Thứ hai, 20/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Vĩnh Thuận cho hoạt động kinh doanh tại Vĩnh Thuận, Hải Phòng? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Vĩnh Thuận thuộc vùng ven Hải Phòng, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Vĩnh Thuận chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Vĩnh Thuận, Hải Phòng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Vĩnh Thuận giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Vĩnh Thuận, Hải Phòng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Vĩnh Thuận, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Vĩnh Thuận, Hải Phòng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77200GGE900 | YÊN XE | 671.890 đ |
| 77200GGE910 | YÊN XE | 671.890 đ |
| 77200K01900ZB | YÊN XE | 737.522 đ |
| 77200K03M60 | YÊN XE | 389.340 đ |
| 77200K03V40 | YÊN XE | 408.240 đ |
| 77200K07940 | YÊN XE | 518.238 đ |
| 77200K07V00 | YÊN XE | 417.150 đ |
| 77200K27V00ZD | YÊN XE *NH1* | 570.662 đ |
| 77200K1WD00ZB | YÊN XE *H288* | 3.505.194 đ |
| 77200K1WD00ZA | YÊN XE *HA61* | 3.476.844 đ |
| 77200K0RV00ZB | YÊN XE *NH1* | 619.607 đ |
| 77200K12900ZB | YÊN XE *NH1* | 443.848 đ |
| 77200K12V00ZA | YÊN XE *NH1* | 517.266 đ |
| 77200K12V00ZC | YÊN XE *NH1* | 517.266 đ |
| 77200K1FV00ZA | YÊN XE *NH1* | 466.096 đ |
| 77200K1FV00ZC | YÊN XE *NH1* | 450.522 đ |
| 77200K26900ZA | YÊN XE *NH1* | 1.922.130 đ |
| 77200K26B00ZA | YÊN XE *NH1* | 1.451.520 đ |
| 77200K0RVC0ZB | YÊN XE *NH1L* | 705.661 đ |
| 77200K0RVC0ZC | YÊN XE *NH1L* | 676.209 đ |
| 77200K0HJ00ZA | YÊN XE *NH53* | 3.838.590 đ |
| 77200K27V00ZC | YÊN XE *R340B,X* | 570.662 đ |
| 77200K0RV60ZA | YÊN XE *TYPE1* | 658.854 đ |
| 77200K0ZJ41ZB | YÊN XE *TYPE1* | 1.572.858 đ |
| 77200K1NV00ZF | YÊN XE *TYPE1* | 875.448 đ |
| 77200K12V00ZB | YÊN XE *TYPE2* | 517.266 đ |
| 77200K1NV00ZE | YÊN XE *TYPE2* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZD | YÊN XE *TYPE3* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZC | YÊN XE *TYPE4* | 875.448 đ |
| 77200K1NV00ZB | YÊN XE *TYPE5* | 875.448 đ |
| 77200K27V00ZB | YÊN XE *Y208* | 570.662 đ |
| 77200K1FV00ZB | YÊN XE *YR04* | 459.270 đ |
| 77200K12950ZA | YÊN XE *YR286R* | 559.538 đ |
| 77200K12920ZA | YÊN XE *YR321R* | 654.092 đ |
| 77200K0RV90ZA | YÊN XE *YRA04L* | 644.112 đ |
| 77200GBGB20 | Yên xe | 735.966 đ |
| 77200K1NV00ZA | Yên xe *NH1* | 875.448 đ |
| 77200K1ZJ10ZC | Yên xe *NH1* | 604.422 đ |
| 77200K1NV90ZA | Yên xe *NH1L* | 857.304 đ |
| 77200K1ZJ10ZB | Yên xe *NH53* | 604.422 đ |
| 77200K1ZJ10ZA | Yên xe *PBA07* | 572.670 đ |
| 77200GCCB50ZA | Yên xe kiểu 1 | 1.747.494 đ |
