Thứ sáu, 17/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ô Diên số lượng cho thị trường Ô Diên, Hà Nội? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Ô Diên thuộc ngoại thành Hà Nội, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ô Diên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Ô Diên, Hà Nội và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ô Diên, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Ô Diên sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ô Diên, Hà Nội và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ô Diên, Hà Nội:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43251KSVJ01 | (G2) ĐĨA PHANH SAU | 6.018.632 đ |
| 44313GM9710 | BẠC B MÁ PHANH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44620KVB950 | BẠC CÁCH VÒNG BI | 11.780 đ |
| 43215KGH901 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 37.260 đ |
| 43215KZ4J41 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 83.236 đ |
| 43215MCT006 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 91.442 đ |
| 43215MKCA01 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 98.476 đ |
| 43208MCT006 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 102.440 đ |
| 43208MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 82.873 đ |
| 43151329000 | LÒ XO MÁ PHANH SAU | 8.173 đ |
| 43151GC4000 | Lò xo má phanh sau | 4.736 đ |
| 43151KCW870 | Lò xo má phanh sau | 17.585 đ |
| 44711GBGB20 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 187.615 đ |
| 44711GBGB20IMP | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 204.880 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 43251K15601 | ĐĨA PHANH SAU | 587.016 đ |
| 43251K1WD01 | ĐĨA PHANH SAU | 799.952 đ |
| 43251K1ZJ11 | ĐĨA PHANH SAU | 430.478 đ |
| 43251K26900 | ĐĨA PHANH SAU | 506.445 đ |
| 43251K2PV61 | ĐĨA PHANH SAU | 241.499 đ |
| 43251K40F01 | ĐĨA PHANH SAU | 1.831.257 đ |
| 43251K53DB1 | ĐĨA PHANH SAU | 1.868.090 đ |
| 43251K56V01 | ĐĨA PHANH SAU | 300.149 đ |
| 43251K87A00 | ĐĨA PHANH SAU | 2.453.954 đ |
| 43251K94T01 | ĐĨA PHANH SAU | 795.348 đ |
| 43251KTF891 | ĐĨA PHANH SAU | 2.043.043 đ |
| 43251MCE005 | ĐĨA PHANH SAU | 2.710.629 đ |
| 43251MGZJ02 | ĐĨA PHANH SAU | 756.214 đ |
| 43251MJPG51 | ĐĨA PHANH SAU | 5.132.354 đ |
| 43251MKFD41 | ĐĨA PHANH SAU | 3.981.344 đ |
| 43251MKJD00 | ĐĨA PHANH SAU | 4.318.590 đ |
| 43251MKPDN1 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKPJ81 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKRD11 | ĐĨA PHANH SAU | 3.359.799 đ |
