Thứ sáu, 17/07/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Cát Lái phục vụ Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Phường Cát Lái là khu đô thị của TP. Hồ Chí Minh, thị trường phụ tùng Honda sôi động, phù hợp cho mô hình phân phối và bỏ mối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Cát Lái chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Cát Lái sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38110MJ8673 | (G2) CÒI XE | 1.172.880 đ |
| 38117KPH880 | BẠC BẮT CÒI XE | 3.552 đ |
| 38112K27M00 | BẠC ĐỆM CÒI XE | 3.552 đ |
| 38112K41N00 | BẠC ĐỆM CÒI XE | 7.005 đ |
| 38112KZLA00 | BẠC ĐỆM CÒI XE | 5.920 đ |
| 38117KFE701 | BẠC ĐỆM CÒI XE | 12.957 đ |
| 38117KYZT00 | BẠC ĐỆM CÒI XE | 9.424 đ |
| 38117MGZJ00 | BẠC ĐỆM CÒI XE | 12.957 đ |
| 38111MGZJ00 | BẢO VỆ CÒI XE | 35.682 đ |
| 38720K0WT01 | BỘ CÒI BÁO | 153.085 đ |
| 38720K1WD01 | BỘ CÒI BÁO | 146.179 đ |
| 38720K66V11 | BỘ CÒI BÁO | 144.524 đ |
| 38720KVGV41 | BỘ CÒI BÁO | 192.219 đ |
| 38400402720 | Bộ còi báo | 540.540 đ |
| 38110MKCA01 | CÒI BỔNG | 1.372.004 đ |
| 38120MKCA01 | CÒI TRẦM | 984.114 đ |
| 38110KVG951 | CÒI XE | 80.571 đ |
| 38110KVM781 | CÒI XE | 52.947 đ |
| 38110KVV902 | CÒI XE | 71.363 đ |
| 38110KWB661 | CÒI XE | 53.068 đ |
| 38110KWN901 | CÒI XE | 271.639 đ |
| 38110KWWB21 | CÒI XE | 55.326 đ |
| 38110KYL841 | CÒI XE | 62.155 đ |
| 38110KYZM01 | CÒI XE | 629.603 đ |
| 38110KZR601 | CÒI XE | 153.085 đ |
| 38110KZVV31 | CÒI XE | 63.306 đ |
| 38110MBV712 | CÒI XE | 812.614 đ |
| 38110MFL003 | CÒI XE | 789.593 đ |
| 38110MGZJ01 | CÒI XE | 244.015 đ |
| 38110MKRD11 | CÒI XE | 664.133 đ |
| 38120K96V01 | CÒI XE | 292.357 đ |
| 38120K97T01 | CÒI XE | 292.357 đ |
| 38120KCZJ71 | CÒI XE | 437.384 đ |
| 38120KWN711 | CÒI XE | 310.773 đ |
| 38110KVG900 | Còi xe | 204.880 đ |
| 38110KVMC21 | Còi xe | 75.967 đ |
| 38120K1ZJ11 | Còi xe | 246.317 đ |
| 38920MKCA01 | CẢM BIẾN BÌNH ẮC QUY | 1.092.309 đ |
| 38112K26900 | GIÁ BẮT DÂY CÒI | 11.565 đ |
| 38111K0G900 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 37.984 đ |
| 38111K26900 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 24.172 đ |
| 38111K26950 | GIÁ BẮT TREO CÒI | 43.739 đ |
| 38111K2ET00 | GIÁ CÒI | 97.191 đ |
| 38117MJED10 | VÒNG ĐỆM CÒI XE | 19.568 đ |
| 38119MM8000 | VÒNG ĐỆM GIÁ ĐỠ CÒI XE | 9.252 đ |
| 42311K53DB0 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 675.260 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Cát Lái, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 13011HF7305 | (G2) BỘ XÉC MĂNG | 656.076 đ |
| 12391KB4670 | (G2) GIOĂNG CAO SU MÁY | 464.022 đ |
| 12391KCPJ00 | (G2) GIOĂNG CAO SU MÁY | 667.521 đ |
| 12391MCE000 | (G2) GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.030.154 đ |
| 12331MCE000 | (G2) NẮP A ĐÂU QUY LÁT | 197.974 đ |
| 12336MCE000 | (G2) NẮP B ĐÂU QUY LÁT | 197.974 đ |
| 12305MFM010 | (G2) NẮP ĐẦU QUY LÁT | 7.937.365 đ |
| 13010MKR305 | BỘ XÉC MĂNG | 889.731 đ |
| 13011K0JN00 | BỘ XÉC MĂNG | 198.720 đ |
| 13011K0R305 | BỘ XÉC MĂNG | 163.718 đ |
| 13010K0Z305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 357.965 đ |
| 13010KYJ305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 413.213 đ |
| 13011K03305 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 91.237 đ |
| 13011K0LD00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN | 288.904 đ |
| 13011GCC307 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 436.233 đ |
| 13011GCC309 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 259.405 đ |
| 13011GCCB50 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 567.931 đ |
| 13011K03306 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN (0.00) | 152.427 đ |
| 13010MKCA00 | BỘ XÉC MĂNG TIÊU CHUẨN PHẢI | 1.282.226 đ |
| 13010GGZJ00 | Bộ xéc măng | 84.024 đ |