| 77200K1NV90ZE | Yên xe*TYPE1* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZD | Yên xe*TYPE2* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZC | Yên xe*TYPE3* | 857.304 đ |
| 77200K1NV90ZB | Yên xe*TYPE4* | 857.304 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 74940SZW003 | BỘ BÁO ĐỘNG THÔNG MINH | 761.969 đ |
| 64770KWYA20ZC | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *B203* | 218.031 đ |
| 64770KWYA10ZA | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 183.546 đ |
| 64770KWYA40ZB | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 157.853 đ |
| 64770KVRV40ZC | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NH193P* | 138.348 đ |
| 64770KWY940ZD | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 99.792 đ |
| 64770KWYA00ZD | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 189.108 đ |
| 64770KWYA10ZB | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 183.546 đ |
| 64770KWYA20ZE | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NHA69* | 218.031 đ |
| 64770KVRV40ZA | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 212.469 đ |
| 64770KWY840ZB | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 206.000 đ |
| 64770KWYA00ZA | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 189.108 đ |
| 64770KWYA10ZE | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 183.546 đ |
| 64770KWYA40ZD | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 157.853 đ |
| 64770KWYA20ZA | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NHB35* | 218.031 đ |
| 64770KWYA40ZC | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 157.853 đ |
| 64770KVRV40ZD | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *PB373M* | 212.469 đ |
| 64770KWY940ZE | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R161P* | 176.872 đ |
| 64770KWY860ZA | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 198.008 đ |
| 64770KWYA00ZB | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 187.272 đ |
| 64770KWYA10ZD | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 183.546 đ |
| 64770KWYA20ZD | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 218.031 đ |
| 64770KWYA40ZE | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R263M* | 157.853 đ |
| 64770KVRV40ZB | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R313C* | 212.469 đ |
| 64770KWY840ZA | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R313C* | 208.019 đ |
| 64770KWYA00ZC | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *Y106* | 193.558 đ |
| 64770KWYA10ZC | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *Y106* | 183.546 đ |
| 64770KVRV20ZD | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *YR272M* | 210.244 đ |
| 64770KWYA40ZA | BỘ CÁNH YẾM TRÁI *YR322C* | 160.186 đ |