| 43251MKSE21 | ĐĨA PHANH SAU | 4.522.319 đ |
| 43251MKYD51 | ĐĨA PHANH SAU | 2.405.611 đ |
| 43251MLAA01 | ĐĨA PHANH SAU | 6.122.223 đ |
| 43251MS6900 | ĐĨA PHANH SAU | 3.824.807 đ |
| 43351KTMN31 | ĐĨA PHANH SAU | 2.599.988 đ |
| 43351KTMN32 | ĐĨA PHANH SAU | 642.045 đ |
| 43251K56V51 | Đĩa phanh sau | 258.749 đ |
| 44620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 46.893 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 81202K81N00 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐÈO HÀNG SAU | 14.135 đ |
| 81202KRJ900 | BẠC ĐỆM GIÁ ĐÈO HÀNG SAU | 42.735 đ |
| 81202K1NV00 | BẠC ĐỆM HỘP CHỨA ĐỒ | 5.838 đ |
| 81201K1NV00 | BẠC ĐỆM HỘP ĐỂ ĐỒ | 16.115 đ |
| 81201K81N00 | BẠC ĐỆM HỘP ĐỂ ĐỒ | 14.964 đ |
| 81203KGF900 | Bạc đệm giá đèo hàng sau | 11.565 đ |
| 8115AKTF980ZZ | BỘ NẮP HỘP ĐỒ TRƯỚC | 1.318.842 đ |
| 81213MKCAK0ZB | BỘ ỐP CỐP BÊN TRÁI | 2.357.586 đ |
| 81213MKCL00ZA | BỘ ỐP CỐP BÊN TRÁI *NHC52* | 3.252.312 đ |
| 81213MKCL00ZC | BỘ ỐP CỐP BÊN TRÁI *R367* | 3.252.312 đ |
| 81213MKCL00ZB | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NHB53* | 3.252.312 đ |
| 81146GFM900 | CAO SU A KHOANG CHỨA ĐỒ TRƯỚC | 109.346 đ |
| 81147GFM900 | CAO SU B KHOANG CHỨA ĐỒ TRƯỚC | 19.568 đ |
| 81182MKCA00 | CAO SU CỐP XE | 295.810 đ |
| 81182MKCL00 | CAO SU GIOĂNG CỐP XE | 390.193 đ |
| 81181MKCA00 | CAO SU GIOĂNG NẮP CỐP | 476.519 đ |
| 81146K12900 | CAO SU HỘP CHỨA ĐỒ BÊN TRONG | 13.878 đ |
| 81146K12V00 | CAO SU HỘP CHỨA ĐỒ BÊN TRONG | 11.565 đ |
| 81144K97T00 | CHỐT CÀI KHOANG CHỨA ĐỒ | 8.096 đ |
| 81212GF4000 | CHỤP GIÁ ĐÈO HÀNG SAU | 54.098 đ |
| 81216KRSV50 | Cao su chặn giá đèo hàng | 8.173 đ |
| 81146GN2000 | Cao su cửa khoang chứa đồ | 42.588 đ |
| 81215KRSV50 | Cao su giá đèo hàng | 7.005 đ |
| 81184MKCA01 | CÁP CỐP KHẨN CẤP | 293.508 đ |
| 81184MKCL01 | CÁP CỐP KHẨN CẤP | 290.055 đ |
| 81200GJAJ00 | Cốp đựng đồ | 243.810 đ |
| 81144K1WD00 | GIOĂNG NẮP BÌNH XĂNG | 85.175 đ |
| 81146K1WD00 | GIOĂNG NẮP HỘP CHỨA ĐỒ | 14.964 đ |
| 81146K53D00 | GIOĂNG NẮP HỘP CHỨA ĐỒ | 955.339 đ |
| 81146K0RAF0 | GIOĂNG ỐP BÊN TRONG | 5.891 đ |
| 81154K0RAF0 | GIOĂNG ỐP BẢN LỀ | 8.247 đ |
| 81200402730 | GIÁ ĐÈO HÀNG | 2.061.612 đ |
| 81200K2CJ00ZA | GIÁ ĐÈO HÀNG | 394.632 đ |
| 81200K12900ZA | GIÁ ĐÈO HÀNG *NH-B24M* | 464.984 đ |
| 81200K12910ZA | GIÁ ĐÈO HÀNG *NH-B24M* | 380.441 đ |
| 81200K12V00ZB | GIÁ ĐÈO HÀNG *NH303M* | 381.024 đ |
| 81200K53D00ZB | GIÁ ĐÈO HÀNG *NH303M* | 2.814.588 đ |
