.718 đ |
| 50100K03M60 | KHUNG XE | 2.092.601 đ |
| 50100K03V40 | KHUNG XE | 2.174.663 đ |
| 50100K07940 | KHUNG XE | 2.369.269 đ |
| 50100K07V00 | KHUNG XE | 2.219.212 đ |
| 50100K0G900 | KHUNG XE | 7.638.103 đ |
| 50100K0GV20 | KHUNG XE | 7.664.576 đ |
| 50100K0HJ00 | KHUNG XE | 12.967.279 đ |
| 50100K0RV00 | KHUNG XE | 3.155.899 đ |
| 50100K0RV40 | KHUNG XE | 3.116.040 đ |
| 50100K0ZD00 | KHUNG XE | 16.925.603 đ |
| 50100K12900 | KHUNG XE | 2.718.622 đ |
| 50100K12910 | KHUNG XE | 2.180.525 đ |
| 50100K12930 | KHUNG XE | 2.391.543 đ |
| 50100K12V00 | KHUNG XE | 2.627.181 đ |
| 50100K12V10 | KHUNG XE | 2.363.408 đ |
| 50100K1FV00 | KHUNG XE | 3.101.972 đ |
| 50100K1GV00 | KHUNG XE | 3.101.972 đ |
| 50100K0FT00ZD | KHUNG XE *B231P* | 5.333.781 đ |
| 50010K87A00ZA | KHUNG XE *NH1* | 19.153.958 đ |
| 50010MKGA00ZA | KHUNG XE *NH1* | 12.108.626 đ |
| 50010MKGA01ZA | KHUNG XE *NH1* | 12.108.626 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 50010MLHA00ZB | KHUNG XE *NH1* | 12.108.626 đ |
| 50010MKSE00ZA | KHUNG XE *NH138* | 47.963.738 đ |
| 50010K87A00ZB | KHUNG XE *NH303M* | 19.153.958 đ |
| 50010MJE315ZA | KHUNG XE *NH303M* | 20.031.028 đ |
| 50010MJE316ZA | KHUNG XE *NH303M* | 17.072.932 đ |
| 50010MKGA00ZB | KHUNG XE *NH303M* | 12.108.626 đ |
| 50010MKGA01ZB | KHUNG XE *NH303M* | 12.108.626 đ |
| 50010MKND10ZA | KHUNG XE *NH303M* | 21.324.763 đ |
| 50010MKND50ZA | KHUNG XE *NH303M* | 18.138.767 đ |
| 50010MKYD10ZA | KHUNG XE *NH303M* | 17.996.042 đ |
| 50010MKYD50ZA | KHUNG XE *NH303M* | 15.006.869 đ |
| 50010MLHA00ZA | KHUNG XE *NH303M* | 12.108.626 đ |
| 50100K0AE10ZA | KHUNG XE *NH303M* | 10.917.330 đ |
| 50010MKFD40ZB | KHUNG XE *NH460M* | 46.351.173 đ |
| 50010MKFD40ZA | KHUNG XE *NH461M* | 46.351.173 đ |
| 50010MKSE00ZB | KHUNG XE *NHA86M* | 41.447.871 đ |
| 50100K0FT00ZC | KHUNG XE *NHB98P* | 5.333.781 đ |
| 50100K0FT00ZB | KHUNG XE *R376P* | 5.333.781 đ |
| 50100K0FT00ZA | KHUNG XE *YR354* | 5.333.781 đ |
| 50100GCCA00 | Khung xe | 10.668.712 đ |
| 50100GGZJ00 | Khung xe | 1.539.263 đ |
| 50100GJAJ00 | Khung xe | 1.636.566 đ |
| 50100K12940 | Khung xe | 2.196.938 đ |
| 50100K1ND00 | Khung xe | 2.602.562 đ |
| 50100K1ND40 | Khung xe | 2.719.794 đ |
| 50100K1NV00 | Khung xe | 2.774.894 đ |
| 50100K1NV10 | Khung xe | 2.774.894 đ |
| 50100K1NV90 | Khung xe | 2.719.794 đ |
| 50100K1NVA0 | Khung xe | 2.719.794 đ |
| 50100GBGB20ZA | Khung xe *B142P* | 1.359.897 đ |
| 50100GBGB20ZB | Khung xe *PB184MU* | 1.400.929 đ |
| 46503K0ND00 | KẸP D ỐNG NỐI | 11.780 đ |
| 46392TF0003 | KẸP ỐNG PHANH | 10.602 đ |
| 46427SC2000 | Kẹp dây | 52.947 đ |
| 47604KWN931 | LÒ XO CHẬM | 9.252 đ |
| 47604KZLE01 | LÒ XO CHẬM | 12.722 đ |
| 47133GN5900 | LÒ XO CHỐT KHÓA CỔ | 7.029 đ |
| 47155MGED00 | LÒ XO CHỐT ĐẨY | 53.927 đ |
| 47154MGED00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 157.092 đ |
| 46511MBZG00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 21.102 đ |
| 46514K56N00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 18.066 đ |
| 46514KZVJ00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 7.005 đ |
| 46515KS6700 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 69.168 đ |
| 46515MBW000 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 77.374 đ |
| 46515MKJE50 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 45.721 đ |
| 46515MKRD10 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 64.478 đ |