| 13010KCW000 | Bộ xéc măng | 635.358 đ |
| 12372KGB610 | CAO SU B ỐP MẶT NẠ TRƯỚC | 14.964 đ |
| 13000K12V00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.113.709 đ |
| 13000K2TV00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.228.195 đ |
| 13000K2ZV00 | CỤM TRỤC KHUỶU | 1.085.596 đ |
| 12396KRM840 | GIOĂNG B NẮP ĐẦU QUY LÁT | 65.608 đ |
| 12396MBG000 | GIOĂNG C NẮP ĐẦU QUY LÁT | 82.873 đ |
| 12395MBW003 | GIOĂNG LỖ BỊT KÍN | 13.878 đ |
| 12395MCJ000 | GIOĂNG LỖ BỊT KÍN | 44.890 đ |
| 12395MKRD10 | GIOĂNG LỖ BỊT KÍN | 42.588 đ |
| 12391MR8000 | GIOĂNG MẶT MÁY | 240.562 đ |
| 12365K1MT00 | GIOĂNG NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP HÚT | 24.172 đ |
| 12375K1MT00 | GIOĂNG NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 24.172 đ |
| 12391GCC000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUI LÁT | 252.697 đ |
| 12391GB6911 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 15.035 đ |
| 12391GFM970 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 49.198 đ |
| 12391GGC900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 49.198 đ |
| 12391HL4000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 710.009 đ |
| 12391K04930 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.661.533 đ |
| 12391K0RV01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 112.931 đ |
| 12391K0Z900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.645 đ |
| 12391K1BT00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 725.663 đ |
| 12391K1NV01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 148.711 đ |
| 12391K3MT01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 118.985 đ |
| 12391K44V00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391K44V81 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391K66V01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 589.252 đ |
| 12391K90V01 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 107.340 đ |
| 12391KGF910 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 185.609 đ |
| 12391KVB900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 50.316 đ |
| 12391KVY900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 45.844 đ |
| 12391KWN900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 114.049 đ |
| 12391KWW600 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 247.106 đ |
| 12391KWWA81 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 97.277 đ |
| 12391KZR600 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 130.821 đ |
| 12391MCJ000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 516.804 đ |
| 12391MFL000 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 734.345 đ |
| 12391MKRD10 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 618.093 đ |
| 12391MLBD00 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT | 286.602 đ |
| 12394GB4680 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 15.035 đ |
| 12394KFL852 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 12.722 đ |
| 12395GB2003 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 15.035 đ |
| 12395KFL852 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 12.722 đ |
| 12391GW8681 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT | 11.565 đ |
| 12391K01900 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT | 130.821 đ |
| 12395KPH901 | GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT TRÁI | 15.035 đ |
| 12391MKCA00 | GIOĂNG XI LANH PHẢI | 1.252.299 đ |
| 12491MKCA00 | GIOĂNG XI LANH TRÁI | 1.252.299 đ |
| 12391K2CV02 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 54.789 đ |
| 12391KYJ901 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 443.896 đ |
| 12391MGZJ00 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 261.280 đ |