| 81200K53D00ZA | GIÁ ĐÈO HÀNG *NH35M* | 2.814.588 đ |
| 81200K77V00ZA | GIÁ ĐÈO HÀNG *NHB18M* | 774.231 đ |
| 81200K29900ZC | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU | 469.476 đ |
| 81200K1NV00ZC | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU *NH1* | 474.995 đ |
| 81200K29900ZB | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU *NH1* | 469.476 đ |
| 81200K2EJ10ZA | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU *NH1* | 3.901.748 đ |
| 81200K0RV00ZC | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU *NH303M* | 1.197.504 đ |
| 81200K1NV00ZB | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU *NH303M* | 463.871 đ |
| 81200K12V00ZA | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU *NH411M* | 373.767 đ |
| 81200K1NV00ZA | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU *NH411M* | 463.871 đ |
| 81200K77V00ZB | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU *NHA76M* | 853.211 đ |
| 81200KTF980ZA | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU *NHB18M* | 816.480 đ |
| 81200K29900ZA | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU*NH411M* | 460.534 đ |
| 81210MLCD00ZA | GIÁ ĐÈO HÀNG SAU*NH460M* | 10.555.272 đ |
| 81201KCW850 | GIÁ ĐỂ HÀNG | 839.087 đ |
| 81200K0RV00ZA | GIÁ ĐỂ ĐỒ *NHB18M* | 686.070 đ |
| 81155MKCA01 | GIẢM CHẤN NẮP CỐP | 826.426 đ |
| 81155MKCL01 | GIẢM CHẤN NẮP CỐP | 1.012.889 đ |
| 81200K44J00ZA | Giá đèo hàng | 503.496 đ |
| 81200K44J01ZA | Giá đèo hàng | 502.362 đ |
| 81200K44J01ZB | Giá đèo hàng | 500.094 đ |
| 81200GCCA00 | Giá đèo hàng sau | 967.302 đ |
| 81150K1WD00 | HỘP CHỨA ĐỒ BÊN TRONG | 476.280 đ |
| 81150MKCL00 | HỘP CỐP TRONG TRÊN | 17.319.248 đ |
| 81218GC2010 | LABEL,CARGO LIMIT1 | 8.052 đ |
| 81218GAM310 | LABEL,CARGO LIMIT10 | 8.052 đ |
| 81147K12V00 | LÒ XO NẮP HỘP ĐỰNG ĐỒ | 7.005 đ |
| 81144K35V00 | NẮP HỐC CHỨA ĐỒ | 9.116 đ |
| 81160K12V00ZS | NẮP HỘC CHỨA ĐỒ *NHB35P* | 52.283 đ |
| 81160K12V00ZR | NẮP HỘC CHỨA ĐỒ *NHC46P* | 52.283 đ |
| 81160K12V00ZQ | NẮP HỘC CHỨA ĐỒ *PB426P* | 52.283 đ |
| 81160K12V00ZB | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ | 40.824 đ |
| 81160K12V00ZF | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ | 40.824 đ |
| 81160K12V00ZG | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ | 49.896 đ |
| 81160K12V00ZH | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ | 38.934 đ |
| 81160K12V00ZL | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ *G209P* | 43.384 đ |
| 81160K12V00ZP | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ *NHA76* | 38.556 đ |