| 46515MN1670 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH | 61.004 đ |
| 46511KZ4J00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 19.930 đ |
| 46511MJFA00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 45.721 đ |
| 46514086720 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 11.565 đ |
| 46514KZ4J00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 12.957 đ |
| 46514MFND00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 45.721 đ |
| 46514MLAA00 | LÒ XO CẦN ĐẠP PHANH SAU | 64.478 đ |
| 46140MEL006 | LÒ XO DẪN HƯỚNG | 47.192 đ |
| 46513K0Z900 | LÒ XO HỒI VỊ PHANH | 14.135 đ |
| 46514MCA000 | LÒ XO HỒI VỊ PHANH | 52.755 đ |
| 46514KW3670 | LÒ XO PÊ ĐAN PHANH | 46.893 đ |
| 46514MKCA00 | LÒ XO PÊ ĐAN PHANH | 45.721 đ |
| 46510KJ9000 | Lò xo B khóa dây phanh | 4.752 đ |
| 47604GFC900 | Lò xo chậm | 5.920 đ |
| 47602K12900 | NẮP CHẮN CỤM XYLANH PHANH | 41.437 đ |
| 47602K1NV00 | NẮP CHẮN CỤM XYLANH PHANH | 31.078 đ |
| 47602K2TV00 | NẮP CHẮN CỤM XYLANH PHANH | 39.135 đ |
| 47602KZL930 | NẮP CHẮN CỤM XYLANH PHANH | 34.531 đ |
| 46501K0G900 | NẮP CHỤP BÀN ĐẠP PHANH | 146.541 đ |
| 47602KZLE00 | NẮP CHỤP CỤM XYLANH PHANH | 25.323 đ |
| 47156MGED00 | NẮP THANH KẸP DƯỚI | 44.890 đ |
| 47602GGZJ00 | Nắp chắn cụm xylanh phanh | 39.135 đ |
| 47602K12910 | Nắp chắn cụm xylanh phanh | 42.588 đ |
| 47602KWN931 | Nắp chắn cụm xylanh phanh CBS | 51.796 đ |
| 47602GJAJ00 | Nắp chắn tấm bắt xy lanh phanh | 34.531 đ |
| 47602GJBJ00 | Nắp chắn tấm bắt xy lanh phanh | 40.286 đ |
| 47602KWN671 | Nắp hộp dầu phanh | 37.984 đ |
| 47205MLAA50 | PHANH TAY | 6.472.872 đ |
| 47205MLAA70 | PHANH TAY | 6.472.872 đ |
| 46525KK0003 | PHỚT CHẮN BỤI 17X20X2.5 | 49.665 đ |
| 46500MKCA00 | PÊ ĐAN PHANH SAU | 2.714.796 đ |
| 47107MKCA00 | TAY PHANH | 1.032.456 đ |
| 46512MKCA00 | TRỤC PHANH | 265.884 đ |
| 47601GJAJ00 | Tấm bắt ống phanh | 78.269 đ |
| 46625KWZ900 | Tấm khóa phanh | 20.719 đ |
| 45530MFND01 | TỔNG PHANH | 658.378 đ |
| 46300K97N01 | VAN KẾT HỢP PHANH | 1.301.793 đ |
| 46300KTW901 | VAN KẾT HỢP PHANH | 1.485.954 đ |
| 46300KTF891 | Van kết hợp phanh | 1.435.310 đ |
| 45552MJTE01 | VÍT XẢ KHÍ BỘ NGÀM PHANH | 111.371 đ |
| 45535MR8901 | VÒNG CHẶN XY LANH PHANH | 55.249 đ |
| 46182MELD21 | VÒNG HÃM | 27.720 đ |
| 45530MEL006 | XY LANH PHANH CHÍNH | 512.200 đ |
| 47110MGSD70 | ĐAI ỐC 4MM | 39.860 đ |
| 46504KV6702 | ĐOẠN NỐI THANH KÉO PHANH | 40.286 đ |
| 47117196000 | ĐỆM CAO SU HÃM | 33.380 đ |
| 46504MAL601 | ĐẦU NỐI THANH KÉO PHANH | 156.538 đ |
| 47665KWN670 | Đệm giá bắt khóa phanh | 8.173 đ |
| 46519KK3830 | ỐNG LÒ XO | 13.878 đ |
| 46514MK4000 | ỐNG LÒ XO HỒI VỊ CẦN PHANH SAU | 5.920 đ |
| 46504MAH671 | ỐNG NỐI TAY BIÊN | 97.836 đ |
| 46504MFL000 | ỐNG NỐI TAY BIÊN | 192.219 đ |
| 47117MGED00 | ỐP PHANH TAY | 48.762 đ |
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Tây Mỗ sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tây Mỗ, Hà Nội và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Tây Mỗ, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tây Mỗ, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tây Mỗ, Hà Nội có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Tây Mỗ, Hà Nội, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Hà Nội theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hà Nội và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tây Mỗ, Hà Nội tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.