| 12391MJED00 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 408.609 đ |
| 12391K2CV01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 46.962 đ |
| 12391K56N00 | GIOĂNG ĐẦU XI LANH MÁY | 263.878 đ |
| 12341MAT750 | GIÁ BẮT ĐẦU XI LANH | 164.595 đ |
| 12392MJ0000 | GIẮC 6MM | 43.739 đ |
| 12391KVMC20 | Gioăng nắp đầu quy lát | 10.409 đ |
| 12391GGZJ00 | Gioăng nắp đầu quylát | 40.253 đ |
| 12331MGZJ00 | MŨ NẮP ĐẦU QUY LÁT | 44.890 đ |
| 12310GC1E61 | Nắp đầu quy lát | 512.200 đ |
| 12361035001 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 15.654 đ |
| 12361K0FT00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 12361K0GT20 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 12361K26900 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 111.648 đ |
| 12361K26G00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 147.330 đ |
| 12361KPH900 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP | 19.550 đ |
| 12371K0GT20 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 147.330 đ |
| 12371K26G00 | NẮP LỖ ĐIỀU CHỈNH XU PÁP XẢ | 147.330 đ |
| 12300MJWJ01 | NẮP QUY-LÁT | 1.282.226 đ |
| 12315K04930 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 104.742 đ |
| 12315K1BT20 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 95.534 đ |
| 12331MERD00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 514.502 đ |
| 12331MFL000 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 351.059 đ |
| 12331MKCA00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 1.544.656 đ |
| 12331MLBD00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 284.300 đ |
| 12311MKRD10 | NẮP XI LANH | 4.477.429 đ |
| 12361KGF305 | NẮP XẢ DẦU | 269.337 đ |
| 12361KGF911 | NẮP XẢ DẦU | 153.085 đ |
| 12310K66V00 | NẮP ĐẦU QUI LÁT | 133.233 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 12310KWB600 | NẮP ĐẦU QUI LÁT | 91.456 đ |
| 12310KWW740 | NẮP ĐẦU QUI LÁT | 88.069 đ |
| 12300MKGA00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.118.782 đ |
| 12300MKGA01 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.118.782 đ |
| 12301GB6911 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 39.135 đ |
| 12310GGE940 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 183.011 đ |
| 12310K1AN00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 206.031 đ |
| 12310K1BT00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 346.455 đ |
| 12310K1BT20 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 338.802 đ |
| 12310K27V00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 161.460 đ |
| 12310K2CV00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 193.074 đ |
| 12310K44V00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 193.074 đ |
| 12310K44V80 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 187.429 đ |
| 12310KRJ902 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.238.487 đ |
| 12310KVB901 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 366.022 đ |
| 12310KWN900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 291.305 đ |
| 12310KZLE00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 206.623 đ |
| 12310KZR700 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 181.783 đ |
| 12310MFL010 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 5.306.157 đ |
| 12310MJED00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 2.571.357 đ |
| 12310MJEDB0 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 2.571.357 đ |
| 12310MLBD00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 2.885.583 đ |
| 12311K04930 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 760.818 đ |
| 12311K56N00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 531.767 đ |
| 12310MKCA00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 9.262.178 đ |