| 81160K12V00ZK | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ *NHA96P* | 38.934 đ |
| 81160K12V00ZJ | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ *NHB18M* | 40.047 đ |
| 81160K12V00ZE | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ *PB403P* | 38.556 đ |
| 81160K12V00ZM | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ *R350C* | 52.877 đ |
| 81160K12V00ZD | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ *R368C* | 42.963 đ |
| 81160K12V00ZA | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ *Y229P* | 38.556 đ |
| 81160K12V00ZC | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ *YR299P* | 38.367 đ |
| 81150K0RAF0ZA | NẮP KHOANG CHỨA ĐỒ*NH1* | 16.493 đ |
| 81145K12V00ZB | NẮP KHẨN CẤP | 49.896 đ |
| 81145K12V00ZF | NẮP KHẨN CẤP | 49.896 đ |
| 81145K12V00ZG | NẮP KHẨN CẤP | 49.896 đ |
| 81145K12V00ZH | NẮP KHẨN CẤP | 46.721 đ |
| 81145K2CV00ZD | NẮP KHẨN CẤP | 46.494 đ |
| 81145K2CV00ZF | NẮP KHẨN CẤP | 45.609 đ |
| 81145K12V00ZL | NẮP KHẨN CẤP *G209P* | 53.396 đ |
| 81145K2CV00ZQ | NẮP KHẨN CẤP *NH1* | 53.396 đ |
| 81145K2CV90ZB | NẮP KHẨN CẤP *NH1* | 53.396 đ |
| 81145K59A70ZA | NẮP KHẨN CẤP *NH1* | 4.666 đ |
| 81145K44V90ZH | NẮP KHẨN CẤP *NHA40M* | 53.396 đ |
| 81145K12V00ZP | NẮP KHẨN CẤP *NHA76* | 46.721 đ |
| 81145K2CV00ZG | NẮP KHẨN CẤP *NHA76M* | 52.877 đ |
| 81145K12V00ZK | NẮP KHẨN CẤP *NHA96P* | 46.721 đ |
| 81145K12V00ZJ | NẮP KHẨN CẤP *NHB18M* | 48.946 đ |
| 81145K2CV00ZT | NẮP KHẨN CẤP *NHB18M* | 56.548 đ |
| 81145K44V90ZM | NẮP KHẨN CẤP *NHB25* | 53.396 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 81145K12V00ZS | NẮP KHẨN CẤP *NHB35P* | 43.384 đ |
| 81145K2CV00ZE | NẮP KHẨN CẤP *NHB35P* | 53.396 đ |
| 81145K44V90ZD | NẮP KHẨN CẤP *NHB35P* | 53.396 đ |
| 81145K44V90ZK | NẮP KHẨN CẤP *NHB55P* | 53.396 đ |
| 81145K44V90ZL | NẮP KHẨN CẤP *NHC23M* | 53.396 đ |
| 81145K2CV00ZH | NẮP KHẨN CẤP *NHC34M* | 53.396 đ |
| 81145K12V00ZR | NẮP KHẨN CẤP *NHC46P* | 43.384 đ |
| 81145K2CV00ZN | NẮP KHẨN CẤP *NHC60P* | 52.877 đ |
| 81145K12V00ZE | NẮP KHẨN CẤP *PB403P* | 46.721 đ |
| 81145K2CV00ZJ | NẮP KHẨN CẤP *PB425M* | 52.877 đ |
| 81145K12V00ZQ | NẮP KHẨN CẤP *PB426P* | 43.384 đ |
| 81145K2CV00ZK | NẮP KHẨN CẤP *PB426P* | 53.396 đ |
| 81145K44V90ZJ | NẮP KHẨN CẤP *R340C* | 53.396 đ |
| 81145K12V00ZM | NẮP KHẨN CẤP *R350C* | 41.861 đ |
| 81145K2CV00ZA | NẮP KHẨN CẤP *R350C* | 53.396 đ |
| 81145K44V90ZB | NẮP KHẨN CẤP *R350C* | 53.396 đ |
| 81145K12V00ZD | NẮP KHẨN CẤP *R368C* | 70.082 đ |