| 64770KWYA30ZB | BỘ CÁNH YẾM TRÁI*B203* | 160.186 đ |
| 64770KWYA30ZA | BỘ CÁNH YẾM TRÁI*NH262* | 158.631 đ |
| 64770KWYA30ZD | BỘ CÁNH YẾM TRÁI*NHB25* | 157.853 đ |
| 64770KWYA30ZC | BỘ CÁNH YẾM TRÁI*NHB55* | 157.853 đ |
| 64770KWYA30ZE | BỘ CÁNH YẾM TRÁI*R263* | 157.853 đ |
| 64770KWYA20ZB | BỘ CÁNH YẾM TRÁI*Y208* | 218.031 đ |
| 64800KTM980ZC | BỘ CỐP BÊN PHẢI *NHA69P* | 125.702 đ |
| 64800KTM970ZA | BỘ CỐP BÊN PHẢI *R313C* | 125.702 đ |
| 64800KTM970ZC | BỘ CỐP BÊN PHẢI PB368,*NH411M* | 125.702 đ |
| 64850KTM980ZC | BỘ CỐP BÊN TRÁI *NHA69P* | 125.702 đ |
| 64850KTM970ZA | BỘ CỐP BÊN TRÁI *R313C* | 125.702 đ |
| 64850KVL940ZA | BỘ CỐP TRÁI *R315P*,*NHA69P* | 125.702 đ |
| 67110MKPJ00ZA | BỘ KÍNH CHẮN GIÓ *NH411* | 1.026.270 đ |
| 67110MKND10ZA | BỘ KÍNH CHẮN GIÓ *NH436* | 931.014 đ |
| 67110MJED00ZA | BỘ KÍNH CHẮN GIÓ *R380, NH436M* | 580.608 đ |
| 67100K35J00ZA | BỘ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 218.862 đ |
| 67100KWN871ZA | BỘ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.200.906 đ |
| 67100K35K00ZA | BỘ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NH411* | 235.872 đ |
| 67100K35V00ZA | BỘ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NH411* | 300.510 đ |
| 67100K96J00ZA | BỘ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NH411* | 260.820 đ |
| 67100K96V00ZA | BỘ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NH411* | 281.232 đ |
| 67100K97D00ZA | BỘ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NH411* | 260.820 đ |
| 67100K97V20ZA | BỘ TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *TYPE1* | 322.056 đ |
| 64800KVL940ZA | BỘ ỐP BÊN PHẢI *R315P-NHA69P* | 125.702 đ |
| 64800KYL860ZC | BỘ ỐP CỐP PHẢI *B206M* | 123.477 đ |
| 64800KYL920ZD | BỘ ỐP CỐP PHẢI *B206M* | 152.399 đ |
| 64800KYL840ZA | BỘ ỐP CỐP PHẢI *NHA62M* | 123.477 đ |
| 64800KYL860ZA | BỘ ỐP CỐP PHẢI *NHA62M* | 123.477 đ |
| 64800KVLV00ZD | BỘ ỐP CỐP PHẢI *NHA69P* | 125.702 đ |
| 64800KYL920ZA | BỘ ỐP CỐP PHẢI *NHA69P* | 152.399 đ |
| 64800KVLV30ZC | BỘ ỐP CỐP PHẢI *NHA96P* | 164.430 đ |
| 64800KYL700ZA | BỘ ỐP CỐP PHẢI *NHA96P* | 129.039 đ |
| 64800KYL840ZC | BỘ ỐP CỐP PHẢI *NHA96P* | 126.814 đ |
| 64800KYL700ZC | BỘ ỐP CỐP PHẢI *NHB25M* | 129.039 đ |
| 64800KYL720ZC | BỘ ỐP CỐP PHẢI *NHB25M* | 129.039 đ |
| 64800KVLV30ZA | BỘ ỐP CỐP PHẢI *R313C* | 131.264 đ |
| 64800KYL920ZB | BỘ ỐP CỐP PHẢI *R313C* | 155.736 đ |
| 64800KYL700ZB | BỘ ỐP CỐP PHẢI *R340C* | 129.039 đ |
| 64800KYL720ZB | BỘ ỐP CỐP PHẢI *R340C* | 129.039 đ |
| 64800KYL840ZB | BỘ ỐP CỐP PHẢI *R340C* | 126.814 đ |
| 64800KYL860ZB | BỘ ỐP CỐP PHẢI *R340C* | 123.477 đ |
| 64800KYL900ZA | BỘ ỐP CỐP PHẢI S/S | 152.399 đ |
| 64850KYL860ZC | BỘ ỐP CỐP TRÁI *B206M* | 123.477 đ |
