Chủ Nhật, 19/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Vĩnh Lộc cho hoạt động kinh doanh tại Tân Vĩnh Lộc, TP. Hồ Chí Minh? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Tân Vĩnh Lộc nằm ở vùng ngoại vi TP. Hồ Chí Minh, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Vĩnh Lộc chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Tân Vĩnh Lộc, TP. Hồ Chí Minh và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Tân Vĩnh Lộc sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Vĩnh Lộc, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tân Vĩnh Lộc, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Vĩnh Lộc, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64316KPR900 | CAO SU GIẢM CHẤN BÌNH ẮC QUY | 105.893 đ |
| 64341K07900 | Cao su giảm xóc bên phải | 9.252 đ |
| 64342K07900 | Cao su giảm xóc bên trái | 9.252 đ |
| 64680MJEDF0 | GIÁ CÒI | 86.326 đ |
| 64320K1ND00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 61.004 đ |
| 64320K1NV00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 51.796 đ |
| 64320K2CV00 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 50.809 đ |
| 64334KTW900 | HỘP CHỨA BÌNH ẮC QUY | 98.987 đ |
| 75581GN8920 | LÒ XO CÀI KHÓA YÊN | 9.252 đ |
| 75581MJNA00 | LÒ XO CÀI KHÓA YÊN | 62.134 đ |
| 75581KWZ900 | Lò xo cài khóa yên | 17.325 đ |
| 64317K77V00ZA | NẮP DƯỚI BÌNH ẮC QUY *NH1* | 12.534 đ |
| 64316KVG900 | NẮP MỞ BUGI | 16.524 đ |
| 64316KVGV40 | NẮP MỞ BUGI | 20.931 đ |
| 64460K2CV00ZB | NẮP ẮC QUY *NH1* | 21.245 đ |
| 64460K2SN00ZB | NẮP ẮC QUY *NH1* | 31.078 đ |
| 64461K1NV00ZB | NẮP ẮC QUY *NH1* | 16.937 đ |
| 64460K2ET01ZF | NẮP ẮC QUY *NHC53P* | 331.036 đ |
| 64460K59A70ZB | NẮP ẮC QUY *TBLACK* | 51.796 đ |
| 64460K2CV00ZA | NẮP ẮC QUY *YR286R* | 22.363 đ |
| 64460K2SN00ZC | NẮP ẮC QUY *YR286R* | 32.229 đ |
| 64461K1NV00ZA | NẮP ẮC QUY *YR286R* | 20.324 đ |
| 64330GCC000 | Nắp đậy hộp ắc quy | 92.081 đ |
| 64316K78U00 | NẸP ẮC QUY | 69.061 đ |
| 64434KWN710ZC | TẤM CHẮN BUGI *NH-1* | 19.278 đ |
| 64434K2ZV00ZA | TẤM CHẮN BUGI *NH1* | 6.902 đ |
| 64434K97T00ZA | TẤM CHẮN BUGI *NH1* | 17.010 đ |
| 64434KWN710ZB | TẤM CHẮN BUGI *R-349R* | 19.278 đ |
| 64434KWN900ZA | TẤM CHẮN BUGI *YR286R* | 32.886 đ |
| 64316K01900 | TẤM NẸP BÌNH ẮC QUY | 23.021 đ |
| 64316MKRD10 | TẤM NẸP BÌNH ẮC QUY | 72.514 đ |
| 64434K1ZJ10ZA | Tấm chắn bugi | 24.948 đ |
| 64316K77V00 | VÒNG KẸP ẮC QUY | 23.021 đ |
| 77100GEZ010ZA | YÊN XE | 4.014.360 đ |
| 77100GEG760ZA | Yên xe | 2.748.816 đ |
| 77100GJAJ00 | Yên xe | 508.032 đ |
| 77100GJAJ00ZA | Yên xe | 443.394 đ |
| 77100GJAJ10ZA | Yên xe | 506.898 đ |
| 77100GGZJ00ZA | Yên xe *NH1* | 450.198 đ |
| 77100GGZJ50ZB | Yên xe *NH1* | 570.402 đ |
| 77100GX0J00ZA | Yên xe *NH1* | 577.206 đ |
| 77100GGZJ50ZA | Yên xe *YRA04* | 570.402 đ |
| 64332K0JN00 | ĐỆM ẮC QUY A | 8.173 đ |
| 64334K0JN00 | ĐỆM ẮC QUY B | 10.409 đ |
| 64335K0JN00 | ĐỆM ẮC QUY C | 4.736 đ |
| 64510KWYM20 | Ốp ống giảm xóc trước trên | 3.500 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31110KBGA01 | (G2) BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 5.575.493 đ |
| 30410KBGB01 | (G2) BỘ CDI (IC) | 3.096.217 đ |
| 31120KBGA01 | (G2) CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 6.460.620 đ |
| 31106MKCA00 | BU LÔNG 5X30 | 31.653 đ |
| 31110K1BT21 | BÁNH ĐÀ | 2.006.211 đ |
| 31110K41NC1 | BÁNH ĐÀ | 357.965 đ |
| 31110K56N01 | BÁNH ĐÀ | 718.231 đ |
| 31110MFND61 | BÁNH ĐÀ | 5.096.673 đ |
| 31110MKJE51 | BÁNH ĐÀ | 5.096.673 đ |
| 31110MKSE01 | BÁNH ĐÀ | 5.877.058 đ |
| 31110MKYD11 | BÁNH ĐÀ | 3.225.131 đ |
| 31110MKRD11 | BÁNH ĐÀ TỪ TÍNH | 6.096.900 đ |
| 31110GFM972 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 333.793 đ |
| 31110K03H11 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 266.465 đ |
| 31110K0G901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 874.768 đ |
| 31110K0GD21 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 614.950 đ |