| 12310MKCA10 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 9.262.178 đ |
| 12331GB0910 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 109.346 đ |
| 12331KFL850 | NẮP ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 37.260 đ |
| 12341GB6910 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 111.648 đ |
| 12341K0FT00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 283.149 đ |
| 12341K0GT20 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 284.300 đ |
| 12341K26900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 211.786 đ |
| 12341K26G00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 278.545 đ |
| 12341KFL850 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 34.662 đ |
| 12341KYZ900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 46.041 đ |
| 12410MKCA00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 7.475.810 đ |
| 12410MKCA10 | NẮP ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 7.475.810 đ |
| 12331GGE900 | Nắp van lưỡi gà | 34.531 đ |
| 12361GGZJ00 | Nắp xả dầu | 12.722 đ |
| 12310GGZJ00 | Nắp đầu quilát | 87.477 đ |
| 12310GGZJ01 | Nắp đầu quilát | 101.289 đ |
| 12300MKSE00 | Nắp đầu quy lát | 6.567.664 đ |
| 12310GGE901 | Nắp đầu quy lát | 208.333 đ |
| 12310KVG951 | Nắp đầu quy lát | 210.635 đ |
| 12310KVGV21 | Nắp đầu quy lát | 165.746 đ |
| 12310KWZ900 | Nắp đầu quy lát | 117.404 đ |
| 12341KPH900 | Nắp đầu quylát trái | 64.457 đ |
| 13000GGE900 | TRỤC KHUỶU | 1.499.404 đ |
| 13000GGE940 | TRỤC KHUỶU | 1.671.736 đ |
| 13000K03H10 | TRỤC KHUỶU | 1.000.496 đ |
| 13000K0G900 | TRỤC KHUỶU | 5.501.828 đ |
| 13000K0RV00 | TRỤC KHUỶU | 1.660.013 đ |
| 13000K0SV00 | TRỤC KHUỶU | 1.681.115 đ |
| 13000K0ZD10 | TRỤC KHUỶU | 9.651.219 đ |
| 13000K1GV00 | TRỤC KHUỶU | 1.128.949 đ |
| 13000K1MK10 | TRỤC KHUỶU | 1.714.084 đ |
| 13000K1MT00 | TRỤC KHUỶU | 5.521.395 đ |
| 13000K26B00 | TRỤC KHUỶU | 1.702.344 đ |
| 13000K2CV00 | TRỤC KHUỶU | 803.847 đ |
| 13000K33D04 | TRỤC KHUỶU | 5.662.970 đ |
| 13000K44V40 | TRỤC KHUỶU | 907.347 đ |
| 13000K45NA0 | TRỤC KHUỶU | 3.943.361 đ |
| 13000K56N00 | TRỤC KHUỶU | 4.673.101 đ |
| 13000K59A70 | TRỤC KHUỶU | 1.085.942 đ |
| 13000K60B60 | TRỤC KHUỶU | 2.313.587 đ |
| 13000K66VE0 | TRỤC KHUỶU | 1.177.551 đ |
| 13000K73T30 | TRỤC KHUỶU | 1.273.145 đ |
| 13000K77V00 | TRỤC KHUỶU | 1.855.791 đ |
| 13000K78V00 | TRỤC KHUỶU | 1.862.825 đ |
| 13000K89V90 | TRỤC KHUỶU | 1.226.520 đ |
| 13000K90VM0 | TRỤC KHUỶU | 991.787 đ |
| 13000KCWJ10 | TRỤC KHUỶU | 11.252.274 đ |
| 13000KFL850 | TRỤC KHUỶU | 4.507.356 đ |
| 13000KGG910 | TRỤC KHUỶU | 9.826.173 đ |
| 13000KPH900 | TRỤC KHUỶU | 1.927.303 đ |
| 13000KTL740 | TRỤC KHUỶU | 1.773.159 đ |
| 13000KVB901 | TRỤC KHUỶU | 2.419.679 đ |
| 13000KVBS50 | TRỤC KHUỶU | 1.618.981 đ |
| 13000KWN900 | TRỤC KHUỶU | 3.035.214 đ |
| 13000KWW740 | TRỤC KHUỶU | 1.228.195 đ |
| 13000KYZ901 | TRỤC KHUỶU | 1.458.373 đ |
| 13000KZLE00 | TRỤC KHUỶU | 1.787.796 đ |
| 13000GCCB00 | Trục khuỷu | 5.654.913 đ |
| 13000GGZJ00 | Trục khuỷu | 913.242 đ |
| 13000GN5910 | Trục khuỷu | 4.422.181 đ |
| 13000K40A00 | Trục khuỷu | 1.647.117 đ |
| 13000K40D20 | Trục khuỷu | 1.722.146 đ |
| 13000KFM900 | Trục khuỷu | 3.848.978 đ |
| 13000KFV950 | Trục khuỷu | 2.765.515 đ |
| 13000KGF910 | Trục khuỷu | 10.033.355 đ |
| 13000KWB601 | Trục khuỷu | 1.335.145 đ |
| 13000KWZ900 | Trục khuỷu | 2.357.269 đ |
| 13000KZY701 | Trục khuỷu | 1.323.555 đ |
| 12321K1BT00 | TẤM HÃM TRỤC CAM | 25.323 đ |
| 12321KVZ630 | TẤM HÃM TRỤC CAM | 57.551 đ |
| 12300MLAA01 | ỐP XI LANH | 2.788.898 đ |
| 12310MKJD00 | ỐP XI LANH | 5.186.452 đ |
| 12310MKJE50 | ỐP XI LANH | 5.084.012 đ |
| 12335GGE900 | ống van điện từ lọc khí | 33.380 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh TP. Hồ Chí Minh theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.