| 64850KYL920ZD | BỘ ỐP CỐP TRÁI *B206M* | 150.174 đ |
| 64850KYL920ZC | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NH411M* | 153.090 đ |
| 64850KYL840ZA | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NHA62M* | 123.477 đ |
| 64850KYL860ZA | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NHA62M* | 123.477 đ |
| 64850KVLV00ZD | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NHA69P* | 125.702 đ |
| 64850KVLV30ZE | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NHA69P* | 131.264 đ |
| 64850KYL920ZA | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NHA69P* | 150.174 đ |
| 64850KVLV30ZC | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NHA96P* | 165.564 đ |
| 64850KYL700ZA | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NHA96P* | 129.039 đ |
| 64850KYL840ZC | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NHA96P* | 126.814 đ |
| 64850KYL700ZC | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NHB25M* | 129.039 đ |
| 64850KYL720ZC | BỘ ỐP CỐP TRÁI *NHB25M* | 129.039 đ |
| 64850KVLV30ZA | BỘ ỐP CỐP TRÁI *R313C* | 131.264 đ |
| 64850KYL920ZB | BỘ ỐP CỐP TRÁI *R313C* | 153.512 đ |
| 64850KYL700ZB | BỘ ỐP CỐP TRÁI *R340C* | 129.039 đ |
| 64850KYL720ZB | BỘ ỐP CỐP TRÁI *R340C* | 129.039 đ |
| 64850KYL840ZB | BỘ ỐP CỐP TRÁI *R340C* | 126.814 đ |
| 64850KYL860ZB | BỘ ỐP CỐP TRÁI *R340C* | 126.814 đ |
| 64850KYL900ZA | BỘ ỐP CỐP TRÁI S/S | 150.174 đ |
| 64770KWYM60ZC | Bộ cánh yếm trái *B142P* | 132.678 đ |
| 64770KWY860ZB | Bộ cánh yếm trái *B206M* | 198.008 đ |
| 64770KWYM60ZA | Bộ cánh yếm trái *B206M* | 132.678 đ |
| 64770KVRV20ZF | Bộ cánh yếm trái *BG132M* | 218.862 đ |
| 64770KWY940ZA | Bộ cánh yếm trái *BG132M* | 176.872 đ |
| 64770KVRV40ZE | Bộ cánh yếm trái *G199C* | 201.852 đ |
| 64770KWYM60ZB | Bộ cánh yếm trái *NH411M* | 132.678 đ |
| 64770KWY940ZB | Bộ cánh yếm trái *NHA62M* | 176.872 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64770KWY940ZC | Bộ cánh yếm trái *NHA69P* | 176.872 đ |
| 64770KWYM60ZD | Bộ cánh yếm trái *NHA69P* | 132.678 đ |
| 64770KWY840ZC | Bộ cánh yếm trái *PB373M* | 212.469 đ |
| 64770KVRV20ZC | Bộ cánh yếm trái *R263* | 210.244 đ |
| 64770KWY840ZD | Bộ cánh yếm trái *RP173M* | 208.019 đ |
| 64770KWYM40ZD | Bộ cánh yếm trái *TYPE1* | 159.894 đ |
| 64770KWYM40ZC | Bộ cánh yếm trái *TYPE2* | 159.894 đ |
| 64770KWYM40ZB | Bộ cánh yếm trái *TYPE3* | 159.894 đ |
| 64770KWYM40ZA | Bộ cánh yếm trái *TYPE4* | 159.894 đ |
| 64770KVRV20ZE | Bộ cánh yếm trái *Y106* | 218.862 đ |
| 64770KWY940ZF | Bộ cánh yếm trái *Y106* | 180.306 đ |
| 64770KWY860ZC | Bộ cánh yếm trái *YR271* | 198.008 đ |
| 64800KTM970ZB | Bộ cốp bên phải *G194P* | 128.142 đ |