| 31110K0GT21 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 878.221 đ |
| 31110K0ZD11 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 1.553.864 đ |
| 31110K1BT01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 2.046.496 đ |
| 31110K26B01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 544.428 đ |
| 31110K2PVE1 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 1.865.788 đ |
| 31110K33D01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 3.554.319 đ |
| 31110K41N01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 357.965 đ |
| 31110K53D01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 3.413.896 đ |
| 31110K53DB1 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 3.413.896 đ |
| 31110K56N11 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 1.865.788 đ |
| 31110K58N81 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 269.337 đ |
| 31110K89V01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 238.238 đ |
| 31110K89V91 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 240.496 đ |
| 31110KRJ901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 5.514.489 đ |
| 31110KRS901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 291.831 đ |
| 31110KTL761 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 797.650 đ |
| 31110KVGV41 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 354.512 đ |
| 31110KWB921 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 328.565 đ |
| 31110KWWA81 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 292.434 đ |
| 31110KYZ711 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 405.156 đ |
| 31110KYZ901 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 370.626 đ |
| 31110KZLE01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 327.435 đ |
| 31110KZVV31 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 242.864 đ |
| 31110MGZJ01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 2.284.755 đ |
| 31110MJED01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 3.441.520 đ |
| 31110MKFD41 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 7.226.041 đ |
| 31110MKPD01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 2.741.706 đ |
| 31110MKPDN1 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 2.641.568 đ |
| 31110MLAA01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 5.700.953 đ |
| 31110MLBD01 | BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN | 4.904.454 đ |
| 30500KVG900 | BÔ BIN CAO ÁP | 460.404 đ |
| 31110GCCB00 | Bánh đà vô lăng điện | 1.685.079 đ |
| 31110GN5903 | Bánh đà vô lăng điện | 667.053 đ |
| 31110K1BK21 | Bánh đà vô lăng điện | 2.097.141 đ |
| 31110KFL891 | Bánh đà vô lăng điện | 566.233 đ |
| 31110KPW901 | Bánh đà vô lăng điện | 417.348 đ |
| 31110KTLV01 | Bánh đà vô lăng điện | 335.285 đ |
| 31110KTM971 | Bánh đà vô lăng điện | 406.307 đ |
| 31110KVB951 | Bánh đà vô lăng điện | 370.341 đ |
| 31110KVBT01 | Bánh đà vô lăng điện | 386.148 đ |
| 31110KVL931 | Bánh đà vô lăng điện | 580.110 đ |
| 31110KWW711 | Bánh đà vô lăng điện | 386.740 đ |
| 30410KVB953 | BỘ CDI (I.C) | 1.254.536 đ |
| 30410KVG951 | BỘ CDI (I.C) | 1.709.437 đ |
| 30410KVV902 | BỘ CDI (I.C) | 293.563 đ |
| 30410KWWB22 | BỘ CDI (I.C) | 764.392 đ |
| 30410KWWE12 | BỘ CDI (I.C) | 788.442 đ |
| 30410GCCB00 | BỘ CDI (IC) | 909.298 đ |
| 30410K89V01 | BỘ CDI (IC) | 630.030 đ |
| 30410KEV901 | BỘ CDI (IC) | 523.710 đ |
| 30410KFL851 | BỘ CDI (IC) | 1.335.172 đ |
| 30410KPW901 | BỘ CDI (IC) | 812.942 đ |
| 30410KRS901 | BỘ CDI (IC) | 249.112 đ |
| 30410KYZV02 | BỘ CDI (IC) | 915.053 đ |
| 30410KZVV31 | BỘ CDI (IC) | 494.540 đ |
| 31103MKCA00 | BỘ CHỔI THAN | 519.106 đ |
| 30430MJE338 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.607.038 đ |
| 30430MJW345 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 1.890.357 đ |
| 30430MKF325 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.622.001 đ |