| 81145K59A70ZB | NẮP KHẨN CẤP *TBLACK* | 18.144 đ |
| 81145K12V00ZA | NẮP KHẨN CẤP *Y229P* | 46.721 đ |
| 81145K44V90ZA | NẮP KHẨN CẤP *Y229P* | 53.396 đ |
| 81145K59A70ZD | NẮP KHẨN CẤP *YR286R* | 3.500 đ |
| 81145K12V00ZC | NẮP KHẨN CẤP *YR299P* | 46.721 đ |
| 81201GJBJ00 | Nắp chốt hãm phanh sau | 9.116 đ |
| 81151KTF980ZG | Nắp hộp đồ trước *NHB24M* | 1.014.930 đ |
| 81151KTF980ZH | Nắp hộp đồ trước *NHB25M* | 1.014.930 đ |
| 81151KTF980ZP | Nắp hộp đồ trước *NHB35P* | 1.014.930 đ |
| 81151KTF980ZN | Nắp hộp đồ trước *R350C* | 1.014.930 đ |
| 81151KTF980ZK | Nắp hộp đồ trước *Y208M* | 1.014.930 đ |
| 81151KTF980ZJ | Nắp hộp đồ trước *YR303M* | 1.014.930 đ |
| 81145K2CV00ZM | Nắp khẩn cấp *PB434M* | 55.080 đ |
| 81145K2CV00ZL | Nắp khẩn cấp *R368C* | 56.700 đ |
| 81201GCCC50 | Nắp phải tay dắt sau | 21.546 đ |
| 81161KTF980ZG | Nắp phải ốp yếm trước bên tron | 259.686 đ |
| 81161KTF980ZH | Nắp phải ốp yếm trước bên tron | 259.686 đ |
| 81161KTF980ZJ | Nắp phải ốp yếm trước bên tron | 250.614 đ |
| 81161KTF980ZK | Nắp phải ốp yếm trước bên tron | 250.614 đ |
| 81161KTF980ZP | Nắp phải ốp yếm trước bên tron | 259.686 đ |
| 81161KTF980ZN | Nắp phải ốp yếm trước bên trong | 259.686 đ |
| 81202GCCC50 | Nắp trái tay dắt sau | 22.074 đ |
| 81162KTF980ZH | Nắp trái ốp yếm trong*NHB25M* | 259.686 đ |
| 81162KTF980ZG | Nắp trái ốp yếm trước bên tron | 250.614 đ |
| 81162KTF980ZJ | Nắp trái ốp yếm trước bên tron | 250.614 đ |
| 81162KTF980ZN | Nắp trái ốp yếm trước bên tron | 250.614 đ |
| 81162KTF980ZP | Nắp trái ốp yếm trước bên tron | 259.686 đ |
| 81162KTF980ZK | Nắp trái ốp yếm trước bên trong | 250.614 đ |
| 81200GFMK00 | TAY DẮT SAU | 518.379 đ |
| 81200K12J00ZA | TAY DẮT SAU | 432.054 đ |
| 81200K12J00ZB | TAY DẮT SAU | 422.982 đ |
| 81210MKSE20ZB | TAY DẮT SAU *NH109MS* | 11.752.776 đ |
| 81200K0G940ZE | TAY DẮT SAU *NH303M* | 2.271.402 đ |
| 81200K0RVC0ZA | TAY DẮT SAU *NH303M* | 735.112 đ |
| 81200K2CV00ZB | TAY DẮT SAU *NH303M* | 490.569 đ |
| 81200K2CV00ZA | TAY DẮT SAU *NH411M* | 490.569 đ |
| 81200K44V80ZB | TAY DẮT SAU *NH411M* | 412.701 đ |
| 81200KZLA00ZE | TAY DẮT SAU *NH411M* | 452.747 đ |
| 81210MKSE20ZC | TAY DẮT SAU *NHA86M* | 10.919.286 đ |
| 81200K0RVC0ZB | TAY DẮT SAU *NHB18M* | 735.112 đ |
| 81200K2CV00ZD | TAY DẮT SAU *NHB83M* | 519.527 đ |
| 81200K0G940ZB | TAY DẮT SAU *NHB95P* | 2.317.896 đ |
| 81200K0G940ZA | TAY DẮT SAU *PB415P* | 2.317.896 đ |
| 81200K2CV00ZC | TAY DẮT SAU *R340C* | 573.999 đ |