| 64800KTM980ZB | Bộ cốp bên phải *NH193P* | 125.702 đ |
| 64800KVL900ZC | Bộ cốp bên phải *PB368M-PB373M | 128.142 đ |
| 64800KVL900ZA | Bộ cốp bên phải *R313C* | 125.702 đ |
| 64800KTM980ZA | Bộ cốp bên phải R315C | 125.702 đ |
| 64850KTM970ZB | Bộ cốp bên trái *G194P* | 128.142 đ |
| 64850KTM980ZB | Bộ cốp bên trái *NH193P* | 125.702 đ |
| 64850KVL900ZA | Bộ cốp bên trái *R313C* | 125.702 đ |
| 64850KTM970ZC | Bộ cốp bên trái PB368,*NH411M* | 125.702 đ |
| 64850KVL900ZC | Bộ cốp bên trái PB368,*PB373M* | 128.142 đ |
| 64850KTM980ZA | Bộ cốp bên trái R315C | 125.702 đ |
| 64850KVL940ZB | Bộ cốp trái *NHA96P* | 125.702 đ |
| 72147K36N11 | Bộ phát tín hiệu báo động | 584.714 đ |
| 67100K35J30ZA | Bộ tấm chắn mặt đồng hồ tốc độ | 239.274 đ |
| 67100K35T20ZA | Bộ tấm chắn mặt đồng hồ tốc độ | 239.274 đ |
| 67100K35T21ZA | Bộ tấm chắn mặt đồng hồ tốc độ | 272.160 đ |
| 67100K1ZJ10ZA | Bộ tấm chắn đồng hồ tốc độ *NH411* | 230.202 đ |
| 67100K35305ZA | Bộ tấm chắn đồng hồ tốc độ *NH411* | 222.264 đ |
| 67100K1YJ60ZA | Bộ tấm chắn đồng hồ tốc độ *TYPE1* | 230.202 đ |
| 67100K1ZJ50ZA | Bộ tấm chắn đồng hồ tốc độ *TYPE1* | 244.944 đ |
| 67100K96J10ZA | Bộ tấm chắn đồng hồ tốc độ *TYPE1* | 298.242 đ |
| 64800KVL940ZB | Bộ ốp bên phải *NHA96P* | 125.702 đ |
| 64770KWYB00ZB | Bộ ốp cánh yếm phải | 151.956 đ |
| 64770KWYB00ZA | Bộ ốp cánh yếm trái | 151.956 đ |
| 64800KYL720ZA | Bộ ốp cốp phải *B206M* | 131.544 đ |
| 64800KVLV00ZB | Bộ ốp cốp phải *G194M* | 128.142 đ |
| 64800KVLV30ZB | Bộ ốp cốp phải *G199C* | 133.812 đ |
| 64800KYL920ZC | Bộ ốp cốp phải *NH411M* | 155.358 đ |
| 64800KVLV30ZE | Bộ ốp cốp phải *NHA69P* | 131.264 đ |
| 64800KVLV00ZC | Bộ ốp cốp phải *PB368P-NH411M- | 125.702 đ |
| 64800KVLV30ZD | Bộ ốp cốp phải *PB373M* | 133.812 đ |
| 64800KVLV00ZA | Bộ ốp cốp phải *R313C* | 125.702 đ |
| 64850KYL720ZA | Bộ ốp cốp trái *B206M* | 131.544 đ |
| 64850KVLV00ZB | Bộ ốp cốp trái *G194M* | 128.142 đ |
| 64850KVLV30ZB | Bộ ốp cốp trái *G199C* | 133.812 đ |
| 64850KVLV00ZC | Bộ ốp cốp trái *PB368P-NH411M- | 125.702 đ |
| 64850KVLV30ZD | Bộ ốp cốp trái *PB373M* | 133.812 đ |
| 64850KVLV00ZA | Bộ ốp cốp trái *R313C* | 125.702 đ |
| 77116K0G900 | CAO SU GIẢM CHẤN VAN HÚT KHÍ | 21.870 đ |
| 77115KVB900 | Cao su bịt kín | 20.790 đ |
| 66418688000 | Chốt dây nắp hộp nhiên liệu | 71.512 đ |
| 64780MJMD40 | DẪN HƯỚNG THANH TRƯỢT | 47.192 đ |
| 67102MJED00 | GIÁ ĐỠ KÍNH CHẮN GIÓ BÊN PHẢI | 133.518 đ |
| 67103MJED00 | GIÁ ĐỠ KÍNH CHẮN GIÓ BÊN TRÁI | 133.518 đ |
| 64805MKSE00 | GIÁ ĐỠ KÍNH CHẮN GIÓ TRÁI | 720.533 đ |
| 67320MKJE60 | GIÁ ĐỠ PHẢI MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 354.512 đ |