| 30430MKF326 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.622.001 đ |
| 30430MKF335 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.181.164 đ |
| 30430MKF336 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.181.164 đ |
| 30430MKJE52 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.151.238 đ |
| 30430MKPDN1 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.140.879 đ |
| 30430MKY416 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.555.243 đ |
| 30430MLA325 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.610.491 đ |
| 30430MLAD52 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 2.610.491 đ |
| 30430MLC305 | BỘ NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 1.451.424 đ |
| 30410KCWJ41 | Bộ CDI (IC) | 2.398.705 đ |
| 30430MJE317 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.783.143 đ |
| 30430MJE318 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.905.150 đ |
| 30430MJWJ02 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 1.994.701 đ |
| 30430MKFD44 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 1.956.717 đ |
| 30430MKFD63 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.181.164 đ |
| 30430MKFD64 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 1.956.717 đ |
| 30430MKJ315 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.211.091 đ |
| 30430MKJ325 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.211.091 đ |
| 30430MKJ415 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.151.238 đ |
| 30430MKJD01 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.570.206 đ |
| 30430MKND52 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.653.079 đ |
| 30430MKS305 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 3.341.383 đ |
| 30430MKS315 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 3.134.201 đ |
| 30430MKSE02 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 3.134.201 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 30430MKYD52 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.444.746 đ |
| 30430MLA315 | Bộ nhận cầu nối tay lái | 2.610.491 đ |
| 30905216000 | CHỐT ĐỊNH VỊ 3X5.2 | 39.860 đ |
| 31120GFM972 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 636.619 đ |
| 31120K03H11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 326.613 đ |
| 31120K07941 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 369.475 đ |
| 31120K0FT01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 852.899 đ |
| 31120K0G901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.014.040 đ |
| 31120K0ZD11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.707.176 đ |
| 31120K1MT01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.017.493 đ |
| 31120K1WV11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.792.123 đ |
| 31120K26901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 839.087 đ |
| 31120K26B01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 665.284 đ |
| 31120K2EJ11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 858.809 đ |
| 31120K2PVE1 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.526.240 đ |
| 31120K45N41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 651.472 đ |
| 31120K53D01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.524.165 đ |
| 31120K53DB1 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.574.810 đ |
| 31120K56N11 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.497.169 đ |
| 31120K57V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 266.114 đ |
| 31120K73V41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 354.534 đ |
| 31120K87A01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 2.718.686 đ |
| 31120K89V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 213.683 đ |
| 31120GCCB00 | Cuộn dây máy phát điện | 1.817.445 đ |
| 31120GN5903 | Cuộn dây máy phát điện | 1.345.531 đ |
| 31120GN5913 | Cuộn dây máy phát điện | 2.421.726 đ |