| 81200K44V80ZA | TAY DẮT SAU *R340C* | 412.701 đ |
| 81200K0G940ZC | TAY DẮT SAU *R376P* | 2.317.896 đ |
| 81218MKKD00 | TEM GIỚI HẠN TRỌNG LƯỢNG | 56.700 đ |
| 81218GCE950 | TEM HƯỚNG DẪN HỘP ĐỒ | 36.288 đ |
| 81218GFMD30 | TEM HƯỚNG DẪN HỘP ĐỒ | 8.052 đ |
| 81218GGE900 | TEM HƯỚNG DẪN HỘP ĐỒ | 8.052 đ |
| 81219GGE900 | TEM HƯỚNG DẪN HỘP ĐỒ TRƯỚC | 10.255 đ |
| 81218KTM900 | TEM HƯỚNG DẪN TẢI TRỌNG | 8.052 đ |
| 81151MKCA00 | THANH KÉO MỞ CỐP | 176.105 đ |
| 81170K2TV30ZJ | TRANG TRÍ ỐP TRONG*NHD14* | 153.149 đ |
| 81200GJBJ00 | Tay dắt sau | 314.118 đ |
| 81200KCW850 | Tay dắt sau | 1.114.722 đ |
| 81210GCCB51 | Tay dắt sau | 794.867 đ |
| 81218KPBB21 | Tem hướng dẫn giới hạn tải trọng | 8.052 đ |
| 81218KFG620 | Tem hướng dẫn tải trọng | 26.082 đ |
| 81218KFG900 | Tem hướng dẫn tải trọng | 5.832 đ |
| 81219GFM960ZA | Tem hướng dẫn tải trọng *type1* | 5.832 đ |
| 81204GCCC50 | Thanh đỡ đèo hàng sau | 115.500 đ |
| 81150MKCA30 | TẤM BẢN LỀ CỐP | 7.062.552 đ |
| 81160MKCA01 | TẤM BẮT CỐP SAU | 6.043.954 đ |
| 81191MKCA00ZA | TẤM CỐP TRƯỚC DƯỚI | 410.911 đ |
| 81191MKCL00ZA | TẤM CỐP TRƯỚC DƯỚI *NH1* | 408.240 đ |
| 81145K35V00 | ĐẾ HỘC ĐỒ TRƯỚC TRÁI | 19.568 đ |
| 81145KWN900 | Đế hộc đồ trước trái | 15.876 đ |
| 81210MKCA00ZA | ỐP BÊN CỐP TRÁI | 2.018.520 đ |
| 81210MKCA30ZA | ỐP BÊN CỐP TRÁI | 2.334.906 đ |
| 81193MKCA00ZA | ỐP CỐP TRƯỚC PHẢI | 772.254 đ |
| 81193MKCL00ZA | ỐP CỐP TRƯỚC PHẢI *NH1* | 759.780 đ |
| 81150K12V00ZB | ỐP DƯỚI BÊN TRONG *NH1* | 137.700 đ |
| 81150K2TV00ZB | ỐP DƯỚI BÊN TRONG *NH1* | 127.786 đ |
| 81150K12V00ZA | ỐP DƯỚI BÊN TRONG *YR286R* | 137.025 đ |
| 81150K2TV00ZA | ỐP DƯỚI BÊN TRONG *YR286R* | 129.039 đ |
| 81150K12900ZC | ỐP DƯỚI BÊN TRONG NH1 | 158.631 đ |
| 81150K12900ZB | ỐP DƯỚI BÊN TRONG YR286R | 158.631 đ |
| 81150K12900ZA | ỐP DƯỚI BÊN TRONG YR321R | 157.853 đ |
| 81155K0RAF0 | ỐP KHOANG CHỨA ĐỒ BÊN TRONG | 23.562 đ |
| 81194MKCA00ZA | ỐP LOA SAU PHẢI | 216.390 đ |
| 81194MKCL00ZA | ỐP LOA SAU PHẢI *NH1* | 217.541 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ô Diên, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ô Diên, Hà Nội có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ô Diên, Hà Nội, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hà Nội thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hà Nội:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Hà Nội và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ô Diên, Hà Nội tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.