| 64805MKSE20 | GIÁ ĐỠ RAY ĐIỀU CHỈNH KÍNH CHẮN GIÓ TRÁI | 877.070 đ |
| 67325MKJE60 | GIÁ ĐỠ TRÁI MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 256.676 đ |
| 77115KZL930 | Gioăng cao su đệm kín | 108.570 đ |
| 77115K1ZJ10 | Gioăng chắn bùn sau | 63.306 đ |
| 64930K0HJ00 | HỘP DÂY A.C | 1.200.504 đ |
| 64850MJMD40 | KHÓA ĐIỀU CHỈNH KÍNH CHẮN GIÓ TRÁI | 841.389 đ |
| 67101MLCD00 | KÍNH CHẮN GIÓ | 1.053.486 đ |
| 67110MKCA00 | KÍNH CHẮN GIÓ | 10.778.670 đ |
| 67111K45NL0 | KÍNH CHẮN GIÓ | 756.378 đ |
| 67100KTF980 | KÍNH CHẮN NẮP TRƯỚC TAY LÁI | 4.699.296 đ |
| 67200KTGV00 | Kính chắn nắp trước tay lái | 584.010 đ |
| 75581GFM970 | LÒ XO KHÓA KHOANG CHỨA ĐỒ TRƯỚ | 11.565 đ |
| 75581673000 | LÒ XO KHÓA ĐIỆN | 9.424 đ |
| 75581KY4900 | LÒ XO KHÓA ĐIỆN | 164.595 đ |
| 75581MGPD60 | LÒ XO KHÓA ĐIỆN | 58.702 đ |
| 74494S84A10 | LÒ XO MỞ NẮP BÌNH NHIÊN LIỆU | 62.134 đ |
| 64855MJMD40 | LÒ XO ĐIỀU CHỈNH KÍNH CHẮN GIÓ TRÁI | 70.340 đ |
| 74494S84A01 | LÒ XO ĐẨY NẮP MỞ BÌNH XĂNG | 85.580 đ |
| 75581KCW870 | Lò xo cài khóa | 17.585 đ |
| 77106K35V00 | MÓC TREO MŨ BẢO HIỂM | 14.742 đ |
| 77106KPG900 | MÓC TREO MŨ BẢO HIỂM | 6.902 đ |
| 77106GAH000 | Móc treo mũ | 43.739 đ |
| 72148S04000 | PIN (CR2032) | 16.772 đ |
| 72148SEA900 | PIN(CR1220) | 21.245 đ |
| 72148TY0000 | PIN(CR1632) | 47.192 đ |
| 64800MKSE20 | RAY ĐIỀU CHỈNH KÍNH CHẮN GIÓ TRÁI | 11.580.312 đ |
| 64810MKSE20 | RAY ĐIỀU CHỈNH KÍNH CHẮN GIÓ TRÁI | 559.391 đ |
| 67101MJWJ80 | TẤM CHẮN GIÓ | 1.155.546 đ |
| 67101MKPJ00 | TẤM CHẮN GIÓ | 1.248.534 đ |
| 67101MKPJ80 | TẤM CHẮN GIÓ | 1.214.514 đ |
| 67101MKND10 | TẤM CHẮN GIÓ TRƯỚC | 1.131.732 đ |
| 67310MKJE60 | TẤM CHẮN NẮNG ĐỒNG HỒ | 3.628.800 đ |
| 67101K97T00 | TẤM CHẮN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 191.646 đ |
| 67100K36N10ZA | Tấm chắn đồng hồ tốc độ | 383.292 đ |
| 66871KY2700 | ĐAI ỐC ỐP TRÊN | 33.998 đ |
| 72147K0FV01 | ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 599.677 đ |
| 72147K35V11 | ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI TÍN HIỆU | 423.572 đ |
| 77115KPH900 | ĐỆM CAO SU | 17.266 đ |
| 77115KYZ900 | ĐỆM CAO SU HỘP ĐỒ | 36.833 đ |
| 67105MKND10 | ĐỆM TẤM CHẮN GIÓ | 24.172 đ |
| 74060040004 | ĐỒNG HỒ ĐO ÁP SUẤT NHIÊN LIỆU | 2.575.379 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Vĩnh Thuận, Hải Phòng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Vĩnh Thuận, Hải Phòng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Vĩnh Thuận, Hải Phòng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hải Phòng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hải Phòng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Vĩnh Thuận, Hải Phòng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.