| 31120K1BK01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.873.845 đ |
| 31120K1BT01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.873.845 đ |
| 31120KFL891 | Cuộn dây máy phát điện | 341.850 đ |
| 30530MKCA01 | CẢM BIẾN, VA CHẠM | 702.117 đ |
| 31120K71M31 | Cụm mô tơ đề | 273.941 đ |
| 31120K76M00 | Cụm mô tơ đề | 307.320 đ |
| 31120K76M11 | Cụm mô tơ đề | 307.320 đ |
| 31108MKCA00 | GIOĂNG | 93.786 đ |
| 31101K26G80 | GIÁ CỐ ĐỊNH DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | 22.798 đ |
| 30405K29900 | GIÁ TREO | 18.417 đ |
| 30531MKCA00 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 263.582 đ |
| 30531MKCW00 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 264.733 đ |
| 30432K53D05 | GIẤY CÔNG BỐ HỢP QUY | 14.964 đ |
| 30511K04930 | KẸP DÂY ĐIỆN | 13.878 đ |
| 30510K26901 | MOBIN CAO ÁP | 498.388 đ |
| 31100MKCA01 | MÁY PHÁT | 36.767.864 đ |
| 30500KVB901 | MÔBIN SƯỜN | 467.311 đ |
| 30500KWZ901 | MÔBIN SƯỜN | 161.142 đ |
| 30700GFM902 | NẮP CHỤP BU GI | 34.845 đ |
| 30700HL4A01 | NẮP CHỤP BU GI | 930.017 đ |
| 30700K03N51 | NẮP CHỤP BU GI | 218.760 đ |
| 30700K03V01 | NẮP CHỤP BU GI | 43.607 đ |
| 30700K0G901 | NẮP CHỤP BU GI | 191.068 đ |
| 30700K0RV01 | NẮP CHỤP BU GI | 42.489 đ |
| 30700K0RV41 | NẮP CHỤP BU GI | 46.041 đ |
| 30700K0ZJ01 | NẮP CHỤP BU GI | 100.138 đ |
| 30700K27V01 | NẮP CHỤP BU GI | 71.560 đ |
| 30700K27V51 | NẮP CHỤP BU GI | 71.560 đ |
| 30700K44V81 | NẮP CHỤP BU GI | 40.253 đ |
| 30700K50T01 | NẮP CHỤP BU GI | 48.343 đ |
| 30700K66VE1 | NẮP CHỤP BU GI | 70.212 đ |
| 30700K87A01 | NẮP CHỤP BU GI | 404.005 đ |
| 30700K95A21 | NẮP CHỤP BU GI | 896.637 đ |
| 30700KGH901 | NẮP CHỤP BU GI | 161.142 đ |
| 30700KK6153 | NẮP CHỤP BU GI | 242.864 đ |
| 30700KPH901 | NẮP CHỤP BU GI | 122.008 đ |
| 30700KRS860 | NẮP CHỤP BU GI | 37.644 đ |
| 30700KRS971 | NẮP CHỤP BU GI | 173.310 đ |
| 30700KTW901 | NẮP CHỤP BU GI | 1.005.983 đ |
| 30700KVB901 | NẮP CHỤP BU GI | 146.179 đ |
| 30700KVGV41 | NẮP CHỤP BU GI | 82.873 đ |
| 30700KVV902 | NẮP CHỤP BU GI | 45.844 đ |
| 30700KWN711 | NẮP CHỤP BU GI | 97.836 đ |
| 30700KWN901 | NẮP CHỤP BU GI | 246.317 đ |
| 30700KWN981 | NẮP CHỤP BU GI | 46.962 đ |
| 30700KWWB21 | NẮP CHỤP BU GI | 45.844 đ |
| 30700KWWE11 | NẮP CHỤP BU GI | 63.306 đ |
| 30700KY2702 | NẮP CHỤP BU GI | 106.222 đ |
| 30700KYZV01 | NẮP CHỤP BU GI | 70.212 đ |
| 30700KYZV61 | NẮP CHỤP BU GI | 52.947 đ |
| 30700KZL931 | NẮP CHỤP BU GI | 62.100 đ |
| 30700KZLE71 | NẮP CHỤP BU GI | 65.487 đ |
| 30700KZR602 | NẮP CHỤP BU GI | 50.316 đ |
| 30700MBG000 | NẮP CHỤP BU GI | 979.510 đ |
| 30700MBG003 | NẮP CHỤP BU GI | 976.057 đ |
| 30700MGZJ01 | NẮP CHỤP BU GI | 636.509 đ |
| 30700MKJD01 | NẮP CHỤP BU GI | 741.251 đ |
| 30700MLGE01 | NẮP CHỤP BU GI | 930.017 đ |
| 30701MJPG51 | NẮP CHỤP BU GI | 1.049.722 đ |
| 30700GAR000 | Nắp chụp bu gi | 332.642 đ |
| 30700GN5901 | Nắp chụp bu gi | 154.685 đ |
| 30700KE2942 | Nắp chụp bu gi | 280.847 đ |
| 30700KPG901 | Nắp chụp bu gi | 179.558 đ |
| 30700KZLE01 | Nắp chụp bu gi | 73.665 đ |
| 30433MKAD81 | PHỚT CÔNG TẮC ĐỀ | 128.914 đ |
| 30433MLAD51 | PHỚT CÔNG TẮC ĐỀ | 56.400 đ |
| 30432MBWE02 | TEM BỘ NHẬN | 22.680 đ |
| 30590MBZC00 | Tem tiêu chuẩn tiếng ồn | 19.278 đ |
| 30701883000 | ĐAI KẸP DÂY PHÁT ĐIỆN | 8.173 đ |
| 31105MKCA00 | ĐAI ỐC MÁY PHÁT | 28.136 đ |
| 30520GFM900 | ĐẦU CỰC MÔBIN CAO ÁP | 9.252 đ |
| 30435MKJD00 | ỐP NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 127.763 đ |
| 30435MKND50 | ỐP NHẬN CẦU NỐI TAY LÁI | 26.474 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Vĩnh Lộc, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Vĩnh Lộc, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tân Vĩnh Lộc, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở TP. Hồ Chí Minh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận TP. Hồ Chí Minh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Vĩnh Lộc, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.